12345678
8 strokes

届 (GIỚI) — Giao, Đến, Báo cáo

N3
Kun: とど・ける、とど・く
HV: Giới

Ý nghĩa

Chữ Hán 届 (とどとどける, とどとどく) (Hán-Việt: ĐẾ) là một ký tự rất linh hoạt và phổ biến mà bạn sẽ thường xuyên bắt gặp, đặc biệt ở cấp độ JLPT N3. Các ý nghĩa cốt lõi của nó xoay quanh "giao hàng", "đạt tới", và "báo cáo". Về cơ bản, nó mô tả hành động của một vật hoặc một người đến đích thành công, hoặc hành động thông báo chính thức cho ai đó hay một tổ chức. Điều này bao gồm bất cứ thứ gì từ một vật thể vật lý đến một tin nhắn, hoặc thậm chí một cảm xúc.

Về mặt hình ảnh, chữ Hán 届 bao gồm hai thành phần chính: bộ 尸 (shikabane/corpse – Hán-Việt: THI) ở trên cùng, và 由 (よしよし, có nghĩa là "lý do" hoặc thường ngụ ý "đi qua") bên trong. Mặc dù 尸 nghĩa đen là "xác chết", nhưng trong nhiều chữ Hán, nó hoạt động như một hình dạng đại diện cho một vật bao quanh, một mái nhà, hoặc một ngôi nhà. Phần 由, trong ngữ cảnh này, có thể được hình dung là biểu thị sự di chuyển từ hoặc xuyên qua một điểm.

Bạn có thể hình dung một vật gì đó (由) đi vào hoặc đi ra khỏi một vật bao quanh (尸). Hình ảnh này tượng trưng cho một món đồ được giao đến một ngôi nhà, hoặc một tin nhắn đến được người nhận dự kiến một cách thành công. Nó kết nối một cách tuyệt đẹp với ý nghĩa của chữ Hán về việc các vật đến hoặc được giao — giống như một gói hàng đã thành công di chuyển 'từ' (由) người gửi 'đến' (届) 'ngôi nhà' (尸) của người nhận.

Chữ Hán này có 8 nét và được dạy ở lớp 3 tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở thành một ký tự cơ bản cho các tương tác hàng ngày. Học 届 sẽ nâng cao đáng kể sự hiểu biết của bạn về giao tiếp tiếng Nhật, đặc biệt liên quan đến thư từ, các thủ tục chính thức và thậm chí cả việc thể hiện cảm xúc cá nhân.

Cách đọc

Chữ Hán 届 khá đặc biệt vì nó gần như chỉ được sử dụng với các cách đọc tiếng Nhật bản địa, được gọi là Kun'yomi. Không giống như nhiều chữ Hán khác, bạn sẽ không thường xuyên tìm thấy On'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) phổ biến cho 届 trong tiếng Nhật hàng ngày ở cấp độ N3 trở lên. Điều này đơn giản hóa việc học 届 của bạn, vì bạn chỉ cần tập trung vào Kun'yomi của nó!

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Bạn có thể ngạc nhiên, nhưng chữ Hán 届 không có cách đọc On'yomi nào phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại. Mặc dù một số từ điển cũ hơn có thể liệt kê các cách đọc ít dùng, nhưng với mọi mục đích thực tế, đặc biệt ở cấp độ JLPT N3 và trong giao tiếp hàng ngày, bạn sẽ chỉ gặp chữ Hán này với Kun'yomi của nó. Điều này có nghĩa là bạn không phải ghi nhớ một bộ cách đọc riêng cho các từ ghép. Do đó, nếu bạn thấy 届, dù đứng một mình hay trong một từ ghép, bạn có thể tự tin rằng nó đang sử dụng một trong các Kun'yomi của nó.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Đây là lúc 届 thực sự trở nên sống động! Nó có hai cách đọc Kun'yomi thiết yếu, cả hai đều là những động từ được sử dụng thường xuyên:

  • とどとど・ける (todokeru) — Đây là một tha động từ có nghĩa là "giao hàng", "gửi đi", hoặc "báo cáo/thông báo". Bạn sử dụng nó khi bạn là người thực hiện hành động giao hàng hoặc báo cáo. Nó ngụ ý một hành động cố ý mang thứ gì đó đến cho ai đó hoặc ở đâu đó.

  • 書類しょるいとどける (shorui o todokeru) — giao tài liệu (書類 - THƯ LOẠI)

  • 手紙てがみとどける (tegami o todokeru) — giao thư (手紙 - THỦ CHỈ)

  • 連絡れんらくとどける (renraku o todokeru) — báo cáo, gửi tin nhắn (連絡 - LIÊN LẠC)

  • とどとど・く (todoku) — Đây là một tự động từ có nghĩa là "đến", "tới", hoặc "được giao". Bạn sử dụng nó khi một thứ gì đó khác đang đến hoặc đạt đến một đích đến, hoặc khi một hành động đạt được mục tiêu dự kiến của nó. Nó mô tả trạng thái đến hoặc hoàn thành một hành trình.

  • 荷物にもつとどく (nimotsu ga todoku) — một gói hàng đến/được giao (荷物 - HÀ VẬT)

  • こえとどく (koe ga todoku) — một giọng nói đến được (ai đó/đâu đó) (声 - THANH)

  • とどく (te ga todoku) — có thể với tới (cái gì đó bằng tay) (手 - THỦ)

Các từ và từ ghép phổ biến

Dưới đây là một số từ vựng thực tế sử dụng 届. Bạn sẽ thấy các cách đọc này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao hàng hàng ngày đến các thủ tục giấy tờ chính thức. Hiểu các từ ghép này sẽ giúp bạn nắm vững hơn vai trò của chữ Hán này trong tiếng Nhật hàng ngày.

Thông báo & Đăng ký Chính thức: Các từ ghép này thường liên quan đến giấy tờ và các thủ tục chính thức, thường sử dụng tha động từ とどとどける hoặc dạng danh từ của nó.

  • 届出とどけで (todokede) — báo cáo, thông báo, đơn đăng ký (Hán-Việt: ĐẾ XUẤT). Điều này đề cập đến hành động báo cáo hoặc chính tài liệu, chẳng hạn như nộp đơn thay đổi địa chỉ.
  • 婚姻届こんいんとどけ (kon'in todoke) — đăng ký kết hôn (Hán-Việt: HÔN NHÂN ĐẾ). Tài liệu chính thức cần thiết để một cặp đôi kết hôn hợp pháp.
  • 転出届てんしゅつとどけ (tenshutsu todoke) — thông báo chuyển đi (Hán-Việt: CHUYỂN XUẤT ĐẾ). Một báo cáo được nộp cho chính quyền địa phương khi chuyển ra khỏi một đô thị.
  • 出生届しゅっしょうとどけ (shusshō todoke) — đăng ký khai sinh (Hán-Việt: XUẤT SINH ĐẾ). Tài liệu để đăng ký chính thức việc sinh của một trẻ sơ sinh.
  • 死亡届しぼうとどけ (shibō todoke) — đăng ký khai tử (Hán-Việt: TỬ VONG ĐẾ). Thông báo chính thức về một cái chết.

Giao hàng & Hậu cần: Các từ liên quan đến việc gửi và nhận hàng, thường sử dụng cả dạng とどとどける và とどとどく.

  • お届け物おとどけもの (otodokemono) — món hàng được giao, quà tặng (Hán-Việt: ĐẾ VẬT). Thuật ngữ này thường được sử dụng một cách lịch sự, đặc biệt bởi các dịch vụ giao hàng.
  • 届先とどけさき (todokesaki) — điểm đến, người nhận (Hán-Việt: ĐẾ TIÊN). Nơi hoặc người mà một thứ gì đó được giao đến.
  • とど (mitodo) — chưa được giao, chưa được báo cáo (Hán-Việt: VỊ ĐẾ). Một thứ gì đó chưa đến hoặc chưa được báo cáo chính thức.
  • とどずみ (todokede-zumi) — đã báo cáo/đăng ký (Hán-Việt: ĐẾ XUẤT TẾ). Cho biết rằng các thủ tục giấy tờ cần thiết đã được hoàn thành.
  • 荷物お届けにもつおとどけ (nimotsu otodoke) — giao hàng (Hán-Việt: HÀ VẬT ĐẾ). (ví dụ, như một phần của tên dịch vụ hoặc quy trình).

Đạt tới & Tác động: Những biểu đạt này thường đề cập đến các khái niệm trừu tượng hoặc tầm với vật lý, chủ yếu sử dụng tự động từ とどとどく.

  • とどく (te ga todoku) — có thể với tới (cái gì đó bằng tay); nằm trong tầm với (手 - THỦ).
  • とどく (me ga todoku) — có thể trông nom; để mắt đến (nghĩa đen là, "mắt với tới") (目 - MỤC).
  • こころとどく (kokoro ni todoku) — gây tiếng vang; chạm đến trái tim; được thấu hiểu về mặt cảm xúc (心 - TÂM).
  • ねがいがとどく (negai ga todoku) — một điều ước thành hiện thực; một lời cầu nguyện được đáp lại (nghĩa đen là, "một điều ước đến được" một quyền năng cao hơn hoặc trở thành hiện thực) (願い - NGUYỆN).
  • とどかない (todokanai) — không thể với tới, không đến, không hiểu (届 - ĐẾ). Đây là dạng phủ định của とどとどく.

Câu ví dụ

Dưới đây là một số câu ví dụ để giúp bạn thấy 届 được sử dụng trong thực tế, tiến triển từ các cụm từ đơn giản hơn đến các cụm từ phức tạp hơn. Hãy chú ý đến sự phân biệt giữa cách dùng とどとどける (tha động từ) và とどとどく (tự động từ).

Yūbinkyoku kara nimotsu ga todokimashita.

Một gói hàng đã đến từ bưu điện.

Kare ni tegami o todokemashita.

Tôi đã giao một lá thư cho anh ấy.

Tana no ue no mono ni te ga todokimasen.

Tôi không thể với tới món đồ trên kệ.

Yakusho ni tenkyo todoke o dashimashita.

Tôi đã nộp thông báo thay đổi địa chỉ cho tòa thị chính.

Minna ni watashi no kimochi ga todokimasu yō ni.

Tôi hy vọng tình cảm của tôi sẽ đến được với mọi người.

Chūmon shita hon ga ashita todoku yotei desu.

Cuốn sách tôi đã đặt dự kiến sẽ đến vào ngày mai.

Taisetsu na shorui nanode, kakujitsu ni todokete kudasai.

Đây là những tài liệu quan trọng, vì vậy xin hãy giao chúng một cách đáng tin cậy.

Kono ongaku wa, kiku hito no kokoro ni fukaku todoku to omoimasu.

Tôi nghĩ bản nhạc này chạm sâu vào trái tim của những người lắng nghe.

Kekkon todoke wa, shiyakusho no shimin-ka de tetsuzuki o shimasu.

Đăng ký kết hôn được xử lý tại Phòng Công dân của tòa thị chính.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ 届, hãy thử hình dung một câu chuyện! Hãy tưởng tượng một ngôi nhà truyền thống Nhật Bản với mái nhà nổi bật hoặc một khu vực bao quanh, được biểu thị rõ ràng bằng bộ 尸 (shikabane/corpse – Hán-Việt: THI, nhưng ở đây đóng vai trò là mái nhà hoặc ranh giới). Bây giờ, hãy hình dung một người giao hàng mang một gói hàng hoặc một tin nhắn quan trọng (được biểu thị bằng 由 – Hán-Việt: DO, có thể ngụ ý điều gì đó 'đi qua' hoặc 'có nguồn gốc từ') ngay đến cửa ngôi nhà đó.

Phần quan trọng là gói hàng hoặc tin nhắn cần "đến" hoặc "được giao" thành công bên trong cấu trúc có mái che đó. Vì vậy, hãy nghĩ: 尸 (mái nhà/nhà) + 由 (vật được chuyển/giao) = 届 (giao hàng, đến). Hãy hình dung một người đưa thư đảm bảo rằng 'từ' (由) tay anh ta, thư đã 'đến' (届) thành công 'ngôi nhà' (尸). Câu chuyện này sẽ giúp bạn nhớ các ý nghĩa cốt lõi của việc giao hàng và đến, giúp bạn dễ dàng hơn trong việc nhớ cách chữ Hán này hoạt động trong tiếng Nhật!

Các chữ Hán liên quan

Dưới đây là một số chữ Hán liên quan có ý nghĩa tương tự hoặc thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tương tự như 届:

  • (く) (Hán-Việt: TRỨ) — Mặc dù cũng có nghĩa là "đến", 着 nói chung chỉ đơn giản là đến một địa điểm hoặc trạng thái. Nó không mang ý nghĩa giao hàng chủ động hay báo cáo chính thức như 届. Nó thiên về hành động vật lý đến một địa điểm hơn.
  • (おくおくる) (Hán-Việt: TỐNG) — Chữ Hán này có nghĩa là "gửi" hoặc "phái đi". Nó tập trung vào hành động gửi từ góc độ của người gửi. Ngược lại, 届 nhấn mạnh vật phẩm hoặc tin nhắn thực sự "đến" đích hoặc "được giao". Ví dụ, bạn おくる (gửi) một lá thư, và lá thư đó とどく (đến/được giao).
  • (たつたつする) (Hán-Việt: ĐẠT) — Có nghĩa là "đạt tới", "đạt được", hoặc "hoàn thành", 達 thường được sử dụng cho việc đạt được các mục tiêu trừu tượng, các cấp độ cao, hoặc một đối tượng rộng hơn, hơn là giao hàng vật lý. Ví dụ bao gồm đạt được mục tiêu (目標を達成する) hoặc đạt đến nhiệt độ cao (高温に達する).
  • (ほうほうじる) (Hán-Việt: BÁO) — Chữ Hán này có nghĩa là "báo cáo" hoặc "thông báo". Mặc dù tương tự một khía cạnh của 届 (báo cáo, như trong 届出とどけで - ĐẾ XUẤT), 報 thường được sử dụng cho tin tức hoặc thông tin rộng hơn, không nhất thiết là một tài liệu chính thức hoặc việc giao một vật phẩm cụ thể.
  • 着荷 (ちゃっかちゃっか) (Hán-Việt: TRỨ HÀ) — Từ ghép này là một danh từ có nghĩa là "hàng đến" hoặc "biên nhận hàng hóa". Nó mô tả trạng thái hàng hóa đến và rất giống với ý nghĩa của とどく khi đề cập đến hàng hóa vật lý được giao. Tuy nhiên, 届 có phạm vi sử dụng rộng hơn, bao gồm báo cáo và sự đạt tới trừu tượng.
Share:

Bài viết liên quan