Ý nghĩa
Kanji 営 mang nghĩa điều hành, quản lý và vận hành một doanh nghiệp, cơ sở hoặc tổ chức. Ngoài lĩnh vực thương mại, chữ này còn mang nghĩa lịch sử là doanh trại — nơi diễn ra các hoạt động có tổ chức dưới sự quản lý chặt chẽ. Trong tiếng Nhật hiện đại, 営 xuất hiện nhiều nhất trong các bối cảnh thương mại và tổ chức: kinh doanh cửa hàng, quản trị công ty, hoặc duy trì bất kỳ hoạt động nào đang diễn ra liên tục.
Về mặt từ nguyên, dạng chữ truyền thống là 營, gồm một mái che (冖, tấm che hoặc tán) phía trên một không gian nội thất có tổ chức. Hai ngọn lửa (炏) trong dạng cổ gợi lên hình ảnh một khu phức hợp nhộn nhịp — lửa cháy, người làm việc, tất cả đều được quản lý có mục đích. Dạng shinjitai đơn giản hóa của Nhật Bản tạo ra 営, giữ lại 冖 (mái che) phía trên phần đế gợi lên hoạt động bền vững, có tổ chức. Về mặt hình ảnh, chữ này miêu tả một cơ sở hoạt động có mục đích dưới một mái nhà.
Kanji này có 12 nét và được dạy trong chương trình lớp 5 tiểu học Nhật Bản. Trình độ JLPT là N3, xếp vào nhóm các chữ trung cấp mà người học cần nắm vững để tiến tới giao tiếp và đọc hiểu thông thạo. Biển hiệu cửa hàng, tin tức kinh doanh và văn bản chính thức đều xuất hiện chữ này thường xuyên — học 営 sẽ phát huy hiệu quả nhanh chóng trong việc đọc hiểu thực tế.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
On'yomi chính là エイ (ei), bắt nguồn từ phát âm tiếng Hán Trung cổ. Hầu hết các từ ghép quan trọng có 営 đều dùng cách đọc này — nó chiếm ưu thế trong văn phong trang trọng, thương mại và văn viết tiếng Nhật.
- 営業 (eigyō) — hoạt động kinh doanh, bán hàng; từ ghép phổ biến nhất của kanji này
- 経営 (keiei) — quản lý, điều hành công ty hoặc tổ chức
- 運営 (un'ei) — vận hành, điều hành hàng ngày một dịch vụ hoặc sự kiện
- 国営 (kokuei) — do nhà nước điều hành, thuộc sở hữu chính phủ
- 営利 (eiri) — mục đích lợi nhuận; dùng trong 営利目的 (mục đích kiếm lợi nhuận)
Nắm vững cách đọc エイ sẽ mở ra một vốn từ vựng phong phú về kinh doanh, quản lý và tổ chức — những từ xuất hiện liên tục trong tiếng Nhật hiện đại.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Kun'yomi là いとな(む) (itonamu). Động từ thuần Nhật này có nghĩa là tiến hành, tham gia vào, thực hiện — thường mang hàm ý nỗ lực kiên trì, bền bỉ. Nó diễn tả việc điều hành một thứ gì đó với sự tận tâm: cửa hàng gia đình, hộ gia đình, kế sinh nhai. Dạng danh từ いとなみ (itonami) chỉ nghề nghiệp của một người hoặc các hoạt động hàng ngày để duy trì cuộc sống.
- 営む (itonamu) — điều hành, tiến hành việc kinh doanh hoặc sinh kế; ví dụ: 店を営む (kinh doanh cửa hàng)
- 営み (itonami) — sinh kế, nghề nghiệp hàng ngày, các hoạt động duy trì cuộc sống
Động từ いとなむ mang sắc thái văn học hoặc trang trọng. Nó xuất hiện nhiều trong văn viết tiếng Nhật, bài luận và phát biểu trang trọng, kết hợp tự nhiên với các từ như 生活 (cuộc sống hàng ngày) và 事業 (sự nghiệp, doanh nghiệp).
Từ & Từ ghép thông dụng
Kanji 営 xuất hiện trong nhiều từ vựng đa dạng. Dưới đây là hơn mười từ ghép thiết yếu được sắp xếp theo chủ đề:
Hoạt động kinh doanh
- 営業 (eigyō) — hoạt động kinh doanh, bán hàng; thuật ngữ cơ bản cho hoạt động thương mại
- 営業時間 (eigyō jikan) — giờ làm việc, giờ mở cửa của cửa hàng hoặc văn phòng
- 営業部 (eigyō-bu) — phòng kinh doanh trong một công ty
- 営業停止 (eigyō teishi) — đình chỉ hoạt động kinh doanh, thường là hình phạt
- 営利 (eiri) — mục đích lợi nhuận; dùng để phân loại tổ chức
- 非営利 (hieiri) — phi lợi nhuận; như trong 非営利団体 (tổ chức phi lợi nhuận)
Quản lý & Điều hành
- 経営 (keiei) — quản lý, điều hành; vận hành một tổ chức ở cấp chiến lược
- 経営者 (keieisha) — nhà quản lý, chủ doanh nghiệp, giám đốc điều hành
- 運営 (un'ei) — vận hành; điều hành hàng ngày một dịch vụ, sự kiện hoặc tổ chức
- 直営 (chokuei) — trực tiếp quản lý; cửa hàng hoặc cơ sở do công ty điều hành (không nhượng quyền)
- 自営 / 自営業 (jiei / jiei-gyō) — tự kinh doanh, làm chủ bản thân
Phân loại hình thức sở hữu
- 国営 (kokuei) — do quốc gia vận hành, thuộc nhà nước
- 公営 (kōei) — do công quyền vận hành, do chính quyền địa phương hoặc cơ quan công điều hành
- 民営 (min'ei) — do tư nhân vận hành; đối lập với nhà nước điều hành
Quân sự & Các nghĩa chuyên biệt
- 陣営 (jin'ei) — doanh trại, phe phái, khối chính trị; bắt nguồn từ nghĩa doanh trại quân sự
- 兵営 (heiei) — doanh trại quân đội, đồn trú
- 営林 (eirin) — quản lý lâm nghiệp, khai thác gỗ
Câu ví dụ
この店は24時間営業しています。
Kono mise wa nijūyo-jikan eigyō shite imasu.
Cửa hàng này hoạt động 24 giờ một ngày.
父は小さなレストランを営んでいます。
Chichi wa chiisana resutoran wo itonande imasu.
Cha tôi kinh doanh một nhà hàng nhỏ.
彼女は会社の経営に携わっています。
Kanojo wa kaisha no keiei ni tazusawatte imasu.
Cô ấy tham gia vào việc quản lý công ty.
その公園は市が直接運営しています。
Sono kōen wa shi ga chokusetsu un'ei shite imasu.
Thành phố trực tiếp vận hành công viên đó.
営業部の仕事はとても忙しいです。
Eigyō-bu no shigoto wa totemo isogashii desu.
Công việc ở phòng kinh doanh rất bận rộn.
新しい支店を開いて事業を営むことにしました。
Atarashii shiten wo hiraite jigyō wo itonamu koto ni shimashita.
Chúng tôi quyết định mở chi nhánh mới và tiến hành kinh doanh tại đó.
その工場は国営から民営に変わりました。
Sono kōjō wa kokuei kara min'ei ni kawarimashita.
Nhà máy đó đã chuyển từ nhà nước điều hành sang tư nhân điều hành.
彼は10年間この会社を経営してきました。
Kare wa jū-nenkan kono kaisha wo keiei shite kimashita.
Anh ấy đã quản lý công ty này trong mười năm.
営利目的の団体と非営利団体では税金の扱いが違います。
Eiri mokuteki no dantai to hieiri dantai de wa zeikin no atsukai ga chigaimasu.
Cách xử lý thuế khác nhau giữa tổ chức hoạt động vì lợi nhuận và tổ chức phi lợi nhuận.
陣営が二つに分かれて激しく議論しました。
Jin'ei ga futatsu ni wakarete hageshiku giron shimashita.
Phe phái chia thành hai nhóm và tranh luận gay gắt.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một khu phức hợp có mái che (冖) — một mặt tiền cửa hàng truyền thống Nhật Bản với mái dốc — và bên dưới là người chủ いとなむ (itonamu), âm thầm duy trì công việc kinh doanh ngày qua ngày. Hơn cả một tòa nhà, 営 khắc họa một cơ sở sống động, đang hoạt động: thứ đòi hỏi nỗ lực bền bỉ để duy trì. Người học tiếng Việt có một lợi thế đặc biệt: kanji này đọc Hán-Việt là DOANH, cùng gốc với từ kinh doanh. Nhờ đó, 経営 (keiei) gần như là âm vang trực tiếp của kinh doanh. Dù bạn hình dung những ngọn lửa cháy dưới mái nhà hay người chủ cửa hàng kéo cửa chớp mỗi sáng, hãy để 営 đại diện cho hoạt động có mục đích, liên tục dưới một mái nhà.
Kanji liên quan
- 業 — công việc, kinh doanh, ngành nghề; kết hợp với 営 tạo thành 営業 (hoạt động kinh doanh)
- 経 — đi qua, điều hành; kết hợp với 営 tạo thành 経営 (quản lý)
- 運 — vận chuyển, chuyên chở; kết hợp với 営 tạo thành 運営 (vận hành)
- 利 — lợi nhuận, lợi ích; kết hợp với 営 tạo thành 営利 (mục đích lợi nhuận)
- 陣 — doanh trại, đội hình chiến đấu; kết hợp với 営 tạo thành 陣営 (phe phái, doanh trại chính trị)
- 設 — thành lập, thiết lập; có liên quan về mặt khái niệm — bạn 設 (thành lập) những gì bạn sau đó 営 (vận hành)