1234
4 strokes

夫 (PHU) — Chồng, Người đàn ông

N3
On: フ、ブ
Kun: おっと
HV: Phu

Ý nghĩa

Kanji 夫 (otto/fu) chủ yếu có nghĩa là 'chồng' hoặc 'đàn ông', cụ thể là một nam giới trưởng thành. Nó ngụ ý sự trưởng thành và trách nhiệm. Không giống như thuật ngữ rộng hơn 男 (otoko), chỉ đơn giản có nghĩa là 'nam giới' hoặc 'con trai', 夫 (PHU) đề cập đến một người đàn ông trưởng thành với ý thức về sự chín chắn và trách nhiệm.

Nguồn gốc của nó rất hấp dẫn và đầy ý nghĩa. Ký tự 夫 được cho là đã phát triển từ một chữ tượng hình mô tả một người đàn ông. Thành phần cơ bản của nó là 大 (dai), có nghĩa là 'lớn' hoặc 'to', thường mô tả một người đang đứng với hai tay dang rộng. Một nét ngang duy nhất 一 (ichi) được thêm vào phía trên. Nét này được cho là đại diện cho một cây trâm cài tóc hoặc một vật trang sức đội đầu. Vào thời cổ đại, một vật trang sức như vậy tượng trưng cho một người đàn ông trưởng thành đã trải qua lễ trưởng thành. Vì vậy, việc kết hợp 大 (ĐẠI - đàn ông) với 一 (NHẤT - cây trâm/vật trang sức) trực quan truyền tải ý tưởng về một 'người đàn ông trưởng thành' hoặc 'chồng' – một người đã đạt được một địa vị nhất định và sẵn sàng cho hôn nhân hoặc các vai trò xã hội.

Mối liên hệ hình ảnh rất rõ ràng: một hình người đứng (大) với một dấu bổ sung ở phía trên (一), biểu thị một đặc điểm cụ thể như sự trưởng thành hoặc tình trạng hôn nhân. Việc bổ sung đơn giản này giúp phân biệt nó với 大 và mang lại cho nó một ý nghĩa chính xác. Nắm bắt mối liên hệ hình ảnh này giúp kanji dễ nhớ hơn và ý nghĩa của nó trực quan hơn.

Kanji 夫 có 4 nét và được dạy ở lớp 4 của trường tiểu học Nhật Bản, khiến nó phù hợp cho việc học JLPT N3.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — cách đọc gốc Hán

Cách đọc On'yomi thường xuất hiện khi 夫 là một phần của từ ghép, đặc biệt khi nó được ghép với các kanji khác có nguồn gốc từ tiếng Trung. Đối với 夫, bạn sẽ chủ yếu gặp hai cách đọc on'yomi: フ (fu) và ブ (bu).

  • フ (fu): フ (fu) là cách đọc on'yomi phổ biến hơn của 夫. Nó xuất hiện trong nhiều từ ghép hàng ngày liên quan đến hôn nhân, các vai trò cụ thể hoặc các thuật ngữ chung chỉ đàn ông.

  • 夫婦ふうふ (fūfu) — vợ chồng, phu thê (PHU PHỤ). Đây là một thuật ngữ cơ bản cho một cặp vợ chồng.

  • 夫君ふくん (fukun) — chồng (PHU QUÂN - một thuật ngữ lịch sự và hơi trang trọng, thường dùng khi nói về chồng của người khác).

  • 漁夫ぎょふ (gyofu) — ngư dân (NGƯ PHU). Ở đây, 夫 chỉ người đàn ông làm một nghề cụ thể.

  • 農夫のうふ (nōfu) — nông dân (NÔNG PHU). Tương tự như 漁夫, nó chỉ người đàn ông làm nông nghiệp.

  • ブ (bu): ブ (bu) ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại. Bạn sẽ thường thấy nó trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học hơn, hoặc trong các từ ghép cụ thể, đã được thiết lập. Mặc dù không thường xuyên bằng フ, việc nhận biết nó có thể hữu ích.

  • 大丈夫だいじょうぶ (daijōbu) — ổn, được, không sao, an toàn (ĐẠI TRƯỢNG PHU). Đây là một từ rất phổ biến mà 夫 được đọc là ブ, nhưng ý nghĩa của nó đã phát triển rất xa so với nghĩa 'chồng' hay 'đàn ông' trực tiếp. Đây là một từ quan trọng cần học.

  • 大夫たいふ (taifu) — một cấp bậc hoặc tước hiệu triều đình cổ đại (ĐẠI PHU). Nó có ý nghĩa lịch sử nhưng hiếm khi gặp trong tiếng Nhật hiện đại hàng ngày.

Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật

Cách đọc Kun'yomi thường được sử dụng khi 夫 đứng một mình hoặc là một phần của từ ghép mà nó đại diện cho ý nghĩa thuần Nhật của nó. Cách đọc kun'yomi quan trọng và được sử dụng rộng rãi nhất cho 夫 là おっと (otto).

  • おっと (otto): おっと (otto) là từ thuần Nhật trực tiếp và phổ biến nhất cho 'chồng'. Bạn có thể sử dụng nó cả trong giao tiếp thân mật lẫn trang trọng để chỉ chồng của mình hoặc chồng của người khác trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

  • おっと (otto) — chồng. Đây là cách sử dụng thẳng thắn nhất của kanji này với cách đọc kun'yomi của nó.

  • うちの夫うちのおっと (uchi no otto) — chồng của tôi (nghĩa đen là 'chồng của chúng tôi', nhưng ngụ ý 'của tôi' trong ngữ cảnh này).

  • おっとつま (otto to tsuma) — chồng và vợ. Một cặp từ thuần Nhật phổ biến.

  • Trong lịch sử, một cách đọc kun'yomi khác là それ (sore) đã tồn tại. Nó thường có nghĩa là 'tôi' hoặc 'mình' theo một cách khiêm tốn hoặc tự ti, và bạn thường sẽ tìm thấy nó trong văn học cổ điển Nhật Bản. Tuy nhiên, nó không được sử dụng trong tiếng Nhật tiêu chuẩn hiện đại và không liên quan đến việc học N3 thực tế.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Hãy cùng xem một số từ vựng và từ ghép phổ biến sử dụng kanji 夫, được phân loại theo chủ đề để giúp bạn dễ nhớ và hiểu chúng hơn.

Gia đình & Mối quan hệ

  • おっと (otto) — Chồng. Cách sử dụng thẳng thắn nhất.
  • 夫婦ふうふ (fūfu) — Vợ chồng, phu thê (PHU PHỤ). Một thuật ngữ cơ bản.
  • 夫君ふくん (fukun) — Chồng (PHU QUÂN - thuật ngữ lịch sự, thường dùng khi nói về chồng của người khác).
  • 先夫せんぷ (senpu) — Chồng cũ, chồng quá cố (TIÊN PHU).
  • 良夫賢妻りょうふけんさい (ryōfu kensai) — Chồng tốt, vợ hiền (LƯƠNG PHU HIỀN THÊ). Một thành ngữ mô tả một cặp vợ chồng lý tưởng.

Nghề nghiệp & Vai trò

  • 漁夫ぎょふ (gyofu) — Ngư dân (NGƯ PHU). Một người đàn ông có nghề đánh bắt cá.
  • 農夫のうふ (nōfu) — Nông dân, người lao động nông nghiệp (NÔNG PHU). Một người đàn ông làm việc trong nông nghiệp.
  • 樵夫しょうふ (shōfu) — Người đốn củi, tiều phu (TIỀU PHU). (Mang tính văn học hoặc lịch sử hơn).
  • 人夫にんぷ (ninpu) — Lao động phổ thông, phu khuân vác (NHÂN PHU). Một người đàn ông được thuê làm lao động chân tay. (Cũng có thể đọc là にんふ)

Khái niệm & Trừu tượng

  • 工夫くふう (kufū) — Từ 工夫 (CÔNG PHU - kufū) có hai nghĩa riêng biệt. Thứ nhất, nó có thể có nghĩa là 'sự khéo léo', 'sáng kiến', 'ý tưởng' hoặc 'phát minh' (ví dụ: để đưa ra một kế hoạch hoặc giải pháp thông minh). Thứ hai, nó có thể đề cập đến 'người lao động' hoặc 'công nhân', đặc biệt trong các ngữ cảnh cũ hơn hoặc các ngành công nghiệp cụ thể. Hiểu ngữ cảnh là rất quan trọng để phân biệt giữa các nghĩa này.
  • 大丈夫だいじょうぶ (daijōbu) — Ổn, được, an toàn, không sao (ĐẠI TRƯỢNG PHU). Đây là một cụm từ rất phổ biến mà 夫 góp phần vào ý nghĩa 'người đàn ông kiên cường' hoặc 'người đàn ông vĩ đại', dẫn đến ý nghĩa đương đại là 'ổn' hoặc 'được'.

Câu ví dụ

Watashi no otto wa ryōri ga totemo tokui desu.

Chồng tôi rất giỏi nấu ăn.

Kare wa yasashii otto de ari, yoi chichioya desu.

Anh ấy là một người chồng tử tế và một người cha tốt.

Fūfu de kyōryoku shite, kaji o konashiteimasu.

Vợ chồng cùng hợp tác làm việc nhà.

Dō sureba tsuma ni totte saikō no otto ni nareru ka o kangaete iru.

Tôi đang nghĩ cách làm thế nào để trở thành người chồng tốt nhất cho vợ mình.

Shinkon no fūfu wa shiawase sō datta.

Cặp vợ chồng mới cưới trông thật hạnh phúc.

Kono mondai wa daijōbu desu ka?

Vấn đề này có ổn không?

Kare no kufū ga atarashii shōhin o umidashita.

Sự khéo léo của anh ấy đã tạo ra một sản phẩm mới.

Yūjin no fukun ga kaigai e tenkin shita sō desu.

Tôi nghe nói chồng của bạn tôi đã được chuyển công tác ra nước ngoài.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 夫, hãy hình dung kanji 大 (dai). Ký tự này có nghĩa là "to lớn" hoặc "người đàn ông" và mô tả một người đang đứng với hai tay dang rộng. Bây giờ, hãy tưởng tượng "người đàn ông" này đội một chiếc mũ hoặc cài một cây trâm (được biểu thị bằng nét ngang duy nhất 一) để biểu thị địa vị mới của anh ta là một người trưởng thành hoặc một "người chồng". Nét trên cùng này hoàn thiện hình ảnh một nam giới trưởng thành, có trách nhiệm. Vì vậy, một "người đàn ông to lớn" (大) với một "vật trang sức" (一) trên đầu biến thành một "người chồng" hoặc "người đàn ông trưởng thành" (夫). Đó là một câu chuyện hình ảnh đơn giản: một người đàn ông lớn lên, trang điểm cho mình và trở thành một người chồng.

Kanji liên quan

  • — Kanji này (ふ, yome) có nghĩa là 'phụ nữ' hoặc 'vợ' (PHỤ). Nó thường đi kèm với 夫 để tạo thành các từ như 夫婦 (fūfu), có nghĩa là 'vợ chồng'. Bộ thủ của nó là 女 (NỮ - phụ nữ).
  • — Kanji này (つま, sai) cũng có nghĩa là 'vợ' hoặc 'người phối ngẫu' (THÊ). Trong khi 夫 đặc biệt có nghĩa là 'chồng', 妻 là từ đối ứng trực tiếp giới tính nữ của nó cho 'vợ'.
  • — Kanji này (おとこ, dan) có nghĩa là 'đàn ông', 'nam giới' hoặc 'con trai' (NAM). Đây là một thuật ngữ rộng hơn cho một người nam, trong khi 夫 đặc biệt đề cập đến 'người đàn ông trưởng thành' hoặc 'người chồng'.
  • — Kanji này (だい, おお-) có nghĩa là 'to lớn', 'lớn' hoặc 'vĩ đại' (ĐẠI). Là thành phần cơ bản của 夫, nó đại diện cho một người đứng và đóng vai trò là khối xây dựng cơ bản cho nhiều kanji khác.
Share:

Bài viết liên quan