Ý nghĩa
Kanji 府 (PHỦ - ふ) là một ký tự quan trọng chủ yếu biểu thị các đơn vị hành chính và cơ quan nhà nước. Phổ biến nhất, nó được dịch là "đô phủ" hoặc "tỉnh đô thị", đặc biệt dùng để chỉ Phủ Kyoto (京都府) và Phủ Osaka (大阪府) trong địa lý Nhật Bản. Ngoài ra, nó cũng có thể biểu thị một "văn phòng chính phủ", một "cơ quan", hoặc thậm chí là một "kho" hay "nhà kho". Trong lịch sử, ý nghĩa của nó là nhà kho hoặc kho vũ khí khá nổi bật, chỉ một nơi cất giữ hàng hóa quý giá hoặc vũ khí, thường dưới sự giám sát của chính quyền.
Cấu trúc hình ảnh của 府 cung cấp cái nhìn sâu sắc về ý nghĩa của nó. Nó bao gồm hai phần chính: bộ thủ 广 (まどがまえ/madogamae hay げん/gen), đại diện cho một "nơi trú ẩn" hoặc "tòa nhà", và 付 (つくる/tsukuru hay ふ/fu) ở bên phải. 付 đóng vai trò là thành phần ngữ âm và cũng gợi ý ý nghĩa "gắn vào" hoặc "cho đi". Cùng với nhau, các thành phần này gợi lên một tòa nhà an toàn (广) nơi hàng hóa được cất giữ, hoặc nơi các chức năng của chính phủ được "gắn vào" hay quản lý. Ở Trung Quốc cổ đại, 府 ban đầu dùng để chỉ một kho tàng của chính phủ hoặc dinh thự của một quan chức. Ý nghĩa này đã phát triển ở Nhật Bản để chỉ các trung tâm hành chính quan trọng và cuối cùng, các thực thể cấp đô phủ cụ thể như Kyoto-fu và Osaka-fu. Là một kanji cấp N3, nó rất cần thiết để hiểu các văn bản tiếng Nhật trung cấp và các thuật ngữ địa lý. Kanji 府 gồm 8 nét.
Cách đọc
On'yomi (âm đọc Hán-Việt) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi chính của 府 là フ (fu). Cách đọc này được sử dụng nhất quán trong tiếng Nhật hiện đại khi tạo thành các từ ghép liên quan đến chính phủ, hành chính và các tên địa lý cụ thể.
- 政府 (CHÍNH PHỦ - seifu) — Đây là một trong những từ ghép phổ biến nhất, có nghĩa là "chính phủ." Nó đề cập đến cơ quan hành chính tổng thể của một quốc gia hoặc khu vực.
- 京都府 (KINH ĐÔ PHỦ - Kyōto-fu) — Có nghĩa là "Phủ Kyoto." Cùng với Osaka-fu, đây là hai đô phủ đặc biệt ở Nhật Bản sử dụng 府 thay vì 県 (tỉnh).
- 府知事 (PHỦ TRI SỰ - fuchiji) — Thuật ngữ này dùng để chỉ "thống đốc đô phủ" (tỉnh trưởng) đặc biệt cho Kyoto-fu hoặc Osaka-fu. Đối với các tỉnh khác, 県知事 (kenchiji) được sử dụng.
- 府立 (PHỦ LẬP - furitsu) — Có nghĩa là "thuộc đô phủ" hoặc "được thành lập bởi đô phủ." Thường thấy trong tên trường học hoặc bệnh viện được tài trợ bởi đô phủ.
Kun'yomi (huấn đọc) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Kanji 府 không có bất kỳ cách đọc kun'yomi độc lập phổ biến nào trong tiếng Nhật hiện đại. Mặc dù các cách đọc cổ hoặc chuyên biệt cao có thể xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tên họ cụ thể, nhưng với mục đích thực tế — đặc biệt ở cấp độ N3 — người học chỉ nên tập trung vào cách đọc on'yomi là フ. Nó không được sử dụng như một động từ hoặc tính từ độc lập với cách đọc tiếng Nhật bản địa.
Các từ và từ ghép phổ biến
Kanji 府 thường xuất hiện trong nhiều từ ghép, đặc biệt trong các ngữ cảnh hành chính, địa lý và chính phủ. Nắm vững các từ ghép này là rất quan trọng để người học N3 mở rộng vốn từ vựng của mình.
Chính phủ & Hành chính
- 政府 (CHÍNH PHỦ - seifu) — chính phủ
- 官府 (QUAN PHỦ - kanpu) — văn phòng chính phủ, cơ quan công quyền (thường mang sắc thái hơi cổ xưa hoặc trang trọng)
- 幕府 (MẠC PHỦ - bakufu) — mạc phủ (chính phủ lịch sử trong chế độ phong kiến Nhật Bản)
- 府庁 (PHỦ SẢNH - fuchō) — văn phòng đô phủ (đặc biệt cho Kyoto hoặc Osaka)
- 府立 (PHỦ LẬP - furitsu) — thuộc đô phủ (được thành lập bởi đô phủ, ví dụ: 府立高校 - trường trung học đô phủ)
Địa lý & Tên địa danh
- 京都府 (KINH ĐÔ PHỦ - Kyōto-fu) — Phủ Kyoto
- 大阪府 (ĐẠI PHẢN PHỦ - Ōsaka-fu) — Phủ Osaka
- 都府県 (ĐÔ PHỦ HUYỆN - tofuken) — các đô phủ tỉnh (một thuật ngữ chung dùng để chỉ 都 (Tokyo), 道 (Hokkaido), 府 (Kyoto/Osaka) và 県 (các tỉnh khác))
Quan chức & Chức danh
- 府知事 (PHỦ TRI SỰ - fuchiji) — thống đốc đô phủ (của Kyoto hoặc Osaka)
Lịch sử & Chuyên ngành
- 府庫 (PHỦ KHỐ - fuko) — kho bạc, nhà kho, tài liệu lưu trữ (một thuật ngữ truyền thống hoặc văn học hơn)
- 藩府 (PHIÊN PHỦ - hanpu) — chính quyền phiên (lịch sử, đề cập đến chính quyền của một phiên phong kiến)
Các câu ví dụ
彼は大阪府の出身です。
Kare wa Ōsaka-fu no shusshin desu.
Anh ấy đến từ Phủ Osaka.
政府は新しい法律を発表しました。
Seifu wa atarashii hōritsu o happyō shimashita.
Chính phủ đã công bố một đạo luật mới.
京都府には多くの歴史的な寺院があります。
Kyōto-fu ni wa ooku no rekishiteki na jiin ga arimasu.
Phủ Kyoto có nhiều ngôi chùa lịch sử.
この学校は府立の高校です。
Kono gakkō wa furitsu no kōkō desu.
Trường này là trường trung học thuộc đô phủ.
次の府知事選挙は来月です。
Tsugi no fuchiji senkyo wa raigetsu desu.
Cuộc bầu cử thống đốc đô phủ tiếp theo là vào tháng tới.
政府の方針に対して賛否両論があります。
Seifu no hōshin ni taishite sanpi ryōron ga arimasu.
Có cả ý kiến ủng hộ và phản đối về chính sách của chính phủ.
幕府は約260年間続きました。
Bakufu wa yaku nihyaku-rokujū nenkan tsudzukimashita.
Mạc phủ đã tồn tại khoảng 260 năm.
府庁で必要な書類を提出しました。
Fuchō de hitsuyō na shorui o teishutsu shimashita.
Tôi đã nộp các tài liệu cần thiết tại văn phòng đô phủ.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ kanji 府, hãy cùng xem các thành phần hình ảnh và khái niệm của nó. Bộ thủ phía trên bên trái 广 (madogamae) đại diện cho một "tòa nhà" hoặc "nơi trú ẩn". Phần bên phải, 付 (fu), có nghĩa là "gắn vào" hoặc "cho" và cũng cung cấp âm đọc ngữ âm. Hãy hình dung một tòa nhà lớn, chính thức hoặc một "nơi trú ẩn" (广) nơi các tài liệu quan trọng, hàng hóa, hoặc trách nhiệm được "gắn vào" hoặc quản lý bởi chính phủ. Bạn có thể nghĩ văn phòng đô phủ như một nơi mà các nhiệm vụ hành chính khác nhau được quản lý và các dịch vụ được "gắn kết" với công dân trong khu vực đó. Vì vậy, hãy nhớ 府 là một "tòa nhà" nơi các nhiệm vụ chính thức được "gắn vào" – một văn phòng chính phủ hoặc đô phủ!
Các Kanji liên quan
- 庁 (SẢNH) — Kanji này cũng có nghĩa là "văn phòng chính phủ" hoặc "cơ quan." Trong khi 府 thường đề cập đến một đơn vị hành chính cấp cao hơn hoặc các đô phủ cụ thể, 庁 thường chỉ một bộ phận hoặc cơ quan cụ thể trong một cấu trúc chính phủ lớn hơn, như 気象庁 (KHÍ TƯỢNG SẢNH - きしょうちょう - Cục Khí tượng).
- 県 (HUYỆN) — Có nghĩa là "tỉnh," đây là kanji phổ biến nhất được sử dụng cho các đơn vị hành chính của Nhật Bản, như 静岡県 (TĨNH CƯƠNG HUYỆN - しずおかけん - Tỉnh Shizuoka). Nó chia sẻ chức năng hành chính cơ bản tương tự như 府 nhưng được sử dụng cho phần lớn các tỉnh, phân biệt chúng với các đô phủ đặc biệt của Kyoto và Osaka.
- 都 (ĐÔ) — Kanji này có nghĩa là "đô thị lớn" hoặc "thủ đô." Nó chỉ được sử dụng riêng cho 東京 (ĐÔNG KINH - とうきょう - Tokyo), tạo thành 東京都 (ĐÔNG KINH ĐÔ - とうきょうと - Đô Tokyo), có địa vị hành chính độc đáo so với 府, 道 và 県.
- 道 (ĐẠO) — Có nghĩa là "đường" hoặc "lối đi," nhưng nó cũng đề cập đến một đơn vị hành chính cụ thể, Hokkaido (BẮC HẢI ĐẠO - ほっかいどう). 北海道 là khu vực duy nhất ở Nhật Bản sử dụng kanji này cho tên hành chính của mình, khác biệt với 都、府、県.