1234567891011
11 strokes

側 (Trắc) — Bên, Phía, Khía cạnh

N3
On: ソク
Kun: かわ、がわ、そば
HV: Trắc

Ý nghĩa

Chữ Hán 側 (がわ, そば, ソク) chủ yếu có nghĩa là "phía," "bên," "khía cạnh," hoặc "bộ phận." Nó thường được dùng để chỉ một hướng, một khu vực cạnh một cái gì đó, hoặc một khía cạnh cụ thể trong số nhiều khả năng. Dù mô tả mặt vật lý của một vật thể, một hướng cụ thể liên quan đến một người, hay một khía cạnh trừu tượng của một vấn đề, 側 (TRẮC) truyền tải một cảm giác về vị trí và quan điểm.

Ngữ nguyên của nó cho thấy đây là một chữ hình thanh (形声文字 - けいせいもじ). Chữ Hán này được cấu tạo từ hai yếu tố chính: bộ 人 (NHÂN) (にんべん - ninben), nghĩa là "người," ở bên trái, và 則 (TẮC) (ソク - soku) ở bên phải, cung cấp âm đọc. Bộ "người" thường gợi ý các khái niệm liên quan đến con người, hành động của họ hoặc vị trí tương đối của họ. Trong khi 則 (TẮC), ở dạng ban đầu, mô tả một con dao và một vật chứa, biểu thị "quy tắc" hoặc "tiêu chuẩn," ở đây nó chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm. Sự kết hợp này, đặc biệt với bộ "người," tạo ra khái niệm "ở bên cạnh" hoặc "sát cạnh" một cái gì đó, phù hợp với ý nghĩa cốt lõi của nó là "phía." Nó gợi ý một vị trí hoặc hướng thường được nhìn từ góc độ con người, nhấn mạnh sự gần gũi hoặc một quan điểm cụ thể.

Chữ Hán 側 (TRẮC) có 11 nét và được chính thức giảng dạy ở Lớp 4 trường tiểu học Nhật Bản, nhấn mạnh việc sử dụng phổ biến và vai trò cơ bản của nó trong ngôn ngữ.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính của 側 (TRẮC) là ソク (Soku). Cách đọc này có nguồn gốc từ tiếng Trung và thường được tìm thấy trong các từ ghép mang tính trang trọng, kỹ thuật hoặc trừu tượng hơn. Nó thường đề cập đến một phía cụ thể, một khía cạnh, và đôi khi liên quan đến các nguyên tắc hoặc phép đo khi kết hợp với các chữ Hán khác. Mặc dù ít phổ biến hơn trong các từ hàng ngày có nghĩa là "phía" so với các cách đọc Kun'yomi, cách đọc này rất quan trọng để hiểu các từ vựng nâng cao hơn.

  • 側面そくめん (sokumen) — phía, mặt cắt, khía cạnh (ví dụ: của một tòa nhà, một vấn đề)
  • 両側りょうそく (ryōsoku) — cả hai phía
  • 側近そっきん (sokkin) — cộng sự thân cận, phụ tá (nghĩa đen là "phía gần")
  • 側溝そっこう (sokkou) — rãnh thoát nước bên đường, máng xối

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật

Các cách đọc Kun'yomi phổ biến nhất của 側 (TRẮC) là かわ (kawa)がわ (gawa). Chúng được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày và văn viết tiếng Nhật, thường được thêm vào sau các danh từ hoặc hướng để chỉ rõ một "phía" hoặc "bên" cụ thể. がわ đặc biệt phổ biến khi 側 (TRẮC) đóng vai trò là hậu tố, chỉ phía của một vật hay một người, và nó rất phù hợp với nhiều biểu thức thông thường.

  • 右側みぎがわ (migigawa) — phía bên phải
  • 左側ひだりがわ (hidarigawa) — phía bên trái
  • 内側うちがわ (uchigawa) — bên trong, mặt trong
  • 外側そとがわ (sotogawa) — bên ngoài, mặt ngoài
  • 窓側まどがわ (madogawa) — phía cửa sổ

Một cách đọc Kun'yomi quan trọng khác là そば (soba). Cách đọc này đề cập đến "khu vực lân cận," "gần đó," hoặc "bên cạnh ai đó," ngụ ý một sự gần gũi hơn, thường mang tính cá nhân. Từ そば (gần/bên cạnh) thường được viết bằng hiragana (そば) hoặc bằng chữ Hán 傍 (BÀNG) cho nghĩa 'phía' hay 'vùng lân cận.' Lưu ý rằng 蕎麦 (KIỀU MẠCH) cũng đọc là 'soba,' chỉ mì kiều mạch. Bất chấp những biến thể này, mối liên hệ của 側 (TRẮC) với việc chỉ sự gần gũi hoặc "ở bên cạnh ai đó" có ý nghĩa về mặt lịch sử và ngữ nghĩa. Khi được sử dụng với 側 (TRẮC), nó rõ ràng biểu thị việc ở bên cạnh một vật hoặc một người.

  • そば (soba) — bên cạnh, gần (thường thấy trong các cụm từ như ~の側~のそば)
  • すぐ側すぐそば (sugu soba) — ngay cạnh, ngay sát bên
  • だれかのそば (dareka no soba) — bên cạnh ai đó

Các từ và từ ghép thông dụng

Chữ Hán 側 (TRẮC) xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép tiếng Nhật thông dụng, tất cả đều phản ánh ý nghĩa cốt lõi của nó là "phía" hoặc "khía cạnh." Những từ này hữu ích để mô tả phương hướng, vị trí, quan điểm và các mối quan hệ.

Phương hướng và Vị trí

  • 右側みぎがわ (migigawa) — phía bên phải
  • 左側ひだりがわ (hidarigawa) — phía bên trái
  • 内側うちがわ (uchigawa) — bên trong, mặt trong
  • 外側そとがわ (sotogawa) — bên ngoài, mặt ngoài
  • 表側おもてがわ (omotegawa) — mặt trước, bề mặt
  • 裏側うらがわ (uragawa) — mặt sau, mặt trái
  • 道路側どうろがわ (dōrogawa) — lề đường
  • 窓側まどがわ (madogawa) — phía cửa sổ
  • 通路側つうろがわ (tsūrogawa) — phía lối đi

Khía cạnh và Quan điểm

  • 側面そくめん (sokumen) — phía, mặt cắt, khía cạnh (ví dụ: của một vấn đề, một người)
  • 両側りょうそく (ryōsoku) — cả hai phía
  • 反対側はんたいがわ (hantaigawa) — phía đối diện
  • 関係者側かんけいしゃがわ (kankeishagawa) — phía bên liên quan, bên quan tâm

Các ngữ cảnh cụ thể

  • 側近そっきん (sokkin) — cộng sự thân cận, phụ tá (thường là người luôn ở bên cạnh)
  • 側溝そっこう (sokkou) — rãnh thoát nước bên đường, máng xối

Các câu ví dụ

Kono michi no migigawa ni mise ga arimasu.

Có một cửa hàng ở phía bên phải con đường này.

Densha no madogawa no seki o yoyaku shimashita.

Tôi đã đặt một ghế cạnh cửa sổ trên tàu điện.

Kare wa itsumo watashi no soba ni ite kuremasu.

Anh ấy luôn ở bên cạnh tôi.

Tatemono no sotogawa wa kirei ni nurikaeraremashita.

Mặt ngoài của tòa nhà đã được sơn lại rất đẹp.

Kono mondai ni wa samazama na sokumen ga arimasu.

Vấn đề này có nhiều khía cạnh khác nhau.

Watashitachi no iken wa karera no gawa to kotonarimasu.

Ý kiến của chúng tôi khác với phía họ.

Gādorēru wa dōro no ryōsoku ni secchi sareteimasu.

Lan can được lắp đặt ở cả hai bên đường.

Jōshi no sokkin ga atarashii purojekuto o tantō shimasu.

Cộng sự thân cận của sếp sẽ phụ trách dự án mới.

Kōen no kawagawa de pikunikku o shimashita.

Chúng tôi đã đi dã ngoại ở phía bờ sông của công viên.

Kuruma o tomeru sai wa, hoka no kuruma no soba ni chūi shite kudasai.

Khi đỗ xe, xin hãy cẩn thận với những chiếc xe khác bên cạnh.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán 側 (TRẮC), hãy hình dung các bộ phận cấu thành của nó: bộ "người" (人 - NHÂN) ở bên trái và 則 (TẮC) ở bên phải. Hãy nghĩ về một người đang đứng kề bên một bộ quy tắc hoặc một tiêu chuẩn. Thành phần 則 (TẮC) về mặt hình ảnh giống như một thước kẻ hoặc một tiêu chuẩn, gợi ý điều gì đó bạn giữ 'bên cạnh' hoặc 'ở phía' của nó. Vì vậy, một người luôn đi ở bên một quy tắc hoặc con đường đã định. Mẹo ghi nhớ này liên kết các yếu tố hình ảnh với ý nghĩa cốt lõi của "phía" hoặc "sườn" và giúp bạn ghi nhớ âm đọc được cung cấp bởi 則 (TẮC).

Các chữ Hán liên quan

  • (HỮU) — みぎ (migi) — phải. Chữ Hán này thường được kết hợp với 側 (TRẮC) để chỉ một hướng, như thấy trong 右側みぎがわ (phía bên phải).
  • (TẢ) — ひだり (hidari) — trái. Tương tự như 右 (HỮU), 左 (TẢ) kết hợp với 側 (TRẮC) để tạo thành 左側ひだりがわ (phía bên trái), chỉ hướng ngược lại.
  • (PHƯƠNG) — かた (kata) / ほう (hō) — hướng, người, cách. Mặc dù có ý nghĩa rộng hơn, 方 (PHƯƠNG) cũng đề cập đến "phía" hoặc "hướng" trong các ngữ cảnh như ~の方~のほう (về phía ~), làm cho nó tương tự về mặt khái niệm với 側 (TRẮC).
  • (BIÊN) — あたり (atari) / へん (hen) — vùng lân cận, khu vực, biên giới, phía. Chữ Hán này liên quan đến 側 (TRẮC) vì nó có thể biểu thị một khu vực hoặc biên giới chung xung quanh một cái gì đó, mặc dù 側 (TRẮC) đặc biệt nhấn mạnh một "phía" rõ ràng.
  • (DIỆN) — おも (omo) / めん (men) — mặt, bề mặt, khía cạnh. 面 (DIỆN) thường được ghép với 側 (TRẮC) để tạo thành 側面そくめん (TRẮC DIỆN), có nghĩa là "mặt bên" hoặc "hồ sơ," nhấn mạnh một khía cạnh hoặc góc nhìn cụ thể.
Share:

Bài viết liên quan