Ý nghĩa
果 có nghĩa là quả, trái cây — theo nghĩa thực vật học — và kết quả hoặc hệ quả. Hai nghĩa này có chung một gốc rễ: một cái cây lớn lên qua các mùa và cuối cùng đơm hoa kết trái. Hành động cũng vậy — đều tạo ra hậu quả. Các ngôn ngữ Đông Á đã mã hóa logic này trực tiếp vào trong chữ.
果 là một chữ tượng hình. Nửa trên mô tả những quả tròn trĩu mọc thành chùm; nửa dưới là 木 (cây). Ghép lại, hình ảnh hiện ra là một cái cây oằn mình vì trái chín — điểm cuối của một vòng sinh trưởng dài. Một khi đã nhìn thấy hình dáng đó, chữ này rất khó quên.
Trong tiếng Nhật thuần, 果 còn dùng như một gốc động từ. 果てる có nghĩa là đi đến hồi kết hoặc kiệt sức hoàn toàn. 果たす có nghĩa là hoàn thành hay đi đến cùng một việc gì đó. Cả hai đều trung thành với hình ảnh ban đầu: khoảnh khắc cây cuối cùng cho ra trái, không còn gì để dành lại.
果 có 8 nét, thuộc chương trình lớp 4, và dùng bộ 木 (cây) làm bộ thủ.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
On'yomi là カ (ka). Âm này xuất hiện trong các từ ghép vay mượn từ tiếng Trung, đặc biệt trong văn phong trang trọng và văn viết. Trong những từ này, 果 hầu như luôn mang nghĩa kết quả, hiệu quả hoặc hậu quả — không phải trái cây theo nghĩa đen.
- 結果 (kekka) — kết quả, hệ quả (KẾT QUẢ); một trong những từ phổ biến nhất trong tiếng Nhật trang trọng, xuất hiện trong bài luận, báo cáo lẫn hội thoại hàng ngày.
- 効果 (kōka) — tác dụng, hiệu quả (HIỆU QUẢ); phổ biến trong y học, quảng cáo và khoa học để mô tả tác động của một hành động hay chất nào đó.
- 成果 (seika) — thành quả, kết quả đạt được (THÀNH QUẢ); dùng trong môi trường công việc và học thuật để chỉ kết quả cụ thể sau nỗ lực bền bỉ.
- 果実 (kajitsu) — trái cây (thuật ngữ thực vật học/trang trọng) (QUẢ THỰC); chuyên biệt hơn 果物, thường gặp trong văn bản nông nghiệp và khoa học.
- 因果 (inga) — nhân quả, nghiệp (NHÂN QUẢ); thuật ngữ triết học có gốc Phật giáo, mang nghĩa mỗi nhân đều tạo ra một quả tương ứng.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Các kun'yomi là は・てる (hateru), は・て (hate), và はた・す (hatasu). Cả ba cùng có gốc は (ha) và đều diễn tả việc chạm đến giới hạn, kiệt sức, hoặc đi đến tận cùng một việc gì đó.
- 果てる (hateru) — kết thúc; kiệt sức; thường mang sắc thái u buồn, như một hành trình dài hay một cuộc đời chạm đến giới hạn.
- 果て (hate) — điểm cuối, tận cùng; dùng theo nghĩa thơ ca cho cạnh của thế giới hay một chân trời xa xôi không thể với tới.
- 果たす (hatasu) — hoàn thành, thực hiện trọn vẹn; động từ ngoại động chỉ việc hoàn tất một sứ mệnh, bổn phận hay lời hứa. Hàm ý thực hiện có chủ đích và đến nơi đến chốn.
- 果物 (kudamono) — trái cây (từ thông dụng hàng ngày); từ chuẩn trong giao tiếp hàng ngày và khi đi chợ. くだ là một âm đọc thuần Nhật cổ hơn.
Từ & Hợp Từ Thông Dụng
果 xuất hiện trong lời nói hàng ngày, văn viết trang trọng và các cụm cố định. Dưới đây là các từ quan trọng được nhóm theo chủ đề.
Kết quả & Hệ quả
- 結果 (kekka) — kết quả, hệ quả; 「試験の結果はどうでしたか?」 (Kết quả thi của bạn thế nào?)
- 成果 (seika) — thành quả, kết quả đạt được; những trái ngọt cụ thể của nỗ lực trong công việc hay học tập.
- 効果 (kōka) — tác dụng, hiệu quả; 「この薬は効果がある」 (Thuốc này có tác dụng).
- 結果的に (kekkateki ni) — cuối cùng là, kết quả là; dùng làm trạng từ câu trong cả văn nói lẫn văn viết.
Trái cây & Thiên nhiên
- 果物 (kudamono) — trái cây (thông dụng); từ hay dùng nhất ở siêu thị hay bàn ăn.
- 果実 (kajitsu) — trái cây (thực vật học/trang trọng); dùng trong ngữ cảnh khoa học và nông nghiệp.
- 果汁 (kajū) — nước ép trái cây; từ bạn thấy trên nhãn thực phẩm và thực đơn quán cà phê.
Hoàn thành & Tận cùng
- 果たす (hatasu) — hoàn thành, thực hiện trọn vẹn; 「使命を果たす」 (hoàn thành sứ mệnh).
- 果て (hate) — điểm cuối, tận cùng; 「世界の果てまで」 (đến tận cùng thế giới).
- 果てしない (hateshinai) — vô tận, bao la; dùng cho sa mạc bất tận, bầu trời rộng lớn hay khả năng không giới hạn.
Nhân quả & Trang trọng
- 因果 (inga) — nhân quả, nghiệp; bắt nguồn từ triết học Phật giáo.
- 果敢 (kakan) — quả cảm, dũng cảm, quyết đoán; mô tả người hành động với sự kiên quyết và dũng khí.
- 果断 (kadan) — hành động quyết đoán; tương tự 果敢 nhưng nhấn mạnh phán đoán sắc bén hơn là sự dũng mãnh thuần túy.
Câu ví dụ
彼女は努力の結果、試験に合格した。
Kanojo wa doryoku no kekka, shiken ni gōkaku shita.
Cô ấy đã nỗ lực không ngừng, và kết quả thi chứng minh điều đó.
冷蔵庫に果物がたくさんある。
Reizōko ni kudamono ga takusan aru.
Tủ lạnh chứa đầy trái cây.
この薬は風邪に効果がある。
Kono kusuri wa kaze ni kōka ga aru.
Thuốc này có tác dụng tốt với cảm lạnh.
彼は自分の役割を立派に果たした。
Kare wa jibun no yakuwari o rippa ni hatashita.
Anh ấy đã hoàn thành vai trò của mình một cách xuất sắc, không bỏ sót điều gì.
砂漠は果てしなく広がっている。
Sabaku wa hateshinaku hirogatte iru.
Sa mạc trải dài vô tận, không thấy điểm cuối.
研究の成果を発表する準備ができた。
Kenkyū no seika o happyō suru junbi ga dekita.
Tôi đã sẵn sàng để trình bày những thành quả nghiên cứu đạt được.
因果というのは、行動には必ず結果がともなうという考え方だ。
Inga to iu no wa, kōdō ni wa kanarazu kekka ga tomonau to iu kangaekata da.
Nhân quả (因果) là tư tưởng cho rằng mọi hành động đều kéo theo hệ quả — không có ngoại lệ.
旅人は世界の果てを目指して歩き続けた。
Tabibito wa sekai no hate o mezashite aruki tsuzuketa.
Người lữ hành cứ thế bước đi, hướng về tận cùng của thế giới.
果汁100パーセントのジュースは体に良い。
Kajū hyaku pāsento no jūsu wa karada ni yoi.
Nước ép trái cây nguyên chất 100% rất tốt cho sức khỏe.
Mẹo ghi nhớ
Hãy nhìn vào hình dáng của 果: những chùm quả tròn đặt trên 木 (cây). Đó là hình ảnh một cái cây oằn mình vì trĩu quả chín. Hình ảnh đó đã nằm sẵn bên trong chữ rồi.
Khi bạn thấy 果 trong một hợp từ — 結果 (kết quả), 効果 (hiệu quả) — phép ẩn dụ vẫn còn đó. Cái cây đã làm xong phần việc của nó. Mùa vụ đã qua. Quả đã đến.
Với động từ 果たす (hoàn thành), hãy tưởng tượng cảnh cuối cùng thu hoạch được những quả đó sau cả năm chăm bón. Bạn đã đi đến tận cùng. Không còn gì bỏ dở.
Kanji liên quan
- 木 — cây, gỗ; bộ thủ bên trong 果, tượng trưng cho cái cây mang lại quả. Nhận ra điều này thì hình tượng chữ sẽ hiện ra ngay.
- 実 — quả, hạt, thực chất, sự thật (THỰC); người bạn đồng hành gần gũi của 果. Hợp từ 果実 (kajitsu) kết hợp cả hai để chỉ trái cây theo nghĩa thực vật học, nhưng 実 đứng một mình cũng mang nghĩa điều gì đó thật sự, có thực chất — cùng phép ẩn dụ về việc đơm ra quả thật sự.
- 因 — nguyên nhân, lý do (NHÂN); đối cực tự nhiên của 果 trong 因果 (inga). 因 là nhân; 果 là quả. Cùng nhau, chúng tạo thành khái niệm triết học về nghiệp và nhân quả.
- 結 — buộc, kết lại (KẾT); thường đi cùng 果 trong 結果 (kết quả). 結 mang nghĩa gom lại hoặc đưa một thứ gì đó đến hồi kết, củng cố thêm ý nghĩa hoàn thành.
- 達 — đạt đến, vươn tới (ĐẠT); cùng chung ý nghĩa với 果たす trong việc diễn đạt sự hoàn thành thành công một mục tiêu hay hành trình.