123456
6 strokes

向 (HƯỚNG) — Xoay, Đối mặt, Hướng tới

N3
On: コウ
Kun: む-く、む-ける、む-かう、む-かい、む-こう
HV: Hướng

Ý nghĩa

Chữ Hán 向 (むく, コウ) chủ yếu có nghĩa là 'hướng về,' 'đối mặt,' 'chỉ đạo,' hoặc 'theo hướng của.' Ký tự đa năng này rất cần thiết để diễn tả sự định hướng, ý định và chuyển động trong tiếng Nhật. Về cơ bản, 向 mô tả hành động đối mặt hoặc được định hướng theo một phương cụ thể. Điều này có thể là về mặt vật lý, tinh thần hoặc ẩn dụ.

Nguồn gốc từ nguyên của nó mang lại một cái nhìn sâu sắc thú vị. Ký tự này được coi là một chữ biểu ý (ideogram); hình dạng cổ xưa của nó tượng trưng cho một cửa sổ hoặc một lỗ hổng trên tường, symbolizing hành động nhìn ra ngoài hoặc có mặt tiền. Phần trên (⺌ hoặc 冂) có thể được coi là hình ảnh đơn giản hóa của một mái nhà hoặc một ô cửa, trong khi thành phần dưới (口) đại diện cho một cửa sổ hoặc lối vào. Các yếu tố này cùng nhau minh họa một cách trừu tượng một cấu trúc 'hướng về' một phía nhất định hoặc mang lại tầm nhìn theo một 'hướng' cụ thể. Mối liên hệ trực quan này giúp củng cố các ý nghĩa chính của nó là xoay, đối mặt và chỉ đạo.

Ngoài định hướng vật lý, 向 còn bao gồm các khái niệm trừu tượng. Ví dụ, nó xuất hiện trong các từ như 傾向 (KHUYNH HƯỚNG - keikō, trend), có nghĩa là 'khuynh hướng' hoặc 'xu hướng'. Nó cũng xuất hiện trong 向上 (HƯỚNG THƯỢNG - kōjō, improvement), có nghĩa là 'cải thiện' hoặc 'tiến bộ'. Điều này ngụ ý hướng tới một mục tiêu hoặc một trạng thái tốt hơn. Gồm 6 nét, chữ Hán này được dạy trong chương trình lớp 5 tiểu học Nhật Bản. Đây là một ký tự cơ bản để hiểu cả mối quan hệ không gian và sự tiến bộ trừu tượng.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính của 向 là コウ (kō). Bạn thường sẽ thấy cách đọc này trong các từ ghép, nơi nó thường mang ý nghĩa trang trọng hoặc trừu tượng hơn liên quan đến hướng, xu hướng hoặc sự tiến bộ.

  • 方向ほうこう (PHƯƠNG HƯỚNG - hōkō) — có nghĩa là 'phương hướng' hoặc 'cách thức'. Đây là một trong những từ ghép phổ biến nhất, chỉ đường đi hoặc sự định hướng.
  • 傾向けいこう (KHUYNH HƯỚNG - keikō) — có nghĩa là 'xu hướng,' 'khuynh hướng,' hoặc 'khả năng thiên về'. Ở đây, 向 biểu thị sự nghiêng về một điều kiện hoặc kết quả nhất định.
  • 向上こうじょう (HƯỚNG THƯỢNG - kōjō) — có nghĩa là 'cải thiện,' 'tiến bộ,' hoặc 'phát triển'. Trong ngữ cảnh này, 向 biểu thị sự dịch chuyển đến một trạng thái cao hơn hoặc tốt hơn.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

向 có một số cách đọc Kun'yomi quan trọng. Đây là các từ thuần Nhật, và bạn sẽ thường thấy 向 được sử dụng riêng lẻ hoặc là một phần của từ ghép thuần Nhật. Các cách đọc này thường xuất hiện dưới dạng động từ hoặc danh từ độc lập mô tả vị trí và định hướng.

  • む(く) (muku) — Đây là một nội động từ có nghĩa là 'quay,' 'đối mặt,' hoặc 'phù hợp với.' Nó mô tả điều gì đó hoặc ai đó tự nhiên định hướng bản thân.

  • かおく (kao o muku) — quay mặt.

  • ひがしく (higashi ni muku) — hướng về phía đông.

  • む(ける) (mukeru) — Đây là một ngoại động từ có nghĩa là 'quay cái gì đó về phía,' 'chỉ đạo,' hoặc 'hướng.' Điều này ngụ ý chủ động hướng một đối tượng hoặc sự chú ý.

  • 銃口じゅうこうてきける (jūkō o teki ni mukeru) — chĩa súng vào kẻ thù.

  • 注意ちゅういける (chūi o mukeru) — hướng sự chú ý đến.

  • む(かう) (mukau) — Một nội động từ có nghĩa là 'hướng về,' 'đi theo hướng của,' hoặc 'đối đầu.' Điều này mô tả sự chuyển động hoặc sự đối lập.

  • えきかう (eki e mukau) — đi về phía nhà ga.

  • 目標もくひょうかって (mokuhyō ni mukatte) — hướng tới mục tiêu.

  • む(かい) (mukai) — Một danh từ hoặc tiền tố có nghĩa là 'đối diện,' 'hướng về,' hoặc 'bên kia.' Nó thường được sử dụng cho sự gần gũi về mặt vật lý.

  • かいのいえ (mukai no ie) — ngôi nhà đối diện.

  • かいがわ (mukaigawa) — phía đối diện.

  • む(こう) (mukō) — Một danh từ có nghĩa là 'bên ngoài,' 'bên kia,' 'phía bên kia,' hoặc 'đằng kia.' Nó chỉ một vị trí tương đối so với người nói.

  • こうから (mukō kara) — từ đằng kia.

  • こうぎし (mukōgishi) — bờ đối diện.

Các từ và từ ghép thông dụng

Chữ Hán 向 là một khối xây dựng cơ bản cho nhiều từ tiếng Nhật thông dụng hàng ngày. Bạn sẽ thường xuyên gặp nó trong các thuật ngữ liên quan đến phương hướng, ý định và sự tiến bộ. Dưới đây là một số từ ghép phổ biến, được phân loại để giúp việc học dễ dàng hơn:

Phương hướng và định hướng:

  • 方向ほうこう (PHƯƠNG HƯỚNG - hōkō) — phương hướng; định hướng. Ví dụ: きた方向ほうこう (kita no hōkō - hướng bắc).
  • 風向ふうこう (PHONG HƯỚNG - fūkō) — hướng gió. Ví dụ: 風向ふうこうわる (fūkō ga kawaru - hướng gió thay đổi).
  • 前向まえむき (TIỀN HƯỚNG - maemuki) — hướng về phía trước; tích cực, lạc quan. Ví dụ: 前向まえむきなかんがえ (maemuki na kangae - tư duy tích cực).
  • 逆向ぎゃっこう (NGHỊCH HƯỚNG - gyakkō) — đi ngược lại; hướng ngược chiều. Ví dụ: 逆向ぎゃっこうする (gyakkō suru - đi ngược dòng).

Xu hướng và sự tiến bộ:

  • 傾向けいこう (KHUYNH HƯỚNG - keikō) — xu hướng; khuynh hướng; thiên hướng. Ví dụ: 増加ぞうか傾向けいこう (zōka no keikō - xu hướng tăng lên).
  • 向上こうじょう (HƯỚNG THƯỢNG - kōjō) — cải thiện; tiến bộ; phát triển. Ví dụ: 学力がくりょく向上こうじょう (gakuryoku no kōjō - cải thiện học lực).
  • 志向しこう (CHÍ HƯỚNG - shikō) — ý định; mục đích; sở thích. Ví dụ: 高級志向こうきゅうしこう (kōkyū shikō - ưu tiên chất lượng cao).
  • 向学心こうがくしん (HƯỚNG HỌC TÂM - kōgaku-shin) — lòng ham học hỏi; sự tò mò trí tuệ. Ví dụ: かれ向学心こうがくしんつよい (kare wa kōgakushin ga tsuyoi - anh ấy có lòng ham học hỏi mạnh mẽ).

Động từ và các danh từ liên quan:

  • かいかぜ (mukai-kaze) — gió ngược chiều; gió bất lợi. Ví dụ: かいかぜつよい (mukai-kaze ga tsuyoi - gió ngược mạnh).
  • 見向みむきもせずに (mimuki mo sezu ni) — mà không thèm nhìn; hoàn toàn phớt lờ. Ví dụ: わたし見向みむきもせずに (watashi ni mimuki mo sezu ni - mà không thèm nhìn tôi).
  • 南向みなみむき (NAM HƯỚNG - minamimuki) — hướng nam; quay mặt về phía nam. Ví dụ: 南向みなみむきの部屋へや (minamimuki no heya - một căn phòng hướng nam).

Các câu ví dụ

Mado wa higashi ni muite imasu.

Cửa sổ hướng về phía đông.

Kare wa mokuhyō ni mukatte susunde imasu.

Anh ấy đang tiến về mục tiêu của mình.

Watashi wa chūi o sono mondai ni mukemashita.

Tôi đã hướng sự chú ý của mình vào vấn đề đó.

Kono ie wa minamimuki nanode, totemo hiatari ga yoi desu.

Ngôi nhà này hướng nam nên rất nhiều nắng.

Densha wa Tōkyō-eki ni mukatte hashitte imasu.

Chuyến tàu đang chạy về phía Ga Tokyo.

Kaisha wa jūgyōin no nōryoku kōjō ni chikara o irete imasu.

Công ty đang nỗ lực nâng cao kỹ năng của nhân viên.

Koko kara mukō no yama made, dore kurai kakarimasu ka?

Mất bao lâu để đi từ đây đến ngọn núi đằng kia?

Kare wa itsumo maemuki na shisei de shigoto ni torikunde imasu.

Anh ấy luôn tiếp cận công việc với thái độ tích cực.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán 向, hãy nghĩ về một ngôi nhà hướng về một phương cụ thể. Phần trên của 向 (⺌ hoặc 冂) có thể hình dung là một mái nhà đơn giản hoặc phần trên của một tòa nhà. Phần dưới, 口 (kuchi), giống như một cửa sổ hoặc một ô cửa mở. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng bên trong ngôi nhà này, nhìn ra ngoài qua cửa sổ, hoặc tưởng tượng chính ngôi nhà đó 'hướng về' một phía nhất định. Hình ảnh về một cấu trúc có một ô cửa này vốn dĩ ngụ ý một tầm nhìn hoặc sự định hướng. Nó kết nối hiệu quả với các ý nghĩa 'hướng về,' 'đối mặt,' và 'phương hướng.' 6 nét cũng tương đối dễ nhớ: vẽ 'mái nhà' trước, sau đó là ô 'cửa sổ' bên dưới, hoàn thành ý nghĩa nhìn ra ngoài hoặc hướng ra ngoài.

Các chữ Hán liên quan

  • (PHƯƠNG - ホウ, かた) — Có nghĩa là 'phương hướng,' 'cách thức,' 'người.' Nó thường được sử dụng trong các từ ghép như 方向 (PHƯƠNG HƯỚNG - hōkō – phương hướng), một từ có nghĩa tương đồng với 向.
  • (HỒI - カイ, エ, まわ-る, まわ-す) — Có nghĩa là 'quay,' 'xoay tròn,' 'lần.' Trong khi 向 có nghĩa là đối mặt với một hướng, 回 ngụ ý một chuyển động quay tròn hoặc lặp lại.
  • (CHUYỂN - テン, ころ-がる, ころ-げる, ころ-がす, ころ-ぶ) — Có nghĩa là 'xoay tròn,' 'lật đổ,' 'thay đổi.' Tương tự như 回, 転 cũng mô tả một sự quay hoặc thay đổi vị trí vật lý.
  • (TIẾN - シン, すす-む, すす-める) — Có nghĩa là 'tiến lên,' 'tiến bộ.' Chữ Hán này bổ trợ tốt cho 向. Trong khi 向 có thể ngụ ý hướng của sự tiến bộ, 進 mô tả hành động tiến về phía trước.
Share:

Bài viết liên quan