Ý nghĩa
Kanji 湖 có nghĩa là "hồ nước." Bạn sẽ gặp nó trong địa danh, văn du lịch và miêu tả thiên nhiên — nổi tiếng nhất là 琵琶湖 (Hồ Biwa), hồ nước ngọt lớn nhất Nhật Bản.
湖 là chữ hình thanh (形声文字 — けいせいもじ). Bên trái là bộ 氵 (さんずい), bộ thủ "nước" — cũng xuất hiện trong 海 (biển), 川 (sông) và 池 (ao). Bộ này cho biết kanji liên quan đến nước.
Bên phải là 古 (ふるい), nghĩa là "cũ" hay "xưa cổ." Nó cung cấp âm đọc "ko" và gợi lên ý niệm về tuổi tác — hồ nước xét cho cùng là một trong những địa vật cổ xưa nhất trên mỗi vùng đất, được hình thành qua hàng nghìn năm.
湖 có 12 nét và được xếp vào Tiểu học lớp 4. Khi bạn nhìn rõ hai thành phần này, sẽ rất dễ ghi nhớ. Kanji này nằm trong danh sách JLPT N3.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: HỒ)
Âm on'yomi là コ (ko). Chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt trong từ vựng trang trọng hoặc chuyên ngành.
コ (KO):
湖畔 (kohan) — bờ hồ. Chỉ vùng đất ven hồ: 湖畔の公園 (kohan no kōen) nghĩa là "công viên bên hồ."
湖水 (kosui) — nước hồ. Thường dùng trong văn viết về môi trường: 湖水の透明度 (kosui no tōmeido) nghĩa là "độ trong suốt của nước hồ."
湖沼 (koshō) — hồ và đầm lầy. Thuật ngữ chỉ chung các vùng nước nội địa, thường dùng trong sinh thái học: 湖沼の生態系 (koshō no seitaikei) — "hệ sinh thái hồ và đầm lầy."
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Âm kun'yomi là みずうみ (mizuumi). Đây là từ thông dụng chỉ "hồ" trong tiếng Nhật — dạng bạn sẽ dùng trong hội thoại và văn viết thông thường.
みずうみ (mizuumi):
湖 (mizuumi) — hồ. Ví dụ: 美しい湖 (utsukushii mizuumi) — "một hồ nước đẹp."
琵琶湖 (Biwako) — Hồ Biwa. Hồ nước ngọt lớn nhất Nhật Bản, thuộc tỉnh Shiga. Ở đây 湖 đọc là こ (on'yomi), một quy luật phổ biến trong địa danh có hồ.
湖のほとり (mizuumi no hotori) — bờ hồ. Tương tự 湖畔, nhưng mang sắc thái thơ mộng hơn — loại cụm từ thường gặp trong tiểu thuyết hơn là sách hướng dẫn du lịch.
Từ và Tổ hợp Thường gặp
Các từ thường dùng có 湖, phân theo chủ đề.
Thiên nhiên & Địa lý
- 湖畔 (kohan) — Bờ hồ, ven hồ.
- 湖水 (kosui) — Nước hồ. Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc môi trường.
- 湖面 (komen) — Mặt hồ.
- 湖底 (kotei) — Đáy hồ.
- 湖岸 (kogan) — Bờ hồ. Gợi hình ảnh bờ hồ có phần gồ ghề hơn so với 湖畔.
- 湖沼 (koshō) — Hồ và đầm lầy.
- 湖上 (kojō) — Trên mặt hồ. Dùng cho các hoạt động diễn ra trên mặt nước như chèo thuyền hay câu cá.
Địa danh & Các hồ cụ thể
- 琵琶湖 (Biwako) — Hồ Biwa. Hồ lớn nhất Nhật Bản, thuộc tỉnh Shiga.
- 洞爺湖 (Tōyako) — Hồ Toya. Hồ miệng núi lửa ở Hokkaido, nổi tiếng với suối nước nóng và Hội nghị G8 năm 2008.
- 富士五湖 (Fuji goko) — Năm hồ Phú Sĩ. Cụm năm hồ ở chân núi Phú Sĩ phía bắc.
Cụm từ & Hoạt động
- 湖畔の町 (kohan no machi) — Thị trấn ven hồ.
- 湖畔を散歩する (kohan wo sanpo suru) — Dạo bộ dọc bờ hồ.
- 湖を眺める (mizuumi wo nagameru) — Ngắm nhìn hồ nước.
- 湖で泳ぐ (mizuumi de oyogu) — Bơi lội dưới hồ.
Câu ví dụ
湖はとても広いです。
Mizuumi wa totemo hiroi desu.
Hồ nước rất rộng lớn.
私たちは湖のほとりでピクニックをしました。
Watashitachi wa mizuumi no hotori de pikunikku wo shimashita.
Chúng tôi đã tổ chức dã ngoại bên bờ hồ.
早朝の湖面は穏やかで美しかった。
Sōchō no komen wa odayaka de utsukushikatta.
Mặt hồ lúc bình minh thật yên tĩnh và đẹp đẽ.
夏には、この湖でボートを楽しむことができます。
Natsu ni wa, kono mizuumi de bōto wo tanoshimu koto ga dekimasu.
Vào mùa hè, bạn có thể vui chơi chèo thuyền trên hồ này.
山々が湖に映り、まるで絵のような景色でした。
Yamayama ga mizuumi ni utsuri, marude e no yō na keshiki deshita.
Những ngọn núi phản chiếu trên mặt hồ — một khung cảnh đẹp như tranh vẽ.
私たちの町は、美しい湖の近くにあります。
Watashitachi no machi wa, utsukushii mizuumi no chikaku ni arimasu.
Thị trấn của chúng tôi nằm gần một hồ nước đẹp.
冬には湖が凍り、スケートをすることができます。
Fuyu ni wa mizuumi ga kōri, sukēto wo suru koto ga dekimasu.
Vào mùa đông hồ đóng băng và bạn có thể trượt băng trên đó.
彼は湖の深いところで釣りをしています。
Kare wa mizuumi no fukai tokoro de tsuri wo shite imasu.
Anh ấy đang câu cá ở vùng nước sâu của hồ.
夕日が湖に沈む景色は感動的でした。
Yūhi ga mizuumi ni shizumu keshiki wa kandōteki deshita.
Cảnh hoàng hôn lặn xuống lòng hồ thật sự vô cùng xúc động.
Mẹo Ghi nhớ
Hãy hình dung kanji như "nước" (氵) đứng bên cạnh thứ gì đó "cổ xưa" (古). Hồ nước vốn rất cổ — tĩnh lặng và sâu thẳm, được hình thành từ lâu trước khi bất kỳ thị trấn nào xuất hiện bên cạnh. Khi bạn thấy ba giọt nước đứng cạnh 古, hãy nghĩ: nước cổ xưa, tích tụ qua nhiều thế kỷ thành hồ.
Kanji Liên quan
- 水 — Nước (THỦY). Yếu tố căn bản cấu thành hồ.
- 川 — Sông (XUYÊN). Sông thường chảy vào hoặc ra từ hồ.
- 海 — Biển hoặc đại dương (HẢI). Vùng nước mặn rộng lớn hơn nhiều so với hồ.
- 池 — Ao (TRÌ). Nhỏ hơn và thường do con người tạo ra, trong khi hồ thường tự nhiên và lớn hơn.
- 沼 — Đầm lầy (CHIÊU). Vùng đất ngập nước nông, đôi khi tiếp giáp với hồ.
- 湾 — Vịnh hoặc eo biển (LOAN). Vùng nước được bờ biển bao bọc một phần.
- 泉 — Suối hoặc mạch nước (TUYỀN). Nguồn nước tự nhiên có thể nuôi dưỡng hồ.