1234567
7 strokes

卵 — Trứng

N3
On: ラン
Kun: たまご
HV: Lãn

Ý nghĩa

Kanji 卵 (NOÃN - tamago / RAN) chủ yếu có nghĩa là "trứng" hoặc "noãn". Đây là từ cơ bản để chỉ các tế bào sinh sản của động vật, đặc biệt là của chim, bò sát và cá, cũng như sản phẩm ăn được có nguồn gốc từ chúng. Là một kanji N3, nó rất quan trọng trong tiếng Nhật hàng ngày, đặc biệt khi nói về thực phẩm, nhưng cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học.

Ở Nhật Bản, trứng là một thực phẩm chủ yếu trong chế độ ăn uống. Chúng xuất hiện trong vô số món ăn, từ các món ăn sáng như たまご ご飯ごはん (tamago kake gohan, trứng sống ăn với cơm) và 卵焼たまごやきき (NOÃN THIÊU - tamagoyaki, trứng cuộn) cho đến việc là một nguyên liệu chính trong món tráng miệng và nhiều bữa ăn mặn khác nhau. Với việc sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, việc học kanji này rất thiết thực cho bất kỳ ai đang sống hoặc ghé thăm Nhật Bản.

Dạng hình ảnh của 卵 khá trực quan, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của nó. Đây là một ví dụ điển hình về chữ tượng hình: bản thân ký tự rõ ràng mô tả một quả trứng. Các đường bên ngoài tượng trưng cho vỏ hình bầu dục, trong khi cấu trúc giống hình chữ thập bên trong được cho là biểu thị lòng đỏ hoặc một phôi đang phát triển. Mối liên kết hình ảnh mạnh mẽ này khiến 卵 tương đối dễ nhận biết và ghi nhớ một khi bạn hiểu nguồn gốc của nó. Mặc dù đơn giản, cấu trúc cân đối của nó mang lại một vẻ ngoài khác biệt, giúp ích cho việc ghi nhớ.

Với 7 nét, đây là một ký tự dễ viết, có cấu tạo hợp lý và trôi chảy. Là một kanji lớp 6, trẻ em Nhật Bản thường học nó vào năm thứ sáu ở trường tiểu học, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong chương trình giảng dạy tiêu chuẩn.

Các cách đọc

Kanji 卵 có cả On'yomi (cách đọc gốc Hán) và Kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật bản địa), mỗi cách được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

On'yomi chính của 卵 là ラン (RAN). Bạn sẽ tìm thấy cách đọc này chủ yếu trong các từ ghép, đặc biệt là trong thuật ngữ chính thức, khoa học hoặc sinh học. Nó thường xuất hiện trong các thuật ngữ liên quan đến quá trình sinh sản, các loại tế bào cụ thể hoặc phân loại trong động vật học và giải phẫu học. Chẳng hạn, khi thảo luận về cơ chế sinh học của việc đẻ trứng hoặc các cấu trúc bên trong liên quan, cách đọc ラン thường được sử dụng. Nhận biết sự khác biệt này là rất quan trọng để hiểu các văn bản chuyên ngành.

  • 卵生らんせい (NOÃN SINH - ransei) — đẻ trứng (mô tả động vật đẻ trứng)
  • 卵管らんかん (NOÃN QUẢN - rankan) — ống dẫn trứng; ống fallopian (một cấu trúc sinh học ở giống cái)
  • 採卵さいらん (THẢI NOÃN - sairan) — thu hoạch trứng (ví dụ: trong chăn nuôi hoặc điều trị vô sinh)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Kun'yomi chính của 卵 là たまご (tamago). Đây là cách đọc bạn sẽ nghe thường xuyên nhất trong tiếng Nhật hàng ngày, đặc biệt khi nói đến trứng gà hoặc trứng như một loại thực phẩm. Dù bạn ở siêu thị, gọi món ở nhà hàng hay nói về nấu ăn, たまご gần như luôn là cách đọc bạn sẽ sử dụng. Mặc dù 卵子らんし (NOÃN TỬ - ranshi) chỉ một noãn trong sinh học, たまご đóng vai trò là thuật ngữ chung cho trứng ăn được và xuất hiện trong nhiều thành ngữ ẩm thực. Thông thường, chỉ sử dụng kanji 卵 và cách đọc tiếng Nhật bản địa được hiểu dễ dàng.

  • たまご (NOÃN - tamago) — trứng (thuật ngữ chung cho trứng ăn được)
  • 卵焼たまごやきき (NOÃN THIÊU - tamagoyaki) — trứng cuộn kiểu Nhật (một món trứng phổ biến)
  • ゆで卵ゆでたまご (NOÃN - yudetamago) — trứng luộc (một cách chế biến trứng cụ thể)

Các Từ & Từ Ghép Phổ Biến

Kanji 卵 thường xuyên xuất hiện trong tiếng Nhật, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến thực phẩm, sinh học và các ngữ cảnh mô tả khác nhau. Học các từ và từ ghép phổ biến này sẽ mở rộng đáng kể vốn từ vựng của bạn để thảo luận nhiều chủ đề. Dưới đây là tuyển tập các cụm từ có 卵, được nhóm lại để hỗ trợ việc học của bạn:

Các Món Trứng & Nguyên Liệu Liên Quan Đến Thực Phẩm

  • 生卵なまたまご (SINH NOÃN - namatamago) — trứng sống (thường được dùng trong các món như sukiyaki hoặc ăn với cơm)
  • 目玉焼めだまやきき (MỤC NGỌC THIÊU - medamayaki) — trứng ốp la (thường là ốp la lòng đào)
  • 温泉卵おんせんたまご (ÔN TUYỀN NOÃN - onsentamago) — trứng suối nước nóng; một loại trứng luộc lòng đào được nấu chậm với kết cấu kem
  • 卵料理たまごりょうり (NOÃN LIỆU LÝ - tamagoryōri) — món trứng; ẩm thực có trứng
  • 鶏卵けいらん (KÊ NOÃN - keiran) — trứng gà (một thuật ngữ trang trọng hoặc cụ thể hơn, thường được dùng trong thống kê hoặc công nghiệp)
  • 卵牛乳たまごぎゅうにゅう (NOÃN NGƯU NHŨ - tamago gyūnyū) — eggnog (một loại đồ uống làm từ trứng, sữa và đường)

Các Phần Của Trứng & Thuật Ngữ Sinh Học

  • 卵白らんぱく (NOÃN BẠCH - ranpaku) — lòng trắng trứng; albumen (phần trong suốt của trứng)
  • 卵黄らんおう (NOÃN HOÀNG - ran'ō) — lòng đỏ trứng (phần màu vàng, giàu dinh dưỡng của trứng)
  • 卵細胞らんさいぼう (NOÃN TẾ BÀO - ransaibō) — noãn; tế bào trứng (tế bào sinh sản cái trong sinh học)
  • 無精卵むせいらん (VÔ TINH NOÃN - museiran) — trứng không thụ tinh (một quả trứng không có khả năng phát triển thành phôi)
  • 有精卵ゆうせいらん (HỮU TINH NOÃN - yūseiran) — trứng thụ tinh (một quả trứng có khả năng phát triển thành phôi)

Các Thuật Ngữ Mô Tả

  • 卵形らんけい (NOÃN HÌNH - rankei) — hình bầu dục; hình quả trứng (mô tả thứ gì đó có hình dạng như quả trứng)
  • 卵殻らんかく (NOÃN XÁC - rankaku) — vỏ trứng (lớp bảo vệ bên ngoài của trứng)

Những ví dụ này minh họa mức độ phổ biến của 卵, xuất hiện trong các cuộc thảo luận ẩm thực hàng ngày cũng như ngôn ngữ sinh học chuyên biệt hơn. Nắm vững các thuật ngữ này cực kỳ hữu ích cho những người học JLPT N3 mong muốn đạt được sự lưu loát.

Các Câu Ví Dụ

Chōshoku ni tamago o tabemashita.

Tôi đã ăn trứng vào bữa sáng.

Kono tamago wa shinsen de oishii desu.

Quả trứng này tươi ngon.

Pankēki o tsukuru no ni tamago ga futatsu hitsuyō desu.

Bạn cần hai quả trứng để làm bánh kếp.

Yudetamago wa kantan ni tsukureru ryōri desu.

Trứng luộc là một món ăn dễ làm.

Niwatori wa mainichi tamago o umimasu.

Gà mái đẻ trứng mỗi ngày.

Ran'ō wa bitamin ga hōfu desu.

Lòng đỏ trứng giàu vitamin.

Seibutsugaku no jugyō de juseiran ni tsuite manabimashita.

Tôi đã học về trứng thụ tinh trong giờ sinh học.

Kanojo wa tamago arerugī ga aru node, kēki wa taberaremasen.

Cô ấy bị dị ứng trứng, nên không thể ăn bánh.

Kono hakubutsukan ni wa kyōryū no tamago no kaseki ga tenji sarete imasu.

Bảo tàng này trưng bày hóa thạch trứng khủng long.

Mẹo Ghi Nhớ

Để nhớ 卵, hãy tưởng tượng nó như một mặt cắt ngang của một quả trứng. Hình dạng bên ngoài, hơi vuông có thể đại diện cho vỏ trứng, bảo vệ phần bên trong của nó. Cấu trúc giống hình chữ thập ở giữa gợi lên lòng đỏ hoặc các thành phần bên trong, thậm chí có thể là một phôi đang phát triển. Hãy hình dung việc đập một quả trứng và thấy lòng đỏ vàng óng nằm chính giữa. Mối liên hệ trực quan đơn giản này giúp kanji dễ nhớ. Chỉ cần nghĩ về vỏ và lòng đỏ, và bạn sẽ nhớ được 卵!

Các Kanji Liên Quan

  • (ĐIỂU - tori) — chim. Chim được biết đến rộng rãi là loài đẻ trứng (卵), tự nhiên kết nối kanji này với khái niệm đó.
  • (TỬ - ko) — con; con cái. Trứng (卵) thường đánh dấu sự khởi đầu của một thế hệ con cái hoặc một đứa trẻ, đặc biệt trong sinh sản và phát triển động vật.
  • (SINH - nama / sei) — sự sống; sống (chưa chín); sự ra đời. Kanji này liên kết với 卵 theo nhiều cách: thông qua "生卵" (trứng sống), "卵生" (đẻ trứng), và ý tưởng về "sự sống" nảy nở từ một quả trứng.
  • (SẢN - umu / san) — sinh ra; sản xuất. Nhiều sinh vật "sản xuất" (む) trứng (卵), liên kết trực tiếp với sự sinh sản.
Share:

Bài viết liên quan