12345678910111213
13 strokes

続 — Tiếp tục, Nối tiếp (TỤC)

N3
On: ゾク
Kun: つづ.く、つづ.ける
HV: TỤC

Ý nghĩa

Chữ kanji 続 (TỤC - ZOKU, tsuzuku, tsuzukeru) có nghĩa là tiếp tục, kéo dài, diễn ra, kết nối, hoặc kế thừa. Nó mô tả một điều gì đó duy trì trạng thái, hành động hoặc sự tồn tại của nó theo thời gian, hoặc tạo thành một chuỗi hay mối liên kết không bị gián đoạn với một thứ khác. Chữ kanji này phổ biến trong tiếng Nhật, xuất hiện trong nhiều từ liên quan đến thời gian, hành động, mối quan hệ và các quá trình.

Nguồn gốc của nó kết hợp hai bộ phận: bộ 糸 (MỊCH - いとへん - itohen), có nghĩa là sợi chỉ hoặc lụa, ở bên trái, và 売 (MẠI - うり - uri), có nghĩa là bán, ở bên phải. Bộ phận bên phải 売 chủ yếu hoạt động như một chỉ báo ngữ âm, tạo cho chữ kanji này âm On'yomi là ゾク (ZOKU). Tuy nhiên, bộ phận bên trái 糸 lại rất quan trọng đối với ý nghĩa của nó. Hãy hình dung một sợi chỉ liên tục được kéo hoặc cuộn lại. Điều này tượng trưng cho một đường thẳng không bị đứt đoạn hoặc một quá trình đang diễn ra. Sợi chỉ vốn dĩ liên quan đến sự kết nối và kéo dài, điều này hoàn toàn phù hợp với khái niệm về sự liên tục. Mối liên hệ trực quan này với một sợi chỉ không ngừng giúp làm cho ý nghĩa 'tiếp tục' hoặc 'kết nối' dễ hiểu.

Với 11 nét, 続 được dạy trong chương trình lớp 4 của các trường tiểu học Nhật Bản. Điều này phản ánh việc sử dụng phổ biến và tầm quan trọng của nó đối với những người học tiếng Nhật ban đầu. Việc nó được đưa vào cấp độ N3 JLPT cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của nó đối với những người học ở trình độ trung cấp.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc On'yomi chính của 続 là ゾク (Zoku). Bạn thường sẽ tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép (熟語, 熟語じゅくご) nơi 続 kết hợp với các chữ kanji khác. Những từ ghép này thường truyền tải các khái niệm trừu tượng hoặc trang trọng hơn liên quan đến sự tiếp tục, kết nối hoặc chuỗi.

  • 継続けいぞく (KẾ TỤC - keizoku) — Từ ghép này có nghĩa là sự tiếp tục, sự kiên trì, hoặc thời gian duy trì. Nó đề cập đến điều gì đó đang diễn ra mà không bị gián đoạn. Ví dụ, 学習がくしゅう継続けいぞく (gakushū no keizoku) có nghĩa là 'sự tiếp tục việc học'.
  • 接続せつぞく (TIẾP TỤC - setsuzoku) — Có nghĩa là sự kết nối, sự nối vào, hoặc sự liên kết. Điều này thường được sử dụng cho các kết nối vật lý hoặc trừu tượng, như kết nối internet hoặc liên từ ngữ pháp. Ví dụ, インターネット接続せつぞく (intānetto setsuzoku) dùng để chỉ kết nối internet.
  • 相続そうぞく (TƯƠNG TỤC - sōzoku) — Từ này có nghĩa là sự thừa kế hoặc sự kế vị. Nó được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc gia đình, đề cập đến việc truyền lại tài sản, danh hiệu hoặc trách nhiệm. Ví dụ, 遺産いさん相続そうぞく (isan no sōzoku) có nghĩa là 'thừa kế tài sản'.
  • 連続れんぞく (LIÊN TỤC - renzoku) — Có nghĩa là sự liên tiếp, chuỗi, hoặc sự liên tục. Nó nhấn mạnh một chuỗi các sự kiện hoặc các mục liên tiếp nhau mà không có sự gián đoạn. Ví dụ, 連続れんぞくドラマ (renzoku dorama) là một bộ phim truyền hình dài tập.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Chữ kanji 続 có hai cách đọc Kun'yomi chính, cả hai đều bắt nguồn từ động từ thuần Nhật. Bạn sẽ thường xuyên gặp chúng trong ngôn ngữ hàng ngày, và chúng khác nhau dựa trên việc động từ đó là nội động từ hay ngoại động từ.

  • つづ.く (tsuzu.ku) — Đây là dạng nội động từ, có nghĩa là tiếp tục, kéo dài, diễn ra, hoặc mở rộng. Nó mô tả một điều gì đó tự tiếp tục, không cần tân ngữ trực tiếp. Khi được sử dụng với okurigana, nó được viết là 続くつづく. Ví dụ, あめつづく (ame ga tsuzuku) có nghĩa là 'trời tiếp tục mưa'. みちつづく (michi ga tsuzuku) có nghĩa là 'con đường tiếp tục kéo dài'.
  • つづ.ける (tsuzu.keru) — Đây là dạng ngoại động từ, có nghĩa là tiếp tục (cái gì đó), duy trì (cái gì đó), hoặc tiếp tục lại. Dạng này yêu cầu một tân ngữ trực tiếp (được đánh dấu bằng trợ từ を, ), chỉ rõ cái gì đang được ai đó hoặc vật gì đó tiếp tục. Khi được sử dụng với okurigana, nó được viết là 続けるつづける. Ví dụ, 仕事しごとつづける (shigoto wo tsuzukeru) có nghĩa là 'tiếp tục công việc'. 勉強べんきょうつづける (benkyō wo tsuzukeru) có nghĩa là 'tiếp tục học tập'.

Các từ và từ ghép thông dụng

Dưới đây là một số từ và từ ghép thiết yếu sử dụng chữ kanji 続. Chúng được phân loại theo các sắc thái ý nghĩa để giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng của chúng:

Tiếp diễn & Chuỗi chung

  • 続くつづく (tsuzuku) — Nội động từ: tiếp tục, kéo dài, diễn ra. Thường được sử dụng cho các sự kiện, thời tiết hoặc con đường.
  • 続けるつづける (tsuzukeru) — Ngoại động từ: tiếp tục (cái gì đó), tiếp tục làm (cái gì đó). Ngụ ý hành động có chủ ý.
  • 続きつづき (tsuzuki) — Danh từ: sự tiếp tục, phần tiếp theo. Thường thấy trong ngữ cảnh 'phần hai' hoặc 'tập tiếp theo'.
  • 連続れんぞく (LIÊN TỤC - renzoku) — Danh từ/Tính từ đuôi な: sự liên tiếp, chuỗi, sự liên tục. Nhấn mạnh một chuỗi không bị gián đoạn.
  • 継続けいぞく (KẾ TỤC - keizoku) — Danh từ/Động từ (suru): sự tiếp tục, sự kiên trì, thời gian duy trì. Trang trọng hơn 連続, thường được sử dụng để duy trì một trạng thái hoặc điều kiện.
  • 継続的けいぞくてき (KẾ TỤC ĐÍCH - keizokuteki) — Tính từ đuôi な: liên tục, kiên trì. Mô tả điều gì đó có tính chất liên tục.

Kết nối & Liên kết

  • 接続せつぞく (TIẾP TỤC - setsuzoku) — Danh từ/Động từ (suru): sự kết nối, sự nối vào, sự liên kết. Được sử dụng cho các kết nối vật lý và trừu tượng như mạng hoặc thiết bị.
  • 接続詞せつぞくし (TIẾP TỤC TỪ - setsuzokushi) — Danh từ: liên từ (ngữ pháp). Các từ dùng để nối câu hoặc mệnh đề.

Kế vị & Thừa kế

  • 相続そうぞく (TƯƠNG TỤC - sōzoku) — Danh từ/Động từ (suru): sự thừa kế, sự kế vị. Đặc biệt đề cập đến việc thừa kế tài sản, quyền lợi hoặc địa vị.
  • 相続人そうぞくにん (TƯƠNG TỤC NHÂN - sōzokunin) — Danh từ: người thừa kế, người kế vị. Một người được thừa kế.

Thủ tục & Phần tiếp theo

  • 手続てつづき (THỦ TỤC - tetsuzuki) — Danh từ: thủ tục, các hình thức. Nó thường được viết là 手続き, bao gồm cả okurigana. Đề cập đến các bước cần thiết để hoàn thành một việc gì đó.
  • 続編ぞくへん (TỤC BIÊN - zokuhen) — Danh từ: phần tiếp theo (của một cuốn sách, bộ phim, v.v.). Tập tiếp theo trong một series.

Câu ví dụ

Ame ga ichinichijū tsuzuite imasu.

Trời đã mưa suốt cả ngày.

Kenkō no tame ni, undō wo mainichi tsuzukete imasu.

Tôi tiếp tục tập thể dục mỗi ngày vì sức khỏe của mình.

Kono shirīzu no tsuzuki ga tanoshimi desu.

Tôi đang mong chờ phần tiếp theo của series này.

Intānetto e no setsuzoku ga fuantei desu.

Kết nối internet không ổn định.

Kono shigoto wa raishū made keizoku shimasu.

Công việc này sẽ tiếp tục cho đến tuần sau.

Kare wa kagyō wo tsugi, dentō wo tsuzukete imasu.

Anh ấy đã kế thừa công việc kinh doanh của gia đình và tiếp tục truyền thống.

Saigai no ato, fukkyū sagyō ga sūshūkan tsuzukimashita.

Sau thảm họa, công việc phục hồi đã kéo dài trong vài tuần.

Buchō wa atarashii purojekuto no tejun wo tsuzukete setsumei shimashita.

Trưởng phòng đã tiếp tục giải thích các thủ tục cho dự án mới.

Sōzokuzei no keisan ni wa fukuzatsu na tetsuzuki ga hitsuyō desu.

Việc tính thuế thừa kế yêu cầu các thủ tục phức tạp.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ kanji 続, hãy tập trung vào hai bộ phận chính của nó. Bên trái, chúng ta có bộ 糸 (MỊCH - ito), có nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'lụa'. Sợi chỉ vốn dĩ có tính liên tục: chúng kéo dài ra, kết nối các vật và tạo thành một đường không bị đứt đoạn. Bên phải là 売 (MẠI - uru), có nghĩa là 'bán'. Mặc dù vai trò chính của nó ở đây là chỉ ngữ âm, bạn có thể tạo một câu chuyện đáng nhớ: Hãy tưởng tượng một cửa hàng liên tục (続) bán (売) sợi chỉ (糸). Hình ảnh sợi chỉ được bán liên tục truyền tải một cách hiệu quả ý tưởng về 'sự tiếp tục' hoặc 'sự kế thừa' – sợi chỉ cứ thế ra và được bán mà không bị gián đoạn. Hình ảnh trực quan về nguồn cung cấp sợi chỉ không ngừng được bán này giúp củng cố ý nghĩa 'tiếp tục' hoặc 'kéo dài'.

Các chữ kanji liên quan

  • — (KẾ - ぐ, ケイ) Chữ kanji này cũng có nghĩa là kế nhiệm, thừa kế, hoặc nối vào. Nó chia sẻ các ý nghĩa tương tự về việc theo sau hoặc liên kết, thường được sử dụng khi một người tiếp quản từ người khác, hoặc khi các bộ phận được nối vào. Ví dụ, あとぐ (ato wo tsugu) có nghĩa là 'kế nhiệm ai đó'.
  • — (LIÊN - つらなる, レン) Có nghĩa là liên kết, mang theo, hoặc kết nối, chữ kanji này nhấn mạnh việc ở trong một chuỗi hoặc cùng nhau. Nó thường ngụ ý một chuỗi hoặc một nhóm di chuyển đồng bộ. Ví dụ, 連日れんじつ (renjitsu) có nghĩa là 'hết ngày này qua ngày khác, liên tục'.
  • — (VĨNH - ながい, エイ) Chữ kanji này có nghĩa là vĩnh cửu, dài, hoặc kéo dài. Nó đề cập đến thời gian và sự liên tục trong một khoảng thời gian dài, gợi ý điều gì đó kéo dài rất lâu, hoặc thậm chí là mãi mãi.
  • — (CỬU - ひさしい, キュウ) Có nghĩa là một thời gian dài hoặc một câu chuyện cũ. Tương tự như 永, nó cũng biểu thị thời gian, đặc biệt cho điều gì đó đã diễn ra hoặc ở một trạng thái nhất định trong một khoảng thời gian đáng kể.
Share:

Bài viết liên quan