123456789101112
12 strokes

備 — Chuẩn bị, Cung cấp, Trang bị

N3
On:
Kun: そな.える、そな.わる
HV: Bị

Ý nghĩa

Hán tự 備 (BỊ - bi, sonaeru, sonawaru) là một ký tự đa năng với các ý nghĩa cốt lõi liên quan đến việc chuẩn bị, cung cấp và trang bị. Về cơ bản, nó biểu thị việc làm cho mọi thứ sẵn sàng hoặc đảm bảo chúng ở trạng thái sẵn sàng. Nguồn gốc lịch sử của nó mang lại sự hiểu biết rõ ràng về ý nghĩa của nó.

Ký tự này bao gồm hai phần chính: bên trái, bộ 人 (NHÂN - にんべん - person), đại diện cho một con người. Bên phải, thành phần 𤰇 ban đầu là một chữ tượng hình mô tả một ống đựng tên, một vật chứa các mũi tên. Do đó, hình dạng ban đầu của 備 cho thấy một người đang cầm hoặc chuẩn bị một ống đựng tên đầy mũi tên. Hình ảnh này ngay lập tức gợi lên ý tưởng chuẩn bị cho trận chiến hoặc săn bắn, đảm bảo người ta có tất cả các công cụ cần thiết trong tay.

Theo thời gian, ngữ cảnh quân sự cụ thể này đã được mở rộng thành khái niệm chung về 'chuẩn bị' hoặc 'dự phòng' cho bất kỳ sự kiện nào trong tương lai. Việc có một ống đựng tên đầy mũi tên cũng gợi ý trạng thái hoàn chỉnh, dẫn đến các ý nghĩa như 'được trang bị đầy đủ' hoặc 'sở hữu mọi thứ cần thiết'. Do đó, 備 truyền tải các ý tưởng quan trọng về sự tiên đoán và sẵn sàng, dù là chuẩn bị cho một kỳ thi, trang bị một cơ sở vật chất, hay thực hiện các dự phòng cho trường hợp khẩn cấp. Hán tự này là hán tự cấp độ 5, được dạy ở trường tiểu học, và gồm 12 nét.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc tiếng Hán

Cách đọc On'yomi chính cho 備 là ビ (BI). Cách đọc này thường gặp trong các từ ghép có sắc thái trang trọng hoặc trừu tượng hơn, thường liên quan đến sự chuẩn bị, cơ sở vật chất hoặc biện pháp phòng ngừa. Cách đọc này gắn liền mạnh mẽ với lịch sử quân sự và sự sẵn sàng chiến lược của hán tự, nhưng nó cũng mở rộng ra các khái niệm rộng hơn về thiết bị và dự phòng.

  • 準備じゅんび (CHUẨN BỊ - junbi) — chuẩn bị; sắp xếp. Đây là một trong những từ ghép phổ biến nhất, có nghĩa là làm cho sẵn sàng cho một điều gì đó.
  • 設備せつび (THIẾT BỊ - setsubi) — thiết bị; cơ sở vật chất; lắp đặt. Chỉ máy móc hoặc cơ sở hạ tầng được lắp đặt.
  • 予備よび (DỰ BỊ - yobi) — dự trữ; dự phòng; sơ bộ. Biểu thị thứ gì đó được giữ dự trữ hoặc làm vật dự phòng.
  • 備考びこう (BỊ KHẢO - bikou) — ghi chú; lưu ý; N.B. Dùng để cung cấp thông tin bổ sung hoặc những điểm cần ghi nhớ.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Các cách đọc Kun'yomi chính cho 備 là そな.える (sona.eru) và そな.わる (sona.waru). Các cách đọc này thường được sử dụng khi hán tự là một phần của động từ tiếng Nhật, thường theo sau là okurigana (phần đuôi hiragana). そなえる (sonaeru) là một nội động từ có nghĩa là 'chuẩn bị', 'cung cấp cho', hoặc 'trang bị'. Nó mô tả hành động của ai đó đang chủ động sắp xếp hoặc cung cấp thứ gì đó.

Mặt khác, そなわる (sonawaru) là một ngoại động từ có nghĩa là 'được trang bị', 'được ban cho', hoặc 'được cung cấp'. Nó mô tả một trạng thái mà thứ gì đó đã sở hữu những phẩm chất hoặc thiết bị nhất định.

  • そなえる (sonaeru) — chuẩn bị; cung cấp cho; trang bị. Ví dụ: 災害さいがいそなえる (TAI HẠI - saigai ni sonaeru) — chuẩn bị cho thảm họa.
  • そなわる (sonawaru) — được trang bị; được ban cho; được cung cấp. Ví dụ: かれには才能さいのうそなわっている (TÀI NĂNG - kare ni wa sainō ga sonawatteiru) — Anh ấy được ban cho tài năng.

Các từ & từ ghép thông dụng

Dưới đây là các từ và từ ghép khác nhau sử dụng 備, được nhóm theo trọng tâm chủ đề của chúng:

Sự chuẩn bị & Sẵn sàng

  • 準備じゅんび (CHUẨN BỊ - junbi) — sự chuẩn bị; sắp xếp; sẵn sàng.
  • 予備よび (DỰ BỊ - yobi) — dự trữ; dự phòng; sơ bộ; dự kiến.
  • 常備じょうび (THƯỜNG BỊ - joubi) — dự phòng thường xuyên; giữ trong kho; luôn chuẩn bị sẵn sàng.
  • 備蓄びちく (BỊ TRỮ - bichiku) — dự trữ; kho dự trữ khẩn cấp; tích trữ.
  • 完備かんび (HOÀN BỊ - kanbi) — được trang bị đầy đủ; thiết bị hoàn hảo; sự đầy đủ.

Thiết bị & Cơ sở vật chất

  • 設備せつび (THIẾT BỊ - setsubi) — thiết bị; cơ sở vật chất; lắp đặt; máy móc.
  • 装備そうび (TRANG BỊ - soubi) — trang bị; sự trang bị; sự cung cấp.
  • 備品びひん (BỊ PHẨM - bihin) — đồ đạc; vật phẩm; thiết bị (thường là các vật dụng nhỏ hơn trong văn phòng/nhà).
  • そな (sonaetsuke no) — lắp sẵn; được trang bị (như đồ nội thất hoặc thiết bị lắp sẵn).

Phòng thủ & An toàn

  • 守備しゅび (THỦ BỊ - shubi) — phòng thủ; bảo vệ; vị trí (trong thể thao).
  • 警備けいび (CẢNH BỊ - keibi) — an ninh; phòng thủ; canh gác.
  • 配備はいび (PHỐI BỊ - haibi) — triển khai; bố trí; đóng quân.

Câu ví dụ

Tesuto no tame ni, yoru osoku made benkyou no junbi o shimashita.

Tôi đã chuẩn bị cho bài kiểm tra bằng cách học đến khuya.

Ryokou no mae ni, subete o sonaeru koto ga taisetsu desu.

Điều quan trọng là phải chuẩn bị mọi thứ trước chuyến đi.

Kono hoteru wa hitsuyou na setsubi ga kanbi sareteimasu.

Khách sạn này được trang bị đầy đủ các tiện nghi cần thiết.

Hijouji ni sonaete, mizu to shokuryou o bichiku shiteimasu.

Chúng tôi đang tích trữ nước và thực phẩm để chuẩn bị cho các trường hợp khẩn cấp.

Kare wa sugureta sainou o sonaeteiru node, shourai ga tanoshimi desu.

Anh ấy được ban cho tài năng xuất chúng, vì vậy tôi mong đợi vào tương lai của anh ấy.

Koujou ni wa saishin no kikai ga sonawatteiru.

Nhà máy được trang bị máy móc hiện đại nhất.

Saigai ni sonaete, bousai guzzu o joubi shiteokubeki desu.

Bạn nên luôn giữ sẵn các vật dụng phòng chống thiên tai để chuẩn bị cho thảm họa.

Keisatsukan wa juu o soubi shite ninmu ni sonaeru.

Cảnh sát trang bị súng để chuẩn bị cho nhiệm vụ của họ.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 備 (BỊ), hãy nghĩ về một 'người' (人 - NHÂN) luôn 'sẵn sàng' với 'thiết bị' của mình (phần bên phải, ban đầu là ống đựng tên). Hãy hình dung một người đang tỉ mỉ chuẩn bị cho một chuyến đi hoặc một nhiệm vụ, đảm bảo họ có tất cả các công cụ và vật dụng cần thiết. Bộ thủ "nhân đứng" (人) ở bên trái mô tả một người đang đứng, trong khi phần bên phải gợi ý 'những thứ được sử dụng' hoặc 'công cụ'. Sự kết nối trực quan này củng cố ý nghĩa cốt lõi của sự sẵn sàng và dự phòng.

Một cách khác để ghi nhớ phần bên phải là chia nó thành cỏ (艹 - THẢO), vách đá (厂 - HÁN) và sử dụng (用 - DỤNG). Mặc dù đã bị biến đổi đồ họa so với hình thức ban đầu, bạn có thể hình dung một người trên vách đá sử dụng cỏ để chuẩn bị cho tình huống sinh tồn, nhấn mạnh khía cạnh chuẩn bị.

Hán tự liên quan

  • (CHUẨN) — Phần bên trái của 備 là 人 (NHÂN), có nghĩa là 'người'. Phần bên phải của 準 là 隼 (chim cắt), làm cho 準 có nghĩa là 'tiêu chuẩn', 'mức độ', 'phù hợp', và được sử dụng trong 準備じゅんび (CHUẨN BỊ - chuẩn bị), ghép với 備.
  • (CỤ) — Có nghĩa là 'công cụ', 'thiết bị', 'sở hữu'. Thường được sử dụng liên quan đến việc có đồ vật.
  • (THIẾT) — Có nghĩa là 'thiết lập', 'cài đặt', 'chuẩn bị'. Thấy trong 設備せつび (THIẾT BỊ - thiết bị).
  • (PHÒNG) — Có nghĩa là 'ngăn chặn', 'phòng thủ', 'bảo vệ'. Liên quan đến việc chuẩn bị cho những nguy hiểm.
  • (YẾU) — Có nghĩa là 'cần', 'điểm chính', 'thiết yếu'. Thường dùng để chỉ những gì cần thiết để chuẩn bị.
Share:

Bài viết liên quan