1234567
7 strokes

角 — Góc, Góc Cạnh, Sừng

N3
On: カク
Kun: かど、つの
HV: GIÁC

Ý nghĩa

Kanji mang ba nghĩa cốt lõi: góc, góc độsừng. Cả ba đều xoay quanh cùng một hình ảnh vật lý — một phần nhô ra nhọn, sắc từ bề mặt hoặc thân thể.

Về mặt từ nguyên, là một chữ tượng hình. Trong dạng cổ trên xương tiên tri, chữ này mô tả sừng động vật — hình cong, thuôn nhọn mọc lên từ hộp sọ. Qua nhiều thế kỷ, hình sừng đó được vuông hóa thành chữ bảy nét ngày nay. Nhìn vào các nét phía trên: phần đầu thuôn nhọn vẫn còn đó.

Từ hình ảnh cụ thể đó, nghĩa lan rộng một cách tự nhiên. Góc của một tòa nhà hay con đường là nơi hai bề mặt gặp nhau tạo thành một điểm sắc — giống như chân sừng gặp hộp sọ. Hình học mượn kanji này cho góc độ cũng vì lý do tương tự: cả hai đều diễn tả độ nhọn đo được khi hai đường thẳng gặp nhau tại một điểm.

7 nét và được dạy từ lớp 2 tiểu học Nhật Bản — sớm đến mức trẻ em gặp chữ này trong toán học trước khi học hình học chính thức. Chữ này cũng tự mình đóng vai bộ thủ và xuất hiện như thành phần trong (tháo/giải) và (chạm).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (ÂM HÁN-VIỆT: GIÁC)

On'yomi chính là カク, từ tiếng Trung Trung cổ. Âm này chiếm ưu thế trong các từ ghép học thuật, khoa học và trang trọng — đặc biệt trong hình học, giải phẫu và các ngữ cảnh trừu tượng.

  • 角度かくど (kakudo) — góc độ, độ nghiêng. Dùng rộng rãi trong toán học và vật lý.
  • 直角ちょっかく (chokkaku) — góc vuông (90°). Thuật ngữ cơ bản trong hình học.
  • 三角さんかく (sankaku) — tam giác; nghĩa đen là "ba góc." Xuất hiện trong 三角形さんかっけい (hình tam giác) và 三角関係さんかくかんけい (quan hệ tay ba).
  • 四角しかく (shikaku) — hình vuông, hình chữ nhật; nghĩa đen là "bốn góc."
  • 角膜かくまく (kakumaku) — giác mạc của mắt. Từ Latin cornea cũng có nghĩa là "giống như sừng" — cùng gốc từ nguyên ở hai ngôn ngữ.
  • 頭角とうかく (tōkaku) — nổi bật, vươn lên. Từ hình ảnh sừng nhô cao trên đàn.
  • 一角いっかく (ikkaku) — một góc, một khía cạnh; cũng chỉ cá kỳ lân (一角獣).

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Hai kun'yomi bao phủ hai thế giới khác nhau: môi trường xây dựng và sinh vật sống.

かど (kado) chỉ góc hoặc cạnh — thường là góc vật lý của phòng, tòa nhà, ngã tư đường, hoặc hộp.

  • かど (kado) — góc, cạnh (dùng độc lập: "rẽ ở góc đường")
  • 曲がり角まがりかど (magarikado) — điểm ngoặt; nghĩa đen là "góc cong." Dùng được cả theo nghĩa đen (khúc cua trên đường) lẫn nghĩa bóng (bước ngoặt trong cuộc đời).
  • 街角まちかど (machikado) — góc phố, một góc của thị trấn.
  • 角張るかどばる (kadobaru) — có góc cạnh, cứng nhắc trong cung cách. Dùng cho cả hình dạng lẫn tính cách.

つの (tsuno) là sừng hoặc gạc của động vật — cách đọc kết nối trực tiếp với nguồn gốc tượng hình của kanji.

  • つの (tsuno) — sừng, gạc (của hươu, bò, tê giác, v.v.)
  • 鬼の角おにのつの (oni no tsuno) — sừng của quỷ oni, hình ảnh sinh động trong văn hóa dân gian Nhật Bản.
  • 角砂糖かくざとう (kakuzatō) — đường viên. Từ này dùng on'yomi カク và gợi lên hình dạng góc cạnh của viên đường.

Từ ghép thông dụng

角 xuất hiện trong sách giáo khoa hình học, quảng cáo căn hộ, và truyện dân gian như nhau. Các từ ghép quan trọng theo chủ đề:

Hình học & Toán học

  • 角度かくど (kakudo) — góc độ, số đo góc
  • 直角ちょっかく (chokkaku) — góc vuông
  • 三角形さんかっけい (sankakkei) — hình tam giác
  • 四角形しかっけい (shikakkei) — tứ giác
  • 多角形たかっけい (takakkei) — đa giác; nghĩa đen là "hình nhiều góc"
  • 鋭角えいかく (eikaku) — góc nhọn
  • 鈍角どんかく (donkaku) — góc tù

Không gian trong đời sống hàng ngày

  • かど (kado) — góc (của phòng, con đường)
  • 曲がり角まがりかど (magarikado) — khúc cua, điểm ngoặt
  • 街角まちかど (machikado) — góc phố
  • 角部屋かどべや (kadobeya) — phòng góc (phòng nằm ở góc tòa nhà)
  • 角材かくざい (kakuzai) — gỗ vuông; gỗ có tiết diện hình chữ nhật

Thiên nhiên & Cơ thể

  • つの (tsuno) — sừng động vật
  • 角膜かくまく (kakumaku) — giác mạc
  • 頭角とうかく (tōkaku) — sự nổi bật, vươn lên trên

Trừu tượng & Nghĩa bóng

  • 一角いっかく (ikkaku) — một khía cạnh, một góc của toàn thể lớn hơn
  • 角張ったかどばった (kadobatta) — góc cạnh, cứng nhắc, trang trọng (mô tả tính cách hoặc hình dạng)

Câu ví dụ

Kono michi no kado wo migi ni magatte kudasai.

Hãy rẽ phải ở góc đường này.

Sankakkei no naikaku no wa wa hyakuhachijū-do desu.

Tổng các góc trong của một tam giác là 180 độ.

Shika no tsuno wa totemo ōkikatta.

Gạc của con hươu rất lớn.

Tsukue no kado ni atama wo butsukete shimatta.

Tôi vô tình đập đầu vào góc bàn.

Kare wa wakai koro kara tōkaku wo arawashite ita.

Anh ấy đã nổi bật ngay từ khi còn trẻ.

Kono mondai wa samazama na kakudo kara kangaeru hitsuyō ga aru.

Vấn đề này cần được xem xét từ nhiều góc độ khác nhau.

Kadobeya wa mado ga ōkute akarui.

Phòng góc có nhiều cửa sổ nên rất sáng.

Machikado de furui yūjin ni gūzen atta.

Tôi tình cờ gặp lại một người bạn cũ ở góc phố.

Chokkaku sankakkei no shahen ga ichiban nagai.

Cạnh huyền của tam giác vuông là cạnh dài nhất.

Kanojo no kotoba wa kado ga tatte ite, minna wo fukai ni saseta.

Lời nói của cô ấy sắc bén, gay gắt và khiến mọi người khó chịu.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng sừng kỳ lân — nhọn, có góc cạnh, vươn ra ngoài một cách mạnh mẽ. được khắc họa theo nghĩa đen từ sừng động vật thời cổ đại. Giờ hãy ấn chiếc sừng đó vào góc phòng: nó khớp hoàn hảo với góc 90 độ nơi hai bức tường gặp nhau. Một hình ảnh, ba nghĩa: sừng (つの), góc (かど), và góc độ (カク). Các nét phía trên thậm chí còn phản chiếu phần đầu thuôn nhọn của sừng.

Kanji liên quan

  • — tháo ra, giải quyết. Chứa kết hợp với 刀 (dao) và 牛 (bò), gợi lên hình ảnh con dao tách bò tại khớp sừng.
  • — chạm, cảm nhận. Chứa , gợi lên hình ảnh dò xét bằng đầu nhọn như sừng — giống cách côn trùng dùng râu để cảm nhận.
  • — thẳng, trực tiếp. Thường đi cùng trong 直角ちょっかく (góc vuông); cả hai đều mang cảm giác chính xác và rõ ràng.
  • — cạnh, cạnh bên (của hình). Dùng cùng trong hình học — cạnh và góc của đa giác luôn đi đôi với nhau.
  • — cong, uốn. Đối lập không gian với 角: 曲がり角まがりかど kết hợp cả hai để mô tả một góc cong.
Share:

Bài viết liên quan