1234567891011121314
14 strokes

増 (TĂNG) — Tăng, Thêm, Phát triển

N3
On: ゾウ
Kun: ふ.える、ふ.やす、ま.す
HV: Tăng

Ý nghĩa

Chữ Hán 増 (zou, fu.eru, fu.yasu, ma.su) chủ yếu có nghĩa là tăng lên, phát triển, thêm vào, hoặc nhân lên. Nó diễn tả ý tưởng về một thứ gì đó trở nên lớn hơn về số lượng, con số hoặc cường độ.

Nguồn gốc chữ Hán của nó giúp chúng ta hiểu ý nghĩa này. Chữ Hán này được tạo thành từ hai bộ phận chính: bộ thủ 土 (THỔ - đất) ở bên trái, và 曽 (TĂNG) ở bên phải. 曽 đóng vai trò là thành phần ngữ âm nhưng cũng mang sắc thái ngữ nghĩa của 'nhiều lớp' hoặc 'chất chồng lên nhau'.

Bộ thủ 土 (THỔ) gợi lên hình ảnh một gò đất hoặc sự tích tụ đất, làm cho khái niệm trở nên cụ thể hơn. Khi kết hợp với 曽 (TĂNG), gợi ý về các hành động lặp đi lặp lại hoặc các lớp chồng chất lên nhau, chữ Hán này minh họa rõ ràng cách một thứ gì đó tích lũy và phát triển. Hãy hình dung một đống đất (土) đã được đắp lên (曽) theo thời gian, dần dần tăng lên về kích thước và khối lượng. Mối liên hệ hình ảnh này củng cố ý nghĩa 'tăng lên' hoặc 'thêm vào'.

Chữ Hán 増 (TĂNG) có 14 nét và được dạy ở lớp 6 trong các trường tiểu học Nhật Bản. Đây là một chữ Hán quan trọng để hiểu nhiều loại từ vựng liên quan đến số lượng và sự phát triển, thường xuất hiện ở trình độ JLPT N3.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi chính của 増 (TĂNG) là ゾウ (ZOU). Cách đọc này thường được sử dụng khi 増 xuất hiện như một phần của từ ghép (熟語, jukugo), đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn. Nó thường đề cập đến sự tăng trưởng chung hoặc một hành động thêm vào cụ thể.

  • 増加ぞうか (zouka) — Sự tăng, sự gia tăng, hoặc sự phát triển. Thuật ngữ này thường được sử dụng cho các sự tăng lên về số lượng.

例:人口の増加ぞうか (jinkou no zouka) — sự gia tăng dân số

  • 増量ぞうりょう (zouryou) — Sự tăng về số lượng hoặc khối lượng, thường chỉ ra lượng nội dung nhiều hơn trên bao bì sản phẩm.

例:増量ぞうりょうパック (zouryou pakku) — gói dung lượng lớn hơn

  • 増進ぞうしん (zoushin) — Sự xúc tiến hoặc cải thiện, thường được sử dụng cho sức khỏe hoặc phúc lợi.

例:健康けんこう増進ぞうしん (kenkou no zoushin) — sự tăng cường sức khỏe

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật

Chữ Hán 増 (TĂNG) có một số cách đọc Kun'yomi, chủ yếu hoạt động như các động từ. Những cách đọc này được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình hoặc theo sau bởi okurigana (送り仮名), liên kết trực tiếp nó với từ vựng tiếng Nhật bản địa.

  • ふ.える (fu.eru) — Đây là một nội động từ có nghĩa là "tăng lên", "nhân lên" hoặc "phát triển". Nó mô tả một điều gì đó tự nhiên tăng lên hoặc tự nó tăng lên, không có tác nhân trực tiếp.

例:人数にんずうえる (ninzuu ga fueru) — số lượng người tăng lên

例:貯金ちょきんえる (chokin ga fueru) — tiền tiết kiệm tăng lên

  • ふ.やす (fu.yasu) — Đây là một ngoại động từ có nghĩa là "làm tăng lên", "thêm vào" hoặc "nhân (một cái gì đó) lên". Nó ngụ ý có một tác nhân chủ động gây ra sự gia tăng.

例:写真しゃしんやす (shashin wo fuyasu) — thêm nhiều ảnh hơn

例:売上うりあげやす (uriage wo fuyasu) — tăng doanh số bán hàng

  • ま.す (ma.su) — Cách đọc này ít phổ biến hơn dưới dạng động từ độc lập trong tiếng Nhật hiện đại. Tuy nhiên, nó xuất hiện trong các ngữ cảnh cụ thể, thường chỉ ra sự tăng dần hoặc sự sâu sắc hơn của một trạng thái. Nó cũng có thể được sử dụng như một hậu tố cho các động từ khác.

例:興味きょうみ (kyoumi wo masu) — làm sâu sắc thêm sự hứng thú

例: (mashimashi) — một lượng tăng dần (thông tục, thường dùng khi gọi ramen)

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Để hiểu đầy đủ về 増 (TĂNG), sẽ hữu ích khi xem nó trong các từ ghép. Dưới đây là một số ví dụ, được nhóm theo chủ đề để hỗ trợ việc học của bạn.

  • Tăng & Giảm chung:

  • 増加ぞうか (zouka) — sự tăng, sự gia tăng, sự phát triển

  • 増減ぞうげん (zougen) — sự tăng và giảm, sự biến động

  • 増大ぞうだい (zoudai) — sự mở rộng, sự tăng lên về kích thước hoặc quy mô

  • 倍増ばいぞう (baizou) — sự tăng gấp đôi, sự tăng hai lần

  • Số lượng & Khối lượng:

  • 増量ぞうりょう (zouryou) — sự tăng về số lượng hoặc khối lượng

  • 増税ぞうぜい (zouzei) — sự tăng thuế

  • 増額ぞうがく (zougaku) — sự tăng số tiền

  • 増収ぞうしゅう (zoushuu) — thu nhập hoặc doanh thu tăng lên

  • Tăng trưởng & Phát triển:

  • 増殖ぞうしょく (zoushoku) — sự nhân lên, sự sinh sôi, sự sinh sản (ví dụ: tế bào, vi khuẩn)

  • 増進ぞうしん (zoushin) — sự xúc tiến, sự cải thiện (ví dụ: sức khỏe, phúc lợi)

  • 増強ぞうきょう (zoukyou) — sự củng cố, sự tăng cường (ví dụ: quân sự, miễn dịch)

  • Thêm vào & Mở rộng:

  • 増員ぞういん (zouin) — sự tăng nhân sự hoặc nhân viên

  • 増築ぞうちく (zouchiku) — sự mở rộng, sự thêm vào một tòa nhà

  • 増刷ぞうさつ (zousatsu) — sự in thêm, sự tái bản (sách, tạp chí)

  • 増補ぞうほ (zouho) — sự bổ sung, sự thêm vào (ví dụ: một cuốn sách, bộ sưu tập)

  • Các dạng động từ:

  • える (fueru) — tăng lên, nhân lên (nội động từ)

  • やす (fuyasu) — làm tăng, thêm vào (ngoại động từ)

  • 興味きょうみ (kyoumi wo masu) — làm sâu sắc thêm sự hứng thú

Câu ví dụ

Saikin, taijū ga sukoshi fuemashita.

Gần đây, cân nặng của tôi đã tăng một chút.

Kaisha no rieki ga kyonen yori ōhaba ni zōka shita.

Lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể so với năm ngoái.

Kanojo wa sukiru o fuyasu tame ni, atarashii naraigoto o hajimeta.

Cô ấy đã bắt đầu một khóa học mới để nâng cao kỹ năng của mình.

Jinkō ga fuetsuzukete iru toshi de wa, jūkyo ga fusoku shite iru.

Ở những thành phố nơi dân số tiếp tục tăng, nhà ở không đủ.

Kenkō o zōshin suru tame ni, mainichi undō suru koto ga taisetsu da.

Để tăng cường sức khỏe, điều quan trọng là phải tập thể dục mỗi ngày.

Saikin wa kaigai kara no kankōkyaku ga masumasu fuete iru.

Gần đây, số lượng khách du lịch từ nước ngoài ngày càng tăng lên.

Kono kōjō wa seisanryō o fuyasu tame ni, atarashii kikai o dōnyū shita.

Nhà máy này đã giới thiệu máy móc mới để tăng khối lượng sản xuất.

Kaisha wa gyōmu kakudai no tame ni, zōin o keikaku shite iru.

Công ty đang lên kế hoạch tăng cường nhân sự để mở rộng kinh doanh.

Kare wa dokushoryō o fuyasu koto de, chishiki o fukamete iru.

Anh ấy đang làm sâu sắc thêm kiến thức của mình bằng cách tăng cường lượng đọc sách.

Raigetsu kara shōhizei ga zōzei sareru yotei da.

Thuế tiêu dùng dự kiến sẽ được tăng từ tháng tới.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ 増 (TĂNG), hãy xem xét các thành phần của nó: bộ thủ bên trái là 土 (THỔ - đất/đất đai), và phần bên phải 曽 (TĂNG) có thể được coi là biểu thị một thứ gì đó được xếp lớp hoặc chất chồng lên nhau. Hãy tưởng tượng một người làm vườn cần mẫn thêm từng lớp đất tươi (土) vào chậu cây, làm cho mực đất dần dần tăng lên. Ngoài ra, hãy hình dung một gò đất nhỏ (土) đang lớn dần lên khi có thêm đất được thêm vào liên tục, khiến nó 曽 (chất đống). Hình ảnh về việc xây dựng hoặc tích lũy đất này kết nối rõ ràng với ý nghĩa 'tăng lên' hoặc 'thêm vào', giúp bạn nhớ lại ý nghĩa của chữ Hán.

Chữ Hán liên quan

  • げん — Chữ Hán này có nghĩa là 'giảm' hoặc 'làm giảm' (減る, 減らす), đóng vai trò là đối lập trực tiếp của 増 (TĂNG). Hiểu 増 (TĂNG) và 減 (GIẢM) cùng nhau sẽ làm rõ vai trò riêng biệt của chúng trong việc diễn tả sự thay đổi về số lượng.
  • — Có nghĩa là 'thêm vào' hoặc 'tham gia' (加える, 加わる), chữ Hán này chia sẻ một khái niệm tương tự về việc thêm vào hoặc tăng lên. Tuy nhiên, 加 (GIA) thường ngụ ý việc tham gia hoặc bổ sung, hơn là một sự tăng trưởng chung.
  • — Chữ Hán này có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'lắm', chỉ ra một số lượng lớn hoặc sự dồi dào, điều này có thể là kết quả của việc một thứ gì đó tăng lên. Mặc dù không phải là từ đồng nghĩa trực tiếp của 'tăng lên', nhưng nó có liên quan về mặt khái niệm đến kết quả của sự phát triển.
  • りょう — Có nghĩa là 'số lượng' hoặc 'khối lượng', chữ Hán này thường được kết hợp với 増 (TĂNG) (ví dụ: 増量 (TĂNG LƯỢNG), zouryou) để chỉ rõ rằng đó là số lượng đang tăng lên.
Share:

Bài viết liên quan