123456789101112131415
15 strokes

線 (TUYẾN) — Đường, Sợi, Vạch

N3
On: セン
Kun: すじ
HV: Tuyến

Ý nghĩa

Kanji せん (TUYẾN) chủ yếu đề cập đến 'đường', 'sợi chỉ', 'vạch kẻ' hoặc 'dây'. Đây là một ký tự đa năng, cần thiết để mô tả bất cứ thứ gì kéo dài, liên tục, hoặc đóng vai trò là ranh giới hoặc kết nối. Từ những đường thẳng thực tế chúng ta vẽ cho đến những dòng suy nghĩ trừu tượng hay các tuyến đường di chuyển, せん bao gồm một loạt các khái niệm tuyến tính.

Bạn có thể hiểu nguồn gốc của nó bằng cách xem xét các thành phần cấu tạo. Bộ thủ bên trái là いと (MỊCH), có nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'lụa'. Điều này ngay lập tức cung cấp hạt nhân ngữ nghĩa của kanji, liên kết nó với các sợi mỏng, liên tục. Hãy tưởng tượng một sợi chỉ duy nhất — cốt lõi của nó, chính là một đường.

Thành phần bên phải là いずみ (TUYỀN), có nghĩa là 'suối' hoặc 'đài phun nước'. Mặc dù いずみ thường dùng để chỉ một nguồn nước, nhưng ở đây nó chủ yếu đóng vai trò là một thành phần ngữ âm, hướng dẫn cách phát âm thành 'sen'. Tuy nhiên, bạn cũng có thể liên tưởng một cách ẩn dụ dòng chảy liên tục của nước từ một con suối với ý tưởng về một đường không bị đứt đoạn. Do đó, hình dạng trực quan của せん khéo léo kết hợp 'sợi chỉ' (糸) với một yếu tố ngữ âm tinh tế củng cố tính liên tục, cuối cùng hình thành khái niệm về một 'đường'.

Được tạo thành từ 13 nét, せん (TUYẾN) được dạy ở lớp hai trong các trường tiểu học Nhật Bản. Điều này đặt nó vào giai đoạn tương đối sớm trong giáo dục kanji, nhưng các ứng dụng rộng rãi của nó làm cho nó trở thành một ký tự quan trọng đối với người học JLPT N3 trở lên.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) chính cho せん (TUYẾN) là セン (sen). Đây là cách đọc phổ biến nhất, xuất hiện trong phần lớn các từ ghép. Nó mang ý nghĩa cốt lõi là 'đường', 'dây' hoặc 'tuyến đường' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

  • 直線ちょくせん (chokusen) — đường thẳng (TRỰC TUYẾN)

Từ ghép này kết hợp ちょく (TRỰC - thẳng) với せん (TUYẾN - đường) để có nghĩa rõ ràng là 'đường thẳng'. Bạn sẽ gặp nó trong toán học, bản vẽ và các ngữ cảnh mô tả.

  • 路線ろせん (rosen) — tuyến đường, tuyến (ví dụ: tuyến xe buýt hoặc tàu hỏa) (LỘ TUYẾN)

Ở đây, (LỘ) có nghĩa là 'đường' hoặc 'tuyến đường'. Do đó, 路線ろせん đề cập đến một con đường hoặc tuyến dịch vụ được xác định, thường thấy trong các tuyến xe buýt, tàu hỏa hoặc hàng không.

  • 電線でんせん (densen) — dây điện (ĐIỆN TUYẾN)

Từ ghép này kết hợp でん (ĐIỆN - điện) với せん (TUYẾN - đường/dây), tạo ra thuật ngữ cho 'dây điện' hoặc 'đường dây điện'.

  • 無線むせん (musen) — không dây (VÔ TUYẾN)

Trong từ này, (VÔ) có nghĩa là 'không có'. Vì vậy, 無線むせん có nghĩa là 'không có dây' hoặc 'không dây', thường đề cập đến giao tiếp không dây như Wi-Fi hoặc radio.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc thuần Nhật cho せん (TUYẾN) là すじ (suji). Mặc dù được liệt kê trong từ điển, cách đọc này ít phổ biến hơn đáng kể so với on'yomi của nó. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cụ thể, tinh tế hơn hoặc có lẽ cổ xưa hơn.

Cách đọc すじすじ thường được sử dụng khi せん (TUYẾN) ngụ ý 'vệt' hoặc 'sợi' hơn là một đường hình học. Bạn cũng có thể tìm thấy nó trong các thành ngữ mà 'đường' có chất lượng hữu cơ hoặc kể chuyện hơn.

  • 細い線ほそいすじ (hosoi suji) — đường mỏng, vệt mảnh (TẾ TUYẾN)

Mặc dù 細い線ほそいせん phổ biến hơn cho 'đường mỏng' nói chung, nhưng 細い線ほそいすじ có thể được sử dụng khi đề cập đến một vệt hoặc sợi mỏng. Điều này thường ngụ ý một vết tự nhiên hoặc tinh tế, chẳng hạn như một sợi chỉ mỏng hoặc một vệt bẩn trên bề mặt.

  • 一条の線いちじょうのすじ (ichijō no suji) — một đường/vệt đơn (NHẤT ĐIỀU TUYẾN)

Cách diễn đạt này, thường thấy trong văn học, đề cập đến một đường hoặc vệt đơn lẻ, mỏng hoặc mờ nhạt, giống như một tia sáng xuyên qua khe nứt hoặc một vệt mờ. Mặc dù 一条の線いちじょうのせん cũng hợp lệ, nhưng すじすじ ở đây có thể nhấn mạnh dòng chảy tinh tế hoặc liên tục của đường đó.

Các từ và từ ghép phổ biến

Kanji せん (TUYẾN) kết hợp với nhiều ký tự khác để tạo thành một vốn từ vựng phong phú. Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến, được phân loại theo chủ đề:

Các đường không gian & hình học

  • 曲線きょくせん (kyokusen) — đường cong (KHÚC TUYẾN)

Đối lập với 直線ちょくせん, một 曲線きょくせん là bất kỳ đường nào không thẳng, như một cung hoặc một làn sóng.

  • 水平線すいへいせん (suiheisen) — đường ngang, đường chân trời (THỦY BÌNH TUYẾN)

Kết hợp すい (THỦY - nước) và へい (BÌNH - phẳng/ngang bằng), từ này dùng để chỉ một đường phẳng, ngang, thường là đường chân trời nơi bầu trời gặp biển hoặc đất liền.

  • 地平線ちへいせん (chiheisen) — đường chân trời (ĐỊA BÌNH TUYẾN)

Tương tự như 水平線すいへいせん, 地平線ちへいせん đặc biệt đề cập đến đường nơi mặt đất ( - ĐỊA) gặp bầu trời, đặc biệt khi nói về đường chân trời trên đất liền.

  • 縦線じゅうせん (jūsen) — đường dọc (TÚNG TUYẾN)

Thuật ngữ này biểu thị một đường định hướng theo chiều dọc, chạy từ trên xuống dưới.

Cơ sở hạ tầng & Truyền thông

  • 電車線でんしゃせん (denshasen) — tuyến xe điện, tuyến tàu hỏa (ĐIỆN XA TUYẾN)

Thuật ngữ này đặc biệt đề cập đến tuyến hoặc lộ trình mà các chuyến tàu điện hoặc xe điện đi theo.

  • 電話線でんわせん (denwasen) — đường dây điện thoại (ĐIỆN THOẠI TUYẾN)

Đây là sợi dây hoặc cáp vật lý được sử dụng cho liên lạc điện thoại.

  • 有線ゆうせん (yūsen) — có dây, cáp (HỮU TUYẾN)

Đối lập với 無線むせん, 有線ゆうせん đề cập đến các hệ thống hoặc giao tiếp dựa vào dây hoặc cáp vật lý.

  • 回線かいせん (kaisen) — mạch điện, đường dây (ví dụ: đường dây internet) (HỒI TUYẾN)

Điều này đề cập đến một mạch hoặc đường dây truyền thông, như kết nối internet hoặc mạch điện thoại.

Các đường ẩn dụ & trừu tượng

  • 境界線きょうかいせん (kyōkaisen) — đường biên giới, đường phân chia (CẢNH GIỚI TUYẾN)

Từ ghép này đề cập đến một đường đánh dấu ranh giới hoặc sự phân chia. Nó có thể là vật lý, như biên giới quốc gia, hoặc trừu tượng, như ranh giới giữa thiện và ác.

  • 基準線きじゅんせん (kijunsen) — đường tham chiếu, đường cơ sở (CƠ CHUẨN TUYẾN)

Đây là một đường đóng vai trò là tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu để đo lường hoặc so sánh.

  • 一線いっせん (issen) — một đường, một ranh giới, tiền tuyến (NHẤT TUYẾN)

Thường được sử dụng theo nghĩa bóng, 一線いっせん có thể có nghĩa là 'một đường phân biệt', 'hàng đầu', hoặc 'một ranh giới không được vượt qua'.

  • 最前線さいぜんせん (saizensen) — tiền tuyến, hàng đầu (TỐI TIỀN TUYẾN)

Có nghĩa là đường giới hạn phía trước nhất, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc để mô tả sự tiên phong của đổi mới hoặc nghiên cứu.

  • 最終線さいしゅうせん (saishūsen) — giới hạn cuối, phương án cuối cùng (TỐI CHUNG TUYẾN)

Điều này đề cập đến một giới hạn cuối cùng, một phương án cuối cùng, hoặc một đường kết thúc.

Câu ví dụ

Kami ni ippon no sen wo hikimashita.

Tôi đã vẽ một đường trên giấy.

Densha no rosenzu wo kakunin shite kudasai.

Xin hãy kiểm tra bản đồ tuyến đường xe điện.

Kare wa chokusenteki na kangaekata wo shimasu.

Anh ấy có cách suy nghĩ thẳng thắn.

Denwasen ga kirete, intānetto ga tsukaemasen.

Dây điện thoại bị cắt nên tôi không thể dùng internet.

Suiheisen ni yūhi ga shizunde ikimashita.

Mặt trời lặn chìm dần xuống đường chân trời.

Koko kara achira wa kyōkaisen desu.

Từ đây đến đó là đường biên giới.

Mokuhyō tassei no tame ni, gutaiteki na kōdōsen wo hiku hitsuyō ga aru.

Để đạt được mục tiêu, chúng ta cần vạch ra một lộ trình hành động rõ ràng (theo nghĩa đen là 'đường hành động').

Kokkyō ni wa genjū na kanshisen ga hararete iru.

Một đường dây giám sát nghiêm ngặt được duy trì dọc theo biên giới.

Kono seihin wa hinshitsu kanri no kijunsen wo mitashite imasu.

Sản phẩm này đáp ứng đường cơ sở kiểm soát chất lượng.

Saishin no tekunorojī wa shakai no saizensen ni arimasu.

Công nghệ mới nhất đang ở tuyến đầu của xã hội.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ せん (TUYẾN), hãy nghĩ về các thành phần của nó: いと (MỊCH - sợi chỉ) và いずみ (TUYỀN - suối/đài phun nước). Hãy tưởng tượng một đường mỏng, liên tục được kéo ra từ một cuộn sợi chỉ (いと). Dòng nước liên tục từ một con suối (いずみ) có thể giúp bạn nhớ âm 'sen', vì 'sen' là một phần của nguồn gốc ngữ âm lịch sử của kanji. Vì vậy, một 'đường' là một 'sợi chỉ' chảy như một 'con suối'.

Kanji liên quan

  • (MỊCH) — Là bộ thủ cho 'sợi chỉ', いと là thành phần cốt lõi của せん. Nó có nghĩa đen là 'sợi chỉ' hoặc 'dây' và tạo thành cơ sở cho nhiều kanji liên quan đến dệt may, kết nối hoặc các sợi mỏng. Sự hiện diện của nó trực tiếp thông báo ý nghĩa của せん.
  • (TUYỀN) — Đây là thành phần ngữ âm, có nghĩa là 'suối' hoặc 'đài phun nước'. Mặc dù vai trò chính của nó ở đây là đóng góp vào cách đọc 'sen', bạn cũng có thể liên tưởng dòng chảy liên tục của nước từ một con suối với ý tưởng về một 'đường' liên tục.
  • (CÂN) — (すじすじ) Một kanji khác có thể có nghĩa là 'đường', 'vệt', 'cơ', 'gân' hoặc 'cốt truyện'. Mặc dù せん (TUYẾN) thường đề cập đến một đường hình học hoặc trừu tượng, すじ có thể mô tả một 'đường' theo nghĩa hữu cơ hơn (ví dụ: sợi cơ) hoặc một 'mạch' logic (ví dụ: cốt truyện). Cả hai đều chia sẻ khái niệm ngữ nghĩa về tính liên tục.
  • (ĐẠO) — (みちmichi, どうđô) Có nghĩa là 'đường' hoặc 'lối đi'. Mặc dù せん (TUYẾN) có thể biểu thị 'tuyến đường' (ví dụ: 路線ろせん), michi đề cập rộng hơn đến một con đường vật lý, một hành trình, hoặc thậm chí một 'con đường' triết học.
  • (LỘ) — (ro) Tương tự như michi, ro cũng có nghĩa là 'đường' hoặc 'lối đi'. Nó thường được thấy trong các từ ghép như 路線ろせん (LỘ TUYẾN), nơi せん (TUYẾN) chỉ rõ khía cạnh 'đường' của một tuyến đường, nhấn mạnh tính chất được xác định của nó.
Share:

Bài viết liên quan