12345678910
10 strokes

速 (TỐC) — Tốc độ, Nhanh, Mau lẹ

N3
On: ソク
Kun: はや.い、はや.まる、はや.める、すみ.やか
HV: Tốc

Ý nghĩa

Kanji 速 (TỐC - soku, hayai) là tất cả về tốc độ, sự nhanh chóng và kịp thời. Đây là một chữ Hán quan trọng trong tiếng Nhật để mô tả tốc lực, sự cấp tốc và sự mau lẹ của các hành động hoặc quá trình. Kanji này nằm trong chương trình học JLPT N3. Được dạy cho học sinh lớp ba ở trường tiểu học Nhật Bản, đây là một chữ Hán cơ bản thiết yếu cho giao tiếp hàng ngày.

Về mặt hình ảnh, 速 (TỐC) được cấu tạo từ hai thành phần chính: bộ thủ 辶 (しんにょう, shinnyou) ở bên trái, và 束 (THÚC - たば, taba) ở bên phải. Bộ thủ 辶, thường được gọi là bộ "đường đi" hoặc "bước đi", vốn dĩ gợi ý chuyển động, vận động, hoặc một con đường. Thành phần này phổ biến trong các kanji liên quan đến việc đi lại, tiến lên hoặc rút lui. Mặt khác, thành phần 束 (THÚC) thường có nghĩa là "bó" hoặc "buộc". Ở đây, nó chủ yếu đóng vai trò là một yếu tố ngữ âm, gợi ý âm "soku". Nó cũng đóng góp về mặt ngữ nghĩa, ám chỉ một thứ gì đó được thu thập nhanh chóng hoặc buộc lại. Khi hai yếu tố này kết hợp, 速 (TỐC) mạnh mẽ truyền tải ý tưởng di chuyển nhanh chóng dọc theo một con đường hoặc theo một hướng cụ thể. Hãy tưởng tượng một bó đồ được mang nhanh chóng dọc theo một con đường, hoặc một hành động được hoàn thành một cách gọn gàng, hiệu quả và do đó nhanh chóng.

Kanji này có 10 nét và là một Kyouiku Kanji Lớp 3, có nghĩa là học sinh lớp ba Nhật Bản sẽ học nó. Cấu trúc đơn giản và các thành phần rõ ràng của nó giúp tương đối dễ nhớ, đặc biệt một khi bạn kết nối chuyển động (辶) với sự nhanh nhẹn (束, cung cấp cả gợi ý ngữ âm và ngữ nghĩa).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán

On'yomi là các cách đọc được tiếp thu từ cách phát âm tiếng Hán. Bạn thường sẽ thấy chúng khi một kanji là một phần của từ ghép (熟語 - THỤC NGỮ, 熟語じゅくご). Đối với 速 (TỐC), cách đọc on'yomi chính là ソク (soku).

  • ソク (soku): Cách đọc này thường xuyên xuất hiện trong các từ mô tả tốc độ, vận tốc, hoặc hành động tăng tốc.

  • 速度そくど (sokudo) — Điều này có nghĩa là "tốc độ" hoặc "vận tốc". Nó kết hợp 速 (TỐC - tốc độ) với 度 (ĐỘ - mức độ, tỉ lệ) và thường được sử dụng để đo tốc độ vật lý trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.

  • 高速こうそく (kōsoku) — Nghĩa là "tốc độ cao", từ ghép này kết hợp 高 (CAO - cao) với 速 (TỐC - tốc độ). Nó thường được thấy trong các thuật ngữ như 高速道路こうそくどうろ (kōsoku dōro, đường cao tốc) hoặc 高速列車こうそくれっしゃ (kōsoku ressha, tàu cao tốc).

  • 早速さっそく (sassoku) — Từ này có nghĩa là "ngay lập tức", "tức thì", hoặc "không chậm trễ". Kanji đầu tiên, 早 (TẢO - satsu), cũng ám chỉ sớm hoặc nhanh. Cùng nhau, chúng nhấn mạnh sự kịp thời trong hành động.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Kun'yomi là các cách đọc gốc tiếng Nhật. Bạn thường thấy chúng khi kanji đứng một mình hoặc được theo sau bởi okurigana (送り仮名), là các hậu tố kana hoàn thành từ. 速 (TỐC) có một số cách đọc kun'yomi chính.

  • はや.い (haya.i): Đây là dạng tính từ phổ biến nhất, có nghĩa là "nhanh" hoặc "mau chóng". Mặc dù đôi khi nó có thể có nghĩa là "sớm", 早 (TẢO) thường được dùng hơn cho ý nghĩa đó. Nó mô tả một thứ gì đó di chuyển hoặc xảy ra với tốc độ.

  • 速いはやい (hayai) — Nhanh, mau. Ví dụ: 彼は足が速いかれはあしがはやい (kare wa ashi ga hayai), "Anh ấy là một người chạy nhanh."

  • 動作が速いどうさがはやい (dōsa ga hayai) — Có động tác nhanh, lanh lợi.

  • はや.まる (haya.maru): Động từ tự động từ này có nghĩa là "được làm nhanh hơn", "được thúc giục", hoặc "tăng tốc". Nó mô tả khi tốc độ của một vật gì đó tự tăng lên hoặc do một yếu tố bên ngoài.

  • 出発が速まるしゅっぱつがはやまる (shuppatsu ga hayamaru) — Việc khởi hành được thúc giục/tăng tốc.

  • 心臓の鼓動が速まるしんぞうのこどうがはやまる (shinzō no kodō ga hayamaru) — Nhịp tim đập nhanh hơn, thường do phấn khích hoặc sợ hãi.

  • はや.める (haya.meru): Đây là động từ tha động từ đối ứng với はやまる, có nghĩa là "làm nhanh hơn", "thúc giục", hoặc "tăng tốc". Nó mô tả việc chủ động làm cho một cái gì đó nhanh hơn.

  • 速度を速めるそくどをはやめる (sokudo o hayameru) — Tăng tốc độ, tăng tốc.

  • 歩みを速めるあゆみをはやめる (ayumi o hayameru) — Tăng tốc bước đi, đi nhanh hơn.

  • すみ.やか (sumi.yaka): Danh từ tính từ này thường được dùng với に để tạo thành một cụm trạng từ có nghĩa là "nhanh chóng", "kịp thời", hoặc "mau lẹ". Nó nhấn mạnh sự nhanh và kịp thời của một hành động hoặc phản ứng, thường ngụ ý sự hiệu quả hoặc cần thiết.

  • 速やかに対応するすみやかにたいおうする (sumiyaka ni taiō suru) — Phản ứng nhanh chóng và không chậm trễ.

  • 速やかな行動すみやかなこうどう (sumiyaka na kōdō) — Hành động nhanh chóng và quyết đoán.

Các từ & Từ ghép thông dụng

Kanji 速 (TỐC) xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật thực tế và được sử dụng rộng rãi, bao gồm các khía cạnh khác nhau về tốc độ, sự kịp thời và hiệu quả. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được nhóm theo chủ đề:

Tốc độ & Vận tốc chung

  • 速度そくど (sokudo) — Tốc độ, vận tốc. (ví dụ: 車の速度くるまのそくど - tốc độ ô tô, 光の速度ひかりのそくど - tốc độ ánh sáng)

  • 高速こうそく (kōsoku) — Tốc độ cao. (ví dụ: 高速バスこうそくバス - xe buýt cao tốc, 高速インターネットこうそくインターネット - internet tốc độ cao)

  • 低速ていそく (teisoku) — Tốc độ thấp. (ví dụ: 低速運転ていそくうんてん - lái xe chậm, 低速回転ていそくかいてん - quay chậm)

  • 快速かいそく (kaisoku) — Nhanh, tốc hành (tàu, xe buýt). Được dùng cho các chuyến tàu bỏ qua một số ga để đi nhanh hơn. (ví dụ: 快速列車かいそくれっしゃ - tàu tốc hành)

  • 迅速じんそく (jinsoku) — Nhanh chóng, kịp thời, mau lẹ. Thường ngụ ý một nhu cầu cấp bách về hành động nhanh chóng. (ví dụ: 迅速な対応じんそくなたいおう - phản ứng kịp thời, 迅速な判断じんそくなはんだん - phán đoán nhanh)

Thời gian & Tốc độ

  • 早速さっそく (sassoku) — Ngay lập tức, tức thì, không chậm trễ. (ví dụ: 早速始めるさっそくはじめる - bắt đầu ngay lập tức, 早速連絡するさっそくれんらくする - liên hệ ngay)

  • 時速じそく (jisoku) — Tốc độ mỗi giờ. (ví dụ: 時速100キロじそくひゃっきろ - 100 kilômét mỗi giờ)

  • 秒速びょうそく (byōsoku) — Tốc độ mỗi giây. (ví dụ: 秒速5メートルびょうそくごメートル - 5 mét mỗi giây)

Giao tiếp & Vận chuyển

  • 速報そくほう (sokuhō) — Tin nóng, bản tin khẩn, báo cáo kịp thời. (ví dụ: 地震速報じしんそくほう - tin động đất khẩn, ニュース速報ニュースそくほう - tin nóng)

  • 速達そくたつ (sokutatsu) — Chuyển phát nhanh, gửi đặc biệt. (ví dụ: 速達便そくたつびん - dịch vụ chuyển phát nhanh, 速達で送るそくたつでおくる - gửi bằng chuyển phát nhanh)

  • 速記そっき (sokki) — Tốc ký, ghi tốc ký. (ví dụ: 速記術そっきじゅつ - kỹ thuật tốc ký, 速記者そっきしゃ - người tốc ký)

Tự nhiên & Vật lý

  • 音速おんそく (onsoku) — Tốc độ âm thanh. (ví dụ: 音速を超えるおんそくをこえる - vượt qua rào cản âm thanh)

  • 光速こうそく (kōsoku) — Tốc độ ánh sáng. (ví dụ: 光速に近いこうそくにちかい - gần với tốc độ ánh sáng)

  • 風速ふうそく (fūsoku) — Tốc độ gió. (ví dụ: 最大風速さいだいふうそく - tốc độ gió tối đa, 風速計ふうそくけい - máy đo tốc độ gió)

Câu ví dụ

Kono densha wa totemo hayai desu.

Chuyến tàu này rất nhanh.

Kare wa ashi ga hayai node, marason senshu ni muite imasu.

Anh ấy là một người chạy nhanh, vì vậy anh ấy phù hợp để trở thành vận động viên marathon.

Kōsoku dōro o tsukau to, motto hayaku tsukemasu.

Nếu bạn sử dụng đường cao tốc, bạn có thể đến nơi nhanh hơn nhiều.

Tesuto no kekka o sokuhō de oshirase shimasu.

Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn kết quả bài kiểm tra thông qua một bản tin khẩn.

Sokutatsubin de shorui o okutta node, ashita ni wa todoku hazu desu.

Tôi đã gửi tài liệu bằng chuyển phát nhanh, vì vậy chúng sẽ đến vào ngày mai.

Shuppatsu jikan ga hayamaru kamoshirenai node, ki o tsukete kudasai.

Thời gian khởi hành có thể bị đẩy nhanh hơn, vì vậy hãy cẩn thận.

Motto kōritsuteki ni shigoto o susumeru tame ni, sagyō sokudo o hayameru koto ni shimashita.

Để công việc tiến triển hiệu quả hơn, tôi đã quyết định đẩy nhanh tốc độ làm việc.

Kono mondai ni taishite wa, sumiyaka ni taiō suru hitsuyō ga arimasu.

Cần phải phản ứng kịp thời với vấn đề này.

Ranningu mashin no sokudo o agete, undōryō o fuyashimashita.

Tôi đã tăng tốc độ máy chạy bộ và tăng khối lượng tập luyện của mình.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ 速 (TỐC), hãy thử hình dung các thành phần của nó: 辶 (しんにょう, shinnyou) và 束 (THÚC - たば, taba). Bộ thủ 辶, trông giống như một con đường quanh co hoặc lối đi, ngay lập tức gợi lên sự di chuyển hoặc hành trình. Thành phần 束 (THÚC) có nghĩa là "bó" hoặc "buộc". Hãy tưởng tượng một vận động viên chạy, mang một "bó" (束) được buộc chặt trên lưng, di chuyển "nhanh chóng" (速) dọc theo một "con đường" (辶). "Bó đồ" ngụ ý sự hiệu quả và sẵn sàng, góp phần vào ý tưởng về tốc độ và sự không cản trở. Cách khác, hãy nghĩ đến việc "hoàn thành" (束) một nhiệm vụ "nhanh chóng" (速) để bạn có thể "tiếp tục hành trình" (辶). Điểm mấu chốt nằm ở việc kết hợp chuyển động với một việc gì đó được thực hiện hiệu quả hoặc gọn gàng, dẫn đến sự nhanh nhẹn. Hãy nhớ: một bó đồ trên đường di chuyển nhanh!

Các Kanji liên quan

  • (TRÌ) — Kanji này (おそ.い, chi) là từ trái nghĩa trực tiếp với 速 (TỐC), có nghĩa là "chậm" hoặc "muộn". Học 速 (TỐC) thường có thể giúp bạn hiểu 遅 (TRÌ) như một phần của cặp khái niệm.

  • (TẢO) — Mặc dù 早 (TẢO - はや.い, sō) chia sẻ một số ý nghĩa tương tự như "sớm" hoặc "nhanh", nó thường ngụ ý sự sớm về thời gian hoặc nhanh trong hành động. Ngược lại, 速 (TỐC) chủ yếu đề cập đến tốc độ vật lý hoặc vận tốc, hoặc tỷ lệ mà một điều gì đó xảy ra.

  • (CẤP) — Kanji này (いそ.ぐ, きゅう) có nghĩa là "khẩn cấp", "đột ngột", hoặc "vội vã". Nó mô tả một hành động nhanh chóng hoặc bất ngờ, hoặc một tình trạng khẩn cấp đòi hỏi sự nhanh nhẹn.

  • (HÀNH) — Có nghĩa là "đi" hoặc "di chuyển", 行 (HÀNH - い.く, kō) là một kanji cơ bản cho sự di chuyển chung, vốn tự nhiên làm nền tảng cho khái niệm tốc độ.

  • (TẨU) — Kanji này (はし.る, sō) đặc biệt có nghĩa là "chạy". Mặc dù nó mô tả một loại chuyển động nhanh, 速 (TỐC) là một thuật ngữ tổng quát hơn cho tốc độ hoặc đặc tính của sự nhanh. Nó có thể áp dụng cho bất cứ thứ gì từ tàu hỏa đến suy nghĩ.

Share:

Bài viết liên quan