Ý nghĩa
Chữ Hán 再 (さい) (TÁI - lại, tái-) chủ yếu có nghĩa là "lại," "lần thứ hai," hoặc "tái-." Nó biểu thị sự lặp lại, tái diễn, hoặc làm điều gì đó một lần nữa. Bạn sẽ thấy nó cực kỳ phổ biến trong từ vựng tiếng Nhật hàng ngày vì nó diễn tả những hành động xảy ra nhiều hơn một lần. Thường thì, nó đóng vai trò như một tiền tố mạnh mẽ trong các từ ghép, chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái đang được xem xét lại hoặc bắt đầu lại.
Mặc dù không phải là một chữ tượng hình đơn giản, nguồn gốc từ nguyên của chữ Hán này thường được coi là một chữ biểu ý. Nó hình dung một hành động hoặc trạng thái lặp lại. Các dạng cổ có thể đã miêu tả một vật thể đi qua một cổng hoặc rào chắn nhiều lần, hoặc một mô hình được vẽ lặp đi lặp lại. Dạng hiện đại của 再 có hai yếu tố thị giác chính: phần trên giống 一 (いち, ichi) (NHẤT - một), có nghĩa là "một" hoặc "đầu tiên," và phần dưới, 冂 (けいがまえ, kei-gamae), biểu thị một hàng rào hoặc ranh giới. Một số cách giải thích cho rằng "một" có thể đánh dấu một hành động, với hàng rào ngụ ý sự quay trở lại điểm xuất phát hoặc một chu kỳ lặp lại trong một không gian xác định. Cuối cùng, nó truyền tải một ý nghĩa mạnh mẽ về việc quay trở lại trạng thái trước đó hoặc thực hiện lại một hành động.
Với chỉ 6 nét, 再 tương đối dễ viết và dễ nhớ. Học sinh Nhật Bản học chữ này ở lớp 4, điều này nhấn mạnh tầm quan trọng cơ bản của nó trong chương trình giảng dạy ngôn ngữ. Ý nghĩa rõ ràng và cấu trúc hình ảnh đơn giản của nó làm cho nó trở thành một nền tảng quan trọng để người học hiểu các khái niệm về sự lặp lại và tái diễn.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi (音読み), hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, của 再 là サイ (SAI). Đây là cách phát âm phổ biến nhất của 再, đặc biệt khi nó xuất hiện trong một từ ghép. Bạn sẽ gặp サイ trong nhiều ngữ cảnh trang trọng hoặc từ ghép mà ý nghĩa "lại," "tái-," hoặc "lần thứ hai" được truyền tải. Nó thường đóng vai trò là tiền tố cho một động từ hoặc danh từ chữ Hán trong các thuật ngữ liên quan đến sự lặp lại, làm lại, tái lập, hoặc xem xét lại.
再開 (saikai) — (TÁI KHAI - mở lại, tiếp tục) (ví dụ: một cửa hàng mở lại sau khi sửa chữa)
再生 (saisei) — (TÁI SINH - tái sinh, tái tạo, tái chế) (ví dụ: tái chế giấy, tái tạo tế bào)
再会 (saikai) — (TÁI HỘI - gặp lại, đoàn tụ) (ví dụ: một cuộc hội ngộ với bạn bè cũ)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản địa tiếng Nhật
Kun'yomi (訓読み), hay cách đọc bản địa tiếng Nhật, của 再 là ふたたび (futatabi). Cách đọc này xuất hiện khi 再 đứng một mình, thường là một trạng từ có nghĩa là "lại" hoặc "lần thứ hai". Nó mang một sắc thái văn học hoặc trang trọng hơn một chút so với việc chỉ nói また (mata), mặc dù cả hai đều diễn tả ý tưởng tương tự về sự lặp lại. ふたたび có thể bổ nghĩa cho động từ hoặc toàn bộ mệnh đề, nhấn mạnh lần 'thứ hai' của một hành động.
再 (futatabi) — (TÁI - lại, lần thứ hai) (ví dụ: thử lại)
再訪れる (futatabi otozureru) — (TÁI PHỎNG - ghé thăm lại) (ví dụ: ghé thăm một địa điểm lần thứ hai)
再現れる (futatabi arawareru) — (TÁI HIỆN - xuất hiện lại) (ví dụ: một người hoặc hiện tượng xuất hiện trở lại)
Các từ & từ ghép phổ biến
Chữ Hán 再 cực kỳ linh hoạt, xuất hiện trong nhiều từ vựng tiếng Nhật thiết yếu. Nó thường đóng vai trò là một tiền tố, thêm nghĩa "tái-" hoặc "lại" vào một chữ Hán cơ bản. Học các từ ghép này sẽ nâng cao đáng kể sự hiểu biết của bạn về các cách diễn đạt tiếng Nhật liên quan đến sự lặp lại và đổi mới.
Các hành động & sự kiện liên quan đến sự lặp lại
再開 (saikai) — (TÁI KHAI - mở lại, tiếp tục) (ví dụ: một cửa hàng mở lại, một cuộc họp tiếp tục sau giờ nghỉ)
再発 (saihatsu) — (TÁI PHÁT - tái phát, tái diễn) (ví dụ: bệnh tái phát, vấn đề tái xuất hiện)
再考 (saikō) — (TÁI KHẢO - xem xét lại, suy nghĩ lại) (ví dụ: đánh giá lại một kế hoạch hoặc quyết định)
再建 (saiken) — (TÁI KIẾN - tái thiết, xây dựng lại) (ví dụ: xây dựng lại nhà sau thảm họa)
再燃 (sainen) — (TÁI NHIÊN - bùng cháy lại, nhen nhóm lại) (ví dụ: tình yêu cũ nhen nhóm lại, ngọn lửa bùng cháy trở lại)
Các quá trình & trạng thái đổi mới
再生 (saisei) — (TÁI SINH - tái sinh, tái tạo, tái chế) (ví dụ: tái tạo tế bào, tái chế vật liệu phế thải)
再現 (saigen) — (TÁI HIỆN - tái tạo, tái xuất hiện, phục dựng) (ví dụ: tái tạo một cảnh hoặc sự kiện lịch sử)
再認識 (saininshiki) — (TÁI NHẬN THỨC - tái nhận thức, đánh giá lại) (ví dụ: đánh giá lại sự hiểu biết hoặc nhận thức của một người)
再利用 (sairiyō) — (TÁI LỢI DỤNG - tái sử dụng, tái chế) (ví dụ: tái sử dụng chai nhựa hoặc túi)
再就職 (saishūshoku) — (TÁI TỰU CHỨC - tái tuyển dụng, tìm việc làm mới sau khi thất nghiệp)
Nắm vững các từ ghép này là chìa khóa để mở rộng vốn từ vựng tiếng Nhật của bạn, vì 再 đóng vai trò là một khối xây dựng cơ bản cho vô số thuật ngữ hàng ngày và chuyên ngành. Bởi vì ý nghĩa "tái-" hoặc "lại" của nó rất nhất quán, bạn sẽ thường thấy trực quan khi dự đoán ý nghĩa của các từ ghép mới một khi bạn hiểu chữ Hán mà nó được ghép cùng.
Câu ví dụ
来週再度会いましょう。
Raishū saido aimashō.
Hãy gặp lại nhau vào tuần tới.
彼は再日本へ行くことを決めた。
Kare wa futatabi Nihon e iku koto o kimeta.
Anh ấy quyết định lại đi Nhật.
古い本を再生して紙を作る。
Furui hon o saisei shite kami o tsukuru.
Chúng ta tái chế sách cũ để làm giấy.
店は来月から再開する予定だ。
Mise wa raigetsu kara saikai suru yotei da.
Cửa hàng dự kiến sẽ mở cửa lại từ tháng tới.
彼らの再会は感動的だった。
Karera no saikai wa kandōteki datta.
Cuộc đoàn tụ của họ thật cảm động.
問題が再発しないように対策が必要だ。
Mondai ga saihatsu shinai yō ni taisaku ga hitsuyō da.
Cần có các biện pháp để ngăn chặn vấn đề tái phát.
この計画は再考の余地がある。
Kono keikaku wa saikō no yochi ga aru.
Kế hoạch này có chỗ để xem xét lại.
再の挑戦で彼は成功した。
Futatabi no chōsen de kare wa seikō shita.
Anh ấy đã thành công trong lần thử thứ hai.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 再 (TÁI - 'lại,' 'lần thứ hai'), hãy thử hình dung các thành phần của nó trong một câu chuyện. Chữ Hán này dường như kết hợp 一 (いち, ichi) (NHẤT - một), có nghĩa là "một" hoặc "đầu tiên," với 冂 (けいがまえ, kei-gamae), một hàng rào hoặc ranh giới. Hãy tưởng tượng một người đang cố gắng nhảy qua một hàng rào (冂) lần đầu tiên (一). Nếu họ không thành công, họ sẽ phải thử 'lại'! Hoặc, hãy hình dung một ký tự viết số 'một' (一) vào trong một cái hộp (冂), nhưng lại mắc lỗi và phải làm 'lại'. Bạn cũng có thể xem phần trên là một chữ 二 (に, ni) (NHỊ - hai) được cách điệu, có nghĩa là 'hai,' trực tiếp gợi ý 'lần thứ hai' hoặc 'lại.' Bằng cách liên kết ý tưởng về một lần thử ban đầu (一) với sự lặp lại hoặc quay trở lại một tình huống (冂), bạn có thể gắn kết chặt chẽ 再 với 'lại' hoặc 'lần thứ hai.'
Các chữ Hán liên quan
又 — Chữ Hán này, 又 (HỰU - mata), cũng có nghĩa là "lại," "hơn nữa," hoặc "ngoài ra." Nó thường ngụ ý một sự lặp lại hoặc bổ sung đơn giản hơn, thân mật hơn, giống như "cũng" hoặc "và." Về mặt đồ họa, nó đơn giản hơn 再 và ít trang trọng hơn.
回 — 回 (HỒI - kai) có nghĩa là "lần" hoặc "quay." Bạn sử dụng nó để đếm số lần xảy ra, như 一回 (NHẤT HỒI - ikkai - một lần) hoặc 二回 (NHỊ HỒI - nikai - hai lần), hoặc cho sự quay. Mặc dù nó ngụ ý sự lặp lại, trọng tâm của nó là số lần hoặc hành động quay, chứ không đơn thuần là "lại" như một trạng từ.
復 — Chữ Hán 復 (PHỤC - fuku) ngụ ý "phục hồi," "quay lại," hoặc "khôi phục." Bạn sẽ thường thấy nó trong các ngữ cảnh đưa một thứ gì đó trở lại trạng thái, vị trí hoặc điều kiện ban đầu, chẳng hạn như 復活 (PHỤC HOẠT - fukkatsu - sự hồi sinh) hoặc 回復 (HỒI PHỤC - kaifuku - sự phục hồi). Mặc dù liên quan đến việc làm điều gì đó "lại," nó mang một ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự phục hồi hoặc trở lại.
返 — 返 (PHẢN - hen) có nghĩa là "trả lại" hoặc "hoàn trả." Nó được sử dụng khi một thứ gì đó quay trở lại nguồn gốc hoặc chủ sở hữu của nó, hoặc khi một câu trả lời được đưa ra. Ví dụ, 返事 (PHẢN SỰ - henji - sự trả lời) hoặc 返却 (PHẢN KHƯỚC - henkyaku - sự hoàn trả). Mặc dù nó chia sẻ khía cạnh "trở lại" với 再, nhưng 返 đặc biệt đề cập đến hành động gửi trả lại một thứ gì đó.