Ý nghĩa
Kanji 帯 (たい, おび) khá đa dụng. Nó chủ yếu chỉ 'thắt lưng', 'dải thắt lưng' hoặc 'dây đai', và cũng có thể có nghĩa là 'vùng' hoặc 'khu vực'. Khi là động từ, nó có nghĩa là 'đeo' (đặc biệt là kiếm), 'mang theo', hoặc 'pha chút' một phẩm chất hay màu sắc cụ thể. Phạm vi ý nghĩa rộng này bắt nguồn từ nguồn gốc cổ xưa của nó và cách nó phát triển trong tiếng Nhật, thường phản ánh ý tưởng bao quanh hoặc mang theo một thứ gì đó.
Hãy xem xét nguồn gốc của nó. Kanji 帯 là một ký tự tượng hình. Dạng truyền thống của nó, 帶, thể hiện một cách trực quan một chiếc thắt lưng hoặc dải thắt lưng. Phần trên của ký tự được cho là đã thể hiện các đồ trang sức hoặc khóa treo từ một chiếc thắt lưng, trong khi phần giữa tượng trưng cho chính chiếc thắt lưng quấn quanh eo. Thành phần dưới cùng, 巾 (はば / きん), là một bộ thủ có nghĩa là 'vải', điều này càng nhấn mạnh mối liên hệ của ký tự với các loại trang phục dệt được mặc quanh cơ thể. Sự kết hợp này minh họa một cách đẹp đẽ một chiếc dải thắt lưng nghi lễ hoặc chức năng, dẫn trực tiếp đến ý nghĩa cốt lõi của nó: một thứ gì đó ràng buộc, bao quanh hoặc được mang theo.
Kanji này có 10 nét và được dạy trong Lớp 4 của trường tiểu học ở Nhật Bản. Điều này làm cho nó trở thành một ký tự cơ bản cho người học tiếng Nhật, cho thấy cấu trúc tương đối đơn giản và cách sử dụng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, mặc dù có những ý nghĩa sâu sắc hơn khi kết hợp với các kanji khác hoặc được sử dụng như một động từ.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi chính của 帯 là タイ (tai). Cách đọc này có nguồn gốc từ tiếng Trung và thường được tìm thấy nhất trong các từ ghép. Bạn sẽ thường thấy nó trong các từ chỉ 'vùng' địa lý hoặc 'vành đai' của các khái niệm trừu tượng, cũng như các từ liên quan đến việc mang hoặc tính di động. Khi 帯 được sử dụng với cách đọc này, nó thường chỉ một khu vực lớn hơn hoặc một khái niệm trang trọng/kỹ thuật hơn.
温帯 (ÔN ĐỚI - ôn đới) — Vùng ôn đới. Ví dụ, Nhật Bản nằm trong 温帯.
熱帯 (NHIỆT ĐỚI - nhiệt đới) — Vùng nhiệt đới. Các quốc gia gần xích đạo thường ở 熱帯.
携帯 (HUỀ ĐỚI - di động) — Có thể mang theo; di động (như trong điện thoại di động). Bạn thường có thể tìm thấy các vật phẩm 携帯用 (HUỀ ĐỚI DỤNG - dành cho di động).
連帯 (LIÊN ĐỚI - liên đới) — Tinh thần đoàn kết; trách nhiệm chung. Điều này thường xuất hiện trong các cụm từ như 連帯責任 (LIÊN ĐỚI TRÁCH NHIỆM - trách nhiệm liên đới).
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Kanji 帯 có hai cách đọc kun'yomi chính: おび (obi) và おびる (obiru). Đây là những cách phát âm tiếng Nhật bản địa. Chúng được sử dụng cho các từ trực tiếp phản ánh ý nghĩa cốt lõi của ký tự theo nghĩa truyền thống hơn, thường là danh từ hoặc động từ độc lập.
おび (obi): Cách đọc này có chức năng như một danh từ, nổi tiếng nhất là chỉ dải thắt lưng truyền thống được mặc với kimono. Nó cũng có thể mô tả một dải giấy quấn quanh sách, đĩa CD hoặc các vật phẩm khác, giống như một dải bụng.
帯 (ĐỚI - obi) — Obi (dải thắt lưng kimono); dải (quanh sách). Khi bạn mua một cuốn sách mới ở Nhật Bản, nó thường có 帯 với văn bản quảng cáo.
帯締め (ĐỚI ĐẾ - obijime) — Dây buộc dải thắt lưng kimono. Dây này được dùng để buộc 帯 chắc chắn.
帯結び (ĐỚI KẾT - obimusubi) — Cách thắt obi. Học các kiểu 帯結び khác nhau là một phần của việc mặc kimono.
おびる (obiru): Cách đọc này được sử dụng như một động từ. Nó có nghĩa là 'đeo' (đặc biệt là kiếm hoặc vũ khí), 'mang theo', 'được giao' một nhiệm vụ, hoặc 'pha chút/có màu' một màu sắc hoặc cảm giác nhất định. Nó thường ngụ ý việc đảm nhận một đặc điểm hoặc trách nhiệm, hoặc có một phẩm chất tinh tế.
刀を帯びる (ĐAO ĐỚI - đeo kiếm) — Đeo kiếm. Samurai đã từng 刀を帯びる.
青みを帯びる (THANH ĐỚI - ngả màu xanh) — Pha chút màu xanh. Bầu trời buổi tối bắt đầu 青みを帯びる.
任務を帯びる (NHIỆM VỤ ĐỚI - được giao nhiệm vụ) — Được giao một nhiệm vụ. Một đặc vụ có thể 任務を帯びる.
Các từ & từ ghép phổ biến
Kanji 帯 xuất hiện trong một loạt các từ ghép. Chúng được phân loại dưới đây theo cách sử dụng theo chủ đề, thể hiện tính linh hoạt của nó trong cả các ngữ cảnh cụ thể và trừu tượng.
Các vùng địa lý & trừu tượng
温帯 (ÔN ĐỚI - ôn đới) — Vùng ôn đới
熱帯 (NHIỆT ĐỚI - nhiệt đới) — Vùng nhiệt đới
寒帯 (HÀN ĐỚI - hàn đới) — Vùng hàn đới; các vùng cực
地帯 (ĐỊA ĐỚI - địa đới) — Vùng; khu vực. Ví dụ, một 住宅地帯 (TRÚ TRẠCH ĐỊA ĐỚI - khu dân cư).
一帯 (NHẤT ĐỚI - toàn bộ vùng) — (Toàn bộ) khu vực; (khắp) vùng. 一帯 bị bao phủ bởi tuyết.
安全帯 (AN TOÀN ĐỚI - đai an toàn) — Đai an toàn; dây an toàn. Công nhân xây dựng đeo một 安全帯.
Vật mang theo & tính di động
携帯 (HUỀ ĐỚI - di động) — Có thể mang theo; vật mang theo (thường dùng cho điện thoại di động, ví dụ: 携帯電話).
携帯電話 (HUỀ ĐỚI ĐIỆN THOẠI - điện thoại di động) — Điện thoại di động; điện thoại cầm tay.
帯刀 (ĐỚI ĐAO - đeo kiếm) — Đeo kiếm. Trong lịch sử, samurai được phép 帯刀.
帯剣 (ĐỚI KIẾM - đeo kiếm) — Đeo kiếm (tương tự như 帯刀). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc cảnh sát hiện đại hơn.
Ý nghĩa bóng & trách nhiệm
連帯 (LIÊN ĐỚI - liên đới) — Tinh thần đoàn kết; trách nhiệm chung; pháp nhân.
連帯責任 (LIÊN ĐỚI TRÁCH NHIỆM - trách nhiệm liên đới) — Trách nhiệm chung. Toàn bộ đội đã nhận 連帯責任 cho sự thất bại của dự án.
一衣帯水 (NHẤT Y ĐỚI THỦY - một dải nước) — Một dải nước hẹp. Thành ngữ này mô tả các quốc gia hoặc địa điểm rất gần nhau, như chỉ cách nhau bởi một eo biển hẹp.
Liên quan đến Obi (dải thắt lưng Kimono)
帯 (ĐỚI - obi) — Obi (dải thắt lưng kimono).
袋帯 (ĐẠI ĐỚI - fukuroobi) — Obi kimono trang trọng. Thường dùng cho các dịp đặc biệt như đám cưới.
名古屋帯 (DANH CỔ ỐC ĐỚI - nagoyaobi) — Obi kimono ít trang trọng hơn. Một lựa chọn phổ biến cho trang phục kimono hàng ngày.
Câu ví dụ
彼女は素敵な着物に合わせて、美しい帯を締めていた。
Kanojo wa suteki na kimono ni awasete, utsukushii obi o shimeteita.
Cô ấy đã thắt một chiếc obi đẹp để phù hợp với bộ kimono đáng yêu của mình.
地球の多くの地域が温帯に属しています。
Chikyū no ōku no chiiki ga ontai ni zokushiteimasu.
Nhiều khu vực trên Trái Đất thuộc vùng ôn đới.
彼は腰に短剣を帯びていた。
Kare wa koshi ni tanken o obiteita.
Anh ấy đeo một con dao găm ở thắt lưng.
警察官は銃を帯びて職務を遂行する。
Keisatsukan wa jū o obite shokumu o suikō suru.
Cảnh sát mang súng và thực hiện nhiệm vụ của họ.
携帯電話は今や生活に欠かせない物です。
Keitai denwa wa ima ya seikatsu ni kakasenai mono desu.
Điện thoại di động giờ đây là vật không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.
彼女の顔には悲しみが帯びていた。
Kanojo no kao ni wa kanashimi ga obiteita.
Khuôn mặt cô ấy ánh lên vẻ buồn bã.
私たちは家族として連帯して困難に立ち向かう。
Watashitachi wa kazoku to shite rentai shite konnan ni tachimukau.
Là một gia đình, chúng ta đoàn kết đối mặt với khó khăn.
熱帯雨林は貴重な生態系を帯びている。
Nettai urin wa kichō na seitaikei o obiteiru.
Rừng mưa nhiệt đới chứa đựng các hệ sinh thái quý giá.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 帯, hãy hình dung một người đang đeo dải thắt lưng hoặc thắt lưng. Bản thân kanji có thể được chia thành các phần giúp ích cho hình ảnh này. Phần dưới cùng, 巾 (CÂN), rõ ràng có nghĩa là 'vải' hoặc 'vải vóc' — chính xác là thứ mà một chiếc thắt lưng được làm từ đó. Các thành phần phía trên trông giống như một biểu tượng cách điệu của một thứ gì đó quấn quanh eo, có thể có các yếu tố trang trí hoặc dây buộc treo xuống. Hãy tưởng tượng một người (được ngụ ý bởi hình dạng phía trên 巾) với một dải thắt lưng trang trí (帯) quanh người, làm bằng vải. Hình ảnh tinh thần này kết nối trực tiếp các thành phần với ý nghĩa cốt lõi của 'dải thắt lưng' hoặc 'thắt lưng' và, mở rộng ra, 'đeo' hoặc 'mang theo' một thứ gì đó quanh cơ thể.
Kanji liên quan
衣 (い - Y) — quần áo, trang phục. Kanji này có liên quan vì cả hai đều nói về trang phục mặc trên cơ thể.
巾 (きん - CÂN) — vải, khăn. Đây là bộ thủ của 帯, đại diện cho chất liệu tạo nên một chiếc thắt lưng hoặc dải thắt lưng.
緒 (お - TỰ) — dây, quai, dải. Thường được sử dụng trong các từ ghép liên quan đến dây hoặc buộc, tương tự như dải thắt lưng. Ví dụ, 鼻緒 (TỴ TỰ - hanao) chỉ quai dép xỏ ngón zori.
巻 (かん - QUYỂN) — cuộn, quyển, quấn. Kanji này chia sẻ ý tưởng quấn hoặc bao quanh, giống như một dải thắt lưng quấn quanh cơ thể. Hãy nghĩ đến 包帯 (BAO ĐỚI - băng bó).