Ý nghĩa
Kanji 速 (TỐC - soku, hayai) là tất cả về tốc độ, sự nhanh chóng và kịp thời. Đây là một chữ Hán quan trọng trong tiếng Nhật để mô tả tốc lực, sự cấp tốc và sự mau lẹ của các hành động hoặc quá trình. Kanji này nằm trong chương trình học JLPT N3. Được dạy cho học sinh lớp ba ở trường tiểu học Nhật Bản, đây là một chữ Hán cơ bản thiết yếu cho giao tiếp hàng ngày.
Về mặt hình ảnh, 速 (TỐC) được cấu tạo từ hai thành phần chính: bộ thủ 辶 (しんにょう, shinnyou) ở bên trái, và 束 (THÚC - たば, taba) ở bên phải. Bộ thủ 辶, thường được gọi là bộ "đường đi" hoặc "bước đi", vốn dĩ gợi ý chuyển động, vận động, hoặc một con đường. Thành phần này phổ biến trong các kanji liên quan đến việc đi lại, tiến lên hoặc rút lui. Mặt khác, thành phần 束 (THÚC) thường có nghĩa là "bó" hoặc "buộc". Ở đây, nó chủ yếu đóng vai trò là một yếu tố ngữ âm, gợi ý âm "soku". Nó cũng đóng góp về mặt ngữ nghĩa, ám chỉ một thứ gì đó được thu thập nhanh chóng hoặc buộc lại. Khi hai yếu tố này kết hợp, 速 (TỐC) mạnh mẽ truyền tải ý tưởng di chuyển nhanh chóng dọc theo một con đường hoặc theo một hướng cụ thể. Hãy tưởng tượng một bó đồ được mang nhanh chóng dọc theo một con đường, hoặc một hành động được hoàn thành một cách gọn gàng, hiệu quả và do đó nhanh chóng.
Kanji này có 10 nét và là một Kyouiku Kanji Lớp 3, có nghĩa là học sinh lớp ba Nhật Bản sẽ học nó. Cấu trúc đơn giản và các thành phần rõ ràng của nó giúp tương đối dễ nhớ, đặc biệt một khi bạn kết nối chuyển động (辶) với sự nhanh nhẹn (束, cung cấp cả gợi ý ngữ âm và ngữ nghĩa).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán
On'yomi là các cách đọc được tiếp thu từ cách phát âm tiếng Hán. Bạn thường sẽ thấy chúng khi một kanji là một phần của từ ghép (熟語 - THỤC NGỮ, 熟語). Đối với 速 (TỐC), cách đọc on'yomi chính là ソク (soku).
ソク (soku): Cách đọc này thường xuyên xuất hiện trong các từ mô tả tốc độ, vận tốc, hoặc hành động tăng tốc.
速度 (sokudo) — Điều này có nghĩa là "tốc độ" hoặc "vận tốc". Nó kết hợp 速 (TỐC - tốc độ) với 度 (ĐỘ - mức độ, tỉ lệ) và thường được sử dụng để đo tốc độ vật lý trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
高速 (kōsoku) — Nghĩa là "tốc độ cao", từ ghép này kết hợp 高 (CAO - cao) với 速 (TỐC - tốc độ). Nó thường được thấy trong các thuật ngữ như 高速道路 (kōsoku dōro, đường cao tốc) hoặc 高速列車 (kōsoku ressha, tàu cao tốc).
早速 (sassoku) — Từ này có nghĩa là "ngay lập tức", "tức thì", hoặc "không chậm trễ". Kanji đầu tiên, 早 (TẢO - satsu), cũng ám chỉ sớm hoặc nhanh. Cùng nhau, chúng nhấn mạnh sự kịp thời trong hành động.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật
Kun'yomi là các cách đọc gốc tiếng Nhật. Bạn thường thấy chúng khi kanji đứng một mình hoặc được theo sau bởi okurigana (送り仮名), là các hậu tố kana hoàn thành từ. 速 (TỐC) có một số cách đọc kun'yomi chính.
はや.い (haya.i): Đây là dạng tính từ phổ biến nhất, có nghĩa là "nhanh" hoặc "mau chóng". Mặc dù đôi khi nó có thể có nghĩa là "sớm", 早 (TẢO) thường được dùng hơn cho ý nghĩa đó. Nó mô tả một thứ gì đó di chuyển hoặc xảy ra với tốc độ.
速い (hayai) — Nhanh, mau. Ví dụ: 彼は足が速い (kare wa ashi ga hayai), "Anh ấy là một người chạy nhanh."
動作が速い (dōsa ga hayai) — Có động tác nhanh, lanh lợi.
はや.まる (haya.maru): Động từ tự động từ này có nghĩa là "được làm nhanh hơn", "được thúc giục", hoặc "tăng tốc". Nó mô tả khi tốc độ của một vật gì đó tự tăng lên hoặc do một yếu tố bên ngoài.
出発が速まる (shuppatsu ga hayamaru) — Việc khởi hành được thúc giục/tăng tốc.
心臓の鼓動が速まる (shinzō no kodō ga hayamaru) — Nhịp tim đập nhanh hơn, thường do phấn khích hoặc sợ hãi.
はや.める (haya.meru): Đây là động từ tha động từ đối ứng với はやまる, có nghĩa là "làm nhanh hơn", "thúc giục", hoặc "tăng tốc". Nó mô tả việc chủ động làm cho một cái gì đó nhanh hơn.
速度を速める (sokudo o hayameru) — Tăng tốc độ, tăng tốc.
歩みを速める (ayumi o hayameru) — Tăng tốc bước đi, đi nhanh hơn.
すみ.やか (sumi.yaka): Danh từ tính từ này thường được dùng với に để tạo thành một cụm trạng từ có nghĩa là "nhanh chóng", "kịp thời", hoặc "mau lẹ". Nó nhấn mạnh sự nhanh và kịp thời của một hành động hoặc phản ứng, thường ngụ ý sự hiệu quả hoặc cần thiết.
速やかに対応する (sumiyaka ni taiō suru) — Phản ứng nhanh chóng và không chậm trễ.
速やかな行動 (sumiyaka na kōdō) — Hành động nhanh chóng và quyết đoán.
Các từ & Từ ghép thông dụng
Kanji 速 (TỐC) xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật thực tế và được sử dụng rộng rãi, bao gồm các khía cạnh khác nhau về tốc độ, sự kịp thời và hiệu quả. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được nhóm theo chủ đề:
Tốc độ & Vận tốc chung
速度 (sokudo) — Tốc độ, vận tốc. (ví dụ: 車の速度 - tốc độ ô tô, 光の速度 - tốc độ ánh sáng)
高速 (kōsoku) — Tốc độ cao. (ví dụ: 高速バス - xe buýt cao tốc, 高速インターネット - internet tốc độ cao)
低速 (teisoku) — Tốc độ thấp. (ví dụ: 低速運転 - lái xe chậm, 低速回転 - quay chậm)
快速 (kaisoku) — Nhanh, tốc hành (tàu, xe buýt). Được dùng cho các chuyến tàu bỏ qua một số ga để đi nhanh hơn. (ví dụ: 快速列車 - tàu tốc hành)
迅速 (jinsoku) — Nhanh chóng, kịp thời, mau lẹ. Thường ngụ ý một nhu cầu cấp bách về hành động nhanh chóng. (ví dụ: 迅速な対応 - phản ứng kịp thời, 迅速な判断 - phán đoán nhanh)
Thời gian & Tốc độ
早速 (sassoku) — Ngay lập tức, tức thì, không chậm trễ. (ví dụ: 早速始める - bắt đầu ngay lập tức, 早速連絡する - liên hệ ngay)
時速 (jisoku) — Tốc độ mỗi giờ. (ví dụ: 時速100キロ - 100 kilômét mỗi giờ)
秒速 (byōsoku) — Tốc độ mỗi giây. (ví dụ: 秒速5メートル - 5 mét mỗi giây)
Giao tiếp & Vận chuyển
速報 (sokuhō) — Tin nóng, bản tin khẩn, báo cáo kịp thời. (ví dụ: 地震速報 - tin động đất khẩn, ニュース速報 - tin nóng)
速達 (sokutatsu) — Chuyển phát nhanh, gửi đặc biệt. (ví dụ: 速達便 - dịch vụ chuyển phát nhanh, 速達で送る - gửi bằng chuyển phát nhanh)
速記 (sokki) — Tốc ký, ghi tốc ký. (ví dụ: 速記術 - kỹ thuật tốc ký, 速記者 - người tốc ký)
Tự nhiên & Vật lý
音速 (onsoku) — Tốc độ âm thanh. (ví dụ: 音速を超える - vượt qua rào cản âm thanh)
光速 (kōsoku) — Tốc độ ánh sáng. (ví dụ: 光速に近い - gần với tốc độ ánh sáng)
風速 (fūsoku) — Tốc độ gió. (ví dụ: 最大風速 - tốc độ gió tối đa, 風速計 - máy đo tốc độ gió)
Câu ví dụ
この電車はとても速いです。
Kono densha wa totemo hayai desu.
Chuyến tàu này rất nhanh.
彼は足が速いので、マラソン選手に向いています。
Kare wa ashi ga hayai node, marason senshu ni muite imasu.
Anh ấy là một người chạy nhanh, vì vậy anh ấy phù hợp để trở thành vận động viên marathon.
高速道路を使うと、もっと早く着けます。
Kōsoku dōro o tsukau to, motto hayaku tsukemasu.
Nếu bạn sử dụng đường cao tốc, bạn có thể đến nơi nhanh hơn nhiều.
テストの結果を速報でお知らせします。
Tesuto no kekka o sokuhō de oshirase shimasu.
Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn kết quả bài kiểm tra thông qua một bản tin khẩn.
速達便で書類を送ったので、明日には届くはずです。
Sokutatsubin de shorui o okutta node, ashita ni wa todoku hazu desu.
Tôi đã gửi tài liệu bằng chuyển phát nhanh, vì vậy chúng sẽ đến vào ngày mai.
出発時間が速まるかもしれないので、気をつけてください。
Shuppatsu jikan ga hayamaru kamoshirenai node, ki o tsukete kudasai.
Thời gian khởi hành có thể bị đẩy nhanh hơn, vì vậy hãy cẩn thận.
もっと効率的に仕事を進めるために、作業速度を速めることにしました。
Motto kōritsuteki ni shigoto o susumeru tame ni, sagyō sokudo o hayameru koto ni shimashita.
Để công việc tiến triển hiệu quả hơn, tôi đã quyết định đẩy nhanh tốc độ làm việc.
この問題に対しては、速やかに対応する必要があります。
Kono mondai ni taishite wa, sumiyaka ni taiō suru hitsuyō ga arimasu.
Cần phải phản ứng kịp thời với vấn đề này.
ランニングマシンの速度を上げて、運動量を増やしました。
Ranningu mashin no sokudo o agete, undōryō o fuyashimashita.
Tôi đã tăng tốc độ máy chạy bộ và tăng khối lượng tập luyện của mình.
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ 速 (TỐC), hãy thử hình dung các thành phần của nó: 辶 (しんにょう, shinnyou) và 束 (THÚC - たば, taba). Bộ thủ 辶, trông giống như một con đường quanh co hoặc lối đi, ngay lập tức gợi lên sự di chuyển hoặc hành trình. Thành phần 束 (THÚC) có nghĩa là "bó" hoặc "buộc". Hãy tưởng tượng một vận động viên chạy, mang một "bó" (束) được buộc chặt trên lưng, di chuyển "nhanh chóng" (速) dọc theo một "con đường" (辶). "Bó đồ" ngụ ý sự hiệu quả và sẵn sàng, góp phần vào ý tưởng về tốc độ và sự không cản trở. Cách khác, hãy nghĩ đến việc "hoàn thành" (束) một nhiệm vụ "nhanh chóng" (速) để bạn có thể "tiếp tục hành trình" (辶). Điểm mấu chốt nằm ở việc kết hợp chuyển động với một việc gì đó được thực hiện hiệu quả hoặc gọn gàng, dẫn đến sự nhanh nhẹn. Hãy nhớ: một bó đồ trên đường di chuyển nhanh!
Các Kanji liên quan
遅 (TRÌ) — Kanji này (おそ.い, chi) là từ trái nghĩa trực tiếp với 速 (TỐC), có nghĩa là "chậm" hoặc "muộn". Học 速 (TỐC) thường có thể giúp bạn hiểu 遅 (TRÌ) như một phần của cặp khái niệm.
早 (TẢO) — Mặc dù 早 (TẢO - はや.い, sō) chia sẻ một số ý nghĩa tương tự như "sớm" hoặc "nhanh", nó thường ngụ ý sự sớm về thời gian hoặc nhanh trong hành động. Ngược lại, 速 (TỐC) chủ yếu đề cập đến tốc độ vật lý hoặc vận tốc, hoặc tỷ lệ mà một điều gì đó xảy ra.
急 (CẤP) — Kanji này (いそ.ぐ, きゅう) có nghĩa là "khẩn cấp", "đột ngột", hoặc "vội vã". Nó mô tả một hành động nhanh chóng hoặc bất ngờ, hoặc một tình trạng khẩn cấp đòi hỏi sự nhanh nhẹn.
行 (HÀNH) — Có nghĩa là "đi" hoặc "di chuyển", 行 (HÀNH - い.く, kō) là một kanji cơ bản cho sự di chuyển chung, vốn tự nhiên làm nền tảng cho khái niệm tốc độ.
走 (TẨU) — Kanji này (はし.る, sō) đặc biệt có nghĩa là "chạy". Mặc dù nó mô tả một loại chuyển động nhanh, 速 (TỐC) là một thuật ngữ tổng quát hơn cho tốc độ hoặc đặc tính của sự nhanh. Nó có thể áp dụng cho bất cứ thứ gì từ tàu hỏa đến suy nghĩ.