Ý nghĩa
Kanji 非 có nghĩa là không, sai, hoặc phi-. Nó hoạt động như một tiền tố phủ định — tương đương với tiếng Anh non-, un-, in-, hoặc anti-. Gắn 非 vào trước một danh từ sẽ đảo ngược nghĩa của nó: 公式 (chính thức) trở thành 非公式 (không chính thức), 合法 (hợp pháp) trở thành 非合法 (bất hợp pháp). Kanji này xuất hiện thường xuyên trong báo chí, văn bản pháp lý và văn phong trang trọng.
Bản thân chữ này thể hiện khái niệm qua hình dạng trực quan. 非 được cho là bắt nguồn từ hình vẽ tượng hình của hai cánh chim xòe ra theo hai hướng đối lập. Hai nửa đối xứng mở ra từ một nét dọc ở giữa, như hai lực kéo ngược chiều nhau. Hình ảnh của sự phân kỳ — những thứ đối lập nhau — đã trở thành ý nghĩa: đối lập, phủ định, không.
非 còn mang sắc thái đạo đức. Các từ như 非行 (phi hành — hành vi sai trái) và 非道 (phi đạo — vô nhân tính) cho thấy 非 có thể mang nghĩa sai trái về mặt đạo đức, không chỉ là phủ định về mặt logic. Kanji này có 8 nét, được dạy trong chương trình tiểu học Nhật Bản tại lớp 5, và dùng chính 非 làm bộ thủ (bộ Khang Hi 175).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Hán)
ヒ (HI) — Âm đọc duy nhất bạn cần nhớ. Vì 非 hầu như luôn đóng vai trò tiền tố trong danh từ ghép và tính từ ghép, ヒ bao quát gần như toàn bộ cách dùng trong thực tế. Học một âm đọc này là mở ra cả một kho từ vựng.
- 非常 (hijou) — phi thường; khẩn cấp; rất, vô cùng
- 非難 (hinan) — phê phán; chỉ trích; khiển trách
- 非行 (hikou) — hành vi sai trái; phạm pháp; hư hỏng
- 非凡 (hibon) — phi phàm; xuất chúng; đặc biệt
- 是非 (zehi) — nhất định; bằng mọi cách; phải trái đúng sai
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần (âm đọc thuần Nhật)
あらず (arazu) — Âm đọc cổ điển mang nghĩa không phải vậy hoặc không đúng như thế. Nó còn tồn tại trong văn học cổ và tục ngữ nhưng không còn vai trò trong tiếng Nhật hiện đại. Người nói ngày nay dùng ではない hoặc ではありません thay thế. Bạn có thể bỏ qua âm này ở trình độ N3 — on'yomi ヒ là tất cả những gì bạn cần.
Từ & Tổ hợp thông dụng
Tình huống khẩn cấp và phi thường:
- 非常 (hijou) — phi thường; khẩn cấp; vô cùng
- 非常口 (hijouguchi) — lối thoát hiểm
- 非常事態 (hijou jitai) — tình trạng khẩn cấp
- 非常時 (hijouji) — thời điểm khẩn cấp; khủng hoảng
Phê phán và sai trái về đạo đức:
- 非難 (hinan) — phê phán; chỉ trích; khiển trách
- 非行 (hikou) — hành vi sai trái; phạm pháp; hư hỏng
- 非道 (hidou) — vô nhân tính; tàn nhẫn; bất công
Tiền tố phủ định (phi-, bất-, vô-):
- 非公式 (hikoushiki) — không chính thức; phi chính thức
- 非公開 (hikoukai) — riêng tư; không công khai
- 非合法 (higouhou) — bất hợp pháp; phi pháp
- 非課税 (hikazei) — miễn thuế; không chịu thuế
- 非現実的 (higenjitsuteki) — không thực tế; viển vông
Phẩm chất xuất chúng và phán xét:
- 非凡 (hibon) — phi phàm; xuất chúng; đặc biệt
- 是非 (zehi) — nhất định; phải trái; tốt xấu
Câu ví dụ
非常口はどこですか。
Hijouguchi wa doko desu ka.
Lối thoát hiểm ở đâu?
その映画は非常に面白かった。
Sono eiga wa hijou ni omoshirokatta.
Bộ phim đó cực kỳ thú vị.
是非、私たちのパーティーに来てください。
Zehi, watashitachi no paatii ni kite kudasai.
Nhất định hãy đến dự tiệc của chúng tôi nhé.
彼の行動を非難するのは正しくない。
Kare no koudou wo hinan suru no wa tadashiku nai.
Việc chỉ trích hành động của anh ấy là không đúng.
非公式な会議で話し合いました。
Hikoushiki na kaigi de hanashiaimashita.
Chúng tôi đã thảo luận trong một cuộc họp không chính thức.
非合法な活動には参加できません。
Higouhou na katsudou ni wa sanka dekimasen.
Tôi không thể tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp.
彼女は非凡な才能を持っている。
Kanojo wa hibon na sainou wo motte iru.
Cô ấy sở hữu tài năng phi thường.
子供の非行は深刻な社会問題です。
Kodomo no hikou wa shinkoku na shakai mondai desu.
Tội phạm vị thành niên là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.
非常事態が宣言されました。
Hijou jitai ga sengen saremashita.
Tình trạng khẩn cấp đã được ban bố.
この商品は非課税です。
Kono shouhin wa hikazei desu.
Sản phẩm này được miễn thuế.
Mẹo ghi nhớ
Hãy quan sát hình dạng của 非: hai nửa đối xứng được tách bởi một nét dọc ở giữa, với các nét ngang tỏa ra ở hai bên. Hãy tưởng tượng hai người đứng quay lưng vào nhau, khoanh tay, mỗi người quay mặt về một hướng — đang nói không với nhau. Nhìn thấy 非 ở đầu một từ là hình ảnh đó hiện ra ngay: bất cứ thứ gì đi sau đều đang bị bác bỏ, phủ nhận hoặc tuyên bố là sai. Phi-, bất-, không — đó chính là 非.
Kanji liên quan
- 不 — Cũng là tiền tố phủ định mang nghĩa không, bất-. 不 thường phủ định động từ và tính từ đuôi い (不安 = bất an, 不思議 = kỳ lạ), trong khi 非 phủ định danh từ để tạo tính từ ghép (非公式 = không chính thức). Nên học song song hai kanji này.
- 無 — Có nghĩa là không có gì, vô-, không tồn tại. Mạnh hơn 非 — biểu thị sự vắng mặt hoàn toàn chứ không chỉ đơn thuần phủ định (無料 = miễn phí, 無視 = phớt lờ).
- 未 — Có nghĩa là chưa. Mang tính thời gian: dùng cho những thứ chưa xảy ra hoặc chưa hoàn chỉnh (未来 = tương lai, 未完成 = chưa hoàn thành). Khác với 非, không mang sắc thái đạo đức.
- 否 — Có nghĩa là không, phủ nhận. Gần nghĩa với 非; dùng trong 否定 (phủ định) và 否決 (bác bỏ, phủ quyết). Chữ này kết hợp 不 (không) bên trên 口 (miệng) — theo nghĩa đen là cái miệng đang nói không.