Ý nghĩa
配 mang các nghĩa: phân phối, giao hàng, sắp xếp và phân bổ. Chữ này còn xuất hiện trong các từ chỉ sự lo lắng, quan tâm, và trong từ vựng trang trọng chỉ vợ/chồng hay người bạn đời. Hiếm có kanji N3 nào len lỏi vào cuộc sống hàng ngày, công sở lẫn công nghệ hiện đại một cách nhất quán như chữ này.
Hai thành phần tạo nên chữ: 酉 (ゆう), bộ thủ hình bình rượu sake, và 己 (き), nghĩa là bản thân hay chính mình. Hãy hình dung một người chủ tiệc cẩn thận rót rượu sake từ bình và trao từng chén cho từng vị khách — hành động phân phát có chủ ý, từng người một đó chính là nguồn gốc tượng hình của kanji này. Qua nhiều thế kỷ, nghĩa mở rộng từ việc rót đồ uống sang sắp xếp nhân sự, phân phối bưu kiện, và phát trực tuyến nội dung.
Là Jōyō kanji được dạy từ lớp 3, 配 được viết với 10 nét, theo chiều từ trái sang phải bắt đầu từ bộ 酉. Trẻ em Nhật tiếp xúc với chữ này từ sớm. Đến khi trưởng thành, họ dùng nó để nói về nỗi lo lắng cho cha mẹ (心配), chờ đợi hàng giao đến (宅配), và xem livestream (配信).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: PHỐI)
On'yomi là ハイ. Âm này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép (熟語) và là cách đọc bạn sẽ gặp nhiều nhất trong tiếng Nhật văn viết.
Các từ ghép quan trọng dùng âm ハイ:
- 配達 (haitatsu) — giao hàng (bưu kiện, thư từ)
- 配布 (haifu) — phát tờ rơi, phân phát tài liệu
- 配置 (haichi) — bố trí, triển khai
- 配慮 (hairyo) — sự quan tâm, chu đáo đối với người khác
- 配信 (haishin) — phát sóng, phát trực tuyến
- 支配 (shihai) — kiểm soát, thống trị, quản lý
- 配色 (haishoku) — phối màu, bảng màu
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Kun'yomi là くば(る) (kubar·u). Dùng độc lập, 配る có nghĩa là phát ra, chia ra — giáo viên phát phiếu bài tập, người phát tờ rơi trên phố. Động từ này chia theo quy tắc godan.
- 配る (kubaru) — phân phát, chia phát
- 配り物 (kubarimono) — quà hoặc đồ vật được phân phát cho mọi người
- 目配り (mekubari) — để mắt quan sát xung quanh
- 気配り (kikubari) — sự quan tâm đến người khác, chu đáo ân cần
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
配 trải dài trên một phạm vi từ vựng rộng bất thường. Dưới đây là các từ ghép chính được nhóm theo chủ đề.
Lo lắng & Quan tâm
- 心配 (shinpai) — lo lắng, băn khoăn, lo âu (TÂM PHỐI)
- 配慮 (hairyo) — sự quan tâm, chu đáo với người khác (PHỐI LỰ)
- 気配 (kehai) — dấu hiệu, không khí, sự hiện diện
Giao hàng & Phân phối
- 配達 (haitatsu) — giao hàng (thư từ, bưu kiện) (PHỐI ĐẠT)
- 宅配 (takuhai) — giao hàng tận nhà (TRẠCH PHỐI)
- 配布 (haifu) — phân phát tài liệu (PHỐI BỐ)
- 分配 (bunpai) — phân chia, chia đều (PHÂN PHỐI)
Sắp xếp & Bố trí
- 配置 (haichi) — sắp xếp, triển khai nhân sự (PHỐI TRÍ)
- 配列 (hairetsu) — dãy, mảng (cũng dùng trong lập trình) (PHỐI LIỆT)
- 配色 (haishoku) — phối màu, bảng màu (PHỐI SẮC)
Kiểm soát & Quản lý
- 支配 (shihai) — kiểm soát, thống trị, cai quản (CHI PHỐI)
- 配管 (haikan) — đường ống, hệ thống ống nước
- 配線 (haisen) — dây điện, hệ thống dây điện
Truyền thông & Sử dụng hiện đại
- 配信 (haishin) — phát trực tuyến, phân phối nội dung (PHỐI TÍN)
- 配偶者 (haiguusha) — vợ/chồng (dùng trong văn bản trang trọng và pháp lý) (PHỐI NGẪu GIẢ)
Câu ví dụ
先生がプリントを配った。
Sensei ga purinto wo kubatta.
Giáo viên đã phát phiếu bài tập.
母のことがとても心配です。
Haha no koto ga totemo shinpai desu.
Tôi rất lo lắng cho mẹ.
荷物は明日配達される予定です。
Nimotsu wa ashita haitatsu sareru yotei desu.
Kiện hàng dự kiến sẽ được giao vào ngày mai.
新しいスタッフの配置が決まった。
Atarashii sutaffu no haichi ga kimatta.
Việc phân công nhân sự mới đã được quyết định.
この部屋は家具の配置がとても良い。
Kono heya wa kagu no haichi ga totemo yoi.
Cách bố trí đồ đạc trong căn phòng này rất hợp lý.
その会社は市場を支配している。
Sono kaisha wa shijou wo shihai shite iru.
Công ty đó đang thống lĩnh thị trường.
彼は周りへの気配りができる人だ。
Kare wa mawari e no kikubari ga dekiru hito da.
Anh ấy là người rất biết quan tâm đến những người xung quanh.
ライブ配信で世界中に届けられた。
Raibu haishin de sekaijuu ni todoke rareta.
Nội dung đã được phát trực tiếp đến khán giả trên toàn thế giới.
宅配ボックスに荷物が入っていた。
Takuhai bokkusu ni nimotsu ga haitte ita.
Có một kiện hàng đang chờ trong hộp nhận hàng tận nhà.
彼女は配偶者と共に海外へ移住した。
Kanojo wa haiguusha to tomo ni kaigai e ijuu shita.
Cô ấy đã di cư ra nước ngoài cùng với người bạn đời của mình.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một người chủ tiệc đứng bên chiếc bình rượu sake (酉), cẩn thận rót từng chén cho từng người (己) một. Hành động phân phát có chủ ý, từng người một đó chính là cốt lõi của 配. Bình bên trái, người bên phải — giữ vững hình ảnh đó là khắc sâu được kanji.
Logic tương tự giúp bạn hiểu 心配 (lo lắng). Một người chủ tiệc tốt luôn thao thức lo xem mọi vị khách đã được chăm sóc chưa. Nếu ai đó chén còn trống, cảm giác bứt rứt đó chính là 心配.
Kanji liên quan
- 送 — gửi đi, phái đi; thường xuất hiện cùng 配 trong từ vựng về giao hàng
- 届 — đến nơi, chuyển giao; 届ける nhấn mạnh việc đưa thứ gì đó đến tay một người cụ thể, liên quan chặt chẽ với 配達
- 分 — chia, phân chia; kết hợp với 配 trong 分配 (phân phối), làm nổi bật khía cạnh chia đều
- 置 — đặt, để; kết hợp với 配 trong 配置 (bố trí/sắp xếp)
- 給 — cung cấp, phát cho; xuất hiện trong 給料 (lương) và 給付 (trợ cấp), liên quan đến việc phân phát nguồn lực