Ý nghĩa
Kanji 呼 (HÔ - ko, yobu) về cơ bản có nghĩa là "gọi," "mời," hoặc "triệu tập." Nó cũng liên quan đến "thở." Kanji có tám nét này là một ký tự thuộc cấp độ Grade 6, thường được học bởi học sinh tiểu học Nhật Bản vào năm thứ sáu của họ, và là một thành phần tiêu chuẩn trong từ vựng JLPT N3. Cấu trúc của nó cung cấp một gợi ý trực quan rõ ràng về các chức năng cốt lõi của nó.
Bộ thủ bên trái là 口 (KHẨU - kuchi), có nghĩa là "miệng." Thành phần này ngay lập tức gợi ý các hành động liên quan đến việc nói, âm thanh hoặc không khí, và rất quan trọng để hiểu ý nghĩa của 呼 là phát ra tiếng hoặc đẩy không khí ra. Ở bên phải, chúng ta tìm thấy 乎 (HỒ - ko, o, ho). Mặc dù 乎 chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm, cung cấp âm đọc cho 呼, nhưng nó cũng có mối liên hệ lịch sử với các thán từ hoặc việc thở ra. Điều này làm cho nó có ý nghĩa ngữ nghĩa liên quan đến ý nghĩa tổng thể của kanji. Về mặt hình ảnh, 呼 mô tả một "miệng" (口) đang thực hiện hành động "gọi" hoặc "thở" (乎). Sự kết hợp này minh họa hoàn hảo cả việc triệu tập ai đó bằng giọng nói của bạn và hành động hô hấp vật lý. Việc nắm bắt cấu tạo này giúp làm rõ các sắc thái khác nhau của 呼, từ một lời gọi đơn giản đến một quá trình sinh học phức tạp.
Cách đọc
Kanji 呼 (HÔ) có cả cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa), được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc học cả hai là rất cần thiết để hiểu đầy đủ.
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính của 呼 (HÔ) là コ (KO). Cách đọc này xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có ý nghĩa trang trọng, kỹ thuật hoặc trừu tượng. Bạn sẽ thường thấy nó trong các thuật ngữ liên quan đến các quá trình sinh học hoặc danh xưng trang trọng.
- 呼吸 (HÔ HẤP - kokyū) — Đây là một từ ghép quan trọng, có nghĩa là "hơi thở" hoặc "hô hấp." Nó đề cập đến quá trình sinh lý của việc hít vào và thở ra. Ví dụ, 深呼吸 (THÂM HÔ HẤP - shinkokyū) có nghĩa là "hít thở sâu."
- 呼称 (HÔ XƯNG - koshō) — Có nghĩa là "danh xưng," "việc gọi tên," hoặc "chỉ định." Nó đề cập đến cách một cái gì đó hoặc ai đó được gọi hoặc được nhắc đến một cách trang trọng. Ví dụ, 敬称呼称 (KÍNH XƯNG HÔ XƯNG - keishōkoshō) có nghĩa là "danh xưng kính trọng."
- 点呼 (ĐIỂM HÔ - tenko) — Từ ghép này có nghĩa là "điểm danh" hoặc "tập hợp." Nó đề cập đến hành động gọi tên để kiểm tra sự có mặt, thường trong trường học hoặc môi trường quân đội. Ví dụ, 朝の点呼 (TRIỀU chi ĐIỂM HÔ - asa no tenko) có nghĩa là "điểm danh buổi sáng."
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi chính của 呼 (HÔ) là よ.ぶ (yobu), được sử dụng như một động từ. Cách đọc này bao gồm các hành động trực tiếp như "gọi," "mời," hoặc "triệu tập" trong các tương tác hàng ngày.
- 呼ぶ (yobu) — Đây là dạng động từ gốc, có nghĩa là "gọi," "mời," hoặc "triệu tập." Bạn có thể sử dụng nó để gọi một người, một chiếc taxi, hoặc thậm chí là gây ra một trạng thái hoặc tình huống cụ thể, như 嵐を呼ぶ (arashi o yobu, "gọi bão đến"). Ví dụ, 友達を呼ぶ (tomodachi o yobu) có nghĩa là "gọi một người bạn."
- 呼びす (yobidasu) — Một động từ ghép có nghĩa là "gọi ra," "triệu tập (từ một nơi)," hoặc "quay số (điện thoại)." Nó ngụ ý việc khiến ai đó hoặc cái gì đó xuất hiện. Ví dụ, 電
でん 話わ でで 彼かれ をを 呼よ び出 す (denwa de kare o yobidasu) có nghĩa là "gọi anh ấy ra bằng điện thoại."だ - 呼
よ び寄 せる (yobiyoseru) — Động từ này có nghĩa là "gọi đến," "tập hợp," hoặc "thu hút." Nó ngụ ý đưa cái gì đó hoặc ai đó lại gần hơn thông qua một cuộc gọi hoặc lời mời. Ví dụ, 客よ きゃく をを 呼よ び寄 せる (kyaku o yobiyoseru) có nghĩa là "thu hút khách hàng."よ
Các từ và từ ghép thông dụng
Kanji 呼
Các từ liên quan đến việc gọi và giao tiếp:
- 呼
よ びか け (yobikake) — Một danh từ có nghĩa là "lời gọi," "lời kêu gọi," hoặc "lời thỉnh cầu." Nó thường đề cập đến việc ai đó gọi to để thu hút sự chú ý. - 呼
よ びだ し (yobidashi) — Một danh từ có nghĩa là "lệnh triệu tập," "cuộc gọi," hoặc "chuông." Nó cũng có thể đề cập đến người triệu tập hoặc người gọi ra, chẳng hạn như dịch vụ nhắn tin hoặc phát thanh viên. - 呼
よ びり ん (yobirin) — Có nghĩa là "chuông cửa" hoặc "chuông bấm." Theo nghĩa đen là "chuông gọi." - 呼
よ びと める (yobitomeru) — Một động từ có nghĩa là "vẫy gọi," "dừng lại (bằng cách gọi to)," hoặc "thách thức." - 呼
よ び込 む (yobikomu) — Một động từ có nghĩa là "gọi vào," "mời vào," hoặc "dụ dỗ." Thường được sử dụng khi gọi khách hàng vào một cửa hàng.こ - 呼
よ びか ける (yobikakeru) — Một động từ có nghĩa là "gọi to đến," "hướng đến," hoặc "kêu gọi." - 呼
こ 応おう (HÔ ỨNG - koō) — Một danh từ/động từ có nghĩa là "phản hồi (một cuộc gọi)," "phản ứng," hoặc "hưởng ứng." Nó biểu thị sự tương tác sau một cuộc gọi.
Các từ liên quan đến hơi thở và sinh lý:
- 呼
こ 気き (HÔ KHÍ - koki) — Có nghĩa là "hơi thở ra." Điều này đề cập cụ thể đến không khí được thở ra. - 吸
きゅう 気き 呼こ 気き (HẤP KHÍ HÔ KHÍ - kyūki koki) — Một thuật ngữ kỹ thuật hơn có nghĩa là "hít vào và thở ra." - 呼
こ 吸きゅう 器き (HÔ HẤP KHÍ - kokyūki) — Có nghĩa là "cơ quan hô hấp." Ví dụ, phổi. - 人
じん 工こう 呼こ 吸きゅう (NHÂN CÔNG HÔ HẤP - jinkō kokyū) — Có nghĩa là "hô hấp nhân tạo."
Các cách dùng trang trọng/thành ngữ khác:
- 呼
こ 名めい (HÔ DANH - komei) — Một thuật ngữ trang trọng có nghĩa là "gọi tên," tương tự như điểm danh nhưng cũng có thể đề cập đến việc được gọi bằng tên. - 呼
よ ばば れる (yobareru) — Dạng bị động của 呼よ ぶ (HÔ), có nghĩa là "bị gọi" hoặc "được mời."
Câu ví dụ
友達
Tomodachi o ōgoe de yonda.
Tôi đã gọi to bạn tôi.
急
Isoide takushī o yonde kudasai.
Xin hãy gọi taxi nhanh lên.
先生
Sensei ni namae o yobareta.
Tên tôi đã được giáo viên gọi.
この
Kono botan de ten'in o yobidasemasu.
Bạn có thể gọi nhân viên bằng nút này.
深
Shinkokyū o shite ochitsukimashō.
Chúng ta hãy hít thở sâu và bình tĩnh lại.
彼女
Kanojo no yobikake ni daremo kotaenakatta.
Không ai đáp lại lời gọi của cô ấy.
この
Kono kaigi ni wa kare mo yobu beki da.
Anh ấy cũng nên được mời đến cuộc họp này.
朝
Asa no tenko de shusseki o kakunin shimasu.
Chúng tôi sẽ xác nhận sự có mặt bằng buổi điểm danh sáng.
寒
Samusa ni taekanete, dareka ni tasuke o yonda.
Không thể chịu đựng cái lạnh thêm nữa, tôi đã gọi ai đó giúp đỡ.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ kanji 呼
Các Kanji liên quan
- 声
こえ (THANH - koe, sei) — Có nghĩa là "giọng nói" hoặc "âm thanh." Trong khi 呼こ (HÔ) tập trung vào hành động gọi hoặc thở, 声こえ đề cập đến âm thanh thực tế được tạo ra bởi miệng hoặc dây thanh âm. - 話
はな す (THOẠI - hana.su, wa) — Có nghĩa là "nói" hoặc "trò chuyện." Kanji này mô tả hành động giao tiếp bằng lời nói nói chung, trong khi 呼こ (HÔ) đặc biệt ngụ ý gọi, mời hoặc thở ra. - 招
まね く (CHIÊU - mane.ku, shō) — Có nghĩa là "mời" hoặc "ra hiệu." Kanji này chia sẻ ý nghĩa "mời" với 呼こ (HÔ), nhưng 招まね く thường ngụ ý một cử chỉ hoặc một lời mời trang trọng, trong khi 呼こ (HÔ) có thể là một lời gọi đơn giản bằng giọng nói. - 息
いき (TỨC - iki, soku) — Có nghĩa là "hơi thở" hoặc "tiếng thở dài." Kanji này chỉ tập trung vào hành động và kết quả của việc thở, đặc biệt là không khí hít vào hoặc một tiếng thở dài, bổ sung cho ý nghĩa của 呼こ (HÔ) là "hơi thở ra" hoặc "hô hấp." - 叫
さけ ぶ (KHIẾU - sake.bu, kyō) — Có nghĩa là "hét" hoặc "kêu lên." Mặc dù 呼こ (HÔ) có thể có nghĩa là gọi to, nhưng 叫さけ ぶ đặc biệt nhấn mạnh một tiếng hét hoặc tiếng kêu mạnh mẽ, thường mang cảm xúc.