123456789
9 strokes

昨 — Hôm qua, Trước đó, Kỳ trước

N3
On: サク
HV: TẠC

Ý nghĩa

có nghĩa là "hôm qua" và rộng hơn là "khoảng thời gian trước đó." Ghép nó vào bất kỳ danh từ thời gian nào — ngày, năm, đêm, buổi sáng, mùa — và từ đó sẽ lùi lại một bước trong quá khứ. 昨日 là hôm qua, 昨年 là năm ngoái, 昨夜 là tối qua.

Về cấu trúc, gồm hai thành phần: (にち/ひ), nghĩa là "mặt trời" hoặc "ngày," ở bên trái, và (さ) ở bên phải — một chữ vốn mang ý nghĩa về điều gì đó đột ngột hay thoáng qua. Hãy hình dung một ngày đã đi qua bầu trời và kết thúc. Hình ảnh mặt trời đã lặn đó cố định ý nghĩa của chữ: ngày liền trước hôm nay, và theo nghĩa rộng là bất kỳ khoảng thời gian nào vừa qua.

9 nét và được đưa vào chương trình học tiếng Nhật ở lớp 4, khoảng 10 tuổi. Bộ thủ của nó là . Trong thực tế, chữ này không bao giờ đứng một mình — nó hoạt động như tiền tố, ghép vào các danh từ như 日, 年, và 夜 để tạo thành từ ghép.

昨日 và 昨年 xuất hiện liên tục trong tiêu đề báo, email công việc và giao tiếp hàng ngày. Học một chữ này sẽ mở ra cả một nhóm biểu thức thời gian tần suất cao.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

có một on'yomi: サク (saku). Cách đọc này nhất quán trong tất cả các từ ghép — trừ một ngoại lệ. Trước 今 (こん), cách đọc rút gọn thành さっ, tạo ra 昨今さっこん. Hiện tượng gấp đôi phụ âm này là đặc điểm thường gặp trong ngữ âm tiếng Nhật.

Các từ ghép chính dùng cách đọc サク:

  • 昨日さくじつ (sakujitsu) — hôm qua (trang trọng, văn viết)
  • 昨年さくねん (sakunen) — năm ngoái
  • 昨夜さくや (sakuya) — tối qua (trang trọng)
  • 昨晩さくばん (sakuban) — tối qua / đêm qua
  • 昨今さっこん (sakkon) — gần đây, dạo này, thời gian gần đây
  • 一昨日いっさくじつ (issakujitsu) — hôm kia (trang trọng)
  • 一昨年いっさくねん (issakunen) — năm kia (trang trọng)

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

không có kun'yomi tiêu chuẩn khi đứng một mình. Từ ghép 昨日きのう (kinō) là một jukujikun (熟字訓) — cách đọc bất quy tắc được gán cho cả từ, không xuất phát từ cách đọc từng chữ riêng lẻ. Trong giao tiếp hàng ngày, きのう phổ biến hơn nhiều so với さくじつ mang tính trang trọng. Cả hai đều cần thiết phải biết.

Quy luật tương tự áp dụng cho thời điểm xa hơn: 一昨日おととい (ototoi) là dạng nói của "hôm kia", và 一昨年おととし (ototoshi) là "năm kia". Các dạng on'yomi trang trọng tương ứng chủ yếu xuất hiện trong văn viết.

Từ thông dụng & Từ ghép

昨 ghép với hầu hết các danh từ thời gian để diễn đạt "~ trước đó." Dưới đây là các từ ghép hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.

Ngày và Ngày tháng

  • 昨日きのう/さくじつ (kinō / sakujitsu) — hôm qua (thông thường / trang trọng)
  • 一昨日おととい/いっさくじつ (ototoi / issakujitsu) — hôm kia
  • 昨朝さくちょう (sakuchō) — sáng hôm qua (văn học)

Đêm và Buổi tối

  • 昨夜さくや (sakuya) — tối qua (trang trọng/văn học)
  • 昨晩さくばん (sakuban) — tối qua / đêm qua

Năm và Các mùa

  • 昨年さくねん (sakunen) — năm ngoái
  • 一昨年おととし/いっさくねん (ototoshi / issakunen) — năm kia
  • 昨年度さくねんど (sakunendo) — năm tài chính/học vụ trước
  • 昨春さくしゅん (sakushun) — mùa xuân năm ngoái
  • 昨夏さくか (sakuka) — mùa hè năm ngoái
  • 昨秋さくしゅう (sakushū) — mùa thu năm ngoái
  • 昨冬さくとう (sakutō) — mùa đông năm ngoái

Dùng chung và Trừu tượng

  • 昨今さっこん (sakkon) — gần đây, dạo này, thời gian gần đây (trang trọng, văn viết; chỉ thời đại hay giai đoạn hiện tại một cách rộng nghĩa)

Câu ví dụ

Kinō wa harete imashita.

Hôm qua trời nắng.

Sakuya, yoku nemuremashita ka.

Tối qua bạn có ngủ ngon không?

Sakunen, Nihon ni ryokō shimashita.

Năm ngoái tôi đã đi du lịch Nhật Bản.

Kinō no kaigi wa dō deshita ka.

Cuộc họp hôm qua thế nào?

Sakuban, tomodachi to eiga wo mimashita.

Tối qua tôi đã xem phim cùng bạn bè.

Ototoi kara kaze wo hiite imasu.

Tôi bị cảm từ hôm kia đến giờ.

Sakkon no bukka no jōshō wa shinkoku na mondai da.

Sự tăng giá gần đây là một vấn đề nghiêm trọng.

Sakunendo no uriage to kuraberu to, kotoshi wa ōhaba ni zōka shimashita.

So với doanh thu năm tài chính trước, năm nay đã tăng đáng kể.

Sakujitsu no hōkokusho wo go-kakunin itadakemasu deshō ka.

Nhờ anh/chị vui lòng xem lại báo cáo của ngày hôm qua ạ. (rất trang trọng)

Mẹo ghi nhớ

Hãy nhìn vào hình dạng của : bộ thủ mặt trời ở bên phải, và ở bên trái — một thành phần gợi lên điều gì đó ngắn ngủi và đã xong. Một mặt trời đã đi qua bầu trời và lặn xuống. Đó là 昨日: hôm qua, đã kết thúc, đã qua.

Về cách đọc, サク nghe gần giống "sock" trong tiếng Anh. Hãy nghĩ về hôm qua như ngày bạn vo tròn lại và ném vào giỏ đồ bẩn — xong rồi, nằm trong đống tất rồi. Bất cứ khi nào bạn thấy ghép với , mặt trời đó đã lặn rồi.

Kanji liên quan

  • — mặt trời, ngày; bộ thủ của 昨 và nền tảng của vô số chữ liên quan đến thời gian
  • (KIM) — bây giờ, hiện tại; đối lập trực tiếp: 今日きょう (hôm nay), 今年ことし (năm nay), 今夜こんや (tối nay)
  • (MINH) — sáng, tiếp theo; dùng trong các từ chỉ thời gian tương lai: 明日あした (ngày mai), 明年みょうねん (năm sau)
  • (DỰC) — ngày/năm tiếp theo; tiền tố trang trọng trong văn viết: 翌日よくじつ (ngày hôm sau), 翌年よくねん (năm tiếp theo)
  • (TIỀN) — trước, phía trước: 前日ぜんじつ (ngày hôm trước), 前年ぜんねん (năm trước)
  • (KHỨ) — quá khứ, đã qua: 去年きょねん (năm ngoái) là cách nói thông dụng thay thế cho 昨年, và 過去かこ có nghĩa là "quá khứ"
Share:

Bài viết liên quan