Ý nghĩa
階 mang ba ý nghĩa liên quan: tầng hoặc lầu của tòa nhà, cầu thang hoặc bậc thang, và cấp bậc, hạng, hoặc tầng lớp. Trong cuộc sống hàng ngày, bạn sẽ gặp chữ này nhiều nhất trên bảng thang máy và bảng chỉ dẫn tòa nhà — 一階 (tầng trệt), 二階 (tầng hai), và tương tự. Nó cũng tạo thành từ 階段 (cầu thang), xuất hiện rất thường xuyên ở Nhật Bản.
Hãy phân tích chữ này thành hai phần. Bên trái là 阝, dạng rút gọn của 阜 (gò đất) — một bộ thủ thường xuất hiện cùng các kanji liên quan đến địa hình và độ cao. Bên phải là 皆 (みな / カイ), nghĩa là "tất cả" hoặc "mọi người," vai trò ở đây chủ yếu là ngữ âm, cung cấp cách đọc カイ cho 階. Hãy hình dung những bậc đá được đục vào sườn đồi, mọi người (皆) lần lượt leo lên từng bậc (阝). Hình ảnh đó xuyên suốt mọi nghĩa của chữ này.
Trẻ em Nhật học chữ 階 ở lớp 3, khoảng 8–9 tuổi. Chữ có 12 nét và dùng bộ thủ 阝(こざとへん) — "gò nhỏ" ở bên trái. Đừng nhầm với ⻏(おおざと), trông rất giống nhưng lại đứng bên phải trong các kanji khác. Ngoài nghĩa đen về tầng lầu và cầu thang, 階 còn vươn sang lĩnh vực trừu tượng: giai cấp xã hội (GIAI CẤP), cấp bậc quân sự, và thang âm nhạc đều dùng các từ ghép xây dựng từ chữ này.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: GIAI)
カイ là cách đọc chủ đạo và xuất hiện trong hầu hết các từ ghép. Cách đọc này du nhập vào tiếng Nhật qua tiếng Hán Trung Cổ và được dùng đồng đều trong văn phong trang trọng, học thuật lẫn đời thường.
- 階段 (kaidan) — cầu thang, bậc thang. Từ ghép thông dụng nhất trong cuộc sống hàng ngày.
- 階級 (kaikyuu) — giai cấp, cấp bậc, tầng lớp xã hội. Dùng trong ngữ cảnh xã hội và quân sự.
- 階層 (kaisou) — hệ thống phân cấp, tầng lớp, địa tầng. Xuất hiện trong khoa học xã hội lẫn tin học.
- 段階 (dankai) — giai đoạn, pha, bước trong một quá trình. Từ quen thuộc trong tiếng Nhật kinh doanh và học thuật.
- 音階 (onkai) — thang âm (nghĩa đen: "bậc âm thanh"). Dùng trong giáo dục âm nhạc.
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Kun'yomi là きざはし, nhưng bạn sẽ không nghe thấy cách đọc này trong tiếng Nhật hiện đại. Nó thuộc về thơ ca cổ điển, biên niên sử xưa, và những mô tả trang trọng về kiến trúc đền thờ hay cung điện. Từ này gợi lên một hình ảnh cụ thể: những bậc đá vươn lên dẫn đến điều gì đó uy nghi.
- 階 (kizahashi) — bậc đá, cầu thang (dùng trong văn học/cổ điển).
Từ & Từ ghép thông dụng
階 xuất hiện liên tục khi nói về các tòa nhà, vì vậy các từ ghép của nó rất thiết thực để học. Dưới đây là các từ được phân theo chủ đề.
Tầng lầu:
- 一階 (ikkai) — tầng một, tầng trệt
- 二階 (nikai) — tầng hai
- 三階 (sangai) — tầng ba
- 地下階 (chika-kai) — tầng hầm, tầng dưới mặt đất
- 上階 (joukai) — tầng trên
- 下階 (gekai) — tầng dưới
- 最上階 (saijoukai) — tầng trên cùng, tầng cao nhất
Cầu thang & Bậc thang:
- 階段 (kaidan) — cầu thang, bậc thang
- 階段室 (kaidan-shitsu) — buồng thang
Cấp bậc, Tầng lớp & Hệ thống phân cấp:
- 階級 (kaikyuu) — giai cấp, cấp bậc, hạng (xã hội hoặc quân sự)
- 階層 (kaisou) — hệ thống phân cấp, tầng lớp, địa tầng xã hội
- 段階 (dankai) — giai đoạn, pha, bước (trong một quá trình)
- 位階 (ikai) — phẩm hàm, tước vị triều đình
Khác:
- 音階 (onkai) — thang âm
Câu ví dụ
エレベーターが故障しているので、階段を使ってください。
Erebeetaa ga koshou shite iru node, kaidan wo tsukatte kudasai.
Thang máy đang bị hỏng, vui lòng dùng cầu thang.
図書館は三階にあります。
Toshokan wa sangai ni arimasu.
Thư viện ở tầng ba.
この建物は何階まであるんですか?
Kono tatemono wa nankai made arun desu ka?
Tòa nhà này có bao nhiêu tầng?
彼女の部屋は二階の一番おくにあります。
Kanojo no heya wa nikai no ichiban oku ni arimasu.
Phòng của cô ấy ở tận cuối tầng hai.
プロジェクトは次の段階に進みました。
Purojekuto wa tsugi no dankai ni susumimashita.
Dự án đã chuyển sang giai đoạn tiếp theo.
彼は軍の階級で大佐です。
Kare wa gun no kaikyuu de taisa desu.
Anh ấy giữ cấp bậc đại tá trong quân đội.
最上階からの景色はとても美しかった。
Saijoukai kara no keshiki wa totemo utsukushikatta.
Cảnh từ tầng trên cùng nhìn xuống thật tuyệt đẹp.
ピアノを習い始めたばかりなので、まず音階の練習をしています。
Piano wo narai hajimeta bakari na node, mazu onkai no renshuu wo shite imasu.
Vì mới bắt đầu học đàn piano nên tôi đang tập thang âm trước.
この社会には複雑な階層が存在する。
Kono shakai ni wa fukuzatsu na kaisou ga sonzai suru.
Xã hội này tồn tại những tầng lớp phức tạp.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một ngọn đồi đất (阝) hùng vĩ với mọi người (皆) leo lên theo hàng một, mỗi người đứng trên một bậc khác nhau. Tầng lầu, cầu thang, địa vị xã hội — 階 bao quát tất cả vì ý nghĩa cốt lõi không thay đổi: di chuyển giữa các tầng bậc. Khi thấy 阝 ở bên trái một kanji, thường là bạn đang đối mặt với địa hình, độ cao, hoặc sự leo lên.
Kanji liên quan
- 段 — bậc, bước, cấp bậc. Liên quan chặt chẽ đến 階; hai chữ kết hợp tạo thành 段階 (giai đoạn/pha). Đứng riêng, 段 có thể chỉ một bậc đơn lẻ hoặc đẳng cấp võ thuật (đan).
- 級 — lớp, cấp, hạng. Kết hợp với 階 tạo thành 階級. Cũng xuất hiện trong nhãn cấp độ JLPT (N5級, N4級).
- 層 — lớp, tầng địa chất, tầng lầu. Ghép với 階 tạo thành 階層 (hệ thống phân cấp/tầng lớp). 層 nhấn mạnh các lớp chồng lên nhau.
- 陸 — đất liền, bờ, nền phẳng. Cùng bộ 阝 nhưng gắn với mặt đất — trái ngược với ý nghĩa hướng lên của 階.
- 降 — đi xuống, hạ xuống, rơi. Cũng dùng bộ 阝 nhưng di chuyển theo chiều ngược lại: xuống cầu thang, rời khỏi tầng.