123456789
9 strokes

単 — Đơn, Đơn giản, Đơn vị

N3
On: タン
Kun: ひとえ
HV: Đơn

Ý nghĩa

Kanji たん (ĐƠN) chủ yếu truyền tải các ý nghĩa “đơn lẻ,” “đơn giản,” hoặc “đơn vị.” Nó mô tả một thứ đứng một mình như một thành phần, không phải số nhiều và thiếu sự phức tạp. Kanji này là nền tảng để hiểu nhiều từ tiếng Nhật hàng ngày liên quan đến số lượng, cấu trúc và sự đơn giản, làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong vốn từ vựng của bạn.

Nguồn gốc từ nguyên của nó khá thú vị. Dạng gốc của たん (ĐƠN) (單) là một chữ tượng hình mô tả một công cụ săn bắn, đặc biệt là một cái ná hoặc một vũ khí duy nhất có lưới. Phần trên (tương tự như 戈 - QUA, nghĩa là 'kích' hoặc 'giáo') tượng trưng cho cán hoặc tay cầm. Phần dưới, giống như 田 - ĐIỀN (nghĩa là 'ruộng'), có thể mô tả một cái lưới hoặc bẫy cách điệu. Hình ảnh công cụ săn bắn đơn lẻ, khác biệt này sau đó đã phát triển để đại diện cho khái niệm “đơn lẻ” hoặc “một mảnh.” Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng – như thường thấy với kanji – để bao gồm “đơn giản” (vì một vật phẩm một thành phần thường là đơn giản) và “đơn vị” (như một yếu tố cơ bản, không bị chia cắt).

Dạng giản thể hiện đại たん (ĐƠN) vẫn giữ được bản chất này, mặc dù nó đã trừu tượng hóa trực quan các thành phần gốc. Mặc dù không còn rõ ràng giống một công cụ săn bắn, ý nghĩa cốt lõi của sự đơn lẻ và đơn giản vẫn tồn tại. Kanji 11 nét này được dạy ở lớp 4 tại các trường học Nhật Bản, làm cho nó trở thành một kanji cấp độ N3 thiết yếu cho người học trung cấp.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỌC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính của たん (ĐƠN) là タン. Đây là cách đọc phổ biến nhất và xuất hiện trong hầu hết các từ ghép.

  • タン thường được gặp trong các từ mà たん (ĐƠN) mang ý nghĩa “đơn lẻ,” “đơn giản,” “đơn vị,” hoặc “một phía.” Đây là một cách đọc có tính ứng dụng cao, kết hợp với các kanji khác để tạo thành nhiều loại từ vựng.

  • 単語たんご (tango) — nghĩa là 'từ' (nghĩa đen, một đơn vị ngôn ngữ, như 日本語にほんご - tiếng Nhật, hoặc 英語えいご - tiếng Anh).

  • 単位たんい (tan'i) — nghĩa là 'đơn vị' hoặc 'mệnh giá' (ví dụ, trong các phép đo như キロメートルキロメートル - kilomet, hoặc là tín chỉ học tập).

  • 単純たんじゅん (tanjun) — nghĩa là 'đơn giản' hoặc 'không phức tạp' (mô tả một thiết kế hoặc nhiệm vụ thẳng thắn).

  • 単数たんすう (tansū) — nghĩa là 'số ít' (như khi nói 'một con mèo' thay vì 'những con mèo').

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỌC) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Cách đọc Kun'yomi chính của たん (ĐƠN) là ひとえ.

  • ひとえ là một cách đọc ít phổ biến hơn タン. Nó thường được tìm thấy trong các ngữ cảnh cụ thể, thường liên quan đến vải vóc hoặc lớp, và mang ý nghĩa “một lớp” hoặc “không lót.”

  • 単衣ひとえ (hitoe) — nghĩa là 'quần áo không lót' hoặc 'một lớp quần áo' (đặc biệt chỉ kimono mùa hè mặc không lót).

  • Được dùng một mình, ひとえ (ĐƠN) cũng có thể có nghĩa là 'một lớp,' mặc dù cách dùng của nó hơi mang tính thơ ca hoặc rất cụ thể, chẳng hạn như mô tả một lớp cánh hoa.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Để thực sự nắm vững たん (ĐƠN), việc hiểu cách sử dụng của nó trong ngữ cảnh là điều cần thiết. Dưới đây là các từ ghép khác nhau, được phân loại để giúp bạn thấy ý nghĩa của nó mở rộng như thế nào:

  • Khái niệm chung & cơ bản:

  • 単語たんご (tango) — Một từ. Ví dụ, 'ありがとう' là một 単語たんご (ĐƠN NGỮ) duy nhất.

  • 単位たんい (tan'i) — Một đơn vị, một mệnh giá. Chẳng hạn, 'メートル' (mét) là một 単位たんい (ĐƠN VỊ) độ dài, hoặc bạn kiếm 単位たんい (ĐƠN VỊ) ở trường.

  • 単純たんじゅん (tanjun) — Đơn giản, không phức tạp. Mô tả một thứ thẳng thắn, như một 単純たんじゅん作業さぎょう (tác nghiệp ĐƠN THUẦN) (nhiệm vụ đơn giản).

  • 単独たんどく (tandoku) — Đơn độc, độc lập, một mình. Được dùng khi ai đó hành động một mình, như 単独たんどく 行動こうどう (hành động ĐƠN ĐỘC).

  • Toán học & Số lượng:

  • 単数たんすう (tansū) — Số ít. Đối lập với 複数ふくすう (PHỨC SỐ) (số nhiều), như 'một con mèo' so với 'những con mèo'.

  • 単価たんか (tanka) — Đơn giá. Giá mỗi mặt hàng hoặc đơn vị duy nhất, chẳng hạn như 単価たんか (ĐƠN GIÁ) của một quả táo.

  • 単体たんたい (tantai) — Đơn chất, vật thể/thân thể đơn lẻ. Thường được dùng trong hóa học cho các nguyên tố như 酸素さんそ (TOAN TỐ - oxy) tồn tại dưới dạng 単体たんたい (ĐƠN THỂ).

  • 単利たんり (tanri) — Lãi đơn. Lãi tài chính chỉ được tính trên số tiền gốc, không giống như lãi kép.

  • Xuất bản & Truyền thông:

  • 単行本たんこうぼん (tankōbon) — Một cuốn sách độc lập. Thường dùng để chỉ một tập truyện tranh hoặc bài viết đã được đăng nhiều kỳ trên tạp chí, như một tập truyện tranh hoàn chỉnh.

  • 単発たんぱつ (tanpatsu) — Một lần bắn; không thường xuyên, một lần. Chỉ một sự việc chỉ xảy ra một lần, chẳng hạn như 単発たんぱつ 番組ばんぐみ (chương trình PHIÊN TỔ ĐƠN PHÁT) (chương trình TV một lần).

  • Mô tả Lớp & Cấu trúc:

  • 単層たんそう (tansō) — Một lớp, đơn lớp. Mô tả một cấu trúc chỉ có một lớp, như 単層たんそう 細胞さいぼう (tế bào ĐƠN TẦNG) (tế bào một lớp).

  • 単一たんいつ (tan'itsu) — Đơn lẻ, duy nhất, độc nhất. Nhấn mạnh một loại hoặc yếu tố cụ thể, như trong 単一たんいつ 民族みんぞく (dân tộc ĐƠN NHẤT) (nhóm dân tộc duy nhất).

Câu ví dụ

Kono tango no imi ga wakarimasen.

Tôi không hiểu nghĩa của từ này.

Gakkō no tan'i o shutoku shimashita.

Tôi đã kiếm được tín chỉ học tập.

Mondai o tanjun ni kangae suginaide kudasai.

Xin đừng đơn giản hóa vấn đề quá mức.

Kare wa tandoku de sono shigoto o oeta.

Anh ấy đã hoàn thành công việc đó một mình.

Kono bun wa tansūkei desu ka, fukusūkei desu ka?

Câu này ở dạng số ít hay số nhiều?

Tanka ga takai node, takusan kaemasen.

Vì đơn giá cao nên tôi không thể mua nhiều.

Sono manga wa tankōbon de yomimashita.

Tôi đã đọc bộ manga đó trong tập truyện đã được thu thập (sách độc lập) của nó.

Kanojo wa itsumo hitoe no kimono o kiteimasu.

Cô ấy luôn mặc một bộ kimono không lót.

Kono kikai wa tanpatsu de shika ugokasemasen.

Cỗ máy này chỉ có thể được vận hành ở chế độ một lần bắn.

Mẹo ghi nhớ

Hãy cùng phân tích たん (ĐƠN) để ghi nhớ nó dễ dàng hơn. Phần trên hơi giống (NHẬT - mặt trời) hoặc (ĐIỀN - ruộng lúa), trong khi phần dưới là じゅう (THẬP - mười). Hãy tưởng tượng một khung cảnh đơn giản: một cánh đồng lúa () nơi chỉ có mười (じゅう) cây lúa đang mọc. Điều này làm cho nó trở thành một cánh đồng rất đơn giản với một vụ thu hoạch đơn lẻ, nhỏ. Ngoài ra, hãy hình dung một thợ thủ công đang tạo ra một vật phẩm đơn lẻ, đơn giản bằng một công cụ cơ bản. Công cụ này có thể có một thanh ngang (じゅう) và một đầu đơn giản (phần trên). Mấu chốt là liên kết các thành phần trực quan này với ý tưởng cốt lõi về sự 'đơn lẻ' hoặc 'đơn giản' – không có nhiều bộ phận hoặc sự phức tạp.

Kanji liên quan

  • — Kanji này (フクふく - PHỨC) có nghĩa là “nhiều,” “ghép,” hoặc “đôi.” Nó là từ trái nghĩa trực tiếp của たん (ĐƠN) trong nhiều ngữ cảnh. Chẳng hạn, so sánh 単数たんすう (số ít) với 複数ふくすう (số nhiều).
  • — Kanji này (カンかん - GIẢN) có nghĩa là “đơn giản,” “ngắn gọn,” hoặc “dễ dàng.” Mặc dù nó chia sẻ ý nghĩa "đơn giản" với たん (ĐƠN), かん (GIẢN) thường đề cập đến sự đơn giản về mặt súc tích hoặc không phức tạp trong lời giải thích (ví dụ, 簡単かんたん (GIẢN ĐƠN) - dễ, thẳng thắn).
  • — Kanji này (ドクどく - ĐỘC) có nghĩa là “một mình,” “đơn lẻ,” hoặc “độc lập.” Nó nhấn mạnh sự cô lập hoặc ở một mình, như được thấy trong 単独たんどく (ĐƠN ĐỘC) (hành động đơn độc, độc lập), sử dụng cả たん (ĐƠN) và どく (ĐỘC).
  • — Kanji này (イチいち - NHẤT) có nghĩa là “một” và là chữ số thực tế. Mặc dù たん (ĐƠN) ngụ ý sự đơn lẻ, nó thường truyền tải khái niệm về sự đơn lẻ hoặc đơn giản, chứ không phải bản thân số đếm. Chẳng hạn, 単語たんご (ĐƠN NGỮ) đề cập đến một từ, không nhất thiết là một từ cụ thể.
Share:

Bài viết liên quan