Nghĩa
Chữ Hán 政 (CHÍNH - sei/matsurigoto) chủ yếu truyền tải các khái niệm về chính phủ, chính trị, hành chính, và cai trị hoặc quản lý. Nó bao gồm ý tưởng kiểm soát hoặc điều tiết các công việc, đặc biệt là của một quốc gia hoặc cơ quan công cộng. Khi bạn gặp 政, hãy nghĩ về các hệ thống và quy trình quản lý một xã hội.
Nguồn gốc của nó là một ví dụ hấp dẫn về một từ ghép hình thanh (phono-semantic compound). Điều này có nghĩa là nó kết hợp một bộ phận chỉ nghĩa và một bộ phận chỉ âm (mặc dù vai trò của yếu tố âm đôi khi có thể không rõ ràng theo thời gian). Thành phần bên trái, 止 (CHỈ - tomaru), thường có nghĩa là "dừng lại" hoặc "ngừng". Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh cổ xưa và với tư cách là một bộ thủ (radical), nó cũng ngụ ý "đứng thẳng", "chính xác" hoặc "làm cho thẳng thắn". Thành phần bên phải, 攴 (PHÁC - bokuzukuri), là một bộ thủ bắt nguồn từ 𠬞, mô tả một bàn tay cầm gậy hoặc roi, biểu thị "đánh", "hành động", "kiểm soát" hoặc "điều tiết".
Khi hai yếu tố này kết hợp lại, 政 hình ảnh hóa hành động "làm cho mọi việc thẳng thắn" hoặc "sửa chữa" (止) thông qua "hành động" hoặc "kiểm soát" (攴). Điều này hoàn toàn phù hợp với các nhiệm vụ của quản trị và hành chính: đảm bảo trật tự, sửa chữa sai lầm và định hướng xã hội. Do đó, bản thân hình dạng chữ đã vẽ nên một bức tranh về việc quản lý công việc bằng quyền lực và mục đích.
Chữ Hán 政 có 9 nét và được dạy ở lớp 5 trường tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở thành một ký tự nền tảng để hiểu các khái niệm xã hội phức tạp hơn.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi là những cách đọc bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung, thường được sử dụng khi chữ Hán là một phần của từ ghép.
- セイ (SEI)
セイ (SEI) chắc chắn là on'yomi phổ biến nhất của 政, xuất hiện thường xuyên trong các từ tiếng Nhật hiện đại liên quan đến chính phủ, chính trị và hành chính.
- 政治 (CHÍNH TRỊ - seiji) — chính trị, chính phủ, hành chính.
Ví dụ: 彼は大学で政治を学んでいます。 (Kare wa daigaku de seiji o manandeimasu.) — Anh ấy đang học chính trị ở trường đại học.
- 政府 (CHÍNH PHỦ - seifu) — chính phủ, hành chính.
Ví dụ: 政府は新しい法律を可決しました。 (Seifu wa atarashii hōritsu o kaketsu shimashita.) — Chính phủ đã thông qua một luật mới.
- 政策 (CHÍNH SÁCH - seisaku) — chính sách, biện pháp chính trị.
Ví dụ: 環境問題に関する新しい政策が発表されました。 (Kankyō mondai ni kansuru atarashii seisaku ga happyō saremashita.) — Một chính sách mới liên quan đến các vấn đề môi trường đã được công bố.
- ショウ (SHŌ)
On'yomi này, ショウ (SHŌ), ít phổ biến hơn đáng kể so với セイ. Bạn thường sẽ thấy nó trong các từ ghép cổ hơn hoặc chuyên biệt hơn, thường mang ý nghĩa lịch sử. Mặc dù chỉ tập trung vào セイ là đủ cho JLPT N3, nhưng việc biết về sự tồn tại của ショウ cũng rất hữu ích.
- 摂政 (NHIẾP CHÍNH - sesshō) — nhiếp chính.
Ví dụ: 彼は幼い王の摂政を務めました。 (Kare wa osanai ō no sesshō o tsutomemashita.) — Ông ấy đã làm nhiếp chính cho vị vua nhỏ tuổi.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Kun'yomi là những cách đọc tiếng Nhật bản địa, thường được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình hoặc là một phần của thân động từ hoặc tính từ. 政 có một kun'yomi duy nhất, trang trọng hơn và ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật nói hàng ngày.
- まつりごと (matsurigoto)
Cách đọc này đề cập đến các công việc chính phủ, hành chính hoặc cai trị, thường mang sắc thái hơi cổ xưa hoặc trang trọng. Nó thường được gặp trong các văn bản cổ điển hoặc các cách diễn đạt trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- 政 (CHÍNH - matsurigoto) — chính phủ, hành chính, công việc chính trị.
Ví dụ: 昔の書物には、政について詳しく書かれています。 (Mukashi no shomotsu ni wa, matsurigoto ni tsuite kuwashiku kakareteimasu.) — Sách cổ có ghi chép chi tiết về các công việc của chính phủ.
Các Từ & Từ Ghép Phổ Biến
Để thực sự nắm bắt ý nghĩa của 政, việc hiểu cách sử dụng nó trong ngữ cảnh là rất quan trọng. Dưới đây là các từ và từ ghép phổ biến, được nhóm theo chủ đề, để giúp bạn củng cố kiến thức:
Chính trị & Chính phủ Chung
- 政治 (CHÍNH TRỊ - seiji) — chính trị; chính phủ; hành chính
- 政府 (CHÍNH PHỦ - seifu) — chính phủ; hành chính
- 政策 (CHÍNH SÁCH - seisaku) — chính sách; biện pháp chính trị
- 政権 (CHÍNH QUYỀN - seiken) — quyền lực (chính trị); chính quyền; chính phủ (đương nhiệm)
Các loại Hành chính & Công việc Công cộng
- 行政 (HÀNH CHÍNH - gyōsei) — hành chính; hành chính công
- 国政 (QUỐC CHÍNH - kokusei) — chính trị quốc gia; công việc chính phủ quốc gia
- 市政 (THỊ CHÍNH - shisei) — chính quyền thành phố; chính trị thành phố
- 財政 (TÀI CHÍNH - zaisei) — tài chính công; công việc tài chính
- 地方政治 (ĐỊA PHƯƠNG CHÍNH TRỊ - chihō seiji) — chính trị địa phương
Con người & Thực thể trong Chính trị
- 政治家 (CHÍNH TRỊ GIA - seijika) — chính trị gia
- 政党 (CHÍNH ĐẢNG - seitō) — đảng chính trị
Các Khái niệm Liên quan
- 参政権 (THAM CHÍNH QUYỀN - sanseiken) — quyền bầu cử; quyền tham gia chính phủ
- 憲政 (HIẾN CHÍNH - kensei) — chính phủ lập hiến
Ví dụ câu
この国の政治は安定しています。
Kono kuni no seiji wa antei shiteimasu.
Chính trị của đất nước này ổn định.
政府は新しい政策を発表しました。
Seifu wa atarashii seisaku o happyō shimashita.
Chính phủ đã công bố một chính sách mới.
政治家になるのが彼の夢です。
Seijika ni naru no ga kare no yume desu.
Trở thành chính trị gia là ước mơ của anh ấy.
行政サービスを改善する必要があります。
Gyōsei sābisu o kaizen suru hitsuyō ga arimasu.
Cần phải cải thiện các dịch vụ hành chính.
私は地方政治に興味があります。
Watashi wa chihō seiji ni kyōmi ga arimasu.
Tôi quan tâm đến chính trị địa phương.
経済と財政の問題は複雑です。
Keizai to zaisei no mondai wa fukuzatsu desu.
Các vấn đề kinh tế và tài chính rất phức tạp.
多くの政党が総選挙に立候補しました。
Ōku no seitō ga sōsenkyo ni rikkōho shimashita.
Nhiều đảng chính trị đã tranh cử trong cuộc tổng tuyển cử.
国民は政治に対して高い関心を持っています。
Kokumin wa seiji ni taishite takai kanshin o motteimasu.
Công dân có sự quan tâm cao đến chính trị.
新しい政権が誕生しました。
Atarashii seiken ga tanjō shimashita.
Một chính quyền mới đã được thành lập.
参政権は市民にとって重要な権利です。
Sanseiken wa shimin ni totte jūyō na kenri desu.
Quyền bầu cử là một quyền quan trọng đối với công dân.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 政, hãy nghĩ về các thành phần của nó: 止 (CHỈ - dừng/sửa chữa/chính trực) và 攴 (PHÁC - hành động/kiểm soát). Bạn có thể hình dung một chính phủ (政) có quyền lực để ngăn chặn (止) các vấn đề và hành động (攴) để cải thiện đất nước. Hoặc, hãy hình dung một chính trị gia đứng thẳng thắn và chính trực (止) trong khi sử dụng ảnh hưởng của mình để chỉ đạo và kiểm soát (攴) các công việc của quốc gia. Hình ảnh tinh thần sống động này—về việc sửa chữa mọi thứ thông qua hành động quyết đoán—có thể đóng vai trò là một công cụ ghi nhớ mạnh mẽ để gợi nhớ ý nghĩa 'chính phủ' hoặc 'chính trị' của nó. Cuối cùng, 政 thể hiện hành động làm cho mọi việc trở nên đúng đắn và thực hiện thay đổi.
Các Chữ Hán Liên quan
Khám phá các chữ Hán liên quan có thể làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của bạn. Dưới đây là một vài ký tự có chung thành phần, có ý nghĩa tương tự, hoặc thường được sử dụng cùng với 政:
- 正 (CHÍNH) — Chữ Hán này có nghĩa là "đúng, phải, công lý" và chia sẻ thành phần 止 (CHỈ), gợi ý ý tưởng làm cho mọi thứ thẳng thắn hoặc chính trực, một phẩm chất thường mong muốn trong chính phủ.
- 治 (TRỊ) — Nghĩa là "cai trị, chữa bệnh, lành lại". Thường được ghép với 政 trong các từ như 政治 (CHÍNH TRỊ - seiji - chính trị, chính phủ), biểu thị hành động quản trị.
- 行 (HÀNH) — Nghĩa là "đi, hành động, tiến hành". Ghép với 政 trong 行政 (HÀNH CHÍNH - gyōsei - hành chính), chỉ các hành động và quy trình của chính phủ.
- 府 (PHỦ) — Nghĩa là "văn phòng hành chính, văn phòng chính phủ". Ghép với 政 trong 政府 (CHÍNH PHỦ - seifu - chính phủ), chỉ cơ quan thể chế.
- 党 (ĐẢNG) — Nghĩa là "đảng (chính trị)". Ghép với 政 trong 政党 (CHÍNH ĐẢNG - seitō - đảng chính trị), chỉ các nhóm tham gia chính trị.
- 権 (QUYỀN) — Nghĩa là "quyền hạn, quyền lực, quyền". Ghép với 政 trong 政権 (CHÍNH QUYỀN - seiken - quyền lực chính trị, chính quyền), nhấn mạnh quyền lực của chính phủ.