123456789101112
12 strokes

港 — Bến cảng, Cảng biển

N3
On: コウ
Kun: みなと
HV: CẢNG

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là bến cảng hay cảng biển — vùng nước được che chắn nơi tàu thuyền neo đậu, bốc dỡ hàng hóa, hoặc trú ẩn khi bão. Chữ này xuất hiện trên biển hiệu sân bay, lịch phà, bản đồ làng chài và bản tin bão. Lặng lẽ mà không thể thiếu.

Hai thành phần tạo nên chữ này. Bên trái: (sanzui), bộ thủy — ba nét nhanh, đại diện cho nước. Bên phải: (ngõ hẻm, con đường nhỏ), bổ sung gợi ý âm đọc. Ghép lại, ta có một con ngõ ven nước — một kênh hẹp dẫn thuyền vào nơi trú ẩn, như con hẻm nhỏ dẫn bạn vào một sân trong yên tĩnh.

Được dạy ở lớp 3, 12 nét. Bộ đặt nó vào nhóm đáng chú ý: 海 (biển), 川 (sông), 湖 (hồ). Nhận ra bộ thủy là bạn đã đọc được nửa tấm bản đồ rồi.

Tiếng Nhật mở rộng ý nghĩa ra ngoài biển cả. Sân bay là 空港くうこう (kūkō) — nghĩa đen là bến cảng trên trời. Cùng logic: đến, đi, luồng di chuyển có kiểm soát. Một khi đã nhận ra điều này, bạn không thể không thấy nó nữa.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (音漢)

コウ là on'yomi. Vay mượn từ tiếng Trung, âm này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép (熟語, じゅくご) và thường gặp trong văn phong trang trọng: địa lý, giao thông, vận tải biển. Âm Hán-Việt tương ứng là CẢNG.

  • 空港くうこう (kūkō) — sân bay (nghĩa đen "bến cảng trên trời"); từ ghép phổ biến nhất với コウ, xuất hiện trên mọi biển hiệu ga tàu và thẻ lên máy bay
  • 港湾こうわん (kōwan) — khu vực cảng biển; thuật ngữ chính thức dùng trong logistics hàng hải, quy hoạch đô thị và văn bản nhà nước
  • 漁港ぎょこう (gyokō) — cảng cá; bến cảng dành riêng cho thuyền đánh cá, phổ biến ở các thị trấn ven biển khắp Nhật Bản
  • 入港にゅうこう (nyūkō) — nhập cảng; tàu đến và cập bến
  • 出港しゅっこう (shukkō) — xuất cảng; tàu rời bến

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

みなと là kun'yomi — từ thuần Nhật chỉ bến cảng. Âm này nghe ấm áp và gần gũi hơn コウ, và là cách người địa phương thường dùng. Địa danh và hội thoại thường ngày ưa chuộng cách đọc này.

  • みなと (minato) — bến cảng, cảng; dùng trong giao tiếp hàng ngày và trong địa danh
  • 港町みなとまち (minatomachi) — thị trấn cảng; cộng đồng hình thành xung quanh một bến cảng, thường gợi lên hình ảnh hải sản tươi và thuyền đánh cá
  • 港区みなとく (Minato-ku) — Quận Minato; khu phố thượng lưu ở Tokyo được đặt tên theo khu vực bến cảng cũ trên Vịnh Tokyo

Từ ghép thông dụng

Các từ ghép với 港 trải rộng trên nhiều lĩnh vực — từ bến phà đến sân bay, từ làng chài đến căn cứ hải quân.

Giao thông & Du lịch:

  • 空港くうこう (kūkō) — sân bay; コウ hiện diện rõ nhất, trên mọi biển hiệu nhà ga và vé máy bay
  • 入港にゅうこう (nyūkō) — nhập cảng; tàu đang cập bến
  • 出港しゅっこう (shukkō) — xuất cảng; tàu ra khơi
  • 帰港きこう (kikō) — hồi cảng; thường nghe trong tin tức về thuyền đánh cá hay tàu hải quân trở về

Các loại cảng:

  • 漁港ぎょこう (gyokō) — cảng cá; trái tim của nhiều thị trấn ven biển
  • 商港しょうこう (shōkō) — thương cảng; tập trung vào thương mại và hàng hóa
  • 軍港ぐんこう (gunkō) — quân cảng; bến cảng dành cho tàu chiến
  • 不凍港ふとうこう (futōkō) — cảng không đóng băng; có tầm quan trọng chiến lược ở vùng biển lạnh phía bắc

Địa danh & Địa lý:

  • 港町みなとまち (minatomachi) — thị trấn cảng; cuộc sống xoay quanh mặt nước
  • 港湾こうわん (kōwan) — khu vực cảng và vịnh; thuật ngữ chính thức trong văn bản chính phủ và ngành vận tải biển
  • 香港ホンコン (Honkon) — Hồng Kông (HƯƠNG CẢNG); tên có nghĩa là "bến cảng thơm" trong tiếng Trung

Câu ví dụ

Hikōki de kūkō ni tsukimashita.

Tôi đến sân bay bằng máy bay.

Kono minato kara ferī ga demasu.

Phà khởi hành từ bến cảng này.

Ryōshi-tachi wa gyokō ni modotte kita.

Những ngư dân trở về cảng cá.

Ōkina fune ga minato ni nyūkō shita.

Một con tàu lớn đã cập vào bến cảng.

Minatomachi ni wa shinsen na sakana wo uru o-mise ga takusan arimasu.

Các thị trấn cảng có rất nhiều cửa hàng bán cá tươi.

Taifū no tame, fune wa minato wo shukkō dekinakatta.

Do bão, con tàu không thể rời cảng.

Kūkō made densha de nan-pun kakarimasu ka.

Đi tàu điện đến sân bay mất bao nhiêu phút?

Yokohama-kō wa Nihon de mottomo yūmei na minato no hitotsu desu.

Cảng Yokohama là một trong những cảng nổi tiếng nhất Nhật Bản.

Kōwan rōdōsha-tachi wa mainichi omoi nimotsu wo hakonde imasu.

Công nhân cảng chuyển vác hàng hóa nặng mỗi ngày.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung phần bên trái — ba giọt nước của — như những con sóng nhẹ nhàng xô vào một cửa vịnh hẹp. Phần bên phải, , có nghĩa là ngõ hẻm hay con đường nhỏ. Nay hãy tưởng tượng một chiếc thuyền đánh cá đang luồn qua một con ngõ trên mặt nước giữa hai cầu tàu, lặng lẽ trượt vào nơi trú ẩn. Nước tạo thành con ngõ; con ngõ trở thành bến cảng. Đó chính là (minato).

Cần một hình ảnh neo ký ức? Hãy nghĩ đến 香港 (Hồng Kông — HƯƠNG CẢNG) — "bến cảng thơm". Cảng Victoria về đêm, đường chân trời rực sáng phản chiếu xuống mặt nước phẳng lặng. Tấm bưu thiếp đó thuộc về đúng chữ kanji này. Thấy thành phố, nhớ kanji.

Kanji liên quan

  • — biển, đại dương; cùng bộ 氵, là vùng nước mở mà 港 hướng ra
  • — hồ; một kanji 氵 khác, vùng nước khép kín như một bến cảng được che chắn
  • — tàu, thuyền; thứ mà 港 tồn tại để đón nhận
  • — bờ, bến; phần đất nơi bến cảng được xây dựng
  • — vịnh; xuất hiện trong 港湾 (kōwan) — vùng vịnh cong tạo thành bến cảng tự nhiên
  • — ngõ hẻm; thành phần bên phải của 港, cung cấp cả gợi ý âm đọc lẫn hình ảnh trực quan
Share:

Bài viết liên quan