Ý nghĩa
Kanji 角 mang ba nghĩa cốt lõi: góc, góc độ và sừng. Cả ba đều xoay quanh cùng một hình ảnh vật lý — một phần nhô ra nhọn, sắc từ bề mặt hoặc thân thể.
Về mặt từ nguyên, 角 là một chữ tượng hình. Trong dạng cổ trên xương tiên tri, chữ này mô tả sừng động vật — hình cong, thuôn nhọn mọc lên từ hộp sọ. Qua nhiều thế kỷ, hình sừng đó được vuông hóa thành chữ bảy nét ngày nay. Nhìn vào các nét phía trên: phần đầu thuôn nhọn vẫn còn đó.
Từ hình ảnh cụ thể đó, nghĩa lan rộng một cách tự nhiên. Góc của một tòa nhà hay con đường là nơi hai bề mặt gặp nhau tạo thành một điểm sắc — giống như chân sừng gặp hộp sọ. Hình học mượn kanji này cho góc độ cũng vì lý do tương tự: cả hai đều diễn tả độ nhọn đo được khi hai đường thẳng gặp nhau tại một điểm.
角 có 7 nét và được dạy từ lớp 2 tiểu học Nhật Bản — sớm đến mức trẻ em gặp chữ này trong toán học trước khi học hình học chính thức. Chữ này cũng tự mình đóng vai bộ thủ và xuất hiện như thành phần trong 解 (tháo/giải) và 触 (chạm).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (ÂM HÁN-VIỆT: GIÁC)
On'yomi chính là カク, từ tiếng Trung Trung cổ. Âm này chiếm ưu thế trong các từ ghép học thuật, khoa học và trang trọng — đặc biệt trong hình học, giải phẫu và các ngữ cảnh trừu tượng.
- 角度 (kakudo) — góc độ, độ nghiêng. Dùng rộng rãi trong toán học và vật lý.
- 直角 (chokkaku) — góc vuông (90°). Thuật ngữ cơ bản trong hình học.
- 三角 (sankaku) — tam giác; nghĩa đen là "ba góc." Xuất hiện trong 三角形 (hình tam giác) và 三角関係 (quan hệ tay ba).
- 四角 (shikaku) — hình vuông, hình chữ nhật; nghĩa đen là "bốn góc."
- 角膜 (kakumaku) — giác mạc của mắt. Từ Latin cornea cũng có nghĩa là "giống như sừng" — cùng gốc từ nguyên ở hai ngôn ngữ.
- 頭角 (tōkaku) — nổi bật, vươn lên. Từ hình ảnh sừng nhô cao trên đàn.
- 一角 (ikkaku) — một góc, một khía cạnh; cũng chỉ cá kỳ lân (一角獣).
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Hai kun'yomi bao phủ hai thế giới khác nhau: môi trường xây dựng và sinh vật sống.
かど (kado) chỉ góc hoặc cạnh — thường là góc vật lý của phòng, tòa nhà, ngã tư đường, hoặc hộp.
- 角 (kado) — góc, cạnh (dùng độc lập: "rẽ ở góc đường")
- 曲がり角 (magarikado) — điểm ngoặt; nghĩa đen là "góc cong." Dùng được cả theo nghĩa đen (khúc cua trên đường) lẫn nghĩa bóng (bước ngoặt trong cuộc đời).
- 街角 (machikado) — góc phố, một góc của thị trấn.
- 角張る (kadobaru) — có góc cạnh, cứng nhắc trong cung cách. Dùng cho cả hình dạng lẫn tính cách.
つの (tsuno) là sừng hoặc gạc của động vật — cách đọc kết nối trực tiếp với nguồn gốc tượng hình của kanji.
- 角 (tsuno) — sừng, gạc (của hươu, bò, tê giác, v.v.)
- 鬼の角 (oni no tsuno) — sừng của quỷ oni, hình ảnh sinh động trong văn hóa dân gian Nhật Bản.
- 角砂糖 (kakuzatō) — đường viên. Từ này dùng on'yomi カク và gợi lên hình dạng góc cạnh của viên đường.
Từ ghép thông dụng
角 xuất hiện trong sách giáo khoa hình học, quảng cáo căn hộ, và truyện dân gian như nhau. Các từ ghép quan trọng theo chủ đề:
Hình học & Toán học
- 角度 (kakudo) — góc độ, số đo góc
- 直角 (chokkaku) — góc vuông
- 三角形 (sankakkei) — hình tam giác
- 四角形 (shikakkei) — tứ giác
- 多角形 (takakkei) — đa giác; nghĩa đen là "hình nhiều góc"
- 鋭角 (eikaku) — góc nhọn
- 鈍角 (donkaku) — góc tù
Không gian trong đời sống hàng ngày
- 角 (kado) — góc (của phòng, con đường)
- 曲がり角 (magarikado) — khúc cua, điểm ngoặt
- 街角 (machikado) — góc phố
- 角部屋 (kadobeya) — phòng góc (phòng nằm ở góc tòa nhà)
- 角材 (kakuzai) — gỗ vuông; gỗ có tiết diện hình chữ nhật
Thiên nhiên & Cơ thể
- 角 (tsuno) — sừng động vật
- 角膜 (kakumaku) — giác mạc
- 頭角 (tōkaku) — sự nổi bật, vươn lên trên
Trừu tượng & Nghĩa bóng
- 一角 (ikkaku) — một khía cạnh, một góc của toàn thể lớn hơn
- 角張った (kadobatta) — góc cạnh, cứng nhắc, trang trọng (mô tả tính cách hoặc hình dạng)
Câu ví dụ
この道の角を右に曲がってください。
Kono michi no kado wo migi ni magatte kudasai.
Hãy rẽ phải ở góc đường này.
三角形の内角の和は百八十度です。
Sankakkei no naikaku no wa wa hyakuhachijū-do desu.
Tổng các góc trong của một tam giác là 180 độ.
鹿の角はとても大きかった。
Shika no tsuno wa totemo ōkikatta.
Gạc của con hươu rất lớn.
机の角に頭をぶつけてしまった。
Tsukue no kado ni atama wo butsukete shimatta.
Tôi vô tình đập đầu vào góc bàn.
彼は若いころから頭角を現していた。
Kare wa wakai koro kara tōkaku wo arawashite ita.
Anh ấy đã nổi bật ngay từ khi còn trẻ.
この問題はさまざまな角度から考える必要がある。
Kono mondai wa samazama na kakudo kara kangaeru hitsuyō ga aru.
Vấn đề này cần được xem xét từ nhiều góc độ khác nhau.
角部屋は窓が多くて明るい。
Kadobeya wa mado ga ōkute akarui.
Phòng góc có nhiều cửa sổ nên rất sáng.
街角で古い友人に偶然会った。
Machikado de furui yūjin ni gūzen atta.
Tôi tình cờ gặp lại một người bạn cũ ở góc phố.
直角三角形の斜辺が一番長い。
Chokkaku sankakkei no shahen ga ichiban nagai.
Cạnh huyền của tam giác vuông là cạnh dài nhất.
彼女の言葉は角が立っていて、みんなを不快にさせた。
Kanojo no kotoba wa kado ga tatte ite, minna wo fukai ni saseta.
Lời nói của cô ấy sắc bén, gay gắt và khiến mọi người khó chịu.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng sừng kỳ lân — nhọn, có góc cạnh, vươn ra ngoài một cách mạnh mẽ. 角 được khắc họa theo nghĩa đen từ sừng động vật thời cổ đại. Giờ hãy ấn chiếc sừng đó vào góc phòng: nó khớp hoàn hảo với góc 90 độ nơi hai bức tường gặp nhau. Một hình ảnh, ba nghĩa: sừng (つの), góc (かど), và góc độ (カク). Các nét phía trên thậm chí còn phản chiếu phần đầu thuôn nhọn của sừng.
Kanji liên quan
- 解 — tháo ra, giải quyết. Chứa 角 kết hợp với 刀 (dao) và 牛 (bò), gợi lên hình ảnh con dao tách bò tại khớp sừng.
- 触 — chạm, cảm nhận. Chứa 角, gợi lên hình ảnh dò xét bằng đầu nhọn như sừng — giống cách côn trùng dùng râu để cảm nhận.
- 直 — thẳng, trực tiếp. Thường đi cùng 角 trong 直角 (góc vuông); cả hai đều mang cảm giác chính xác và rõ ràng.
- 辺 — cạnh, cạnh bên (của hình). Dùng cùng 角 trong hình học — cạnh và góc của đa giác luôn đi đôi với nhau.
- 曲 — cong, uốn. Đối lập không gian với 角: 曲がり角 kết hợp cả hai để mô tả một góc cong.