Ý nghĩa
Chữ Hán 取 (THỦ - lấy) chủ yếu thể hiện hành động "lấy," "đi lấy," "nhận," "thu được," "nhặt lên," hoặc "chọn." Nó bao gồm hành động thu thập một cái gì đó, dù là về mặt vật lý hay trừu tượng. Về bản chất, nó biểu thị việc nắm bắt, lựa chọn hoặc biến một thứ gì đó thành của mình. Chữ Hán đa năng này là một trong những chữ được sử dụng thường xuyên nhất trong tiếng Nhật hàng ngày, xuất hiện trong vô số động từ và từ ghép.
Về mặt lịch sử, 取 (THỦ - lấy) được cho là một chữ tượng hình-biểu ý. Nó được cấu tạo từ hai bộ thủ: 又 (HỰU - tay phải), đại diện cho "tay phải," và 耳 (mimi) (NHĨ - tai), có nghĩa là "tai." Dạng cổ xưa được cho là miêu tả một bàn tay đang cầm một cái tai. Hình ảnh này xuất phát từ các phong tục chiến trường cổ đại, nơi các chiến binh sẽ thu thập tai của kẻ thù bị đánh bại làm chiến lợi phẩm hoặc bằng chứng cho những cuộc tiêu diệt của họ. Mặc dù bối cảnh gốc rùng rợn này hiện đã khác xa so với cách sử dụng hiện đại của nó, nhưng hành động cơ bản là "lấy" hoặc "nắm bắt" bằng tay vẫn là trọng tâm ý nghĩa của nó.
Về mặt thị giác, bạn vẫn có thể nhận ra bộ thủ "tay" 又 (HỰU - tay phải) ở phía dưới, biểu thị hành động nắm bắt. Phần trên, mặc dù đã được cách điệu, nhưng về mặt lịch sử đại diện cho cái tai – vật thể đang được lấy. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng từ hành động theo nghĩa đen là lấy một chiến lợi phẩm sang ý nghĩa tổng quát hơn là thu thập, lựa chọn hoặc chấp nhận một cái gì đó. Ngày nay, nó là một chữ Hán cực kỳ linh hoạt, xuất hiện trong nhiều biểu thức hàng ngày.
Chữ Hán này có 8 nét và được dạy cho học sinh Lớp 3 của trường tiểu học ở Nhật Bản, khiến nó trở thành một chữ Hán tương đối sớm và thường xuyên gặp phải.
Cách đọc
Chữ Hán 取 (THỦ - lấy) có cả On'yomi (cách đọc gốc Hán) và Kun'yomi (cách đọc thuần Nhật), mỗi cách được sử dụng trong các ngữ cảnh và từ ghép khác nhau.
On'yomi (音読み) (ÂM ĐỘC - đọc âm) — Cách đọc gốc Hán
On'yomi chính của 取 (THỦ - lấy) là シュ (SHU). Bạn thường sẽ tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép nhiều chữ Hán, nơi nó thường mang sắc thái trang trọng, học thuật hoặc hành chính hơn. Nó hiếm khi xuất hiện như một từ độc lập.
取材 (THỦ TÀI - shuzai) — Thuật ngữ này đề cập đến "thu thập tin tức," "thu thập dữ liệu," hoặc "phóng sự." Nó ngụ ý việc chủ động đi ra ngoài để thu thập thông tin, thường bằng cách phỏng vấn hoặc quan sát.
摂取 (NHIẾP THỦ - sesshu) — Có nghĩa là "tiếp nhận" hoặc "hấp thụ," đặc biệt là đề cập đến chất dinh dưỡng, thuốc men hoặc calo. Nó mô tả hành động đưa một thứ gì đó vào cơ thể.
聴取 (THÍNH THỦ - chōshu) — Điều này có nghĩa là "lắng nghe," "nghe," hoặc "thẩm vấn." Nó ngụ ý một hành động chính thức lắng nghe lời khai của ai đó hoặc lấy lời khai.
採取 (THẢI THỦ - saishu) — Có nghĩa là "thu thập," "tập hợp," hoặc "lấy mẫu." Thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học hoặc công nghiệp, như thu thập mẫu vật hoặc dữ liệu.
Kun'yomi (訓読み) (HUẤN ĐỘC - đọc huấn) — Cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc Kun'yomi có nguồn gốc từ các từ thuần Nhật mang ý nghĩa của chữ Hán. Chúng thường được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình hoặc là một phần của sự chia động từ.
と.る (to.ru): Đây là Kun'yomi phổ biến nhất và tạo thành động từ cơ bản "lấy." Nó có nhiều ứng dụng, từ việc nhặt một vật thể vật lý đến việc thu nhận một khái niệm trừu tượng.
取る (THỦ - toru) — Động từ cơ bản "lấy," "nhặt lên," "nhận," "thu được." Ví dụ: 本を取る (hon o toru) — lấy một cuốn sách.
時間を取る (jikan o toru) — dành thời gian, sắp xếp thời gian.
休憩を取る (kyūkei o toru) — nghỉ giải lao.
**と.り (to.ri), と.り
(to.ri-), とり
(tori-)**: Chúng được sử dụng trong các động từ ghép hoặc làm tiền tố, thường tạo ra các ý nghĩa mới tinh tế.
取り消す (THỦ TIÊU - torikesu) — "hủy bỏ," "thu hồi." Hành động lấy lại hoặc hoàn tác một việc gì đó.
取り出す (THỦ XUẤT - toridasu) — "lấy ra," "chiết xuất." Để lấy một thứ gì đó ra từ bên trong.
取り引き (THỦ DẪN - torihiki) — "giao dịch," "thỏa thuận." Hành động trao đổi hoặc mua bán.
取り組む (THỦ TỔ - torikumu) — "giải quyết," "tham gia," "vật lộn với." Để dồn hết sức vào một nhiệm vụ.
取り付ける (THỦ PHÓ - toritsukeru) — "lắp đặt," "thiết lập," "gắn." Để lấy và gắn một cái gì đó.
Các Từ & Từ Ghép Phổ Biến
Chữ Hán 取 (THỦ - lấy) cực kỳ linh hoạt, tạo thành vô số từ ghép trong tiếng Nhật trải rộng một phổ ý nghĩa rộng lớn, bao gồm lấy, thu nhận, xử lý và tham gia. Dưới đây là một số ví dụ thường gặp nhất, được nhóm theo chủ đề:
Các Hành Động và Quá Trình Chung
取る (THỦ - toru) — lấy, nhặt lên, nhận, thu được. Đây là dạng động từ cơ bản, được sử dụng cho vô số hành động từ nhặt một vật thể đến việc lấy giấy phép.
取り消し (THỦ TIÊU - torikeshi) — hủy bỏ, thu hồi. Hành động lấy lại hoặc vô hiệu hóa một cái gì đó, thường là một đặt chỗ hoặc một quyết định.
取り替え (THỦ THẾ - torikae) — trao đổi, thay thế. Hành động lấy một vật và đưa một vật khác vào vị trí của nó.
手取り (THỦ THỦ - tedori) — thu nhập ròng, tiền lương thực nhận. Số tiền bạn thực sự "nhận bằng tay" sau khi trừ thuế và các khoản khấu trừ.
取り扱い (THỦ TRÁP - toriatsukai) — xử lý, đối xử, giải quyết. Cách một cái gì đó được quản lý hoặc vận hành.
取得 (THỦ ĐẮC - shutoku) — thu nhận, đạt được. Một thuật ngữ trang trọng hơn để thu nhận một cái gì đó, chẳng hạn như bằng cấp, tài sản hoặc kiến thức.
Các Tương Tác và Mối Quan Hệ
取り引き (THỦ DẪN - torihiki) — giao dịch, thỏa thuận, kinh doanh. Hành động tham gia vào một trao đổi thương mại hoặc tài chính.
取り込む (THỦ NHẬP - torikomu) — đưa vào, hợp nhất, tải; bận rộn. Động từ này có thể có nghĩa là mang thứ gì đó vào trong (như đồ giặt: 洗濯物を取り込む), hấp thụ thông tin hoặc bận rộn với công việc.
受け取り (THỤ THỦ - uketori) — biên lai, nhận. Hành động lấy một cái gì đó đã được trao cho bạn.
引取り (DẪN THỦ - hikitori) — thu thập, rút. Hành động nhặt một cái gì đó hoặc rút một món đồ.
Thông Tin và Giao Tiếp
取材 (THỦ TÀI - shuzai) — thu thập tin tức, thu thập dữ liệu, phóng sự. Quá trình chủ động thu thập thông tin cho truyền thông hoặc nghiên cứu.
聞き取り (VĂN THỦ - kikitori) — nghe hiểu, phỏng vấn miệng. Hành động tiếp nhận thông tin bằng cách lắng nghe.
Nỗ Lực và Cam Kết
取り組む (THỦ TỔ - torikumu) — giải quyết, tham gia, vật lộn với. Để dồn hết sức vào một vấn đề, sự cố hoặc nhiệm vụ.
取り急ぎ (THỦ CẤP - toriisogi) — vội vàng, khẩn cấp, tạm thời. Thường được sử dụng ở đầu một email hoặc thư để chỉ một tin nhắn tạm thời hoặc nhanh chóng.
Các Câu Ví Dụ
Dưới đây là một số câu ví dụ minh họa việc sử dụng thực tế của 取 (THỦ - lấy) trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các hành động đơn giản hàng ngày đến các cách diễn đạt phức tạp hơn:
棚から本を取ってください。
Tana kara hon o totte kudasai.
Xin hãy lấy một cuốn sách từ trên giá.
彼は昨日、運転免許を取得しました。
Kare wa kinō, unten menkyo o shutoku shimashita.
Anh ấy đã lấy được bằng lái xe vào hôm qua.
今日は疲れたので、早めに休憩を取りたいです。
Kyō wa tsukareta node, hayame ni kyūkei o toritai desu.
Hôm nay tôi mệt rồi, nên tôi muốn nghỉ giải lao sớm.
飛行機のチケットを取り消すことができますか。
Hikōki no chiketto o torikesu koto ga dekimasu ka.
Tôi có thể hủy vé máy bay được không?
部長は新しいプロジェクトに意欲的に取り組んでいます。
Buchō wa atarashii purojekuto ni iyokuteki ni torikunde imasu.
Trưởng phòng đang hăng hái giải quyết dự án mới.
健康維持のため、バランスの取れた食事を摂取することが大切です。
Kenkō iji no tame, baransu no toreta shokuji o sesshu suru koto ga taisetsu desu.
Để duy trì sức khỏe, điều quan trọng là phải ăn một chế độ ăn uống cân bằng.
記者が事件の取材のために現場へ向かいました。
Kisha ga jiken no shuzai no tame ni genba e mukaemashita.
Phóng viên đã đến hiện trường để thu thập tin tức về vụ việc.
書類をファイルから取り出すのに時間がかかった。
Shorui o fairu kara toridasu no ni jikan ga kakatta.
Mất thời gian để lấy tài liệu ra khỏi tệp.
来週、銀行で大きな取引を行う予定です。
Raishū, ginkō de ōkina torihiki o okonau yotei desu.
Tuần tới, tôi dự định thực hiện một giao dịch lớn tại ngân hàng.
Mẹo Nhớ
Để ghi nhớ chữ Hán 取 (THỦ - lấy), hãy tập trung vào các thành phần của nó. Phần dưới là 又 (HỰU - tay phải), bộ thủ cho "tay phải." Phần trên, mặc dù về mặt lịch sử đại diện cho một cái tai (耳) (NHĨ - tai), có thể được hình dung là bất kỳ vật thể nào đang được giữ. Hãy tưởng tượng một bàn tay (又) vươn ra để lấy (取) một vật phẩm (phần trên). Hình ảnh trực quan đơn giản này về việc nắm lấy hoặc nhặt một cái gì đó bằng tay sẽ liên kết trực tiếp hình dạng của chữ Hán với ý nghĩa cốt lõi của nó là "lấy" hoặc "nhận." Bạn cũng có thể hình dung một bàn tay đang hái một miếng trái cây. Điều quan trọng là liên kết bàn tay với hành động thu nhận một vật thể.
Các Chữ Hán Liên Quan
Mặc dù 取 (THỦ - lấy) có nghĩa rộng là "lấy," nhiều chữ Hán khác cũng liên quan đến các khía cạnh của việc lấy hoặc thu nhận, mỗi chữ đều có những sắc thái riêng biệt:
撮 (TÓAT - toru) — Chữ Hán này cũng đọc là とる (toru), nhưng ý nghĩa của nó cụ thể là: "chụp ảnh" hoặc "quay phim." Mặc dù bạn "chụp" một bức ảnh, hành động này mang tính chuyên biệt, không giống như nghĩa "lấy" chung chung được truyền đạt bởi 取 (THỦ - lấy).
獲 (HOẠCH - eru) — Điều này có nghĩa là "thu được," "nhận được," hoặc "bắt được," đặc biệt trong các bối cảnh như săn bắn, câu cá hoặc giành được giải thưởng. Nó ngụ ý một nỗ lực chủ động hơn, thường là đầy thử thách, để thu nhận một cái gì đó.
得 (ĐẮC - eru) — Chữ Hán này có nghĩa là "nhận được," "thu được," hoặc "đạt được." Nó thường đề cập đến các khái niệm trừu tượng như kiến thức, sự hiểu biết hoặc lợi ích, tập trung vào kết quả của việc thu được hơn là hành động vật lý.
採 (THẢI - toru) — Cũng đọc là とる (toru), chữ Hán này đặc biệt có nghĩa là "hái," "thu thập," hoặc "áp dụng." Bạn sẽ thấy nó được sử dụng để thu thập tài nguyên thiên nhiên như thực vật hoặc khoáng sản, hoặc để áp dụng các chính sách và phương pháp.