12345678910111213
13 strokes

寝 (TẨM) — Ngủ, Nằm, Đi ngủ

N3
On: シン
Kun: ねる、ね
HV: Tẩm

Nghĩa

Hán tự (TẨM - neru) chủ yếu có nghĩa là 'ngủ', 'nằm xuống' và 'đi ngủ'. Ký tự đa năng này rất cần thiết để diễn tả sự nghỉ ngơi và hành động nằm xuống. Là một Jōyō kanji, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó trong đời sống Nhật Bản hàng ngày, tạo thành cơ sở cho vô số cách diễn đạt liên quan đến giấc ngủ, phòng ngủ và các tư thế nghỉ ngơi.

Nguồn gốc từ nguyên của nó mang lại một cái nhìn thú vị về cách biểu diễn trực quan. Hán tự này là một chữ tượng ý, được cấu tạo khéo léo từ nhiều yếu tố. Thành phần trên cùng, 宀 (MIÊN) (うかんむりukanmuri), biểu thị một 'mái nhà' hoặc 'ngôi nhà', tạo bối cảnh cho một hoạt động trong nhà. Trong lịch sử, bộ bên trái, 爿 (THƯỜNG) (しょうへんshōhen), mô tả một 'giường' hoặc một mảnh gỗ dùng để làm khung giường. Yếu tố phía dưới bên phải, đã phát triển từ các dạng như 𠬜 hoặc một biến thể của 欠 (KHIẾM) (あくびakubi, ngáp), trong lịch sử biểu thị một 'người' hoặc 'sự ngáp'. Thành phần này gợi ý trạng thái buồn ngủ hoặc hành động chìm vào giấc ngủ. Kết hợp các yếu tố này lại, hán tự trực quan gợi ý một người (dưới cùng bên phải) đang nằm trên giường (爿) bên trong một ngôi nhà hoặc dưới mái nhà (宀). Điều này minh họa sinh động hành động ngủ hoặc nghỉ ngơi trong nhà.

Mối liên hệ trực quan này làm cho ý nghĩa 'ngủ' hoặc 'nằm xuống' của nó trở nên khá trực quan. Hán tự này có 13 nét và được phân loại là Jōyō kanji, một phần của bộ ký tự được chính thức công nhận để sử dụng chung. Nó thường được học ở cấp độ JLPT N3, khiến việc nắm vững nó trở nên quan trọng đối với người học tiếng Nhật trình độ trung cấp.

Cách đọc

Hán tự (TẨM) có các cách đọc riêng biệt bắt nguồn từ di sản tiếng Trung và tiếng Nhật bản địa, mỗi cách được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, của (TẨM) chủ yếu là シン (shin). Cách đọc này thường được sử dụng trong các thuật ngữ trang trọng hoặc kỹ thuật hơn, đặc biệt là trong các từ ghép với các hán tự khác. Nó thường gợi ý các sắp xếp giấc ngủ trang trọng hoặc hành động đi ngủ.

  • 就寝しゅうしん (TỰU TẨM - shūshin) — đi ngủ, nghỉ ngơi đêm. Bạn sẽ thường nghe từ ghép này trong các thông báo chính thức hoặc khi thảo luận về lịch trình giấc ngủ, ví dụ, một khách sạn có thể thông báo 就寝時間しゅうしんじかん (TỰU TẨM THỜI GIAN - shūshin jikan - giờ đi ngủ) của mình.
  • 寝室しんしつ (TẨM THẤT - shinshitsu) — phòng ngủ. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn cho một căn phòng được thiết kế để ngủ, nhấn mạnh chức năng của nó trong một ngôi nhà. Ví dụ: '私の家には寝室しんしつが3つあります' (Watashi no ie ni wa shinshitsu ga mittsu arimasu - Nhà tôi có ba phòng ngủ).
  • 寝台しんだい (TẨM ĐÀI - shindai) — giường, chỗ ngủ. Mặc dù ベッドbeddo (giường) là thuật ngữ thông dụng, 寝台しんだい thường dùng để chỉ các loại giường trang trọng hoặc đặc biệt hơn, chẳng hạn như 病院の寝台びょういんのしんだい (BỆNH VIỆN TẨM ĐÀI - byōin no shindai - giường bệnh viện) hoặc 寝台列車しんだいれっしゃ (TẨM ĐÀI LIỆT XA - shindai ressha - tàu giường nằm).

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi, hay cách đọc tiếng Nhật bản địa, thường phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và chia động từ. Các cách đọc Kun'yomi chính là ねる (neru)ね (ne).

  • 寝るねる (TẨM - neru) — ngủ, nằm xuống, đi ngủ. Đây là dạng động từ cơ bản và được sử dụng thường xuyên nhất, áp dụng cho cả người và động vật. Ví dụ: '夜10時に寝ますねます' (Yoru jūji ni nemasu - Tôi đi ngủ lúc 10 giờ tối).
  • 寝坊ねぼう (TẨM PHƯỜNG - nebō) — ngủ quên, người dậy muộn. Ở đây, kết hợp với ぼう (cậu bé/nhà sư, thường có sắc thái là 'người'), mô tả người ngủ dậy muộn. Ví dụ: '彼はいつも寝坊ねぼうだ' (Kare wa itsumo nebō da - Anh ấy luôn là người dậy muộn).
  • 寝顔ねがお (TẨM NHAN - negao) — gương mặt khi ngủ. Điều này dùng để chỉ vẻ mặt của ai đó khi ngủ, thường ngụ ý một biểu cảm bình yên hoặc ngây thơ. Ví dụ: '彼女の寝顔ねがおは天使のようだ' (Kanojo no negao wa tenshi no yō da - Gương mặt khi ngủ của cô ấy giống như một thiên thần).
  • (TẨM - ne) — (dùng làm danh từ hoặc trong từ ghép) giấc ngủ, hành động ngủ. Cách đọc này thường được tìm thấy trong các cụm từ hoặc từ ghép ngắn hơn như 寝つきねつき (TẨM PHÓ - netsuki) hoặc 寝心地ねごこち (TẨM TÂM ĐỊA - negokochi - sự thoải mái khi ngủ).
  • 寝つきねつき (TẨM PHÓ - netsuki) — chìm vào giấc ngủ, khả năng chìm vào giấc ngủ. Thuật ngữ này mô tả mức độ dễ dàng hoặc nhanh chóng một người có thể chìm vào giấc ngủ. Ví dụ: '寝つきねつきが悪い' (netsuki ga warui - khó ngủ).
  • 寝起きねおき (TẨM KHỞI - neoki) — thức dậy, rời giường. Nó đề cập đến trạng thái vừa mới thức dậy hoặc hành động ra khỏi giường. Ví dụ: '寝起きねおきが悪くて困る' (neoki ga warukute komaru - Tôi gặp khó khăn khi thức dậy vào buổi sáng).

Các từ và từ ghép thông dụng

Hán tự (TẨM) xuất hiện trong nhiều từ ghép, tất cả đều cần thiết để thảo luận về giấc ngủ, sự nghỉ ngơi và các hoạt động liên quan. Dưới đây là một số ví dụ chính, được phân loại để dễ học hơn:

Động từ & Hành động

  • 寝るねる (TẨM - neru) — ngủ, nằm xuống. Đây là động từ cơ bản, quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.
  • 寝かすねかす (TẨM - nekasu) — đặt ai đó vào giường, đặt xuống (ngoại động từ). Ví dụ: 子供を寝かすこどもをねかす (TỬ CÔNG - kodomo o nekasu - đặt một đứa trẻ vào giường) hoặc 瓶を寝かすびんをねかす (BÌNH - bin o nekasu - đặt một chai nằm nghiêng).
  • 寝付くねつく (TẨM PHÓ - netsuku) — chìm vào giấc ngủ. Điều này mô tả hành động thành công khi chìm vào giấc ngủ. Ví dụ: 'なかなか寝付けないなかなかねつけない' (nakanaka netsukenai - Tôi không thể dễ dàng chìm vào giấc ngủ).
  • 寝過ごすねすごす (TẨM QUÁ - nesugosu) — ngủ quên, hoặc lỡ điểm dừng khi đang ngủ. Điều này thường được sử dụng khi ai đó bỏ lỡ báo thức hoặc ngủ quên qua điểm đến của mình trên phương tiện giao thông công cộng. Ví dụ: '電車で寝過ごしたでんしゃでねすごした' (ĐIỆN XA - densha de nesugoshita - Tôi ngủ quên trên tàu và lỡ điểm dừng).

Người & Trạng thái

  • 寝坊ねぼう (TẨM PHƯỜNG - nebō) — ngủ quên, người dậy muộn. Thuật ngữ này thường được sử dụng một cách không trang trọng để mô tả người thích ngủ nướng. Ví dụ: '彼はすごい寝坊だかれはすごいねぼうだ' (Kare wa sugoi nebō da - Anh ấy là một người ngủ rất say/dậy muộn).
  • 寝たきりねたきり (TẨM TA - netakiri) — nằm liệt giường. Điều này dùng để chỉ một người không thể rời khỏi giường do bệnh tật hoặc tàn tật. Bạn có thể nghe '寝たきりの老人ねたきりのろうじん' (TẨM TA LÃO NHÂN - netakiri no rōjin - người già nằm liệt giường).
  • 寝顔ねがお (TẨM NHAN - negao) — gương mặt khi ngủ. Điều này mô tả vẻ mặt của một người khi ngủ. Như trong, '子供の寝顔を見るこどものねがおをみる' (TỬ CÔNG TẨM NHAN - kodomo no negao o miru - ngắm gương mặt khi ngủ của một đứa trẻ).

Địa điểm & Đối tượng

  • 寝室しんしつ (TẨM THẤT - shinshitsu) — phòng ngủ. Đây là thuật ngữ phổ biến nhất cho một căn phòng nơi người ta ngủ. Ví dụ: '主寝室しゅしんしつ' (CHỦ TẨM THẤT - shushinshitsu - phòng ngủ chính).
  • 寝台しんだい (TẨM ĐÀI - shindai) — giường, chỗ ngủ (các loại giường trang trọng hoặc đặc biệt hơn). Thuật ngữ này thường thấy trong các ngữ cảnh như '寝台車しんだいしゃ' (TẨM ĐÀI XA - shindaisha - toa xe giường nằm) hoặc '介護用寝台かいごようしんだい' (HỘ CÁI DỤNG TẨM ĐÀI - kaigoyō shindai - giường chăm sóc).
  • 寝袋ねぶくろ (TẨM ĐẠI - nebukuro) — túi ngủ. Vật dụng cần thiết cho cắm trại hoặc các hoạt động ngoài trời. Ví dụ: '冬用寝袋ふゆようねぶくろ' (ĐÔNG DỤNG TẨM ĐẠI - fuyuyō nebukuro - túi ngủ mùa đông).

Khái niệm liên quan

  • 就寝しゅうしん (TỰU TẨM - shūshin) — đi ngủ, nghỉ ngơi. Đây là một cách trang trọng hơn để nói 'đi ngủ'. Ví dụ: '就寝前に歯を磨くしゅうしんまえにはをみがく' (shūshin mae ni ha o migaku - đánh răng trước khi đi ngủ).
  • 寝起きねおき (TẨM KHỞI - neoki) — thức dậy, rời khỏi giấc ngủ. Thuật ngữ này mô tả sự chuyển đổi từ trạng thái ngủ sang trạng thái thức. Bạn có thể mô tả ai đó là '寝起きの悪い人ねおきのわるいひと' (TẨM KHỞI ÁC NHÂN - neoki no warui hito - người cáu kỉnh khi thức dậy).
  • 寝入りばなねいりばな (TẨM NHẬP BIẾN - neiribana) — vừa mới chìm vào giấc ngủ. Điều này đề cập đến khoảnh khắc một người đang dần chìm vào giấc ngủ. Đây thường là lúc một người dễ bị tổn thương nhất, như trong '寝入りばなを襲うねいりばなをおそう' (neiribana o osou - tấn công ai đó ngay khi họ vừa chìm vào giấc ngủ, nghĩa bóng hoặc nghĩa đen).

Câu ví dụ

Kyō wa tsukareta node, hayaku netai desu.

Hôm nay tôi mệt rồi, nên muốn đi ngủ sớm.

Shinshitsu wa shizuka de, totemo kaiteki desu.

Phòng ngủ yên tĩnh và rất thoải mái.

Akachan wa suyasuyato nete imasu.

Em bé đang ngủ say.

Asa, nebō shite shimatte, kaigi ni okuremashita.

Sáng nay tôi ngủ quên và bị muộn cuộc họp.

Kare wa itsumo negao ga odayaka da.

Gương mặt khi ngủ của anh ấy luôn bình yên.

Sakuya wa nakanaka netsukemasen deshita.

Đêm qua tôi mãi không ngủ được.

Kyanpu ni iku tame ni, atarashii nebukuro o kaimashita.

Tôi đã mua một cái túi ngủ mới để đi cắm trại.

Shūmatsu wa itsumo osoku made nete imasu ga, heijitsu wa hayaoki desu.

Cuối tuần tôi luôn ngủ nướng, nhưng các ngày trong tuần tôi dậy sớm.

Byōki no sobo wa, hotondo ichinichijū netakiri no jōtai desu.

Bà tôi bị bệnh, hầu như cả ngày nằm liệt giường.

Furaito no mae ni kūkō no shindai de sukoshi yasunda.

Tôi nghỉ một chút trên giường ở sân bay trước chuyến bay.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ (TẨM), hãy hình dung các thành phần của nó bằng cách tưởng tượng một câu chuyện: một người (ngụ ý bởi yếu tố bên phải, có nguồn gốc từ 'người' hoặc 'ngáp') đang thoải mái nằm trên ベッドbeddo (giường, được biểu thị bởi 爿 (THƯỜNG) ở bên trái) bên trong một いえie (nhà, được biểu thị bởi 宀 (MIÊN), bộ mái nhà ở trên). Hãy tưởng tượng người này đang ngáp một cái thật to (あくびakubi), biểu thị sự mệt mỏi và sẵn sàng 寝るneru (ngủ). Mái nhà che chở, chiếc giường mang lại sự thoải mái và cái ngáp báo hiệu sự chuyển sang giấc ngủ. Khung cảnh đơn giản này gói gọn hoàn hảo ý nghĩa của hán tự: ngủ hoặc nằm xuống trong một môi trường gia đình.

Các hán tự liên quan

  • ねむ (MIÊN) — 眠るねむる (MIÊN - nemuru) có nghĩa là 'ngủ' hoặc 'nhắm mắt'. Trong khi 寝るねる (TẨM - neru) thường dùng để chỉ hành động đi ngủ hoặc nằm xuống, 眠るねむる nhấn mạnh trạng thái đang ngủ hoặc buồn ngủ.
  • やす (HƯU) — 休むやすむ (HƯU - yasumu) có nghĩa là 'nghỉ ngơi' hoặc 'tạm dừng'. Đây là một thuật ngữ rộng hơn để ngừng hoạt động, bao gồm cả việc ngủ nhưng cũng là các hình thức nghỉ ngơi khác, như nghỉ giải lao ngắn sau công việc.
  • とこ (SÀNG) — とこ (SÀNG - toko) dùng để chỉ 'giường' hoặc 'sàn nhà'. Nó biểu thị bề mặt mà người ta nằm hoặc nghỉ ngơi, thường ngụ ý một chiếc futon truyền thống của Nhật Bản hoặc một nơi ngủ cụ thể.
  • 宿やど (TÚ) — 宿やど (TÚ - yado) có nghĩa là 'nhà trọ', 'chỗ ở' hoặc 'ngụ lại'. Nó đề cập đến những nơi mà người ta nghỉ qua đêm, thường để nghỉ ngơi, chẳng hạn như một nhà trọ truyền thống của Nhật Bản (旅館りょかん - LỮ QUÁN).
Share:

Bài viết liên quan