123456789101112
12 strokes

募 — Tuyển mộ, Chiêu mộ

N3
On:
Kun: つのる
HV: MỘ

Ý nghĩa

Chữ Hán 募 (MỘ - bo / tsunoru) về cơ bản có nghĩa là “tuyển mộ,” “kêu gọi,” “tập hợp,” hoặc “thu thập.” Nó ngụ ý việc chủ động tìm kiếm và tập hợp con người, quỹ, hoặc sự hỗ trợ cho một mục đích cụ thể. Bạn sẽ thường gặp ký tự này khi thảo luận về tuyển dụng việc làm, các nỗ lực gây quỹ, hoặc mức độ gia tăng của cảm xúc hay điều kiện.

Nguồn gốc của nó nằm ở một hợp chất hình thanh, nghĩa là nó kết hợp một thành phần biểu âm với một bộ thủ biểu nghĩa. Phần trên, 莫 (MẠC - bo/baku), trong lịch sử mô tả mặt trời lặn sau những bụi cỏ hoặc cây cối mọc um tùm, gợi lên cảm giác “hoàng hôn,” “mịt mờ,” hoặc “bao la.” Thành phần này chủ yếu cung cấp âm “ボ” (bo).

Phần dưới, 力 (LỰC - chikara), là bộ thủ có nghĩa “sức mạnh” hoặc “lực.” Khi kết hợp, bộ thủ này gợi ý “nỗ lực” hoặc “sức mạnh” được sử dụng trong hành động tập hợp hoặc kêu gọi. Điều thú vị là thành phần biểu âm 莫 (MẠC), trong khi xác định âm đọc, cũng khéo léo gợi ý ý tưởng thu thập từ một khu vực “bao la” hoặc “rộng lớn,” hoặc có lẽ là khối lượng tuyệt đối của những gì đang được tìm kiếm, chẳng hạn như vô số khoản đóng góp hoặc nhiều người được tuyển mộ. Do đó, 募 (MỘ) trực quan truyền tải việc vận dụng nỗ lực hoặc sức mạnh để tập hợp một thứ gì đó trên quy mô lớn.

Chữ Hán 募 (MỘ) có 12 nét và được dạy trong chương trình lớp 6 của trường tiểu học Nhật Bản.

Cách đọc

Chữ Hán 募 (MỘ) có cả On'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật bản địa).

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi chính cho 募 (MỘ) là ボ (bo). Bạn thường sẽ tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt khi 募 (MỘ) được ghép với các chữ Hán khác có nguồn gốc từ tiếng Trung.

  • 募集ぼしゅう (BỘ TẬP - boshū) — tuyển mộ; kêu gọi; thu thập. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến, đề cập đến hành động tuyển dụng người (ví dụ: nhân viên, tình nguyện viên) hoặc kêu gọi quyên góp. Chẳng hạn, 会社の募集 (kaisha no boshū) có nghĩa là "tuyển dụng của công ty."
  • 応募おうぼ (ỨNG MỘ - ōbo) — ứng tuyển; đăng ký tham gia. Thuật ngữ này mô tả hành động nộp đơn ứng tuyển cho một cái gì đó, thường là để đáp lại một đợt tuyển mộ hoặc lời kêu gọi tham gia.
  • 募金ぼきん (MỘ KIM - bokin) — gây quỹ; thu thập đóng góp. Thuật ngữ này đặc biệt đề cập đến việc kêu gọi và thu thập tiền cho một mục đích, chẳng hạn như từ thiện hoặc cứu trợ thiên tai.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Kun'yomi chính cho 募 (MỘ) là つのる (tsunoru). Cách đọc này được sử dụng khi 募 (MỘ) đứng một mình như một động từ hoặc được kết hợp với okurigana (送り仮名), các ký tự hiragana hoàn thiện một động từ hoặc tính từ. Nó có nghĩa là “trở nên dữ dội, mạnh mẽ hơn, hoặc tồi tệ hơn; trở nên tồi tệ hơn; tăng lên; thu thập; gây quỹ.”

  • 募るつのる (MỘ - tsunoru) — Động từ này bao gồm các nghĩa như "trở nên dữ dội/mạnh mẽ hơn/tồi tệ hơn," "tăng lên" (ví dụ: cảm xúc, mức độ nghiêm trọng), hoặc "thu thập/gây quỹ" (tiền, người).
  • Ví dụ, nếu bạn cảm thấy hoài niệm ngày càng tăng, bạn có thể nói 望郷の念が募る (bōkyō no nen ga tsunoru - Nỗi nhớ quê hương trở nên mạnh mẽ hơn).
  • Khi đề cập đến thời tiết xấu đi, bạn có thể nói 寒さが募る (samusa ga tsunoru - Cái lạnh tăng cường).
  • Nó cũng có thể mô tả cường độ cảm xúc ngày càng tăng, như trong 期待が募る (kitai ga tsunoru - Kỳ vọng ngày càng mạnh mẽ).
  • Mặc dù 募集 (BỘ TẬP) phổ biến hơn cho việc tuyển dụng việc làm, つのる có thể được sử dụng với nghĩa rộng hơn là tập hợp người, như trong 人材を募る (jinzai wo tsunoru - Tuyển dụng nhân sự).

Các từ & từ ghép thông dụng

Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng sử dụng chữ Hán 募 (MỘ), được phân loại theo chủ đề để giúp bạn hiểu cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Tuyển dụng & Ứng tuyển:

  • 募集ぼしゅう (BỘ TẬP - boshū) — tuyển mộ; kêu gọi. Thường được sử dụng cho các vị trí tuyển dụng, tuyển sinh viên, hoặc tình nguyện viên.
  • 応募おうぼ (ỨNG MỘ - ōbo) — ứng tuyển; đăng ký tham gia. Thuật ngữ này đề cập đến hành động nộp đơn ứng tuyển cho một đợt tuyển mộ, cuộc thi hoặc chương trình.
  • 募兵ぼへい (MỘ BINH - bohei) — nghĩa vụ quân sự; tuyển mộ binh lính.
  • 公募こうぼ (CÔNG MỘ - kōbo) — tuyển mộ công khai; chào bán công khai. Mô tả việc tuyển mộ công khai cho các vị trí, dự án hoặc việc tiếp nhận các bài nộp từ công chúng.

Gây quỹ & Thu thập:

  • 募金ぼきん (MỘ KIM - bokin) — gây quỹ; thu thập đóng góp. Đặc biệt cho từ thiện, cứu trợ thiên tai, hoặc các dự án công cộng.
  • 募財ぼざい (MỘ TÀI - bozai) — gây quỹ; kêu gọi đóng góp. Tương tự như 募金 (MỘ KIM), nhưng có thể bao gồm hàng hóa hoặc tài nguyên ngoài tiền bạc.
  • 義援金募集ぎえんきんぼしゅう (NGHĨA VIỆN KIM BỘ TẬP - gienkin boshū) — kêu gọi quỹ cứu trợ.

Tăng cường & Phát triển (Kun'yomi):

  • 募るつのる (MỘ - tsunoru) — trở nên dữ dội/mạnh mẽ hơn/tồi tệ hơn; tăng lên. Động từ này mô tả sự leo thang của cảm xúc, điều kiện thời tiết hoặc các tình huống khác nhau.
  • 望郷ぼうきょうねん募るつのる (bōkyō no nen ga tsunoru) — Nỗi nhớ quê hương trở nên mạnh mẽ hơn.

Các cách dùng khác:

  • 募稿ぼこう (MỘ CẢO - bokō) — kêu gọi bài viết đóng góp (ví dụ: cho tạp chí, tuyển tập, hoặc cuộc thi).
  • 募債ぼさい (MỘ TRÁI - bosai) — phát hành trái phiếu công khai; phát hành trái phiếu.
  • 募税ぼぜい (MỘ THUẾ - bozei) — kêu gọi nộp thuế.

Các câu ví dụ

Atarashii shain wo boshū shite imasu.

Chúng tôi đang tuyển dụng nhân viên mới.

Sono shigoto ni ōbo suru ka dō ka mayotte imasu.

Tôi đang phân vân không biết có nên ứng tuyển công việc đó không.

Kono ibento no sankasha wo tsunotte imasu.

Chúng tôi đang kêu gọi người tham gia cho sự kiện này.

Saigai hisaisha no tame ni bokin katsudō wo okonaimashita.

Chúng tôi đã thực hiện các hoạt động gây quỹ cho các nạn nhân thiên tai.

Ryokō no hi ga chikazuku ni tsurete, kitai ga tsunorimasu.

Khi ngày đi du lịch đến gần, sự háo hức của tôi càng tăng lên.

Fuyu ni nari, samusa ga tsunotte kita.

Mùa đông đã đến, và cái lạnh đã trở nên dữ dội hơn.

Kono bijutsukan wa atarashii sakuhin no kōbo wo shite imasu.

Bảo tàng nghệ thuật này đang công khai tuyển chọn các tác phẩm nghệ thuật mới.

Sekaijū kara borantia wo tsunoru keikaku ga arimasu.

Có một kế hoạch tuyển mộ tình nguyện viên từ khắp nơi trên thế giới.

Shitsugyōritsu ga takamaru naka, kigyō wa saiyō wo boshū suru no ni shinchō da.

Giữa lúc tỷ lệ thất nghiệp gia tăng, các công ty thận trọng trong việc tuyển dụng.

Jūmin no iken wo tsunoru tame no ankēto wo jisshi shimasu.

Chúng tôi sẽ tiến hành khảo sát để lấy ý kiến từ cư dân.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán 募 (MỘ), hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Phần dưới, 力 (LỰC - chikara), có nghĩa là “sức mạnh” hoặc “lực.” Phần trên, 莫 (MẠC - baku), trong khi đóng vai trò là chỉ báo âm cho “bo,” có thể được hình dung là đại diện cho “sự bao la” hoặc “nhiều”—như một con số vô hạn.

Hãy hình dung một người đang sử dụng 力 (LỰC - sức mạnh) của họ để thu thập hoặc tuyển mộ một số lượng bao la (莫 - MẠC) những thứ hoặc con người. Chẳng hạn, hãy tưởng tượng một nhân viên từ thiện tận tâm đang vận dụng tất cả sức mạnh (力 - LỰC) của mình để thu thập (募 - MỘ) càng nhiều khoản đóng góp càng tốt từ một đám đông bao la (莫 - MẠC). Hoặc, hãy nghĩ về một công ty đang dốc nhiều sức mạnh (力 - LỰC) để tuyển mộ (募 - MỘ) một số lượng lớn, gần như bao la (莫 - MẠC) nhân viên. Hình ảnh sống động này về việc sử dụng sức mạnh để tập hợp nhiều đồ vật hoặc cá nhân sẽ củng cố hiệu quả ý nghĩa của “tuyển mộ” hoặc “kêu gọi.”

Các chữ Hán liên quan

  • 招 (CHIÊU - shō) — “mời, vẫy gọi.” Mặc dù tương tự như việc mời, 募 (MỘ) ngụ ý một lời kêu gọi hoặc tuyển mộ trang trọng hoặc rộng rãi hơn, thường với một mục đích cụ thể. Ví dụ, bạn có thể nhận được một lời 招待 (chiêu đãi - shōtai) thông thường đến một bữa tiệc, nhưng một công ty sẽ 募集 (BỘ TẬP - boshū) nhân viên mới.
  • 集 (TẬP - shū, atsumeru) — “tập hợp, thu thập.” Đây là một thuật ngữ tổng quát hơn để tập hợp mọi thứ hoặc con người. Ngược lại, 募 (MỘ) ngụ ý một lời kêu gọi hoặc tuyển mộ chủ động, có mục đích cho một nguyên nhân hoặc vị trí cụ thể. Hãy nghĩ đến 集める (atsumeru) như việc đơn giản là thu thập các vật phẩm rải rác, trong khi 募る (MỘ - tsunoru) là chủ động tìm kiếm chúng.
  • 求 (CẦU - kyū, motomeru) — “yêu cầu, đòi hỏi, tìm kiếm.” Mặc dù liên quan đến việc tìm kiếm, 求 (CẦU) nhấn mạnh hành động mong muốn hoặc yêu cầu một điều gì đó. Ví dụ, 求人 (cầu nhân - kyūjin) (chào việc/tìm kiếm nhân viên) đại diện cho phía công ty đang tìm kiếm nhân sự, thường song song với 募集 (BỘ TẬP - boshū), vốn là quá trình tuyển mộ.
  • 採 (THẢI - sai, toru) — “lấy, chọn, chấp nhận, tuyển dụng.” Chữ Hán này thường được dùng để chọn hoặc tuyển chọn cá nhân hoặc vật phẩm. Chẳng hạn, 採用 (thải dụng - saiyō) (tuyển dụng, chấp nhận) đề cập đến hành động thuê ai đó, đây là kết quả cuối cùng của quá trình tuyển mộ (募集 - BỘ TẬP).
  • 墓 (MỘ - haka) — “mộ.” Chữ Hán này chia sẻ thành phần biểu âm 莫 (MẠC - baku) với 募 (MỘ), điều này giúp ghi nhớ cách phát âm của nó. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là ý nghĩa của chúng hoàn toàn khác nhau, minh họa rõ ràng cách các thành phần của chữ Hán đôi khi chỉ đóng vai trò biểu âm.
Share:

Bài viết liên quan