Ý nghĩa
Chữ Hán 倍 (BỘI) truyền tải rõ ràng các khái niệm "gấp đôi," "hai lần," hoặc "nhân lên." Nó cũng đóng vai trò như một hậu tố, có nghĩa là "-lần" hoặc "số lần." Chữ Hán này chủ yếu mô tả sự gia tăng về số lượng, độ lớn hoặc cường độ theo một yếu tố cụ thể. Do đó, nó rất cơ bản cho các so sánh số học và diễn đạt sự tăng trưởng trong tiếng Nhật.
Cấu trúc hình ảnh của nó mang lại cái nhìn sâu sắc về ý nghĩa của nó. Phần bên trái, 人 (NHÂN), là bộ "người". Thành phần này, được phát âm là ninben khi ở bên trái, là dạng rút gọn của 人 (người - NHÂN) và thường gợi ý hành động, số lượng hoặc mối quan hệ của con người. Thành phần bên phải, 咅, đóng vai trò là một yếu tố ngữ âm quan trọng, mặc dù nó không thường được sử dụng như một kanji độc lập trong tiếng Nhật hiện đại. Trong lịch sử, 咅 mô tả hai cái miệng (口 - KHẨU) được xếp chồng lên nhau hoặc đặt cạnh nhau, tượng trưng cho "sự lặp lại," "sự chồng chất" hoặc "nhiều hơn." Khái niệm hình ảnh này đã tự nhiên dẫn đến ý tưởng nhân lên hoặc gấp đôi. Khi 人 (người - NHÂN) và 咅 (sự lặp lại/chồng chất) kết hợp, chúng về mặt khái niệm hình thành ý tưởng một người lặp lại hoặc nhân lên một thứ gì đó. Điều này tạo ra một số lượng hoặc hiệu ứng lớn hơn, do đó có các ý nghĩa "gấp đôi" hoặc "nhân lên."
Hiểu được từ nguyên này giúp người học đánh giá cao cách hình thức của chữ Hán liên quan trực tiếp đến ý nghĩa trừu tượng của nó là tăng lên theo một yếu tố. Chữ Hán 倍 (BỘI) có 10 nét. Nó là một phần của danh sách Joyo Kanji, thường được giới thiệu ở lớp 5 tiểu học tại Nhật Bản, làm cho nó trở thành một chữ Hán cơ bản cho sự gia tăng số lượng và so sánh. Đối với JLPT, nó được coi là một kanji cấp độ N3, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó đối với người học trình độ trung cấp.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính, và gần như duy nhất, của 倍 (BỘI) là バイ (BAI). Bạn sẽ thường xuyên tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép, nơi nó báo hiệu sự nhân lên, gấp đôi hoặc một yếu tố tăng lên. Đây là một chữ Hán đa năng, xuất hiện cả dưới dạng tiền tố và hậu tố trong các biểu thức toán học và định lượng.
倍数 (BỘI SỐ - baisuu) — Từ ghép này đề cập đến "bội số" trong toán học. Ví dụ, 6 là bội số của 3 (3の倍数).
二倍 (NHỊ BỘI - nibai) — Nghĩa là "gấp đôi" hoặc "hai lần." Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến để nhân với hai, chẳng hạn như 二倍の量 (nibai no ryō - lượng gấp đôi).
倍率 (BỘI SUẤT - bairitsu) — Thuật ngữ này biểu thị "độ phóng đại" hoặc "tỷ lệ," thường được sử dụng trong nhiếp ảnh, kính hiển vi, hoặc thậm chí trong việc mô tả tính cạnh tranh của một bài kiểm tra (ví dụ: 入学試験の倍率 - tỷ lệ cạnh tranh của kỳ thi tuyển sinh).
倍増 (BỘI TĂNG - baizou) — Đề cập đến "gấp đôi" hoặc "tăng gấp hai lần." Nó ngụ ý một sự gia tăng đáng kể và trực tiếp, chẳng hạn như 売上の倍増 (uriage no baizou - doanh số tăng gấp đôi).
数倍 (SỐ BỘI - suubai) — Nghĩa là "vài lần" hoặc "nhiều lần," cho thấy một sự nhân lên không xác định nhưng đáng kể, như trong 数倍の速さ (suubai no hayasa - tốc độ nhanh gấp mấy lần).
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật
Không giống như nhiều chữ Hán khác, 倍 (BỘI) không có bất kỳ cách đọc Kun'yomi gốc tiếng Nhật nào được sử dụng phổ biến khi nó xuất hiện một mình dưới dạng động từ hoặc tính từ. Vai trò chính của nó là trong các từ ghép On'yomi, nơi nó truyền tải ý nghĩa cốt lõi của sự nhân lên hoặc gấp đôi. Điều này có nghĩa là bạn sẽ không thường thấy 倍 được sử dụng độc lập với một hậu tố hiragana để tạo thành một từ tiếng Nhật bản địa. Do đó, cách đọc của nó khá đơn giản: chỉ cần nhớ On'yomi バイ cho hầu hết các trường hợp sử dụng thực tế.
Các từ và từ ghép thông dụng
Chữ Hán 倍 (BỘI) xuất hiện trong nhiều từ ghép thiết yếu, đặc biệt khi thảo luận về số lượng, tỷ lệ và sự gia tăng. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến và hữu ích nhất, được phân loại để dễ hiểu hơn:
Các biểu thức số học & định lượng
二倍 (NHỊ BỘI - nibai) — gấp đôi; hai lần. Đây là một trong những cách dùng cơ bản nhất, chỉ sự nhân với hai. Ví dụ, 値段が二倍になる có nghĩa là "giá tăng gấp đôi."
三倍 (TAM BỘI - sanbai) — gấp ba; ba lần. Tương tự như 二倍, nhưng với hệ số ba.
数倍 (SỐ BỘI - suubai) — vài lần; nhiều lần. Được sử dụng khi hệ số nhân chính xác không được chỉ định nhưng được hiểu là nhiều hơn gấp đôi.
何倍 (HÀ BỘI - nanbai) — gấp mấy lần? Đây là một thuật ngữ nghi vấn được sử dụng để hỏi về hệ số nhân. Ví dụ, 何倍の速さですか hỏi "nó nhanh gấp mấy lần?"
倍数 (BỘI SỐ - baisuu) — bội số (trong toán học). Ví dụ, 4, 6 và 8 đều là bội số của 2.
Các hành động & quá trình tăng lên
倍増 (BỘI TĂNG - baizou) — gấp đôi; tăng gấp hai lần. Từ ghép này ngụ ý một quá trình chủ động làm cho cái gì đó tăng gấp đôi về số lượng hoặc kích thước. Ví dụ, 売上が倍増する có nghĩa là "doanh số tăng gấp đôi."
倍加 (BỘI GIA - baika) — gấp đôi; nhân lên. Tương tự như 倍増, thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học hơn, chẳng hạn như 努力を倍加する (doryoku o baika suru - nỗ lực gấp đôi).
Tỷ lệ & Tốc độ
倍率 (BỘI SUẤT - bairitsu) — độ phóng đại; tỷ lệ. Thường được sử dụng cho ống kính (ví dụ: độ phóng đại của kính thiên văn) hoặc cho tỷ lệ cạnh tranh của kỳ thi tuyển sinh (ví dụ: 入学試験の倍率 - tỷ lệ cạnh tranh kỳ thi tuyển sinh).
等倍 (ĐẲNG BỘI - toubai) — cùng kích thước; kích thước thật; tỷ lệ 1:1. Thuật ngữ này chỉ không có độ phóng đại hoặc thu nhỏ, thường được sử dụng trong nhiếp ảnh hoặc in ấn.
Cách dùng mang tính ẩn dụ & trừu tượng
百倍 (BÁCH BỘI - hyakubai) — một trăm lần; gấp bội. Được sử dụng để diễn tả một sự gia tăng rất lớn hoặc đáng kể, thường theo nghĩa bóng. Ví dụ, 百倍の努力 có nghĩa là "nỗ lực gấp trăm lần."
倍返し (BỘI PHẢN - baigaeshi) — trả lại gấp đôi. Cụm từ này, được phổ biến bởi một bộ phim truyền hình Nhật Bản, ngụ ý trả ơn hoặc, thường xuyên hơn, một hành động sai trái, với cường độ gấp đôi.
Câu ví dụ
今年の売上は昨年の二倍になりました。
Kotoshi no uriage wa sakunen no nibai ni narimashita.
Doanh số năm nay đã tăng gấp đôi so với năm ngoái.
このレンズは五倍に拡大できます。
Kono renzu wa gobai ni kakudai dekimasu.
Ống kính này có thể phóng đại gấp năm lần.
明日から倍の努力をします。
Ashita kara bai no doryoku o shimasu.
Tôi sẽ nỗ lực gấp đôi bắt đầu từ ngày mai.
この資料を二倍に拡大してコピーしてください。
Kono shiryō o nibai ni kakudai shite kopī shite kudasai.
Vui lòng phóng to tài liệu này gấp hai lần và sao chép nó.
その象は猫の何十倍も大きいです。
Sono zō wa neko no nanjūbai mo ookii desu.
Con voi đó lớn gấp hàng chục lần một con mèo.
人気の商品は定価の三倍で売られています。
Ninki no shōhin wa teika no sanbai de urareteimasu.
Các sản phẩm phổ biến đang được bán với giá gấp ba lần giá niêm yết.
景気が回復し、雇用が倍増しました。
Keiki ga kaifuku shi, koyō ga baizou shimashita.
Kinh tế phục hồi, và việc làm tăng gấp đôi.
あの店は以前より数倍広くなりました。
Ano mise wa izen yori suubai hiroku narimashita.
Cửa hàng đó đã trở nên lớn gấp mấy lần so với trước đây.
この薬は通常の二倍の効果があるそうです。
Kono kusuri wa tsūjō no nibai no kōka ga aru sō desu.
Thuốc này được cho là hiệu quả gấp đôi bình thường.
Mẹo ghi nhớ
Để dễ dàng ghi nhớ chữ Hán 倍 (BỘI), hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Phần bên trái là 人 (NHÂN), bộ "người", mô tả sống động một hình người. Ở bên phải, bạn sẽ tìm thấy 咅, một thành phần ngữ âm quan trọng đối với ý nghĩa, mặc dù nó không đứng độc lập. Về mặt hình ảnh, hãy hình dung 咅 như hai 口 (miệng - KHẨU) xếp chồng lên nhau, hoặc có thể trên một giá đỡ. Hình ảnh chồng chất hoặc lặp lại này có thể tượng trưng cho việc nói một điều gì đó hai lần, hoặc lặp lại một hành động, dẫn đến sự gia tăng. Hãy tưởng tượng một người (人 - NHÂN) tích cực làm cho thứ gì đó lặp lại hoặc chồng chất (咅) để tạo ra một số lượng gấp đôi hoặc nhân lên. Một cách khác để hình dung nó là một người đang cầm hai vật phẩm giống hệt nhau, thực sự "gấp đôi" số lượng của chúng. Hình ảnh trong tâm trí này kết nối các thành phần trực quan trực tiếp với ý nghĩa trừu tượng của "gấp đôi" hoặc "nhân lên," làm cho chữ Hán dễ nhớ hơn nhiều.
Các chữ Hán liên quan
増 (TĂNG) — Chữ Hán này có nghĩa là "tăng lên" hoặc "thêm vào." Trong khi 倍 (BỘI) đặc biệt ngụ ý nhân lên theo một yếu tố, 増 đề cập đến sự gia tăng chung về số lượng hoặc khối lượng, khiến nó trở thành một thuật ngữ rộng hơn cho sự tăng trưởng.
減 (GIẢM) — Trực tiếp đối lập với sự gia tăng, 減 có nghĩa là "giảm đi" hoặc "cắt giảm." Nó tương phản trực tiếp với ý tưởng nhân lên được tìm thấy trong 倍 (BỘI), đại diện cho sự giảm bớt chứ không phải sự tăng cường.
多 (ĐA) — Nghĩa là "nhiều," chữ Hán này mô tả một số lượng lớn, có thể là kết quả của phép nhân. Nó thường xuất hiện trong các từ ghép để chỉ sự phong phú.
乗 (THỪA) — Được sử dụng trong bối cảnh các phép toán, 乗 có nghĩa là "nhân" (ví dụ: 乗算 - THỪA TOÁN - phép nhân). Nó liên quan trực tiếp đến hành động tìm bội số và là thuật ngữ chính thức cho phép toán số học.
割 (CÁT) — Chữ Hán này liên quan đến "phép chia," "tỷ lệ" hoặc "tỷ lệ phần trăm." Mặc dù nó là nghịch đảo của phép nhân, nhưng nó thường được sử dụng khi thảo luận về tỷ lệ và cách các đại lượng liên quan với nhau, tương tự như cách 倍率 (BỘI SUẤT) diễn đạt một tỷ lệ.
数 (SỐ) — Nghĩa là "số" hoặc "con số." Chữ Hán này là cơ bản trong bất kỳ cuộc thảo luận nào liên quan đến số lượng và thường được ghép với 倍 (BỘI), như đã thấy trong 倍数 (bội số).