Ý nghĩa
準 bao hàm hai khái niệm liên kết: một tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực dùng để đo lường, và thứ gì đó thấp hơn một bậc so với cấp cao nhất. Các nghĩa cốt lõi là tiêu chuẩn, mức độ, quy tắc, và bán-, chuẩn-, thứ cấp. Ba từ bạn sẽ gặp gần như hàng ngày mang kanji này: 準備 (chuẩn bị), 標準 (tiêu chuẩn), và 基準 (tiêu chí).
Về mặt từ nguyên, 準 kết hợp bộ thủy 氵 ở bên trái với 隼 (một loài chim đuôi ngắn, xưa là chim ưng) ở bên phải. Hình ảnh ban đầu là một thước đo mực nước — bề mặt phẳng lặng hoàn hảo của nước tĩnh mà những người thợ thủ công thời xưa dùng để kiểm tra mặt đất có thực sự nằm ngang không. Từ công cụ cụ thể đó xuất hiện các nghĩa trừu tượng tiêu chuẩn, chuẩn mực và quy tắc. Nước tự tìm được mực bằng của mình mà không cần trợ giúp; 準 đặt tên cho cái mốc mà mọi thứ khác được đo lường dựa vào.
Với tư cách là **tiền tố mang nghĩa bán-
- hoặc chuẩn-**, 準 đánh dấu bậc ngay dưới đỉnh cao nhất. 準決勝 là bán kết — vòng đấu trước chung kết. 準優勝 là á quân — vị trí ngay dưới nhà vô địch. Tiền tố này xuất hiện trong văn viết trang trọng, truyền thông và tường thuật thể thao. Kanji này có 13 nét và được dạy ở lớp 5 trong chương trình tiểu học Nhật Bản, tương đương khoảng 10–11 tuổi.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
準 có một on'yomi: ジュン (JUN). Nó xuất hiện trong hầu hết các từ ghép và ngữ cảnh, bắt nguồn từ tiếng Hán trung cổ. Cả nghĩa "tiêu chuẩn" lẫn nghĩa tiền tố "chuẩn-/bán-" đều dùng cùng một cách đọc. Trong tiếng Việt, âm Hán-Việt của 準 là CHUẨN — rất dễ nhớ vì "chuẩn bị", "tiêu chuẩn", "chuẩn mực" đều dùng đúng chữ này.
Trong các từ ghép mang nghĩa tiêu chuẩn/chuẩn mực: 標準 (hyōjun) — tiêu chuẩn, chuẩn mực; 基準 (kijun) — tiêu chí, mốc tham chiếu; 水準 (suijun) — mức độ, mức sống. Dùng làm tiền tố: 準決勝 (junkesshō) — bán kết; 準急 (junkyū) — tàu bán tốc hành. ジュン nhất quán trong tất cả các mẫu này — nhận ra một lần là có thể đọc được các từ ghép chưa gặp.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Kun'yomi là なぞら・える (nazoraeru), có nghĩa ví như, so sánh với, lấy làm khuôn mẫu. Hiếm khi nghe trong hội thoại hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn học, văn bản pháp lý và văn viết trang trọng. Động từ 準える diễn tả việc coi một thứ gì đó tương đương với thứ khác — ví dụ, đối chiếu bài làm của học sinh với chuẩn mực chuyên nghiệp. Ví dụ: 準えた (nazoraeta) — đã ví như, đã lấy làm khuôn mẫu.
Từ ghép & Từ thường gặp
準 tạo ra các từ ghép trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Phân nhóm theo chủ đề:
Tiêu chuẩn & Mốc tham chiếu
- 標準 (hyōjun) — tiêu chuẩn, chuẩn mực, mức trung bình
- 基準 (kijun) — tiêu chí, cơ sở, mốc tham chiếu
- 水準 (suijun) — mức độ, tiêu chuẩn (ví dụ: mức sống)
- 照準 (shōjun) — ngắm bắn, ngắm mục tiêu
Chuẩn bị & Sẵn sàng
- 準備 (junbi) — chuẩn bị, sẵn sàng
- 準備中 (junbichū) — đang chuẩn bị, đang sắp xếp
- 準備万端 (junbi bantan) — chuẩn bị chu đáo, mọi thứ đã sẵn sàng
Cách dùng tiền tố bán-
/ chuẩn-
準決勝 (junkesshō) — bán kết
準優勝 (jun'yūshō) — á quân, hạng nhì
準急 (junkyū) — tàu bán tốc hành
準会員 (junkaiin) — hội viên liên kết
Tuân theo & Tương đương
- 準じる (junjiru) — tuân theo, tương đương với, noi theo
- 準ずる (junzuru) — (biến thể trang trọng) tuân theo, theo quy tắc
Câu ví dụ
試験の準備はもうできていますか?
Shiken no junbi wa mō dekite imasu ka?
Bạn đã chuẩn bị cho kỳ thi chưa?
この学校の標準は非常に高い。
Kono gakkō no hyōjun wa hijō ni takai.
Tiêu chuẩn của trường này rất cao.
生活水準が年々上がっている。
Seikatsu suijun ga nennen agatte iru.
Mức sống đang tăng lên từng năm.
安全基準を満たしていない製品は販売できない。
Anzen kijun wo mitashite inai seihin wa hanbai dekinai.
Những sản phẩm không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn không được phép bán.
日本代表は準決勝に進出した。
Nihon daihyō wa junkesshō ni shinshutsu shita.
Đội tuyển quốc gia Nhật Bản đã tiến vào vòng bán kết.
規則に準じて行動してください。
Kisoku ni junjite kōdō shite kudasai.
Hãy hành động theo đúng quy tắc.
彼女は準備万端で面接に臨んだ。
Kanojo wa junbi bantan de mensetsu ni nozonda.
Cô ấy bước vào buổi phỏng vấn trong trạng thái chuẩn bị chu đáo.
この新幹線の速度は国際標準を超えている。
Kono shinkansen no sokudo wa kokusai hyōjun wo koete iru.
Tốc độ của đoàn tàu shinkansen này vượt qua tiêu chuẩn quốc tế.
大会で準優勝を収めた選手もとても素晴らしい。
Taikai de jun'yūshō wo osameta senshu mo totemo subarashii.
Vận động viên đạt danh hiệu á quân tại giải đấu cũng thực sự rất xuất sắc.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một con chim ưng (隼) đậu trên mặt hồ nước hoàn toàn tĩnh lặng (氵). Con chim ưng nhìn chằm chằm vào bóng phản chiếu của mình — phẳng lặng hoàn hảo đến mức những người thợ xây thời cổ đại đã dùng chính điều này: một chậu nước tĩnh để kiểm tra xem mặt phẳng có thực sự nằm ngang không. Mỗi khi nhìn thấy 準, hãy nhớ đến con chim ưng đó đang nhìn vào mặt nước tĩnh, kiểm tra xem mọi thứ có đạt tiêu chuẩn không. Và cũng như á quân là người gần như là nhà vô địch, con chim ưng đang gần như chạm vào bóng phản chiếu của nó — rất gần, nhưng vẫn kém một bậc.
Kanji liên quan
- 標 — dấu hiệu, mục tiêu; xuất hiện trong 標準 (tiêu chuẩn) với nghĩa "dấu mốc" để đo lường mọi thứ
- 基 — nền tảng, cơ sở; xuất hiện trong 基準 (tiêu chí) với nghĩa điểm tham chiếu nền tảng
- 規 — tiêu chuẩn, quy tắc, thước đo; như trong 規則 (quy tắc) và 規準 (chuẩn mực/tiêu chí, dạng thay thế)
- 則 — quy tắc, quy định; chia sẻ khái niệm về chuẩn mực và tiêu chuẩn với 準
- 備 — chuẩn bị, trang bị; kết hợp với 準 trong từ thiết yếu 準備 (chuẩn bị)
- 決 — quyết định; kết hợp với 準 trong 準決勝 (bán kết), vòng đấu ngay trước trận quyết định