Ý nghĩa
Hán tự 育 (iku) có nghĩa là 'trưởng thành', 'nuôi dưỡng' và 'chăm sóc'. Nó mô tả cách các sinh vật phát triển, dù là một đứa trẻ trưởng thành, cây cối phát triển, hay kỹ năng và các mối quan hệ tiến triển. Hán tự này bao gồm cả quá trình phát triển tự nhiên và nỗ lực để giúp một thứ gì đó phát triển.
Nhìn vào cấu trúc hình ảnh lịch sử của hán tự này mang lại những hiểu biết thú vị. Người ta cho rằng nó thể hiện một đứa trẻ (子, ko) lộn ngược, có lẽ trong một không gian kín hoặc một dạng cũ của bộ 'thịt' (肉, niku, trong biến thể ⺼). Hình ảnh này thể hiện một cách đẹp đẽ sự ra đời và phát triển ban đầu, nhấn mạnh sự chăm sóc và môi trường cần thiết để một sự sống mới phát triển. Phần trên thậm chí còn giống một cái nôi hoặc một cái miệng mở, càng nhấn mạnh sự nuôi dưỡng và cho ăn. Mối liên hệ hình ảnh mạnh mẽ này giúp 育 dễ hiểu: tất cả là về việc hướng dẫn một thứ gì đó đến sự trưởng thành và hỗ trợ hành trình của nó.
Hán tự 育 có 8 nét. Học sinh tiểu học Nhật Bản học nó vào lớp 3, làm cho nó trở thành một ký tự phổ biến và quan trọng trong sử dụng hàng ngày. Bộ của nó là ⺼, có chức năng là bộ 'thịt' khi được đặt ở phía bên trái của một hán tự.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc on'yomi (cách đọc gốc Hán) của 育 là イク (iku). Bạn sẽ chủ yếu tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt khi thảo luận về các khía cạnh chính thức, trừu tượng hoặc thể chế của sự tăng trưởng, giáo dục và nuôi dạy. Nó thường xuyên xuất hiện trong các thuật ngữ liên quan đến hệ thống, chính sách hoặc các khái niệm chung, hơn là các hành động trực tiếp, hàng ngày.
- 教育 (GIÁO DỤC - kyōiku) — giáo dục, đào tạo. Điều này đề cập đến quá trình truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng một cách có hệ thống.
- 体育 (THỂ DỤC - taiiku) — giáo dục thể chất, PE. Thuật ngữ này đặc biệt chỉ giáo dục liên quan đến phát triển thể chất và tập thể dục.
- 育児 (DỤC NHI - ikuji) — chăm sóc trẻ em, nuôi dạy con cái. Từ ghép này đề cập đến việc chăm sóc và nuôi dạy trẻ em nói chung.
- 生育 (SANH DỤC - seiiku) — tăng trưởng và phát triển (đặc biệt là của cây cối hoặc động vật).
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc kun'yomi (thuần Nhật) của 育 linh hoạt hơn và thường được sử dụng làm động từ độc lập hoặc kết hợp với hiragana. Chúng mô tả trực tiếp các hành động tăng trưởng, nuôi dưỡng và chăm sóc.
そだ.つ (soda.tsu) — Đây là một nội động từ có nghĩa là 'lớn lên', 'được nuôi dưỡng', hoặc 'phát triển'. Nó mô tả chủ thể tự lớn lên, không có tác động trực tiếp từ một tác nhân bên ngoài. Ví dụ, hãy nghĩ về một đứa trẻ lớn lên hoặc một cái cây cao hơn.
子供が育つ (kodomo ga sodatsu) — một đứa trẻ lớn lên
植物が育つ (shokubutsu ga sodatsu) — cây cối lớn lên
そだ.てる (soda.teru) — Đây là một ngoại động từ có nghĩa là 'nuôi dưỡng', 'nuôi nấng', hoặc 'trồng trọt'. Nó mô tả một hành động mà ai đó hoặc một thứ gì đó tích cực giúp một thực thể khác lớn lên hoặc phát triển. Ví dụ, một phụ huynh nuôi dạy một đứa trẻ hoặc một nông dân trồng trọt.
子供を育てる (kodomo o sodateru) — nuôi dưỡng một đứa trẻ
花を育てる (hana o sodateru) — trồng hoa
はぐく.む (haguku.mu) — Động từ này có nghĩa là 'nuôi dưỡng', 'chăm sóc', hoặc 'nuôi nấng cẩn thận'. Nó gợi ý sự chăm sóc nhẹ nhàng, tận tâm và thường là lâu dài, thường áp dụng cho sự phát triển về cảm xúc, trí tuệ hoặc tinh thần, bên cạnh sự phát triển thể chất. Nó biểu thị một hành động nuôi dưỡng sâu sắc hơn, có chủ ý hơn.
愛を育む (ai o hagukumu) — nuôi dưỡng tình yêu
才能を育む (sainō o hagukumu) — bồi dưỡng tài năng
Các từ và ghép từ thông dụng
Dưới đây là các từ và ghép từ khác nhau sử dụng hán tự 育, được phân loại theo chủ đề để giúp bạn hiểu cách sử dụng chúng:
Giáo dục và Phát triển:
教育 (GIÁO DỤC - kyōiku) — giáo dục, đào tạo
体育 (THỂ DỤC - taiiku) — giáo dục thể chất, PE
徳育 (ĐỨC DỤC - tokuiku) — giáo dục đạo đức
知育 (TRI DỤC - chiiku) — giáo dục trí tuệ
美育 (MỸ DỤC - biiku) — giáo dục thẩm mỹ
育成 (DỤC THÀNH - ikusei) — nuôi dưỡng, đào tạo, chăm sóc, bồi dưỡng (ví dụ: nguồn nhân lực, vận động viên)
成長 (THÀNH TRƯỞNG - seichō) — tăng trưởng, phát triển (thuật ngữ chung cho sinh vật hoặc nền kinh tế)
発育 (PHÁT DỤC - hatsuiku) — phát triển thể chất, tăng trưởng (thường dùng để chỉ trẻ em hoặc động vật non)
成育 (THÀNH DỤC - seiiku) — tăng trưởng và phát triển (thường dùng cho cây cối và động vật trong môi trường tự nhiên)
不育症 (BẤT DỤC CHỨNG - fuikushō) — sảy thai liên tiếp, sảy thai theo thói quen (thuật ngữ y học)
Chăm sóc trẻ em và Nuôi dạy con cái:
育児 (DỤC NHI - ikuji) — chăm sóc trẻ em, nuôi dạy con cái
育休 (DỤC HƯU - ikukyū) — nghỉ phép nuôi con (dạng rút gọn của 育児休暇 (DỤC NHI HƯU HẠ))
保育園 (BẢO DỤC VIÊN - hoikuen) — trường mẫu giáo, trung tâm giữ trẻ
共に育つ (ともにそだ) (tomo ni sodatsu) — cùng nhau lớn lên
Động từ trong ngữ cảnh:
育つ (DỤC - sodatsu) — lớn lên, được nuôi dưỡng (nội động từ)
育てる (DỤC - sodateru) — nuôi dưỡng, nuôi nấng, trồng trọt (ngoại động từ)
育む (DỤC - hagukumu) — nuôi dưỡng, bồi dưỡng (thường dùng cho các khái niệm trừu tượng như tình yêu hoặc tài năng)
Các câu ví dụ
子供たちは元気に育っている。
Kodomo-tachi wa genki ni sodatte iru.
Những đứa trẻ đang lớn lên khỏe mạnh.
私は毎日、庭で野菜を育てています。
Watashi wa mainichi, niwa de yasai o sodatete imasu.
Tôi trồng rau trong vườn mỗi ngày.
教育は子どもの未来にとってとても重要です。
Kyōiku wa kodomo no mirai ni totte totemo jūyō desu.
Giáo dục rất quan trọng đối với tương lai của trẻ em.
彼女は音楽の才能を育みました。
Kanojo wa ongaku no sainō o hagukumimashita.
Cô ấy đã bồi dưỡng tài năng âm nhạc của mình.
この花は日当たりの良い場所でよく育ちます。
Kono hana wa hiatari no yoi basho de yoku sodachimasu.
Những bông hoa này phát triển tốt ở những nơi có nắng.
将来、温かい家庭を育みたいです。
Shōrai, atatakai katei o hagukumitai desu.
Trong tương lai, tôi muốn xây dựng một gia đình ấm áp.
体を育てるためには、バランスの取れた食事が必要です。
Karada o sodateru tame ni wa, baransu no tovareta shokuji ga hitsuyō desu.
Để cơ thể phát triển, cần có chế độ ăn uống cân bằng.
長い年月をかけて、彼は新しい技術を育んできました。
Nagai nengetsu o kakete, kare wa atarashii gijutsu o hagukunde kimashita.
Trong nhiều năm, anh ấy đã bồi dưỡng công nghệ mới.
子どもを育てることは、親にとって大きな喜びです。
Kodomo o sodateru koto wa, oya ni totte ōkina yorokobi desu.
Nuôi dạy con cái là niềm vui lớn đối với cha mẹ.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung hán tự 育 như một cây non hoặc một đứa trẻ (子), được chăm sóc cẩn thận bằng tay hoặc một môi trường hỗ trợ. Phần trên giống như vòng tay rộng mở hoặc một cái nôi, che chở và nuôi dưỡng sự sống non trẻ bên dưới. Trong khi đó, các nét dưới gợi ý tinh tế về rễ cây hoặc chân trẻ, cho thấy sự tăng trưởng ổn định. Hãy nghĩ về một hạt giống nhỏ trong chậu: được tưới nước và chăm sóc cho đến khi nó nở thành một cái cây khỏe mạnh. Hình ảnh về sự chăm sóc nhẹ nhàng và phát triển không ngừng này là chìa khóa để ghi nhớ rằng 育 có nghĩa là 'tăng trưởng', 'nuôi dưỡng' hoặc 'chăm sóc'.
Các hán tự liên quan
- 生 (SANH) — Hán tự này có nghĩa là 'sự sống', 'sự ra đời' hoặc 'sống'. Nó kết nối với ý tưởng cốt lõi về sự tồn tại và sự khởi đầu của sự tăng trưởng, thường xuất hiện trong các từ như 生長 (SANH TRƯỞNG - tăng trưởng).
- 長 (TRƯỞNG) — Có nghĩa là 'dài' hoặc 'người đứng đầu', hán tự này cũng liên quan đến sự tăng trưởng, đặc biệt là về chiều dài hoặc sự phát triển theo thời gian. Nó xuất hiện trong 成長 (THÀNH TRƯỞNG - tăng trưởng, phát triển).
- 養 (DƯỠNG) — Hán tự này có nghĩa là 'nuôi dưỡng', 'chăm sóc' hoặc 'trồng trọt'. Nó rất gần nghĩa với 育, nhấn mạnh hành động cung cấp sự nuôi dưỡng và chăm sóc cho sự phát triển.
- 成 (THÀNH) — Có nghĩa là 'trở thành', 'đạt được' hoặc 'hình thành', hán tự này thường được ghép với 育 để mô tả việc đạt đến sự trưởng thành hoặc hoàn thành một quá trình phát triển, chẳng hạn như trong 養成 (DƯỠNG THÀNH - đào tạo, phát triển).