Ý nghĩa
Kanji 願 mang nghĩa ước nguyện, khao khát, thỉnh cầu, hy vọng và cầu nguyện. Phạm vi sử dụng rất rộng — từ việc nhờ đồng nghiệp giúp đỡ một việc nhỏ, cho đến cầu nguyện trước bàn thờ đền thần. Cảm xúc ẩn sau chữ này là sự mong mỏi chân thành: điều bạn thực sự hy vọng sẽ thành hiện thực, hoặc một lời thỉnh cầu khiêm tốn gửi đến người khác hay đấng cao hơn.
Về cấu trúc, 願 gồm 原 (gen — nguồn gốc, căn nguyên) ở phía trên bên trái và 頁 (ketsu/おおがい — đầu) ở bên phải. Hãy tưởng tượng ai đó cúi đầu sát đất, cúi mình từ tận sâu trong lòng. Tư thế thành kính toàn thân đó chính là logic của chữ này.
Trong tiếng Nhật trang trọng, 願 xuất hiện trên các mẫu đơn (申請書) và trong các mẫu câu lịch sự khi nhờ vả người khác. Trong cuộc sống hàng ngày, nó hiện diện trong lời chúc năm mới, những dải giấy Tanabata, và cụm từ vô cùng hữu dụng onegai shimasu. Với 19 nét, 願 là một trong những kanji Lớp 4 khó hơn, nhưng không thể thiếu với ai đang hướng tới JLPT N3.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
On'yomi là ガン (gan). Âm này chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép Hán-Nhật (熟語, jukugo) trong văn phong trang trọng và thành ngữ cố định. ガン mang sắc thái nặng nề, nghiêm túc hơn kun'yomi — đây là âm bạn gặp trong các danh từ trừu tượng về lời thề nguyện và khát vọng sâu xa.
- 願望 (ganbō) — ham muốn, ước vọng, khát vọng
- 念願 (nengan) — ước nguyện ấp ủ bấy lâu, tâm nguyện sâu sắc
- 悲願 (higan) — khao khát mãnh liệt được hun đúc từ gian khổ
- 本願 (hongan) — bản nguyện, lời thề nguyện gốc (đặc biệt trong bối cảnh Phật giáo)
- 祈願 (kigan) — cầu nguyện, cầu xin tại đền hay chùa
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Kun'yomi là ねが・う (negau) và danh từ ねがい (negai). Các âm Nhật thuần túy này xuất hiện khi 願 đứng độc lập làm động từ hoặc danh từ, hoặc kết hợp với các từ Nhật khác. ねがう có nghĩa là "ước mong, hy vọng, thỉnh cầu" và dùng được trong cả văn nói thông thường lẫn trang trọng. Danh từ ねがい có nghĩa là "một ước nguyện" hoặc "một lời thỉnh cầu."
- 願う (negau) — ước mong, hy vọng, thỉnh cầu
- 願い (negai) — một ước nguyện, một mong muốn, một lời thỉnh cầu
- 願い事 (negaigoto) — một điều ước, điều mà người ta mong mỏi
- お願い (onegai) — lời thỉnh cầu lịch sự; "làm ơn"
- 願い出 (negaide) — đơn thỉnh cầu hoặc đơn xin chính thức
Từ & Từ ghép thông dụng
願 xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, tâm linh và đời thường. Dưới đây là hơn mười từ ghép quan trọng, được nhóm theo chủ đề.
Ước nguyện và thỉnh cầu trong đời sống hàng ngày:
- お願い (onegai) — làm ơn; lời thỉnh cầu (cách dùng phổ biến nhất hàng ngày)
- 願い事 (negaigoto) — điều ước cá nhân hay mong muốn riêng tư
- 願書 (gansho) — đơn xin bằng văn bản hoặc đơn thỉnh cầu
- 出願 (shutsugan) — nộp đơn xin, gửi yêu cầu
Ngữ cảnh trang trọng và chính thức:
- 嘆願 (tangan) — lời kêu cầu tha thiết hoặc khẩn xin đến cơ quan có thẩm quyền
- 請願 (seigan) — kiến nghị chính thức
- 辞願 (jigan) — đơn xin từ chức
- 志願 (shigan) — tình nguyện; đăng ký (quân sự, xin việc, v.v.)
- 志願者 (shigansha) — người đăng ký, tình nguyện viên
Ước nguyện tâm linh và từ trái tim:
- 祈願 (kigan) — cầu nguyện, cầu xin tại đền thần
- 念願 (nengan) — ước nguyện hay giấc mơ ấp ủ bấy lâu
- 悲願 (higan) — khao khát mãnh liệt được sinh ra từ đau khổ
- 本願 (hongan) — lời thề nguyện sáng lập; tâm nguyện căn bản (Phật giáo)
- 願望 (ganbō) — ham muốn, khát vọng
Câu ví dụ
合格できるように願っています。
Gōkaku dekiru yō ni negatte imasu.
Tôi đang hy vọng có thể vượt qua kỳ thi.
彼女の願いは世界平和です。
Kanojo no negai wa sekai heiwa desu.
Ước nguyện của cô ấy là hòa bình thế giới.
どうかお願いします。
Dōka onegai shimasu.
Xin hãy — tôi van bạn đấy.
神社で祈願をしました。
Jinja de kigan wo shimashita.
Tôi đã cầu nguyện tại đền thần.
長年の念願がついに叶いました。
Naganen no nengan ga tsui ni kanaimashita.
Tâm nguyện ấp ủ bao năm cuối cùng đã thành hiện thực.
大学に出願する締め切りはいつですか。
Daigaku ni shutsugan suru shimekiri wa itsu desu ka.
Hạn chót nộp đơn vào đại học là khi nào?
短冊に願い事を書いて、笹に結びました。
Tanzaku ni negaigoto wo kaite, sasa ni musubimashita.
Tôi viết điều ước lên dải giấy rồi buộc vào cành tre.
彼は医者になることが悲願だった。
Kare wa isha ni naru koto ga higan datta.
Trở thành bác sĩ là giấc mơ anh ấy đã gánh qua bao gian khó.
この願書に必要事項を記入してください。
Kono gansho ni hitsuyō jikō wo kinyū shite kudasai.
Vui lòng điền đầy đủ các thông tin cần thiết vào đơn xin này.
皆さんのご健康を心より願っております。
Minasan no go-kenkō wo kokoro yori negatte orimasu.
Tôi thành tâm chúc tất cả mọi người sức khỏe dồi dào.
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ 願, hãy tưởng tượng ai đó cúi đầu (頁 — đầu, bên phải) sát xuống đất, cúi mình từ tận căn nguyên (原 — nguồn gốc, bên trái). Cúi đầu sâu là cách người Nhật thể hiện bằng thân xác một ước nguyện hay lời thỉnh cầu chân thành. Mỗi lần nhìn thấy kanji này, hãy nghĩ đến tư thế đó — và cụm từ onegai shimasu, cách diễn đạt không thể thiếu cho mọi lời thỉnh cầu từ trái tim.
Kanji liên quan
- 望 — hy vọng, khao khát (望む, nozomu); nhấn mạnh việc hướng mắt về tương lai xa xôi với nỗi khắc khoải, như ngắm nhìn ánh trăng
- 希 — hy vọng, hiếm có (希望, kibō); gợi lên sự quý giá của một ước nguyện — điều không dễ dàng có được
- 祈 — cầu nguyện (祈る, inoru); hành động cầu nguyện tại nơi tôn giáo; kết hợp với 願 trong 祈願 (kigan)
- 頁 — bộ thủ "đầu/trang" bên trong 願; cũng xuất hiện trong 顔 (khuôn mặt) và 頭 (cái đầu)
- 原 — nguồn gốc, đồng bằng, căn nguyên; thành phần hình thanh bên trong 願 gợi ý âm đọc ガン
- 欲 — ham muốn, thèm khát (欲しい, hoshii); mang tính ích kỷ hay bản năng hơn so với ước nguyện chân thành, hướng ngoại mà 願 truyền tải