Ý nghĩa
Chữ Hán 否 (HI - hi, ina, iya) có nghĩa là “không,” “phủ nhận,” hoặc “từ chối.” Bạn sẽ bắt gặp nó khi diễn tả sự phủ định hoặc bác bỏ trong nhiều tình huống khác nhau, từ những câu trả lời đơn giản đến các thuật ngữ pháp lý trang trọng. Việc nắm vững chữ 否 là chìa khóa để hiểu được những cách diễn đạt tinh tế về sự bất đồng và từ chối trong tiếng Nhật.
Chữ Hán này là một chữ tượng ý, đại diện cho một khái niệm trừu tượng. Nó kết hợp hai bộ phận: phần trên, trông giống 𠤎, là một dạng cổ của 不 (BẤT - fù/bù), có nghĩa là "không". Phần dưới là 口 (KHẨU - kuchi), có nghĩa là "miệng". Kết hợp lại, những bộ phận này gợi lên hình ảnh "nói không bằng miệng" hoặc "nói chống lại điều gì đó." Mối liên hệ trực tiếp bằng hình ảnh giữa hình dạng và ý nghĩa cốt lõi của nó là phủ nhận và từ chối làm cho nó khá dễ hiểu một khi bạn biết nguồn gốc từ nguyên của nó.
Chữ Hán 否 (HI) có 7 nét. Mặc dù là một chữ Hán được sử dụng phổ biến, nhưng nó không được phân loại vào một cấp tiểu học cụ thể (nó thuộc danh sách Joyo Kanji, thường được học ở cấp độ N3). Bộ thủ của nó là 口 (KHẨU - kuchi), đại diện cho miệng, điều này càng nhấn mạnh mối liên hệ của nó với sự biểu đạt bằng lời nói.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi của 否 (HI) xuất phát từ phát âm tiếng Trung cổ và chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép. Những từ ghép này thường có ý nghĩa trang trọng hoặc trừu tượng hơn. Đối với 否, On'yomi chính là ヒ (hi).
Trong từ vựng, ヒ thường biểu thị sự phủ định, bác bỏ, hoặc đơn giản là "không." Cách đọc này xuất hiện trong nhiều từ vựng hàng ngày ở cấp độ N3 và N2.
否定 (hitei) — phủ định, chối bỏ (PHỦ ĐỊNH). Đây là một từ rất phổ biến chứa 否 (HI). Nó có nghĩa là tuyên bố rằng điều gì đó không đúng hoặc không tồn tại. Ví dụ: 彼は自分の過ちを否定した (Anh ấy đã phủ nhận lỗi lầm của mình).
拒否 (kyohi) — từ chối, bác bỏ, phủ quyết (CỰ PHỦ). Từ ghép này nhấn mạnh hành động từ chối chấp nhận điều gì đó. Ví dụ: 提案は拒否されました (Đề xuất đã bị từ chối).
可否 (kahi) — sự đúng đắn, đúng hay sai, ưu và nhược điểm (KHẢ PHỦ). Từ ghép này kết hợp 可 (KHẢ - ka - khả năng, chấp thuận) và 否 (HI - hi - phủ nhận, bác bỏ). Nó được sử dụng khi thảo luận xem điều gì đó có chấp nhận được, đúng đắn hay nên được chấp thuận hay không. Ví dụ: 計画の可否を検討する (Xem xét ưu và nhược điểm của kế hoạch).
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản ngữ tiếng Nhật
Các cách đọc Kun'yomi của 否 (HI) là các phát âm bản ngữ tiếng Nhật. Kun'yomi chính của 否 là いな (ina) và いや (iya). Bạn sẽ thường thấy các cách đọc này khi chữ Hán được sử dụng độc lập hoặc trong các cách diễn đạt ít trang trọng hơn, trực tiếp hơn.
いな (ina) là một cách nói "không" trang trọng hơn hoặc hơi cổ xưa. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học hoặc như một sự phủ định trực tiếp, nhấn mạnh. Nó cũng có thể là một phần của các cụm từ ghép cụ thể.
否 (ina) — không, chớ (HI). Được sử dụng như một thán từ độc lập. Ví dụ: 「行きますか?」 「否。」 ("Bạn đi không?" "Không.").
否や (inaya) — ngay khi, dù có hay không (HI DÃ). Điều này thường được sử dụng theo mẫu 〜する否や (suru inaya), có nghĩa là "ngay khi ai đó làm..." hoặc "khoảnh khắc ai đó làm...". Ví dụ: 彼は部屋に入る否や、電気を消した (Ngay khi anh ấy bước vào phòng, anh ấy đã tắt đèn).
いや (iya) là một cách nói "không" phổ biến, trực tiếp. Nó cũng có thể truyền tải sắc thái khó chịu hoặc không thích. Nó thường được sử dụng một cách thân mật hoặc để bày tỏ một cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ.
否 (iya) — không, chớ, khó chịu (HI). Có thể được sử dụng như một từ "không" đơn giản hoặc để bày tỏ sự ghét bỏ. Ví dụ: 「食べますか?」「否、結構です。」 ("Bạn có ăn không?" "Không, tôi ổn.").
否応 (iyaō) — có hay không, dù muốn hay không (HI ỨNG). Thường được sử dụng trong cụm từ 否応なしに (iyaō nashi ni), có nghĩa là "không cần hỏi" hoặc "dù muốn hay không". Ví dụ: 彼は否応なしに仕事をさせられた (Anh ấy bị buộc phải làm việc dù muốn hay không).
Các từ và từ ghép phổ biến
Chữ Hán 否 (HI) là một phần không thể thiếu để diễn đạt các hình thức phủ định, từ chối và phán xét khác nhau. Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến, được nhóm theo cách sử dụng điển hình của chúng:
Phủ định & Từ chối chung:
否定 (hitei) — phủ định, chối bỏ (PHỦ ĐỊNH). Thuật ngữ này được sử dụng khi ai đó tuyên bố điều gì đó không đúng hoặc từ chối thừa nhận nó. Ví dụ: 事実を否定する (phủ nhận sự thật).
拒否 (kyohi) — từ chối, bác bỏ, phủ quyết (CỰ PHỦ). Điều này đặc biệt đề cập đến việc từ chối hoặc không chấp nhận điều gì đó, chẳng hạn như một yêu cầu hoặc một đề xuất. Ví dụ: 要求を拒否する (từ chối một yêu cầu).
否認 (hinin) — phủ nhận, chối bỏ (PHỦ NHẬN). Mặc dù tương tự 否定 (PHỦ ĐỊNH), 否認 (PHỦ NHẬN) thường gợi ý một ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý hơn về việc chối bỏ trách nhiệm hoặc tính hợp lệ. Ví dụ: 容疑を否認する (phủ nhận các cáo buộc).
否決 (hiketsu) — bác bỏ (một dự luật, đề xuất), bỏ phiếu chống (PHỦ QUYẾT). Thuật ngữ này thường mô tả các tình huống trong các cuộc họp nghị viện hoặc ủy ban, nơi một cuộc bỏ phiếu dẫn đến việc không chấp thuận. Ví dụ: 法案が否決された (Dự luật đã bị bỏ phiếu bác bỏ).
Đánh giá & Định giá:
可否 (kahi) — sự đúng đắn, đúng hay sai, ưu và nhược điểm (KHẢ PHỦ). Từ ghép này giúp cân nhắc các ưu điểm và nhược điểm hoặc xác định xem điều gì đó có chấp nhận được hay không. Ví dụ: 参加の可否を問う (hỏi về sự đúng đắn của việc tham gia).
当否 (tōhi) — đúng hay sai, sự phù hợp (ĐƯƠNG PHỦ). Giống như 可否 (KHẢ PHỦ), thuật ngữ này tập trung vào tính đúng đắn hoặc sự phù hợp của điều gì đó. Ví dụ: そのコメントの当否を判断する (đánh giá sự phù hợp của bình luận đó).
Thán từ & Cụm từ trạng ngữ:
否 (ina) — không, chớ (trang trọng/văn học) (HI). Một sự từ chối trực tiếp, nhấn mạnh. Ví dụ: 「異論はありますか?」「否。」 ("Có phản đối gì không?" "Không.").
否 (iya) — không, chớ; khó chịu (HI). Điều này có thể là một từ "không" đơn giản hoặc một biểu hiện của sự ghét bỏ. Ví dụ: 否、それは好きではありません (Không, tôi không thích cái đó).
否応 (iyaō) — có hay không, dù muốn hay không (HI ỨNG). Thường được sử dụng trong cụm từ 否応なしに (iyaō nashi ni), có nghĩa là "không cần hỏi" hoặc "trái với ý muốn của một người". Ví dụ: 否応なしに承諾させられた (Tôi bị buộc phải đồng ý).
否や (inaya) — ngay khi, dù có hay không (HI DÃ). Liên từ mang tính văn học này thường được sử dụng dưới dạng 〜する否や, báo hiệu hành động tức thì tiếp theo sau một hành động khác. Ví dụ: 彼が部屋に入る否や、電話が鳴った (Ngay khi anh ấy bước vào phòng, điện thoại reo).
Câu ví dụ
彼は自分の過ちを否定しました。
Kare wa jibun no ayamachi o hitei shimashita.
Anh ấy đã phủ nhận lỗi lầm của mình.
私たちの提案は委員会で否決されました。
Watashitachi no teian wa iinkai de hiketsu saremashita.
Đề xuất của chúng tôi đã bị ủy ban bác bỏ.
その要求はきっぱりと拒否されました。
Sono yōkyū wa kippari to kyohi saremashita.
Yêu cầu đó đã bị từ chối thẳng thừng.
質問に対し、彼は「否」とだけ答えた。
Shitsumon ni taishi, kare wa "ina" to dake kotaeta.
Để trả lời câu hỏi, anh ấy chỉ đáp, "Không."
この計画の可否について議論しましょう。
Kono keikaku no kahi ni tsuite giron shimashō.
Chúng ta hãy thảo luận về ưu và nhược điểm của kế hoạch này.
彼は否応なしに参加させられました。
Kare wa iyaō nashi ni sanka saseraremashita.
Anh ấy bị buộc phải tham gia, dù muốn hay không.
先生が部屋に入る否や、生徒たちは静かになった。
Sensei ga heya ni hairu inaya, seito-tachi wa shizuka ni natta.
Ngay khi giáo viên bước vào phòng, học sinh đã trở nên yên lặng.
「手伝おうか?」「否、大丈夫だよ。」
"Tetsudaō ka?" "Iya, daijōbu da yo."
"Tôi giúp bạn nhé?" "Không, tôi ổn."
証人は潔白を否認したが、証拠が示された。
Shōnin wa keppaku o hinin shita ga, shōko ga shimesareta.
Nhân chứng phủ nhận sự vô tội của mình, nhưng bằng chứng đã được đưa ra.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ Hán 否 (HI), hãy chia nhỏ nó theo các thành phần của nó. Phần trên trông giống 不 (BẤT - không), và phần dưới là 口 (KHẨU - miệng). Hãy tưởng tượng ai đó mím môi và kiên quyết nói, "Không!" hoặc "Tôi sẽ không!". Hình ảnh "Không từ miệng" hoặc "Nói không bằng miệng" này liên kết mạnh mẽ hình dạng của chữ Hán với ý nghĩa cốt lõi của nó là phủ nhận và từ chối. Khi bạn nhìn thấy 否, hãy hình dung một cái miệng kiên quyết từ chối hoặc phủ nhận điều gì đó.
Các chữ Hán liên quan
不 — ふ, ぶ (fu, bu) — không, bất
(BẤT). Chữ Hán này về mặt khái niệm rất gần với 否 (HI), vì nó cũng biểu thị sự phủ định. Thực tế, 否 kết hợp một dạng cổ của 不.
可 — か (ka) — có thể, có khả năng, chấp thuận (KHẢ). Bạn sẽ thường thấy chữ Hán này đối lập trực tiếp hoặc kết hợp với 否 (HI), chẳng hạn như trong 可否 (ưu và nhược điểm, đúng hay sai).
拒 — きょ (kyo) — từ chối, bác bỏ (CỰ). Chữ Hán này có sự trùng lặp mạnh mẽ về ý nghĩa với 否 (HI), đặc biệt trong các từ ghép như 拒否 (sự từ chối).
認 — にん (nin) — thừa nhận, công nhận (NHẬN). Chữ Hán này thường được sử dụng đối lập với 否 (HI), như trong 否認 (phủ nhận) đối với 承認 (chấp thuận/công nhận).