123456789
9 strokes

厚 (HẬU) — Dày, Tử tế, Rộng lượng

N3
On: コウ
Kun: あつ-い
HV: Hậu

Ý nghĩa

Hán tự 厚 (HẬU - あつ・い, コウ) là một ký tự đa năng với những ý nghĩa cốt lõi xoay quanh 'độ dày', 'chiều sâu', 'sự nồng hậu' và 'sự rộng lượng'. Trước hết, nó mô tả kích thước vật lý của một vật thể khi nó 'dày' hoặc 'cồng kềnh'. Hãy hình dung một cuốn sách dày hoặc một chiếc chăn nặng. Ý nghĩa hữu hình này thường được dùng để mô tả các vật dụng hàng ngày.

Vượt ra ngoài nghĩa đen, 厚 mô tả một cách ẩn dụ các phẩm chất trừu tượng. Nó có thể truyền tải 'chiều sâu' hoặc 'sự phong phú' của các khái niệm, kiến thức hoặc cảm xúc, gợi ý một phẩm chất vững chắc và sâu sắc. Chẳng hạn, một người có thể có sự hiểu biết 'sâu sắc' về một chủ đề. Nó cũng mô tả rất hay sự 'nồng hậu', 'tử tế' hay 'rộng lượng' trong các tương tác giữa người với người. Cũng như một chiếc chăn dày mang lại sự thoải mái và ấm áp, lòng tốt rộng lượng mang đến sự hỗ trợ và an ủi.

Nhìn vào nguồn gốc của nó, 厚 thường được giải thích là một Hán tự hình thanh (semantic-phonetic compound). Phần trên, 厂 (XƯỞNG, HÁN - gake), mô tả một vách đá hoặc một nơi trú ẩn bảo vệ. Thành phần phía dưới, trong lịch sử là 𠫝, kết hợp 日 (NHẬT - mặt trời hoặc ngày) và 子 (TỬ - đứa trẻ). Hình ảnh trực quan này gợi ý một đứa trẻ (子) đang lớn lên mạnh mẽ và vững chắc dưới sự bảo vệ của một vách đá (厂), tắm mình trong hơi ấm của mặt trời (日). Điều này gợi lên ý tưởng về sự vững chắc, đậm đặc và sự phát triển mạnh mẽ, tự nhiên dẫn đến các ý nghĩa như 'độ dày' và 'sự phong phú'. Cảm giác được bảo vệ và nuôi dưỡng còn góp phần vào các cách dùng ẩn dụ của nó cho 'lòng tốt' và 'sự rộng lượng'.

Gồm 9 nét, 厚 được dạy ở lớp 3 tiểu học tại Nhật Bản. Điều này làm cho nó trở thành một Hán tự phổ biến và thiết yếu cho người học đang học đến trình độ JLPT N3 và cao hơn.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi của 厚 (HẬU), phát âm là コウ, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung lịch sử của nó. Bạn sẽ chủ yếu gặp cách đọc này khi 厚 là một phần của từ ghép với các Hán tự khác. Cách đọc này thường thêm sắc thái trang trọng hoặc trừu tượng hơn cho từ ghép. Việc quen thuộc với on'yomi rất quan trọng để hiểu nhiều biểu thức học thuật, kinh doanh và trang trọng.

  • コウ (KŌ): Đây là on'yomi duy nhất, chính của 厚. Nó thường xuyên xuất hiện trong các thuật ngữ mô tả độ dày vật lý, nhưng cũng mở rộng sang các phẩm chất trừu tượng như chiều sâu cảm xúc, sự rộng lượng, hoặc thậm chí là sự thiếu biết xấu hổ.

  • 厚意こうい (kōi) — lòng tốt, ân huệ, thiện chí. Thuật ngữ này biểu thị một cảm giác nhân ái sâu sắc hoặc vững chắc. Ví dụ, bạn có thể dùng từ này để bày tỏ lòng biết ơn về sự giúp đỡ rộng lượng của ai đó.

  • 厚紙こうし (kōshi) — giấy dày, bìa cứng. Ở đây, コウ được dùng theo nghĩa đen nhất, mô tả độ dày vật lý của một vật liệu, phân biệt nó với giấy mỏng hơn.

  • 厚顔こうがん (kōgan) — sự trơ trẽn, không biết xấu hổ. Theo nghĩa đen là "mặt dày," từ ghép này mô tả một người trơ tráo hoặc táo bạo, không thể hiện sự ngượng ngùng hay xấu hổ ngay cả khi được mong đợi. Đây là một từ miêu tả tiêu cực mạnh mẽ.

  • 厚遇こうぐう (kōgū) — sự đón tiếp nồng hậu, đối xử chân thành, hiếu khách. Điều này biểu thị một cách đối xử rộng lượng và chu đáo với khách hoặc cấp dưới, thường ngụ ý một mức độ tôn trọng hoặc ưu ái cao.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Kun'yomi là các cách đọc tiếng Nhật bản địa của một Hán tự. Chúng thường được sử dụng khi Hán tự đứng một mình hoặc theo sau bởi okurigana (phần hiragana nối đuôi để hoàn thành từ). Đối với 厚, kun'yomi chính của nó trực tiếp thể hiện cả độ dày vật lý và độ dày ẩn dụ.

  • あつ-い (atsu-i): Đây là kun'yomi chiếm ưu thế của 厚, tạo thành một i-adjective. Đây là một từ đa năng, mô tả độ dày vật lý của các vật thể phẳng (như sách, tường, hoặc một lát thức ăn), độ nặng của quần áo, hoặc sự ấm áp và nồng hậu của cảm xúc và cách đối xử.

  • 厚いあつい (atsui) — dày. Đây là dạng tính từ dùng hàng ngày. Các ví dụ bao gồm 厚いあつい ほん (cuốn sách dày), 厚いあつい かべ (bức tường dày), hoặc 厚いあつい ぬの (vải dày).

  • 分厚いぶあつい (buatsui) — rất dày, cồng kềnh, đồ sộ. Tiền tố bu thêm vào sự nhấn mạnh, gợi ý một độ dày đặc biệt hoặc đáng chú ý, chẳng hạn như 分厚いぶあつい 辞書じしょ (một cuốn từ điển rất dày).

  • 厚着あつぎ (atsugi) — quần áo dày, mặc ấm. Danh từ này dùng để chỉ việc mặc nhiều lớp quần áo hoặc quần áo dày, thường là để giữ ấm trong thời tiết lạnh.

  • 手厚いてあつい (teatsui) — nồng hậu, ấm áp, rộng lượng, chu đáo. Tính từ này thường mô tả sự đối xử hoặc chăm sóc hào phóng. Ví dụ, 手厚いてあつい 看護かんご (chăm sóc điều dưỡng tận tình) hoặc 手厚いてあつい 歓迎かんげい (sự chào đón nồng hậu).

Các từ & từ ghép thông dụng

Hán tự 厚 là một thành phần quan trọng trong từ vựng tiếng Nhật, xuất hiện trong nhiều từ ghép. Những từ này mở rộng các ý nghĩa cốt lõi của nó về "độ dày", "chiều sâu", "lòng tốt" và "sự rộng lượng". Việc hiểu các từ ghép này sẽ giúp bạn tăng cường đáng kể khả năng hiểu và sử dụng tiếng Nhật một cách tự nhiên.

  • Các từ liên quan đến độ dày vật lý và kích thước:

  • 厚さあつさ (atsusa) — độ dày, chiều sâu. Danh từ này đo lường hoặc mô tả mức độ của một vật từ bề mặt này sang bề mặt khác. Ví dụ, 「かみあつさはどれくらいですか?」 (Độ dày của tờ giấy là bao nhiêu?)

  • 厚みあつみ (atsumi) — độ dày, chiều sâu, thể tích. Tương tự như 厚さ, nhưng thường mang sắc thái về khối lượng hoặc chất lượng. Nó cũng có thể đề cập đến "chiều sâu" hoặc "sự phong phú" của nội dung hoặc tính cách, như trong 人間性にんげんせいあつみがある (có chiều sâu tính cách).

  • 肉厚にくあつ (nikuatsu) — có nhiều thịt, chắc, mạnh mẽ. Thuật ngữ này thường được áp dụng cho rau củ hoặc trái cây có phần thịt dày (ví dụ, 肉厚にくあつのピーマン - ớt chuông dày thịt). Nó cũng có thể mô tả một vật gì đó chắc chắn hoặc mạnh mẽ.

  • 厚切りあつぎり (atsugiri) — lát dày. Điều này đề cập đến các món ăn được cắt thành những phần dày, hào phóng, chẳng hạn như 厚切あつぎりベーコン (thịt xông khói cắt lát dày) hoặc 厚切あつぎりトースト (bánh mì nướng cắt lát dày). Nó tương phản với 薄切うすぎり (usugiri - lát mỏng).

  • 厚板あついた (atsuita) — tấm ván dày, tấm ván. Một từ ghép trực tiếp cho một mảnh gỗ dày đáng chú ý.

  • Các từ liên quan đến sự ấm áp, lòng tốt và sự rộng lượng:

  • 手厚いてあつい (teatsui) — nồng hậu, ấm áp, rộng lượng, chu đáo (đối đãi). Tính từ này mô tả sự đối xử chu đáo và dồi dào. Bạn có thể trải nghiệm 手厚いてあついもてなし (lòng hiếu khách nồng hậu) tại một ryokan truyền thống.

  • 厚意こうい (kōi) — lòng tốt, ân huệ, thiện chí. Một thuật ngữ trang trọng để bày tỏ lòng biết ơn đối với ý định hoặc hành động tử tế của ai đó. Ví dụ, 「皆様みなさまご厚意ごこういこころより感謝かんしゃいたします」 (Tôi chân thành cảm ơn lòng tốt của mọi người.)

  • 厚遇こうぐう (kōgū) — sự đón tiếp nồng hậu, đối xử chân thành, hiếu khách. Tương tự như 手厚いもてなし, điều này có nghĩa là được đối xử đặc biệt tốt hoặc tôn trọng. Được 厚遇こうぐうされる (được tiếp đón nồng hậu) luôn là một trải nghiệm tích cực.

  • 温厚おんこう (onkō) — hiền lành, ôn hòa, dễ mến. Từ ghép này kết hợp 温 (ÔN - ấm áp) với 厚 (HẬU - tử tế/rộng lượng), mô tả một người có tính cách ấm áp và hiền lành. 「かれ温厚おんこう性格せいかくだ」 (Anh ấy có một tính cách hiền lành/ôn hòa.)

  • Các từ có nghĩa bóng hoặc mở rộng:

  • 厚顔無恥こうがんむち (kōganmuchi) — sự trơ trẽn, vô liêm sỉ, không biết xấu hổ. Thành ngữ bốn chữ này mô tả một người quá "mặt dày" (厚顔) đến nỗi không biết xấu hổ (無恥). Đây là một thuật ngữ miệt thị mạnh mẽ.

  • 厚化粧あつげしょう (atsugeshō) — trang điểm dày, trang điểm đậm. Điều này mô tả việc sử dụng một lượng lớn mỹ phẩm, thường ngụ ý cố gắng che giấu khuyết điểm hoặc đạt được vẻ ngoài ấn tượng.

  • 厚かましいあつかましい (atsukamashii) — trơ trẽn, không biết xấu hổ, táo bạo. i-adjective này mô tả hành vi xấc xược hoặc thô lỗ, giống như có "da mặt dày" hoặc "mặt dày" theo nghĩa tiêu cực. Ví dụ, 「厚かましいあつかましいねがいですが…」 (Đó là một yêu cầu trơ trẽn, nhưng...).

Các câu ví dụ

Dưới đây là một số câu ví dụ minh họa cách sử dụng thực tế của Hán tự 厚 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Kono hon wa totemo atsui node, yomi-oeru noni jikan ga kakaru darō.

Cuốn sách này rất dày, nên có lẽ sẽ mất nhiều thời gian để đọc xong.

Fuyu wa atsugi o shite, kaze o hikanai yō ni shimashō.

Vào mùa đông, hãy mặc ấm (mặc quần áo dày) để không bị cảm lạnh.

Kanojo no kōi ni kansha shi, watashi wa fukaku kandō shita.

Tôi đã vô cùng xúc động và biết ơn lòng tốt của cô ấy.

Raikyaku o teatsuku motenasu koto wa, Nihon no bunka no ichibu desu.

Đối đãi khách với lòng hiếu khách nồng hậu là một phần của văn hóa Nhật Bản.

Kono sutēki wa atsugiri de, totemo jūshī de oishii.

Miếng bít tết này được cắt dày, rất mọng nước và ngon.

Kare no chishiki wa atsuku, donna shitsumon ni mo kotaerareru.

Kiến thức của anh ấy rất uyên thâm, và anh ấy có thể trả lời bất kỳ câu hỏi nào.

Sensei wa itsumo seito ni taishite onkō de, minna kara shitawarete iru.

Thầy giáo/Cô giáo luôn hiền lành với học sinh và được mọi người ngưỡng mộ.

Sono kabe wa totemo atsui node, soto no oto ga hotondo kikoemasen.

Bức tường đó rất dày, nên hầu như không nghe thấy tiếng ồn bên ngoài.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 厚, hãy hình dung các thành phần của nó. Phần trên, 厂 (XƯỞNG, HÁN - gake), trông giống một vách đá hoặc một mái che bảo vệ. Bên dưới, bạn thấy các yếu tố giống 日 (NHẬT - mặt trời/ngày) và 子 (TỬ - đứa trẻ). Hãy tưởng tượng một đứa trẻ nhỏ (子) dưới một vách đá vững chắc (厂), tắm mình trong ánh nắng ấm áp (日). Môi trường an toàn, nuôi dưỡng này cho phép đứa trẻ lớn lên mạnh mẽ, khỏe mạnh và 'dày dặn' cả về tinh thần lẫn thể chất. Vách đá cung cấp một nơi trú ẩn 'dày', và sự an lành của đứa trẻ nuôi dưỡng những cảm xúc 'dày' hoặc 'sâu sắc' về sự ấm áp và lòng tốt. Vậy, hãy nhớ: một đứa trẻ dưới vách đá trong nắng trở nên dày dặn, ấm áp và tử tế. Mẹo ghi nhớ này liên kết độ dày vật lý, cảm giác được bảo vệ và chiều sâu, cùng với ý nghĩa ẩn dụ về sự ấm áp và lòng tốt, giúp bạn ghi nhớ tất cả các khía cạnh của 厚.

Các Hán tự liên quan

  • — (BẠC - うすい, はく) Hán tự này là từ đối nghĩa trực tiếp của 厚い (atsui), có nghĩa là "mỏng" hoặc "nhẹ." Học 薄 mang lại sự tương phản rõ ràng về kích thước vật lý, củng cố sự hiểu biết của bạn về 厚.

  • — (THÂM - ふかい, しん) Có nghĩa là "sâu" hoặc "sâu sắc." Trong khi 厚 đề cập nhiều hơn đến độ dày theo một chiều, 深 lại đề cập đến chiều sâu vào bên trong một cái gì đó. Cả hai đều có mối liên hệ về mặt khái niệm trong việc diễn đạt mức độ hoặc sự sâu sắc, đặc biệt trong các ngữ cảnh ẩn dụ như "kiến thức sâu sắc" hoặc "cảm xúc sâu đậm."

  • — (TẬP - あつまる, あつめる, しゅう) Mặc dù nó có các cách đọc kun'yomi tương tự (あつまる, あつめる), Hán tự này về cơ bản có nghĩa là "tụ tập" hoặc "tập hợp." Điều quan trọng là phải phân biệt nó với 厚, vốn liên quan đến "độ dày" hoặc "lòng tốt," để tránh nhầm lẫn trong từ vựng.

  • — (PHONG - ゆたか, ほう) Có nghĩa là "dồi dào," "phong phú," hoặc "sung túc." Hán tự này có sự trùng lặp về mặt khái niệm với 厚 về "sự phong phú" hoặc "sự rộng lượng," đặc biệt khi mô tả một cái gì đó dồi dào hoặc đầy đủ, chẳng hạn như một vụ mùa bội thu hoặc tinh thần rộng lượng.

Share:

Bài viết liên quan