Ý nghĩa
Kanji 決 có nghĩa là quyết định, xác định, hoặc giải quyết một việc gì đó. Nó xuất hiện khi bạn đã xác định được ý muốn và cam kết thực hiện — chọn một nhà hàng, chốt một thương vụ, hay giải quyết một tranh chấp kéo dài quá lâu.
Về cấu trúc, 決 gồm hai phần. Bên trái là 氵 (sanzui), bộ thủy (nước), gợi hình ảnh nước vỡ qua một con đập. Bên phải là 夬, một chữ cổ mang nghĩa cắt đứt hoặc chia tách một cách dứt khoát. Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh nước phá vỡ con đập ngay khoảnh khắc quyết định được đưa ra và hành động có thể tiến lên phía trước.
Hình ảnh đập nước đó có sức giải thích thực sự mạnh mẽ: nước bị ngăn lại sẽ tích tụ áp lực theo thời gian, giống như một người đang cân nhắc một lựa chọn khó khăn. Khi đập vỡ, dòng chảy là tức thì và không thể cản. Một quyết định dứt khoát cũng vậy — một khi đã đưa ra, nó ràng buộc bạn hoàn toàn.
決 là kanji Lớp 3, được dạy cho trẻ em Nhật Bản khoảng 8 hoặc 9 tuổi. Với chỉ 7 nét, nó gọn gàng và xuất hiện với tần suất cao. Bạn sẽ gặp nó trên báo, hợp đồng, các chương trình thể thao và trong hội thoại thường ngày.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: QUYẾT)
Âm on'yomi là ケツ. Nó xuất hiện chủ yếu trong các từ ghép (熟語, jukugo) dùng trong văn phong trang trọng, pháp lý hoặc kinh doanh.
Các từ ghép quan trọng dùng âm ケツ:
- 決定 (kettei) — quyết định (QUYẾT ĐỊNH); từ chuẩn chỉ một quyết định chính thức hoặc cuối cùng
- 解決 (kaiketsu) — giải quyết (GIẢI QUYẾT); dùng khi một vấn đề được giải quyết xong
- 決心 (kesshin) — quyết tâm (QUYẾT TÂM); ý chí nội tâm mạnh mẽ của cá nhân
- 決断 (ketsudan) — quyết đoán (QUYẾT ĐOÁN); dùng khi ai đó hành động táo bạo dưới áp lực
- 決勝 (kesshō) — chung kết (QUYẾT THẮNG); vòng đấu phân định người chiến thắng
- 判決 (hanketsu) — phán quyết (PHÁN QUYẾT); bản án của tòa án
- 多数決 (tasūketsu) — biểu quyết đa số; nghĩa đen là "quyết định bởi số đông"
- 決算 (kessan) — quyết toán (QUYẾT TOÁN); kết toán tài chính, đóng sổ kế toán
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Các âm kun'yomi là き.める và き.まる. Đây là dạng động từ Nhật thuần túy dùng trong lời nói hàng ngày. Dấu chấm đánh dấu ranh giới giữa phần kanji và okurigana phía sau.
- 決める (kimeru) — quyết định (ngoại động từ); bạn chủ động đưa ra lựa chọn. Ví dụ: 旅行先を決める — quyết định điểm đến du lịch
- 決まる (kimaru) — được quyết định (nội động từ); việc gì đó được chốt lại, thường do tập thể hoặc tình huống. Ví dụ: 会議で日程が決まった — lịch trình đã được quyết định trong cuộc họp
- 決まって (kimatte) — luôn luôn, nhất định; diễn đạt rằng việc gì đó xảy ra không có ngoại lệ
Từ & Từ Ghép Thông Dụng
Kanji 決 xuất hiện trong nhiều lĩnh vực của tiếng Nhật hàng ngày. Dưới đây là những từ hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề:
Từ vựng về ra quyết định:
- 決定 (kettei) — quyết định chính thức (QUYẾT ĐỊNH)
- 決断 (ketsudan) — quyết định táo bạo, dứt khoát (QUYẾT ĐOÁN)
- 決心 (kesshin) — quyết tâm cá nhân vững chắc (QUYẾT TÂM)
- 決意 (ketsui) — ý chí, quyết tâm (QUYẾT Ý); trang trọng hơn 決心 một chút
- 決める (kimeru) — quyết định (động từ, dùng hàng ngày)
Từ vựng về giải quyết và kết quả:
- 解決 (kaiketsu) — giải quyết vấn đề, đạt được kết quả (GIẢI QUYẾT)
- 決着 (kecchaku) — dàn xếp, kết quả cuối cùng của một xung đột (QUYẾT TRƯỚC)
- 否決 (hiketsu) — bác bỏ, bỏ phiếu phủ quyết (PHỦ QUYẾT)
- 議決 (giketsu) — nghị quyết được thông qua bởi cơ quan nghị sự (NGHỊ QUYẾT)
Từ vựng về thi đấu và pháp lý:
- 決勝 (kesshō) — trận chung kết trong cuộc thi (QUYẾT THẮNG)
- 判決 (hanketsu) — phán quyết của tòa án (PHÁN QUYẾT)
- 決行 (kekkō) — tiến hành kế hoạch bất kể điều kiện (QUYẾT HÀNH)
- 多数決 (tasūketsu) — biểu quyết hoặc quyết định theo đa số
Kinh doanh và hành chính:
- 決算 (kessan) — kết toán tài chính, đóng sổ kế toán (QUYẾT TOÁN)
- 決裁 (kessai) — phê duyệt hoặc ủy quyền của cấp trên (QUYẾT TÀI)
Câu Ví Dụ
彼女はついに留学することを決めた。
Kanojo wa tsui ni ryūgaku suru koto wo kimeta.
Cô ấy cuối cùng đã quyết định đi du học.
会議で新しい方針が決まった。
Kaigi de atarashii hōshin ga kimatta.
Chính sách mới đã được quyết định trong cuộc họp.
この問題はすぐに解決できると思う。
Kono mondai wa sugu ni kaiketsu dekiru to omou.
Tôi nghĩ vấn đề này có thể được giải quyết ngay lập tức.
彼は強い決意を持って仕事に取り組んでいる。
Kare wa tsuyoi ketsui wo motte shigoto ni torikunde iru.
Anh ấy đối mặt với công việc với quyết tâm mạnh mẽ.
委員長は多数決で選ばれた。
Iinchō wa tasūketsu de erabareta.
Chủ tịch ủy ban được chọn bằng biểu quyết đa số.
決断が速いリーダーはチームから信頼される。
Ketsudan ga hayai rīdā wa chīmu kara shinrai sareru.
Một người lãnh đạo quyết đoán sẽ được đội nhóm tin tưởng.
裁判所の判決が本日下された。
Saibansho no hanketsu ga honjitsu kudasareta.
Phán quyết của tòa án đã được tuyên bố hôm nay.
彼女は医者になると決心して、毎日勉強している。
Kanojo wa isha ni naru to kesshin shite, mainichi benkyō shite iru.
Sau khi quyết tâm trở thành bác sĩ, cô ấy học tập mỗi ngày.
決勝戦はあす行われる予定だ。
Kesshōsen wa asu okonawareru yotei da.
Trận chung kết dự kiến sẽ diễn ra vào ngày mai.
彼は決まって朝6時に起きる。
Kare wa kimatte asa roku-ji ni okiru.
Anh ấy luôn luôn thức dậy lúc 6 giờ sáng.
Mẹo Ghi Nhớ
Hãy tưởng tượng một con đập đang ngăn dòng sông. Nước tích tụ nhiều ngày — áp lực đó chính là sự do dự của bạn, mọi ưu nhược điểm đang xoáy vòng trong đầu. Rồi con đập vỡ. Nước ào ạt xô về phía trước và không thể cản lại.
Đó chính là 決. Bộ thủy 氵 bên trái là dòng sông. Phần bên phải 夬 là vết nứt trên đập — nhát cắt quyết định giải phóng tất cả. Một khi bạn đã 決-định, dòng nước không quay trở lại.
Đối với người học tiếng Việt: âm Hán-Việt QUYẾT khớp chính xác với từ "quyết" trong tiếng Việt hiện đại, dùng trong "quyết định" và "quyết tâm". Điều này khiến 決 trở thành một trong những kanji trực quan nhất để ghi nhớ.
Kanji Liên Quan
- 定 — xác định, cố định; thường đi cùng 決 trong 決定 (kettei). Trong khi 決 là hành động quyết định, 定 hàm ý điều gì đó được thiết lập vững chắc sau đó.
- 断 — cắt đứt, quyết định; xuất hiện trong 決断 (ketsudan). 断 mang sắc thái cắt đứt một thứ gì đó một cách dứt khoát.
- 解 — tháo gỡ, giải quyết; thấy trong 解決 (kaiketsu). 解 là phần "giải quyết" — tháo nút thắt của một vấn đề.
- 判 — phán xét, xác định; có trong 判決 (hanketsu). 判 liên quan đến phán xét và nhận định.
- 選 — lựa chọn, tuyển chọn; gần nghĩa, nhưng 選 tập trung vào việc chọn giữa các lựa chọn, trong khi 決 nhấn mạnh tính chung cuộc của sự cam kết.