1234567
7 strokes

身 (THÂN) — Cơ thể, Bản thân

N3
On: シン
Kun:
HV: Thân

Nghĩa

Chữ Hán 身 (THÂN - mi, shin) có nghĩa là “cơ thể,” “bản thân,” hoặc “một người.” Mặc dù nó dùng để chỉ cơ thể vật lý, nó cũng bao gồm những ý tưởng rộng hơn như danh tính, địa vị xã hội, và bản chất cốt lõi của một điều gì đó. Điều này làm cho nó trở thành một chữ Hán cơ bản để mô tả không chỉ các thuộc tính vật lý mà còn cả hoàn cảnh cá nhân hoặc lai lịch của một cá nhân.

Nguồn gốc của nó bắt nguồn từ một chữ tượng hình miêu tả một phụ nữ mang thai nhìn nghiêng. Dạng cổ xưa rõ ràng cho thấy một cái bụng phình to và đôi chân, nhấn mạnh phần "cơ thể" trung tâm. Theo thời gian, chữ Hán này đã phát triển, mất đi chi tiết cụ thể về việc mang thai nhưng vẫn giữ lại khái niệm cốt lõi về cơ thể con người. Sự thay đổi này—từ một bộ phận cơ thể cụ thể sang một đại diện chung cho sự tồn tại vật lý và bản thân của một người—nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc nhận dạng cá nhân.

Về mặt thị giác, 身 mơ hồ giống một phần thân người hoặc phần trung tâm của một hình người. Bạn có thể hình dung nét ngang trên cùng là vai, nét dọc dài là cột sống, và phần cong phía dưới là eo và hông. Sự liên kết hình ảnh này củng cố mạnh mẽ ý nghĩa chính của nó là "cơ thể" hoặc "bản thân."

Chữ Hán 身 có 7 nét và được dạy ở lớp 3 trong các trường tiểu học Nhật Bản, phản ánh việc giới thiệu sớm và sử dụng thường xuyên của nó. Nó cũng đóng vai trò là bộ thủ của chính nó. Điều này có nghĩa là đôi khi nó xuất hiện như một thành phần chính trong các chữ Hán khác liên quan đến cơ thể hoặc bản thân, mặc dù điều này ít phổ biến hơn so với nhiều bộ thủ khác.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi của 身 là シン (shin). Bạn thường sẽ thấy cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có nguồn gốc từ tiếng Trung. Nó thường dùng để chỉ cơ thể vật lý, chiều cao của một người, hoặc nguồn gốc và danh tính của họ trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.

  • 身体しんたい (shintai) — cơ thể, vóc dáng. Từ này dùng để chỉ toàn bộ cơ thể vật lý. Ví dụ, 彼の身体しんたい健康けんこうだ (Kare no shintai wa kenkō da) có nghĩa là “Cơ thể anh ấy khỏe mạnh.”
  • 出身しゅっしん (shusshin) — nguồn gốc, lai lịch, nơi sinh. Theo nghĩa đen là "cơ thể xuất hiện," nó chỉ ra nơi một người đến từ đâu. Ví dụ, わたし東京出身とうきょうしゅっしんです (Watashi wa Tōkyō shusshin desu) có nghĩa là “Tôi đến từ Tokyo.”
  • 身長しんちょう (shinchō) — chiều cao (của một người). Từ ghép này đặc biệt dùng để chỉ vóc dáng hoặc chiều cao vật lý của một người. Ví dụ, かれ身長しんちょうは180cmだ (Kare no shinchō wa hyaku-hachi-jū senchi da) có nghĩa là “Anh ấy cao 180cm.”
  • 自身じしん (jishin) — bản thân, tự mình. Thường được dùng để nhấn mạnh sự tham gia hoặc danh tính của chính một người. Ví dụ, かれ自身じしんがそれをやった (Kare jishin ga sore o yatta) có nghĩa là “Chính anh ấy đã làm việc đó.”

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc kun'yomi chính của 身 là み (mi). Bạn sẽ thấy cách đọc này khi 身 đứng một mình hoặc trong các từ ghép thuần Nhật. Nó thường dùng để chỉ cơ thể, bản thân, hoặc bản chất cốt lõi của một điều gì đó, thường mang sắc thái cá nhân hoặc nội tại hơn so với cách đọc on'yomi.

  • (mi) — cơ thể, bản thân, thịt. Khi dùng đứng một mình, nó thường dùng để chỉ bản thân hoặc sự tồn tại vật lý của một người. Ví dụ, まもる (mi o mamoru) có nghĩa là “bảo vệ bản thân.”
  • 身振りみぶり (miburi) — cử chỉ. Từ này dùng để chỉ các chuyển động cơ thể dùng để giao tiếp. Ví dụ, 身振り手振りみぶりてぶりはなす (miburi-teburi de hanasu) có nghĩa là “nói chuyện bằng cử chỉ và điệu bộ tay.”
  • 身につけるみにつける (mini tsukeru) — học hỏi, tiếp thu (một kỹ năng), hoặc mặc (quần áo). Theo nghĩa đen là "gắn vào bản thân/cơ thể," nó có nghĩa là học hoặc tiếp thu một kỹ năng, hoặc mặc một thứ gì đó. Ví dụ, 英語えいごにつける (eigo o mini tsukeru) có nghĩa là “nắm vững tiếng Anh.”
  • 身の上みのうえ (minoue) — lý lịch cá nhân, hoàn cảnh cá nhân. Từ này dùng để chỉ lý lịch hoặc hoàn cảnh cá nhân của một người. Ví dụ, 彼女かのじょ身の上話みのうえばなし (kanojo no minoue banashi) có nghĩa là “câu chuyện cá nhân của cô ấy.”

Các Từ & Từ Ghép Phổ Biến

Chữ Hán 身 xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép tiếng Nhật thiết yếu, thể hiện phạm vi sử dụng rộng rãi của nó từ các thuộc tính vật lý đến địa vị xã hội.

  • 身体しんたい (shintai) — cơ thể, vóc dáng. Được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và y tế, chẳng hạn như 身体検査しんたいけんさ (shintai kensa - khám sức khỏe).
  • 身長しんちょう (shinchō) — chiều cao (của một người). Cần thiết để mô tả ngoại hình.
  • 身振りみぶり (miburi) — cử chỉ. Các chuyển động của cơ thể để giao tiếp.
  • 身だしなみみだしなみ (midashinami) — ngoại hình cá nhân, sự chải chuốt. Cách một người thể hiện bản thân.
  • 自分じぶん (jibun) — bản thân. Một từ rất phổ biến kết hợp 自 (tự) và 身 (cơ thể/bản thân).
  • 自身じしん (jishin) — bản thân, tự mình. Nhấn mạnh sự tham gia của cá nhân.
  • 出身しゅっしん (shusshin) — nguồn gốc, lai lịch. Nơi một người đến từ.
  • 身分みぶん (mibun) — địa vị xã hội, danh tính. Đề cập đến vị trí của một người trong xã hội.
  • 独身どくしん (dokushin) — độc thân, chưa kết hôn. Theo nghĩa đen là "cơ thể đơn độc."
  • 身近みぢか (midjika) — quen thuộc, gần gũi với trái tim, gần đó. Nó ngụ ý điều gì đó liên quan cá nhân hoặc gần về mặt vật lý.
  • 全身ぜんしん (zenshin) — toàn bộ cơ thể. Kết hợp 全 (toàn bộ) với 身 (cơ thể).
  • 身につけるみにつける (mini tsukeru) — học hỏi, tiếp thu (một kỹ năng); mặc (trên người).
  • 身の回りみのまわり (minomawari) — đồ dùng cá nhân, những thứ xung quanh bản thân.
  • 身軽みがる (migaru) — nhẹ (hành lý, thiết bị), nhanh nhẹn, không vướng bận.
  • 身元みもと (mimoto) — danh tính, lai lịch hoặc nguồn gốc của một người.

Câu Ví Dụ

Watashi no shinchō wa hyaku-nana-jū senchi desu.

Chiều cao của tôi là 170 cm.

Mi no anzen o kakuho suru no ga saiyūsen desu.

Đảm bảo an toàn cá nhân là ưu tiên hàng đầu.

Kare wa miburi-teburi de jōkyō o setsumei shita.

Anh ấy đã giải thích tình huống bằng cử chỉ.

Daigaku o sotsugyō shite kara dokushin desu.

Tôi đã độc thân kể từ khi tốt nghiệp đại học.

Ryokō de wa migaru na kakkō ga ichiban desu.

Đi lại gọn nhẹ là tốt nhất cho các chuyến đi (nghĩa đen: phong cách cơ thể nhẹ là tốt nhất).

Kono jiken wa watashi no mi ni oboe ga nai.

Tôi không hề nhớ gì về vụ việc này (nghĩa đen: không có ký ức nào trong cơ thể/bản thân tôi).

Kare wa shusshin ga fumei na nazo no jinbutsu desu.

Anh ấy là một người bí ẩn không rõ nguồn gốc.

Kenkō no tame ni wa shintai o ugokasu koto ga taisetsu desu.

Điều quan trọng là phải vận động cơ thể để khỏe mạnh.

Atarashii gengo o mini tsukeru no wa jikan ga kakarimasu.

Mất thời gian để tiếp thu một ngôn ngữ mới.

Kare wa seijika to shite no mibun o riyō shimashita.

Anh ấy đã lợi dụng địa vị chính trị gia của mình.

Mẹo Ghi Nhớ

Để ghi nhớ 身, hãy hình dung nó như một hình vẽ đơn giản về cơ thể người từ ngực trở xuống, với trọng tâm là phần thân. Hãy tưởng tượng nét ngang trên cùng là vai, nét dọc dài là cột sống, và phần cong phía dưới là eo và chân. Nó đại diện cho "cơ thể" thiết yếu hoặc bản thể vật lý cốt lõi, không có đầu hoặc tay chân. Hãy nghĩ về hình dạng này như 'cơ thể' bạn đang sống, 'bản thân' đưa bạn đi qua cuộc đời, và là nền tảng của danh tính bạn.

Các Chữ Hán Liên Quan

  • (THỂ) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là "cơ thể," nhưng thường dùng để chỉ khung xương vật lý, sức khỏe hoặc cấu trúc của một sinh vật, bao gồm cả động vật. Trong khi 身 thường mở rộng nghĩa thành "bản thân," "người," hoặc "địa vị xã hội," 体 tập trung hơn vào thực thể sinh học và sức khỏe của nó.
  • (NHÂN) — Có nghĩa là "người" hoặc "con người," 人 là thuật ngữ chung nhất cho một con người. Trong khi 身 cũng có thể có nghĩa là "người" hoặc "bản thân," nó nhấn mạnh thực thể vật lý hoặc xã hội của cá nhân, thường liên quan đến bản thể của họ hoặc ngữ cảnh cụ thể.
  • (KỈ) — Có nghĩa là "bản thân" hoặc "chính mình," 己 thường tập trung nhiều hơn vào khái niệm trừu tượng về bản thân, tính cách hoặc cái tôi, thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh triết học hoặc đạo đức (ví dụ: 克己こっき - kokki - tự kiểm chế). Ngược lại, 身, mặc dù cũng có nghĩa là "bản thân," có xu hướng đề cập cụ thể hơn đến bản thân vật lý hoặc hoàn cảnh cá nhân của một người.
  • (TÂM) — Có nghĩa là "trái tim," "tâm trí," hoặc "tinh thần," chữ Hán này thường được đối lập với 身 (cơ thể). Sự đối lập này làm nổi bật khía cạnh vật lý so với khía cạnh cảm xúc hoặc tinh thần của một người, như được thấy trong 心身しんしん (shinshin), có nghĩa là "tâm trí và cơ thể."
Share:

Bài viết liên quan