12345678
8 strokes

非 — Không, Phi-, Sai, Phủ định

N3
On:
Kun: あら(ず)
HV: PHI

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là không, sai, hoặc phi-. Nó hoạt động như một tiền tố phủ định — tương đương với tiếng Anh non-, un-, in-, hoặc anti-. Gắn 非 vào trước một danh từ sẽ đảo ngược nghĩa của nó: 公式 (chính thức) trở thành 非公式 (không chính thức), 合法 (hợp pháp) trở thành 非合法 (bất hợp pháp). Kanji này xuất hiện thường xuyên trong báo chí, văn bản pháp lý và văn phong trang trọng.

Bản thân chữ này thể hiện khái niệm qua hình dạng trực quan. 非 được cho là bắt nguồn từ hình vẽ tượng hình của hai cánh chim xòe ra theo hai hướng đối lập. Hai nửa đối xứng mở ra từ một nét dọc ở giữa, như hai lực kéo ngược chiều nhau. Hình ảnh của sự phân kỳ — những thứ đối lập nhau — đã trở thành ý nghĩa: đối lập, phủ định, không.

非 còn mang sắc thái đạo đức. Các từ như 非行ひこう (phi hành — hành vi sai trái) và 非道ひどう (phi đạo — vô nhân tính) cho thấy 非 có thể mang nghĩa sai trái về mặt đạo đức, không chỉ là phủ định về mặt logic. Kanji này có 8 nét, được dạy trong chương trình tiểu học Nhật Bản tại lớp 5, và dùng chính 非 làm bộ thủ (bộ Khang Hi 175).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Hán)

ヒ (HI) — Âm đọc duy nhất bạn cần nhớ. Vì 非 hầu như luôn đóng vai trò tiền tố trong danh từ ghép và tính từ ghép, ヒ bao quát gần như toàn bộ cách dùng trong thực tế. Học một âm đọc này là mở ra cả một kho từ vựng.

  • 非常ひじょう (hijou) — phi thường; khẩn cấp; rất, vô cùng
  • 非難ひなん (hinan) — phê phán; chỉ trích; khiển trách
  • 非行ひこう (hikou) — hành vi sai trái; phạm pháp; hư hỏng
  • 非凡ひぼん (hibon) — phi phàm; xuất chúng; đặc biệt
  • 是非ぜひ (zehi) — nhất định; bằng mọi cách; phải trái đúng sai

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần (âm đọc thuần Nhật)

あらず (arazu) — Âm đọc cổ điển mang nghĩa không phải vậy hoặc không đúng như thế. Nó còn tồn tại trong văn học cổ và tục ngữ nhưng không còn vai trò trong tiếng Nhật hiện đại. Người nói ngày nay dùng ではない hoặc ではありません thay thế. Bạn có thể bỏ qua âm này ở trình độ N3 — on'yomi ヒ là tất cả những gì bạn cần.

Từ & Tổ hợp thông dụng

Tình huống khẩn cấp và phi thường:

  • 非常ひじょう (hijou) — phi thường; khẩn cấp; vô cùng
  • 非常口ひじょうぐち (hijouguchi) — lối thoát hiểm
  • 非常事態ひじょうじたい (hijou jitai) — tình trạng khẩn cấp
  • 非常時ひじょうじ (hijouji) — thời điểm khẩn cấp; khủng hoảng

Phê phán và sai trái về đạo đức:

  • 非難ひなん (hinan) — phê phán; chỉ trích; khiển trách
  • 非行ひこう (hikou) — hành vi sai trái; phạm pháp; hư hỏng
  • 非道ひどう (hidou) — vô nhân tính; tàn nhẫn; bất công

Tiền tố phủ định (phi-, bất-, vô-):

  • 非公式ひこうしき (hikoushiki) — không chính thức; phi chính thức
  • 非公開ひこうかい (hikoukai) — riêng tư; không công khai
  • 非合法ひごうほう (higouhou) — bất hợp pháp; phi pháp
  • 非課税ひかぜい (hikazei) — miễn thuế; không chịu thuế
  • 非現実的ひげんじつてき (higenjitsuteki) — không thực tế; viển vông

Phẩm chất xuất chúng và phán xét:

  • 非凡ひぼん (hibon) — phi phàm; xuất chúng; đặc biệt
  • 是非ぜひ (zehi) — nhất định; phải trái; tốt xấu

Câu ví dụ

Hijouguchi wa doko desu ka.

Lối thoát hiểm ở đâu?

Sono eiga wa hijou ni omoshirokatta.

Bộ phim đó cực kỳ thú vị.

Zehi, watashitachi no paatii ni kite kudasai.

Nhất định hãy đến dự tiệc của chúng tôi nhé.

Kare no koudou wo hinan suru no wa tadashiku nai.

Việc chỉ trích hành động của anh ấy là không đúng.

Hikoushiki na kaigi de hanashiaimashita.

Chúng tôi đã thảo luận trong một cuộc họp không chính thức.

Higouhou na katsudou ni wa sanka dekimasen.

Tôi không thể tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp.

Kanojo wa hibon na sainou wo motte iru.

Cô ấy sở hữu tài năng phi thường.

Kodomo no hikou wa shinkoku na shakai mondai desu.

Tội phạm vị thành niên là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.

Hijou jitai ga sengen saremashita.

Tình trạng khẩn cấp đã được ban bố.

Kono shouhin wa hikazei desu.

Sản phẩm này được miễn thuế.

Mẹo ghi nhớ

Hãy quan sát hình dạng của : hai nửa đối xứng được tách bởi một nét dọc ở giữa, với các nét ngang tỏa ra ở hai bên. Hãy tưởng tượng hai người đứng quay lưng vào nhau, khoanh tay, mỗi người quay mặt về một hướng — đang nói không với nhau. Nhìn thấy 非 ở đầu một từ là hình ảnh đó hiện ra ngay: bất cứ thứ gì đi sau đều đang bị bác bỏ, phủ nhận hoặc tuyên bố là sai. Phi-, bất-, không — đó chính là 非.

Kanji liên quan

  • — Cũng là tiền tố phủ định mang nghĩa không, bất-. 不 thường phủ định động từ và tính từ đuôi い (不安 = bất an, 不思議 = kỳ lạ), trong khi 非 phủ định danh từ để tạo tính từ ghép (非公式 = không chính thức). Nên học song song hai kanji này.
  • — Có nghĩa là không có gì, vô-, không tồn tại. Mạnh hơn 非 — biểu thị sự vắng mặt hoàn toàn chứ không chỉ đơn thuần phủ định (無料 = miễn phí, 無視 = phớt lờ).
  • — Có nghĩa là chưa. Mang tính thời gian: dùng cho những thứ chưa xảy ra hoặc chưa hoàn chỉnh (未来 = tương lai, 未完成 = chưa hoàn thành). Khác với 非, không mang sắc thái đạo đức.
  • — Có nghĩa là không, phủ nhận. Gần nghĩa với 非; dùng trong 否定 (phủ định) và 否決 (bác bỏ, phủ quyết). Chữ này kết hợp 不 (không) bên trên 口 (miệng) — theo nghĩa đen là cái miệng đang nói không.
Share:

Bài viết liên quan