123456
6 strokes

宅 — Nhà, Nơi ở

N3
On: タク
Kun: なし
HV: Trạch

Ý nghĩa

Hán tự 宅 (TRẠCH - taku) có nghĩa là 'nhà,' 'ngôi nhà,' hoặc 'nơi ở.' Nó dùng để chỉ một nơi cư ngụ hoặc bất kỳ nơi nào mà ai đó sống. Khi được sử dụng trong ngữ cảnh khiêm tốn hoặc lịch sự, nó cũng có thể ngụ ý 'ngôi nhà của mình' hoặc 'nhà của tôi.' Hán tự này là một hợp thể ngữ âm-ngữ nghĩa. Các hợp thể như vậy kết hợp một thành phần ngữ nghĩa, gợi ý về ý nghĩa, với một thành phần ngữ âm gợi ý cách phát âm của nó.

Dạng hình ảnh của hán tự thể hiện rõ ràng ý nghĩa của nó. Bộ phận phía trên, 宀 (u-kanmuri), mô tả 'mái nhà,' ngay lập tức gợi lên một tòa nhà hoặc nơi trú ẩn. Bên dưới mái nhà là thành phần 乇, có chức năng như yếu tố ngữ âm. Trong lịch sử, 乇 tượng trưng cho một mầm cây hoặc thứ gì đó đang bén rễ, truyền tải ý tưởng về 'ổn định' hoặc 'giao phó.' Cùng nhau, 宅 (TRẠCH) kết hợp hình ảnh 'mái nhà' (宀) mà dưới đó một người 'an cư' (乇). Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa của một 'ngôi nhà' hoặc 'nơi ở' vĩnh viễn. Hán tự này có 6 nét và được dạy ở lớp 6 tiểu học tại Nhật Bản, xếp ở trình độ N3 trong kỳ thi JLPT.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi chính cho 宅 (TRẠCH) là タク (taku). Cách đọc này bắt nguồn từ phát âm tiếng Trung Quốc gốc của nó và là cách đọc phổ biến nhất mà bạn sẽ gặp. Bạn sẽ tìm thấy nó trong hầu hết các từ ghép có 宅.

  • 自宅じたく (TỰ TRẠCH - jitaku) — nhà riêng của mình; nhà của tôi. Thuật ngữ phổ biến này dùng để chỉ nơi ở riêng của một người. Ví dụ, 「自宅じたくかえる」 (jitaku ni kaeru) có nghĩa là 'về nhà của mình.'
  • 住宅じゅうたく (TRỤ TRẠCH - jūtaku) — nơi ở; nhà ở. Thuật ngữ này ám chỉ rộng rãi các ngôi nhà hoặc nơi cư trú. Bạn sẽ thường thấy nó trong các cuộc thảo luận về bất động sản hoặc quy hoạch đô thị. Chẳng hạn, 「あたらしい住宅街じゅうたくがい」 (atarashii jūtaku gai) dịch là 'một khu dân cư mới.'
  • 宅配たくはい (TRẠCH PHỐI - takuhai) — giao hàng tận nhà. Điều này đề cập đến các dịch vụ giao hàng trực tiếp đến nhà bạn, chẳng hạn như bưu kiện hoặc đồ ăn. Một ví dụ phổ biến là 「宅配便たくはいびん」 (takuhai-bin), đặc biệt chỉ dịch vụ chuyển phát nhanh.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Không giống như nhiều hán tự khác, 宅 (TRẠCH) không có cách đọc kun'yomi gốc tiếng Nhật nào được sử dụng phổ biến. Mặc dù có một số cách đọc ít được biết đến hoặc cụ thể cho tên riêng (nanori) tồn tại, trong tiếng Nhật hàng ngày, bạn hầu như chỉ gặp 宅 (TRẠCH) với cách đọc on'yomi, タク (taku).

Do đó, khi học hán tự này, hãy tập trung vào việc nắm vững cách đọc on'yomi của nó và các từ ghép khác nhau mà nó tạo thành. Đây là cách bạn sẽ chủ yếu gặp và sử dụng 宅 (TRẠCH) trong tiếng Nhật. Không có cách đọc hiragana phổ biến nào để học cho hán tự này.

Từ và hợp thể phổ biến

Hán tự 宅 (TRẠCH) xuất hiện trong nhiều từ ghép, chủ yếu liên quan đến nhà cửa, dịch vụ và cách xưng hô lịch sự.

  • Nơi ở chung:
  • 自宅じたく (TỰ TRẠCH - jitaku) — nhà riêng của mình; nhà của tôi
  • 住宅じゅうたく (TRỤ TRẠCH - jūtaku) — nơi ở; nhà ở
  • 社宅しゃたく (XÃ TRẠCH - shataku) — nhà ở của công ty; nơi ở do công ty cung cấp
  • 官宅かんたく (QUAN TRẠCH - kantaku) — nhà công vụ
  • Hành động/Dịch vụ liên quan đến nhà cửa:
  • 帰宅きたく (QUY TRẠCH - kitaku) — về nhà
  • 宅急便たっきゅうびん (TRẠCH CẤP TIỆN - takkyūbin) — chuyển phát nhanh tận nhà (một nhãn hiệu đã đăng ký, nhưng được sử dụng rộng rãi cho dịch vụ giao bưu kiện)
  • 宅配便たくはいびん (TRẠCH PHỐI TIỆN - takuhai-bin) — dịch vụ giao hàng tận nhà
  • 在宅ざいたく (TẠI TRẠCH - zaitaku) — ở nhà; làm việc tại nhà (ví dụ: 在宅勤務ざいたくきんむ - CẦN VỤ TẠI TRẠCH)
  • Cách dùng lịch sự/tôn kính:
  • お宅おたく (OTÁCH - otaku) — nhà của bạn; gia đình của bạn (lịch sự) / cũng dùng để chỉ người đam mê hoặc fan cuồng (nguồn gốc của thuật ngữ văn hóa phụ)
  • 貴宅きたく (QUÝ TRẠCH - kitaku) — nhà của quý vị (trang trọng, kính trọng hơn)
  • 令宅れいたく (LỆNH TRẠCH - reitaku) — nhà của ngài (rất trang trọng và lịch sự)

Câu ví dụ

Watashi no jitaku wa eki kara totemo chikai desu.

Nhà tôi rất gần nhà ga.

Mainichi, shigoto no ato ni kitaku shimasu.

Mỗi ngày, tôi về nhà sau khi làm việc.

Kono chiiki ni wa atarashii jūtaku ga takusan taterarete imasu.

Nhiều khu dân cư mới đang được xây dựng trong khu vực này.

Tomodachi ga watashi no taku ni asobi ni kimashita.

Bạn tôi đã đến nhà tôi chơi.

Kanojo wa zaitaku kinmu de hataraite imasu.

Cô ấy đang làm việc tại nhà (làm việc từ xa).

Saikin wa takuhai sābisu o riyō suru koto ga fuemashita.

Gần đây, tôi sử dụng dịch vụ giao hàng tận nhà thường xuyên hơn.

Kare wa buchō no otaku made shorui o todokemashita.

Anh ấy đã giao tài liệu đến nhà trưởng phòng.

Shūmatsu wa taitei jitaku de yukkuri sugoshimasu.

Tôi thường dành cuối tuần để thư giãn ở nhà.

Shōrai, jibun no risō no jūtaku o tatetai desu.

Trong tương lai, tôi muốn xây ngôi nhà lý tưởng của mình.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ hán tự 宅 (TRẠCH - taku), hãy hình dung nó như một 'ngôi nhà' hoặc 'tổ ấm' dưới 'mái nhà.' Phần trên, 宀, là bộ 'mái nhà,' ngay lập tức gợi nhớ đến một tòa nhà. Bên dưới mái nhà, bạn có thể hình dung một 'người' (được cách điệu, tương tự như bộ 亻) đã 'an cư' thoải mái trong ngôi nhà mới của mình. Hoặc, hãy hình dung một 'mầm cây' (乇) bám rễ vững chắc dưới 'mái nhà' của một căn nhà ấm cúng. Cả hai hình ảnh – về một người hay một vật tìm thấy một nơi an nghỉ vĩnh viễn, che chở – đều liên kết chặt chẽ với ý nghĩa 'nơi ở' hoặc 'ngôi nhà.' Thành phần ngữ âm 乇 cũng đưa ra một gợi ý về cách đọc 'taku,' mặc dù điều này không dễ nhận thấy đối với người nói tiếng Anh.

Hán tự liên quan

  • — (GIA - ie, ka, ke) nhà, tổ ấm, gia đình. Đây là một hán tự phổ biến khác cho 'nhà,' nhưng nó thường mang ý nghĩa 'gia đình' hoặc 'hộ gia đình' mạnh hơn 宅 (TRẠCH).
  • — (ỐC - ya, oku) mái nhà, ngôi nhà, cửa hàng. Thường được dùng làm hậu tố cho 'cửa hàng' hoặc 'tiệm' (ví dụ: 本屋ほんや - hiệu sách) hoặc cho các bộ phận của ngôi nhà.
  • — (LIÊU - ryō) ký túc xá, nhà trọ. Chỉ không gian sống tập thể, khác với nhà riêng.
  • — (THẤT - shitsu, muro) phòng, buồng. Một căn phòng cụ thể trong một nơi ở lớn hơn.
Share:

Bài viết liên quan