1234567
7 strokes

局 (CỤC) — Cục, Văn phòng, Tình thế

N3
On: キョク
Kun: つぼね
HV: Cục

Ý nghĩa

Chào mừng bạn đến với cái nhìn sâu hơn về Hán tự きょく (CỤC)! Ký tự đa năng này mang nhiều ý nghĩa quan trọng, rất cần thiết cho người học N3:

  • Cục, Ban, Văn phòng: Hãy nghĩ về một đơn vị hành chính cụ thể, như bưu điện hoặc một bộ phận chính phủ.
  • Không gian Giới hạn: Nó có thể đề cập đến một khu vực hạn chế hoặc một địa điểm cụ thể.
  • Tình hình, Hoàn cảnh: Ý nghĩa này nhấn mạnh một trạng thái cụ thể của sự việc hoặc một giai đoạn trong một sự kiện đang diễn ra.
  • Phần của một Trò chơi: Đặc biệt trong các trò chơi cờ như Cờ vây (Go) hoặc Shogi, nó có thể có nghĩa là một 'ván đấu' hoặc một 'trận đấu'.

Đi sâu vào nguồn gốc của nó, Hán tự きょく (CỤC) về mặt hình ảnh gợi lên một không gian khép kín hoặc được xác định. Phần trên, 尸 (shikabane - THI), thường liên quan đến 'xác chết', ở đây có chức năng đại diện cho một người đang cúi mình hoặc, một cách trừu tượng hơn, một mái nhà hoặc một hàng rào. Phần dưới, trông giống 口 (kuchi - KHẨU, miệng), có thể biểu thị một cái hộp, một ranh giới hoặc một khu vực xác định. Vì vậy, cùng với nhau, Hán tự này miêu tả ai đó (hoặc thứ gì đó) bị giới hạn trong một không gian cụ thể, hạn chế hoặc một cấu trúc xác định một khu vực.

Sự biểu đạt trực quan này liên hệ trực tiếp với các ý nghĩa của nó: một 'văn phòng' là một không gian làm việc được xác định, một 'tình hình' mô tả các hoàn cảnh trong những giới hạn nhất định và một 'ván đấu' diễn ra trong một không gian đã định hoặc trên một bàn cờ.

Gồm 7 nét, Hán tự này thường được giới thiệu ở lớp 6 trường tiểu học Nhật Bản. Đối với người học N3, việc nhận biết きょく (CỤC) sẽ ngày càng trở nên quan trọng khi bạn tiến bộ trong học tập.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi, hay các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, rất quan trọng đối với きょく (CỤC). Đây là cách đọc bạn sẽ gặp trong phần lớn các từ ghép của nó, chủ yếu là キョク (kyoku).

  • キョク (kyoku): Cách đọc này chiếm ưu thế và được sử dụng trong hầu hết các ngữ cảnh chuyên nghiệp, hành chính và tình huống.

Dưới đây là một số ví dụ phổ biến:

  • 郵便局ゆうびんきょく (yūbinkyoku) — Điều này có nghĩa là "bưu điện" (BƯU ĐIỆN CỤC). Đây là một từ thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật Bản!
  • 放送局ほうそうきょく (hōsōkyoku) — Đề cập đến một "đài truyền hình/phát thanh" (PHÓNG TỐNG CỤC), như đài TV hoặc đài phát thanh.
  • 局面きょくめん (kyokumen) — Có nghĩa là "tình hình," "giai đoạn," hoặc "khía cạnh" (CỤC DIỆN). Điều này được sử dụng khi thảo luận về diễn biến sự kiện hoặc tình trạng sự việc.
  • 消防局しょうぼうきょく (shōbōkyoku) — "Cục cứu hỏa" (TIÊU PHÒNG CỤC).

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Chuyển sang Kun'yomi, hay các cách đọc tiếng Nhật bản địa, きょく (CỤC) là một trường hợp đặc biệt. Mặc dù có một cách đọc Kun'yomi được công nhận là つぼね (tsubone), nhưng nó hiếm khi được sử dụng trong tiếng Nhật hiện đại với các ý nghĩa phổ biến là "cục" hoặc "văn phòng".

  • つぼねつぼね (tsubone): Trong lịch sử, つぼね (CỤC) dùng để chỉ một thị nữ trong cung đình hoặc một căn phòng riêng trong cung điện. Mặc dù bạn có thể gặp cách đọc này trong văn học cổ điển hoặc bối cảnh lịch sử, nhưng nó hiếm khi được sử dụng trong tiếng Nhật hiện đại với các ý nghĩa như 'cục' hoặc 'văn phòng'. Bạn sẽ không thường sử dụng hoặc nghe nó trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Dưới đây là một vài ví dụ về bối cảnh lịch sử, nhưng hãy nhớ rằng, đây không phải là những cách dùng phổ biến cho ý nghĩa hiện đại của きょく (CỤC):

  • つぼね (tsubone) — Chỉ một cung nữ (lỗi thời).
  • つぼね (tsubone) — Cũng có thể có nghĩa là phòng riêng hoặc căn hộ của một phụ nữ trong cung điện (lỗi thời).

Do đó, đối với việc học N3 của bạn, hãy ưu tiên học On'yomi, キョク.

Các từ và từ ghép phổ biến

Mở rộng vốn từ vựng của bạn với những từ và từ ghép thiết yếu này sử dụng きょく (CỤC). Bạn sẽ tìm thấy Hán tự này trong nhiều ngữ cảnh thực tế!

Văn phòng công cộng & Trạm:

  • 郵便局ゆうびんきょく (yūbinkyoku) — Bưu điện (BƯU ĐIỆN CỤC) luôn hữu ích.
  • 消防局しょうぼうきょく (shōbōkyoku) — Cục cứu hỏa (TIÊU PHÒNG CỤC).
  • 気象局きしょうきょく (kishōkyoku) — Cơ quan khí tượng hoặc cục thời tiết (KHÍ TƯỢNG CỤC).
  • テレビ局テレビきょく (terebi kyoku) — Đài truyền hình (CỤC).
  • ラジオ局ラジオきょく (rajio kyoku) — Đài phát thanh (CỤC).
  • 電力局でんりょくきょく (denryoku kyoku) — Cục điện lực (ĐIỆN LỰC CỤC).

Tình hình & Hoàn cảnh:

  • 局面きょくめん (kyokumen) — Một tình hình, giai đoạn, hoặc khía cạnh của các sự kiện (CỤC DIỆN). Rất phổ biến trong tin tức và các cuộc thảo luận.
  • 大局たいきょく (taikyoku) — Tình hình chung hoặc bức tranh lớn hơn (ĐẠI CỤC). Đó là về việc nhìn thấy cả khu rừng chứ không chỉ cây cối!
  • 全局ぜんきょく (zenkyoku) — Toàn bộ tình hình hoặc toàn bộ ván đấu (TOÀN CỤC).
  • 時局じきょく (jikoku) — Tình hình hiện tại hoặc tình trạng sự việc (THỜI CỤC), thường mang ý nghĩa cấp bách.

Các phần cụ thể & Trò chơi:

  • 局地きょくち (kyokuchi) — Một khu vực địa phương hoặc vùng hạn chế (CỤC ĐỊA). Thường được sử dụng với 局地的きょくちてき (kyokuchiteki - CỤC ĐỊA ĐÍCH) cho nghĩa "địa phương" hoặc "cục bộ".
  • 局部きょくぶ (kyokubu) — Một phần cụ thể hoặc khu vực (CỤC BỘ).
  • 一局いっきょく (ikkyoku) — Một ván đấu (NHẤT CỤC) (đặc biệt cho các trò chơi cờ như Shogi hoặc Cờ vây) hoặc một lượt chơi (trong Mạt chược).
  • 対局たいきょく (taikyoku) — Một ván đấu hoặc trận đấu (ĐỐI CỤC) giữa hai người chơi (trong Cờ vây, Shogi, v.v.).

Câu ví dụ

Dưới đây là một số câu thực tế minh họa きょく (CỤC) trong thực tế!

Yūbinkyoku wa doko desu ka?

Bưu điện ở đâu?

Kono hōsōkyoku wa nyūsu ga jūjitsu shiteimasu ne.

Đài truyền hình này có chương trình tin tức toàn diện nhỉ?

Jinsei no samazama na kyokumen o keiken shimashita.

Tôi đã trải qua nhiều cục diện khác nhau trong cuộc đời.

Kare wa taikyoku o mite handan suru nōryoku ga aru.

Anh ấy có khả năng phán đoán bằng cách nhìn vào bức tranh toàn cảnh (đại cục).

Kono chiiki wa kyokuchiteki na ame ga furu deshō.

Khu vực này có khả năng có mưa cục bộ.

Saigo no ikkyoku de, kare wa migoto ni shōri shimashita.

Trong ván đấu cuối cùng, anh ấy đã giành chiến thắng một cách xuất sắc.

Sono jiken wa, keisatsukyoku ga tantō shiteimasu.

Vụ việc đó đang được cục cảnh sát xử lý.

Kokusai jōsei wa fukuzatsu na kyokumen o mukaeteimasu.

Tình hình quốc tế đang bước vào một cục diện phức tạp.

Watashi no chichi wa shiyakusho no suidōkyoku de hataraiteimasu.

Cha tôi làm việc tại cục cấp thoát nước của tòa thị chính.

Kare wa mondai o kaiketsu suru tame ni, mazu wa kono kyokumen kara hajimemashita.

Để giải quyết vấn đề, anh ấy bắt đầu bằng cách giải quyết cục diện cụ thể này trước.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ きょく (CỤC) một cách hiệu quả, hãy hình dung các thành phần của nó: Tưởng tượng một người (尸 - THI) đang cố gắng lọt vào một cái hộp nhỏ hoặc cái miệng (口 - KHẨU). Không gian hạn chế này đại diện cho một cục hoặc văn phòng – một khu vực được chỉ định, giới hạn cho một mục đích cụ thể.

Nó cũng gợi nhớ về một tình hình hoặc giai đoạn cụ thể, giống như một 'chiếc hộp' hoàn cảnh mà bạn đang ở trong. Bạn cũng có thể coi 'chiếc hộp' là bàn cờ cho một 'ván đấu'. Vì vậy, một 'bưu điện' là một 'chiếc hộp' cố định cho thư từ, một 'tình hình' là một 'chiếc hộp' hoàn cảnh cố định, và một 'ván đấu' được chơi trong một 'chiếc hộp' (bàn cờ) cố định.

Bằng cách gợi nhớ hình ảnh 'người trong hộp', bạn có thể liên hệ nó với nhiều ý nghĩa khác nhau về một địa điểm cụ thể, tình hình hoặc khu vực hạn chế.

Hán tự liên quan

Để xây dựng mạng lưới Hán tự của bạn, dưới đây là một vài ký tự có chung các yếu tố khái niệm hoặc ý tưởng với きょく (CỤC):

  • (HỘ) — cửa. Mặc dù khác biệt về mặt hình ảnh, 戸 cũng ngụ ý một ranh giới và lối vào/ra của một không gian kín, liên quan đến ý nghĩa của きょく (CỤC) về một khu vực được xác định hoặc một 'căn phòng'.
  • (ỐC) — cửa hàng, mái nhà, nhà. Hán tự này rõ ràng miêu tả một mái nhà và một không gian kín, tương tự như cách 尸 (THI) trong きょく (CỤC) có thể đại diện cho một nơi ở hoặc một hàng rào. Hãy nghĩ về một '屋' như một 'ngôi nhà' tổng quát hơn và '局' như một 'văn phòng' hoặc 'ban/cục' cụ thể trong một loại nhà.
  • (SỞ) — nơi, địa điểm, viện. Hán tự này cũng có nghĩa là 'nơi' hoặc 'địa điểm', và nó thường được sử dụng cùng với các văn phòng và cơ sở. Ví dụ, 事務所じむしょ (jimushō - SỰ VỤ SỞ - văn phòng) có ý nghĩa chức năng tương tự với một số cách dùng của きょく (CỤC), như 郵便局ゆうびんきょく (yūbinkyoku - BƯU ĐIỆN CỤC - bưu điện).
  • (VIÊN) — thành viên, nhân viên. Hán tự này thường được sử dụng với các tổ chức và ban/cục (như những gì được biểu thị bởi きょく (CỤC)) để chỉ những người làm việc ở đó, chẳng hạn như 職員しょくいん (shokuin - CHỨC VIÊN - nhân viên).
  • (VI) — vây quanh, bao bọc. Hán tự này nắm bắt hoàn hảo khái niệm bị vây quanh hoặc bao bọc, đây là một ý tưởng cơ bản được lồng ghép trong ý nghĩa của きょく (CỤC) về 'không gian hạn chế' hoặc 'một tình hình cụ thể'.
Share:

Bài viết liên quan