Ý nghĩa
Hán tự 庫 (KHỐ - đọc là くら hoặc コ) chủ yếu có nghĩa là 'kho hàng', 'nhà kho', 'nơi chứa đồ' hoặc 'kho bạc'. Nó biểu thị một tòa nhà hoặc một địa điểm được chỉ định đặc biệt để lưu trữ hàng hóa, phương tiện hoặc các vật phẩm có giá trị. Hán tự này hữu ích để mô tả nhiều loại cơ sở lưu trữ, từ một nhà kho đơn giản đến kho bạc quốc gia hoặc thậm chí là tủ lạnh hiện đại.
Cấu tạo hình ảnh của nó cung cấp một manh mối trực tiếp về ý nghĩa của nó. Phần trên, 广 (madare), là một bộ thủ biểu thị 'nhà' hoặc 'nơi trú ẩn' có mái và tường. Phần dưới, 車 (kuruma), có nghĩa là 'xe đẩy' hoặc 'phương tiện'. Kết hợp các yếu tố này, 庫 gợi ý 'nhà để xe đẩy' hoặc 'nơi trú ẩn cho phương tiện'. Trong lịch sử, xe đẩy và xe ngựa là những tài sản có giá trị. Một tòa nhà dành riêng để lưu trữ chúng đương nhiên sẽ được coi là một kho chứa tài sản quan trọng. Từ nguyên này kết nối hình thức trực quan với ý nghĩa cốt lõi của nó là một nơi lưu giữ.
Hán tự 庫 (KHỐ) có 10 nét và là một Jōyō kanji (常用漢字 - THƯỜNG DỤNG HÁN TỰ). Điều này có nghĩa là nó nằm trong số các Hán tự được chính thức chỉ định để sử dụng phổ biến. Mặc dù nó không thuộc cấp tiểu học một cách nghiêm ngặt, nhưng nó thường được học ở cấp trung học cơ sở. Đây là một Hán tự tiêu chuẩn thường gặp ở cấp độ JLPT N3, làm cho nó trở thành một ký tự thiết yếu cho người học tiếng Nhật trình độ trung cấp.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, của 庫 (KHỐ) chủ yếu là コ (KO). Cách đọc này thường được sử dụng trong các từ ghép. Bạn sẽ thấy nó khi 庫 kết hợp với các Hán tự khác để tạo thành các thuật ngữ liên quan đến các loại hình lưu trữ hoặc cơ sở cụ thể. Khi bạn gặp 庫 là một phần của từ ghép, コ hầu như luôn là cách đọc.
- 金庫 (KIM KHỐ - kinko) — có nghĩa là 'két sắt' hoặc 'hòm sắt'. Từ này dùng để chỉ một vật chứa an toàn để lưu trữ các vật phẩm có giá trị như tiền hoặc tài liệu.
- 書庫 (THƯ KHỐ - shoko) — có nghĩa là 'thư viện' hoặc 'kho lưu trữ', cụ thể là một căn phòng hoặc tòa nhà để lưu trữ sách. Nó nhấn mạnh khía cạnh lưu trữ sách hơn là không gian đọc công cộng.
- 車庫 (XA KHỐ - shako) — có nghĩa là 'nhà để xe' hoặc 'chuồng ô tô'. Từ ghép này phản ánh trực tiếp từ nguyên của Hán tự, chỉ một nơi cất giữ phương tiện.
- 倉庫 (THƯƠNG KHỐ - sōko) — có nghĩa là 'nhà kho' hoặc 'kho hàng'. Đây là một thuật ngữ chung cho một tòa nhà lớn được sử dụng để lưu trữ hàng hóa thương mại.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Kun'yomi, hay cách đọc thuần Nhật, của 庫 (KHỐ) là くら (kura). Cách đọc này ít phổ biến hơn On'yomi trong các từ ghép hiện đại. Tuy nhiên, nó quan trọng vì ý nghĩa trực tiếp là 'nhà kho' hoặc 'kho thóc', thường gợi lên một loại tòa nhà lưu trữ truyền thống hoặc cổ xưa hơn. Nó có thể xuất hiện một mình, hoặc là một phần của các tên ghép cụ thể, thường là cũ hơn, hoặc trong các trường hợp rendaku (biến âm).
- 蔵 (TÀNG - kura) — Mặc dù Hán tự 蔵 thường được dùng hơn cho cách đọc này, 庫 (KHỐ) cũng có thể đọc là くら khi nói về một nhà kho truyền thống. Tuy nhiên, nó hiếm khi là một Hán tự độc lập với cách đọc này hơn là trong các từ ghép.
- 米庫 (MỄ KHỐ - komegura) — có nghĩa là 'kho thóc'. Ở đây, 庫 (KHỐ) mang âm rendaku là ぐら, cho thấy mối liên hệ của nó với việc lưu trữ ngũ cốc.
- 酒庫 (TỬU KHỐ - sakagura) — có nghĩa là 'nhà máy rượu sake' hoặc 'nhà kho chứa rượu sake'. Từ này chỉ nơi sản xuất và lưu trữ rượu sake, cũng với rendaku.
- お蔵入り (okura-iri) — Thành ngữ này có nghĩa là 'bị xếp xó' hoặc 'bị đưa vào kho' (của một dự án, bộ phim, v.v.), chỉ một điều gì đó đã bị gác lại hoặc hủy bỏ.
Các từ và từ ghép phổ biến
Hán tự 庫 (KHỐ) xuất hiện trong nhiều từ ghép thực tế, bao gồm nhiều khía cạnh của việc lưu trữ, cả trong cuộc sống hàng ngày và các ngữ cảnh chuyên biệt. Học các từ ghép này là chìa khóa để hiểu rõ 庫 (KHỐ).
- 冷蔵庫 (LÃNH TÀNG KHỐ - reizōko) — tủ lạnh. Đây là một trong những từ phổ biến nhất sử dụng 庫 (KHỐ), theo nghĩa đen là 'nhà kho lạnh'.
- 金庫 (KIM KHỐ - kinko) — két sắt; hòm sắt. Một nơi an toàn cho các vật có giá trị.
- 倉庫 (THƯƠNG KHỐ - sōko) — nhà kho; kho hàng. Một thuật ngữ chung cho một cơ sở lưu trữ lớn.
- 車庫 (XA KHỐ - shako) — nhà để xe; gara ô tô. Một tòa nhà để đỗ và cất giữ phương tiện.
- 書庫 (THƯ KHỐ - shoko) — thư viện (nơi chứa sách); kho lưu trữ. Đặc biệt dùng để chỉ khu vực lưu trữ sách, giống như 'kho sách' trong thư viện công cộng.
- 国庫 (QUỐC KHỐ - kokko) — kho bạc quốc gia. Quỹ công của một quốc gia.
- 文庫 (VĂN KHỐ - bunko) — thư viện, kho lưu trữ; cũng là phiên bản sách bìa mềm (ví dụ: 文庫本, bunko-bon). Một định dạng sách nhỏ hơn, thường có giá cả phải chăng, ban đầu có nguồn gốc từ các bộ sưu tập sách.
- 在庫 (TẠI KHỐ - zaiko) — hàng tồn kho; cổ phiếu. Dùng để chỉ hàng hóa hoặc vật liệu hiện đang được giữ trong kho hoặc có sẵn để bán.
- 出庫 (XUẤT KHỐ - shukko) — xuất kho; điều động. Hành động lấy hàng ra khỏi kho hoặc từ cổ phiếu.
- 入庫 (NHẬP KHỐ - nyūko) — nhập kho; nhận vào kho. Hành động đưa hàng vào kho hoặc bổ sung vào cổ phiếu.
- 弾薬庫 (ĐẠN DƯỢC KHỐ - danyakuko) — kho vũ khí; kho đạn. Một cơ sở lưu trữ vũ khí và đạn dược.
- 宝庫 (BẢO KHỐ - hōko) — kho báu; kho bạc; nguồn phong phú (ví dụ: thông tin). Một nơi cất giữ kho báu, hoặc theo nghĩa bóng, một nơi giàu có về một thứ gì đó có giá trị.
Câu ví dụ
冷蔵庫に牛乳がありません。
Reizōko ni gyūnyū ga arimasen.
Không có sữa trong tủ lạnh.
この倉庫は来月新しくなります。
Kono sōko wa raigetsu atarashiku narimasu.
Nhà kho này sẽ được xây mới vào tháng tới.
車庫に車を入れてください。
Shako ni kuruma wo irete kudasai.
Xin hãy đưa xe vào nhà để xe.
金庫の中には大切な書類が保管されています。
Kinko no naka ni wa taisetsu na shorui ga hokansareteimasu.
Các tài liệu quan trọng được cất giữ bên trong két sắt.
図書館の書庫には貴重な本がたくさんあります。
Toshokan no shoko ni wa kichō na hon ga takusan arimasu.
Có rất nhiều sách quý giá trong kho sách của thư viện.
国庫の財政は厳しい状況にある。
Kokko no zaisei wa kibishii jōkyō ni aru.
Tài chính của kho bạc quốc gia đang trong tình hình nghiêm trọng.
在庫が少なくなってきたので、すぐに発注しましょう。
Zaiko ga sukunaku natte kita node, sugu ni hatchū shimashō.
Hàng tồn kho đang cạn kiệt, vì vậy hãy đặt hàng ngay lập tức.
最近の文庫本は、デザインがとてもおしゃれだ。
Saikin no bunkobon wa, dezain ga totemo oshare da.
Gần đây, những cuốn sách bìa mềm (bunko-bon) có thiết kế rất thời trang.
この地域は、自然の宝庫として知られています。
Kono chiiki wa, shizen no hōko to shite shirareteimasu.
Khu vực này được biết đến như một kho báu của thiên nhiên.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ Hán tự 庫 (KHỐ), hãy nghĩ về các thành phần của nó: Phần trên, 广 (madare), trông giống như 'mái nhà' hoặc 'nơi trú ẩn' của một tòa nhà. Phần dưới, 車 (kuruma), có nghĩa là 'ô tô' hoặc 'phương tiện'. Hãy tưởng tượng một 'nơi trú ẩn' (广) rộng rãi được xây dựng đặc biệt để 'cất giữ một chiếc ô tô' (車). Tòa nhà này là 'nhà để xe' hoặc 'nhà kho' của bạn. Bạn giữ các vật phẩm có giá trị, như ô tô của bạn, an toàn dưới một mái nhà. Câu chuyện hình ảnh về một ngôi nhà bảo vệ một phương tiện này có thể giúp bạn ghi nhớ rằng 庫 (KHỐ) có nghĩa là 'nhà kho' hoặc 'nơi lưu trữ'.
Các Hán tự liên quan
- 蔵 (TÀNG - くら) — Cũng được đọc là くら, Hán tự này cũng có nghĩa là 'nhà kho', 'kho thóc' hoặc 'kho bạc'. Mặc dù cả 庫 (KHỐ) và 蔵 (TÀNG) đều có thể chỉ một tòa nhà lưu trữ, 蔵 thường mang sắc thái của một nhà kho truyền thống, đôi khi có tường đất, hoặc cụ thể là một nhà máy rượu sake. Nó cũng có thể có nghĩa là 'cất giữ' dưới dạng động từ.
- 倉 (THƯƠNG - くら) — Một Hán tự khác đọc là くら, có nghĩa là 'nhà kho' hoặc 'kho hàng'. Ký tự này thường liên quan đến lưu trữ chung, đặc biệt là lưu trữ ngũ cốc. Nó thường được thấy trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc đối với các nhà kho thương mại lớn hơn, đôi khi có thể dùng thay thế cho 庫 (KHỐ).
- 貯 (TRỮ - ちょ) — Hán tự này có nghĩa là 'tiết kiệm' hoặc 'tích trữ'. Mặc dù nó chia sẻ khái niệm lưu trữ, 貯 (TRỮ) đề cập đến hành động tích lũy hoặc tiết kiệm mọi thứ (tiền, nước, v.v.), trong khi 庫 (KHỐ) đề cập đến địa điểm vật lý nơi mọi thứ được giữ.
- 館 (QUÁN - かん) — Có nghĩa là 'hội trường', 'tòa nhà công cộng' hoặc 'biệt thự'. Mặc dù một thư viện là 図書館 (toshokan) sử dụng 館 (QUÁN), 庫 (KHỐ) tập trung cụ thể vào khía cạnh lưu trữ, như thấy trong 書庫 (THƯ KHỐ - shoko - kho sách/kho lưu trữ).