Ý nghĩa
Hán tự 危 (き) đại diện cho khái niệm cốt lõi về "nguy hiểm," "rủi ro," hoặc "hiểm nguy." Đây là một ký tự thiết yếu cho bất kỳ ai học tiếng Nhật, vì nó mô tả các tình huống, điều kiện và hành động nguy hiểm hoặc bấp bênh. Hiểu biết về 危 (NGUY) cho phép bạn nắm bắt các cách diễn đạt liên quan đến an toàn, trường hợp khẩn cấp và sự thận trọng trong cuộc sống hàng ngày, khiến nó trở thành một phần quan trọng trong từ vựng JLPT N3 của bạn.
Nguồn gốc của nó mang lại một minh họa sống động. Ký tự 危 (NGUY) thường được giải thích là một chữ tượng hình đã phát triển thành một hình thanh âm (phono-semantic compound), kết hợp trực quan hai yếu tố chính. Bộ thủ 厂 (がんだれ - HÁN), mô tả một vách đá hoặc bờ vực, ngay lập tức gợi ý một địa điểm nguy hiểm.
Thành phần khác, giống với 厄 (やく - misfortune, calamity - ÁCH - bất hạnh, tai họa), ban đầu miêu tả một người đang quỳ ở tư thế bấp bênh hoặc một người bị mắc kẹt. Điều này tượng trưng cho sự bất hạnh hoặc khó khăn. Cùng nhau, các yếu tố này tạo nên một bức tranh mạnh mẽ: một người đứng cheo leo trên bờ vực của một vách đá, biểu thị sự nguy hiểm cực độ. Mô tả cổ xưa này truyền tải một cách hiệu quả ý nghĩa cốt lõi của việc ở trong một tình huống nguy hiểm hoặc rủi ro, một ý nghĩa đã được duy trì cho đến tiếng Nhật hiện đại.
Với 6 nét, 危 (NGUY) là một kanji tương đối đơn giản để viết, nhưng ý nghĩa của nó lại rất quan trọng. Là một kanji thuộc Lớp 6, nó được dạy cho học sinh tiểu học Nhật Bản vào năm thứ sáu, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong giao tiếp hàng ngày. Đối với những người học JLPT N3, việc thành thạo 危 là rất quan trọng. Nó cho phép bạn thảo luận về các vấn đề an toàn, sức khỏe và xã hội, đồng thời diễn đạt những ý tưởng phức tạp về các mối nguy hiểm tiềm ẩn và các tình huống khẩn cấp.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi chính của 危 (NGUY) là キ (KI). Cách đọc này được sử dụng khi 危 xuất hiện trong các từ ghép, thường được ghép nối với các kanji khác để tạo thành các thuật ngữ trừu tượng hoặc trang trọng hơn liên quan đến nguy hiểm, khủng hoảng hoặc các tình trạng nguy kịch. Bạn sẽ thường tìm thấy những từ ghép này trong tin tức, các cuộc thảo luận trang trọng và các ngữ cảnh học thuật.
- 危機 (kiki) — NGUY CƠ - Từ ghép này có nghĩa là "khủng hoảng" hoặc "trường hợp khẩn cấp." Nó đề cập đến một bước ngoặt khi một tình huống đang ở thế cân bằng, có thể cải thiện hoặc xấu đi.
Example: 経済危機 (keizai kiki) — KINH TẾ NGUY CƠ - khủng hoảng kinh tế
- 危険 (kiken) — NGUY HIỂM - Có nghĩa là "nguy hiểm," "mối nguy," hoặc "rủi ro." Đây là một từ rất phổ biến được dùng để mô tả điều gì đó có thể gây hại.
Example: 危険物 (kikenbutsu) — NGUY HIỂM VẬT - hàng hóa nguy hiểm
- 危篤 (kitoku) — NGUY ĐỘC - Thuật ngữ này mô tả "tình trạng nguy kịch" hoặc "đang cận kề cái chết," thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế.
Example: 危篤状態 (kitoku jōtai) — NGUY ĐỘC TRẠNG THÁI - tình trạng nguy kịch
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc kun'yomi của 危 (NGUY) mang tính mô tả hơn và thường xuất hiện như một phần của động từ hoặc tính từ, diễn đạt sự nguy hiểm một cách trực tiếp và dễ hiểu. Những cách đọc này được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.
- 危ない (abunai) — Tính từ đuôi -i phổ biến này có nghĩa là "nguy hiểm," "độc hại," hoặc "rủi ro." Nó thường được sử dụng như một câu cảm thán để cảnh báo ai đó.
Example: 危ない! (Abunai!) — Coi chừng! / Nguy hiểm đó!
- 危うい (ayaui) — Một tính từ đuôi -i khác, có nghĩa là "bấp bênh," "hẹp," hoặc "gần như." Nó truyền tải cảm giác cận kề nguy hiểm hoặc thoát hiểm trong gang tấc, thường mang tính văn học hoặc trang trọng hơn あぶない.
Example: 危うい勝利 (ayaui shōri) — THẮNG LỢI - một chiến thắng suýt soát
- 危ぶむ (ayabumu) — Động từ đuôi -u này có nghĩa là "sợ hãi," "nghi ngờ," hoặc "lo ngại." Nó mô tả hành động lo lắng hoặc cảm thấy không chắc chắn về sự an toàn hoặc thành công của điều gì đó.
Example: 安否を危ぶむ (anpi o ayabumu) — AN PHỦ - lo lắng về sự an toàn của ai đó
Các từ và từ ghép thông dụng
Kanji 危 (NGUY) xuất hiện trong nhiều từ ghép trên các ngữ cảnh khác nhau, làm nổi bật các khía cạnh khác nhau của nguy hiểm và rủi ro. Học các từ ghép này sẽ làm phong phú đáng kể vốn từ vựng của bạn để thảo luận về an toàn và các tình huống nguy cấp.
- 危機 (kiki) — NGUY CƠ - khủng hoảng, trường hợp khẩn cấp, bước ngoặt
- 危険 (kiken) — NGUY HIỂM - nguy hiểm, mối nguy, rủi ro
- 危ない (abunai) — nguy hiểm, độc hại (tính từ)
- 危うい (ayaui) — bấp bênh, hẹp, gần như (tính từ)
- 危ぶむ (ayabumu) — sợ hãi, nghi ngờ, lo ngại (động từ)
- 危篤 (kitoku) — NGUY ĐỘC - tình trạng nguy kịch, hấp hối
- 危惧 (kigu) — NGUY CỤ - lo ngại, sợ hãi, quan ngại
- 危急 (kikyuu) — NGUY CẤP - cấp bách, trường hợp khẩn cấp, thời điểm nguy kịch
- 危地 (kichi) — NGUY ĐỊA - tình huống nguy kịch, địa điểm nguy hiểm
- 危難 (kinan) — NGUY NẠN - hiểm nguy, thảm họa, tai ương
- 危うく (ayauku) — suýt nữa, gần như, chỉ vừa (trạng từ, thường chỉ sự thoát hiểm trong gang tấc)
- 危険性 (kikensei) — NGUY HIỂM TÍNH - rủi ro, mức độ nguy hiểm, tiềm năng gây nguy hiểm
- 危険区域 (kiken kuiki) — NGUY HIỂM KHU VỰC - khu vực nguy hiểm, khu vực độc hại
Các câu ví dụ
Dưới đây là một số câu ví dụ sử dụng 危 (NGUY), minh họa cách dùng của nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những lời cảnh báo đơn giản đến những cách diễn đạt phức tạp hơn về rủi ro và lo ngại. Hãy chú ý kỹ đến các cách đọc khác nhau và cách chúng được áp dụng.
道が滑りやすいので危ないです。
Michi ga suberiyasui node abunai desu.
Con đường trơn trượt, nên rất nguy hiểm.
津波の危険がありますから、高台へ避難してください。
Tsunami no kiken ga arimasu kara, takadai e hinan shite kudasai.
Có nguy cơ sóng thần, vì vậy hãy sơ tán lên vùng đất cao hơn.
世界経済は今、新たな危機に直面しています。
Sekai keizai wa ima, aratana kiki ni chokumen shite imasu.
Nền kinh tế thế giới hiện đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng mới.
祖父は危篤の状態ですが、まだ意識があります。
Sofu wa kitoku no jōtai desu ga, mada ishiki ga arimasu.
Ông tôi đang trong tình trạng nguy kịch, nhưng ông vẫn còn ý thức.
試験に落第するところを危うく免れた。
Shiken ni rakudai suru tokoro o ayauku manukareta.
Tôi suýt nữa thì trượt kỳ thi.
運転中のスマホ操作は大変危ないです。
Untenchū no sumaho sōsa wa taihen abunai desu.
Sử dụng điện thoại thông minh khi lái xe là cực kỳ nguy hiểm.
環境破壊の現状に多くの人々が危惧しています。
Kankyō hakai no genjō ni ōku no hitobito ga kigu shite imasu.
Nhiều người lo ngại về tình trạng hủy hoại môi trường hiện nay.
国際情勢は一触即発の危機にある。
Kokusai jōsei wa isshokusokuhatsu no kiki ni aru.
Tình hình quốc tế đang trên bờ vực khủng hoảng.
子供が危ない場所へ行かないように注意しました。
Kodomo ga abunai basho e ikanai yō ni chūi shimashita.
Tôi đã cảnh báo bọn trẻ không đi đến những nơi nguy hiểm.
災害時には、危急を要する対応が求められます。
Saigaiji ni wa, kikyuu o yōsuru taiō ga motomeraremasu.
Trong thời gian xảy ra thảm họa, các phản ứng khẩn cấp được yêu cầu.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 危 (NGUY), hãy hình dung các thành phần của nó. Bộ thủ 厂 (がんだれ - HÁN) thể hiện rõ ràng một "vách đá" hoặc "bờ vực." Phần bên trong, mơ hồ giống một người đang quỳ, tượng trưng cho "bất hạnh" hoặc "hiểm nguy." Hãy tưởng tượng người này đang chông chênh nguy hiểm gần mép một vách đá cao. Hình ảnh sống động này ngay lập tức gợi nhớ ý nghĩa "nguy hiểm" hoặc "rủi ro." Người đó đang ở trong tình huống "nguy hiểm" trên "vách đá." Câu chuyện hình ảnh đơn giản này giúp kết nối hình dạng của kanji với ý nghĩa cốt lõi của nó, giúp bạn dễ nhớ hơn.
Các Kanji liên quan
Để hiểu sâu hơn về 危 (NGUY), hãy xem xét các kanji liên quan này có ý nghĩa tương tự hoặc thường được sử dụng cùng với nó:
- 険 — 険 (ken - HIỂM) có nghĩa là "dốc," "nguy hiểm." Kanji này thường được ghép với 危 trong 危険 (kiken - NGUY HIỂM) để nhấn mạnh sự nguy hiểm, hoặc trong các từ như 険しい (kewashii - HIỂM, dốc, hiểm trở) cho địa hình dốc.
- 難 — 難 (nan - NẠN) có nghĩa là "khó khăn," "gian khổ," "vấn đề." Trong khi 危 tập trung vào hiểm nguy, 難 nhấn mạnh sự khó khăn và đau khổ, như trong 困難 (konnan - KHỐN NẠN, khó khăn).
- 避 — 避 (hi - TỊ) có nghĩa là "tránh," "né tránh." Kanji này thường liên quan đến các hành động được thực hiện để thoát khỏi nguy hiểm, chẳng hạn như trong 避難 (hinan - TỊ NẠN, sơ tán).
- 防 — 防 (bō - PHÒNG) có nghĩa là "ngăn chặn," "phòng thủ." Nó được sử dụng trong các từ như 予防 (yobō - DỰ PHÒNG, phòng ngừa) hoặc 防災 (bōsai - PHÒNG TAI, phòng chống thiên tai), liên quan trực tiếp đến việc giảm thiểu rủi ro liên quan đến 危.