Ý nghĩa
Hán tự 役 (DỊCH - yaku) chủ yếu mang các ý nghĩa liên quan đến một vai trò, nhiệm vụ, dịch vụ, văn phòng, chức vụ, sự sử dụng, và lợi ích. Nó cũng có thể đề cập đến một 'phần' trong vở kịch hoặc một 'nhiệm vụ' được giao. Về cơ bản, 役 gói gọn ý tưởng về việc hoàn thành một chức năng hoặc thực hiện một trách nhiệm, thường là vì lợi ích của người khác hoặc một hệ thống.
Nguồn gốc của nó có thể được truy ngược về hai thành phần: 彳 (gyōninben), bộ 'người đi', gợi ý sự chuyển động, hành động hoặc được phái đi; và 又 (mata), nghĩa là 'lại' hoặc 'bàn tay'. Cùng nhau, các yếu tố này phác họa một hình ảnh sống động về một người được gửi hoặc được phái đi để thực hiện một nhiệm vụ, ngụ ý một 'vai trò' hoặc 'nghĩa vụ' được giao. Bộ 'người đi' nhấn mạnh hành động di chuyển để hoàn thành một mục đích, trong khi 'bàn tay' có thể tượng trưng cho sức lao động hoặc hành động liên quan đến việc thực hiện mục đích đó. Sự kết hợp hình ảnh này minh họa hiệu quả khái niệm thực hiện một dịch vụ hoặc có một chức năng cụ thể.
Hán tự 役 (DỊCH) có 7 nét và được dạy trong lớp 3 của trường tiểu học ở Nhật Bản. Điều này làm cho nó trở thành một ký tự cơ bản mà bạn sẽ gặp trong nhiều biểu thức tiếng Nhật thông dụng liên quan đến công việc, trách nhiệm và các chức năng xã hội.
Cách đọc
Hán tự 役 (DỊCH) có hai cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) chính. Nó không có cách đọc Kun'yomi (tiếng Nhật bản địa) đứng độc lập phổ biến. Tuy nhiên, cách đọc On'yomi 'yaku' của nó được sử dụng thường xuyên trong nhiều ngữ cảnh đến mức người học có thể cảm thấy nó giống như một từ bản địa.
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
ヤク (yaku): Đây là cách đọc phổ biến nhất của 役 (DỊCH), xuất hiện trong phần lớn các từ ghép. Bạn sẽ thường xuyên gặp nó khi đề cập đến vai trò, nhiệm vụ, sự hữu ích và các chức vụ chính thức.
- 役割 (yakuwari) — vai trò, phần, nhiệm vụ. (VAI CÁT) Từ ghép này rất cần thiết để thảo luận về chức năng hoặc nhiệm vụ của một người hoặc vật, ví dụ như チームでの役割 (vai trò trong đội).
- 役立つ (yakudatsu) — hữu ích, giúp ích. (DỊCH LẬP) Động từ này mô tả một cái gì đó hoặc ai đó mang lại lợi ích, chẳng hạn như この情報は役立つ (Thông tin này hữu ích).
- 役員 (yakuin) — sĩ quan, thành viên hội đồng quản trị, giám đốc điều hành. (DỊCH VIÊN) Đề cập đến một người giữ chức vụ chính thức trong một tổ chức, ví dụ, 会社の役員 (giám đốc điều hành công ty).
- 役割を果たす (yakuwari o hatasu) — hoàn thành vai trò của mình. (VAI CÁT QUẢ) Biểu thức phổ biến này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện trách nhiệm của một người.
エキ (eki): Cách đọc này ít phổ biến hơn ヤク. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên biệt hoặc lịch sử hơn, thường liên quan đến dịch vụ, đặc biệt là dịch vụ công cộng hoặc quân sự.
- 兵役 (heieki) — nghĩa vụ quân sự, tòng quân. (BINH DỊCH) Thuật ngữ này có tầm quan trọng lịch sử và xã hội đáng kể, đề cập đến nghĩa vụ bắt buộc trong lực lượng vũ trang.
- 役務 (ekimu) — dịch vụ (chính thức, hợp đồng). (DỊCH VỤ) Bạn sẽ thường gặp thuật ngữ này trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh để chỉ các dịch vụ được cung cấp theo hợp đồng, ví dụ 役務の提供 (cung cấp dịch vụ).
- 労役 (rōeki) — lao động cưỡng bức, khổ sai. (LAO DỊCH) Đây là một thuật ngữ mang tính lịch sử hơn, đề cập đến lao động bị áp đặt như một hình phạt.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Hán tự 役 (DỊCH) không có cách đọc kun'yomi đứng độc lập phổ biến. Mặc dù nó thường xuyên xuất hiện trong các từ ghép, nhưng những từ ghép này thường sử dụng cách đọc On'yomi (ヤク) của nó, ngay cả trong các kết hợp hoạt động như động từ hoặc danh từ tiếng Nhật bản địa. Ví dụ, 役立つ (yakudatsu) sử dụng On'yomi ヤク kết hợp với động từ bản địa 立つ (tatsu).
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Hán tự 役 (DỊCH) cực kỳ linh hoạt và tạo thành nhiều từ ghép thiết yếu trong tiếng Nhật. Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng, được phân loại theo chủ đề:
Vai trò và Vị trí
- 役割 (yakuwari) — vai trò, phần, nhiệm vụ. (VAI CÁT) Đây là một thuật ngữ quan trọng để xác định chức năng của một người trong một nhóm hoặc dự án.
- 役員 (yakuin) — sĩ quan, thành viên hội đồng quản trị, giám đốc điều hành. (DỊCH VIÊN) Đề cập đến một người giữ chức vụ chính thức trong một công ty hoặc tổ chức.
- 主役 (shuyaku) — vai chính, nhân vật chính. (CHỦ DỊCH) Thường được sử dụng cho các nhân vật chính trong phim hoặc kịch, hoặc nhân vật trung tâm trong một tình huống đời thực.
- 脇役 (wakiyaku) — vai phụ, diễn viên phụ. (HIỆP DỊCH) Đối lập với 主役, đề cập đến các nhân vật thứ yếu.
- 役職 (yakushoku) — chức vụ (chính thức), vị trí điều hành. (DỊCH CHỨC) Mang tính trang trọng hơn 役員, đề cập cụ thể đến chức danh hoặc cấp bậc của một vị trí.
- 役者 (yakusha) — diễn viên nam/nữ. (DỊCH GIẢ) Theo nghĩa đen là 'người của vai trò', làm nổi bật nghề nghiệp của họ là thực hiện các vai trò.
Sự hữu ích và Dịch vụ
- 役立つ (yakudatsu) — hữu ích, giúp ích. (DỊCH LẬP) Động từ này rất cần thiết để diễn tả sự hữu ích.
- 役に立つ (yaku ni tatsu) — hữu ích, giúp ích (cụm động từ). (DỊCH LẬP) Đây là cách diễn đạt sự hữu ích được sử dụng rộng rãi và tự nhiên.
- 役割を果たす (yakuwari o hatasu) — hoàn thành vai trò/nhiệm vụ của mình. (VAI CÁT QUẢ) Một cụm từ chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm được giao.
- 役目 (yakume) — nhiệm vụ, chức năng, công việc. (DỊCH MỤC) Tương tự như 役割, nhưng đôi khi có thể ngụ ý một chức năng vốn có hoặc truyền thống hơn.
- 兵役 (heieki) — nghĩa vụ quân sự. (BINH DỊCH) Một thuật ngữ quan trọng mang ý nghĩa lịch sử và xã hội.
- 大役 (taiyaku) — vai trò/nhiệm vụ quan trọng. (ĐẠI DỊCH) Mô tả một trách nhiệm quan trọng và thường đầy thách thức.
Chính phủ & Cơ quan công quyền
- 役所 (yakusho) — văn phòng chính phủ, cơ quan công quyền. (DỊCH SỞ) Một thuật ngữ chung cho bất kỳ cơ quan công quyền nào.
- 市役所 (shiyakusho) — tòa thị chính, văn phòng thành phố. (THỊ DỊCH SỞ) Cụ thể đề cập đến tòa nhà hành chính của một thành phố.
Câu ví dụ
彼女は映画で主役の役を演じた。
Kanojo wa eiga de shuyaku no yaku o enjita.
Cô ấy đã đóng vai chính trong bộ phim.
この本は日本語学習にとても役立つでしょう。
Kono hon wa nihongo gakushū ni totemo yakudatsu deshō.
Cuốn sách này có lẽ sẽ rất hữu ích cho việc học tiếng Nhật.
あなたの会社での役割は何ですか。
Anata no kaisha de no yakuwari wa nan desu ka.
Vai trò của bạn trong công ty là gì?
チームの役員が新しい方針を発表した。
Chīmu no yakuin ga atarashii hōshin o happyō shita.
Các giám đốc điều hành của đội đã công bố một chính sách mới.
ボランティア活動は地域社会の役に立つ。
Borantia katsudō wa chiiki shakai no yaku ni tatsu.
Các hoạt động tình nguyện rất hữu ích cho cộng đồng địa phương.
彼は重要な大役を任された。
Kare wa jūyōna taiyaku o makasareta.
Anh ấy đã được giao một nhiệm vụ quan trọng.
市役所で書類を提出する必要があります。
Shiyakusho de shorui o teishutsu suru hitsuyō ga arimasu.
Tôi cần nộp tài liệu tại tòa thị chính.
その仕事は彼の経験が大いに役立つ分野だった。
Sono shigoto wa kare no keiken ga ōini yakudatsu bun'ya datta.
Công việc đó là một lĩnh vực mà kinh nghiệm của anh ấy đã rất hữu ích.
舞台での脇役も、物語には欠かせない役だ。
Butai de no wakiyaku mo, monogatari ni wa kakasenai yaku da.
Ngay cả một vai phụ trên sân khấu cũng là một phần không thể thiếu của câu chuyện.
新しい役職に就くことに決まりました。
Atarashii yakushoku ni tsuku koto ni kimarimashita.
Đã quyết định rằng tôi sẽ đảm nhận một vị trí mới.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 役 (DỊCH), hãy hình dung một người (彳, bộ 'người đi') luôn sẵn sàng dùng tay (又, bộ 'bàn tay') để giúp đỡ hoặc thực hiện một nhiệm vụ. Hãy tưởng tượng họ bước đi có chủ đích, háo hức giúp một tay và hoàn thành 'vai trò' hoặc 'nghĩa vụ' của mình. Hình ảnh về sự tham gia và phục vụ tích cực này — di chuyển về phía mục tiêu với đôi tay sẵn sàng hành động — truyền tải mạnh mẽ các ý nghĩa cốt lõi của hán tự về 'vai trò', 'nhiệm vụ' và 'dịch vụ'. Các thành phần cấu tạo theo nghĩa đen mô tả một người đang hành động hoặc được phái đi vì một mục đích.
Hán tự liên quan
- 職 (CHỨC - shoku) — Hán tự này có nghĩa là 'chức vụ', 'việc làm', 'công việc' hoặc 'nhiệm vụ'. Trong khi 役 (DỊCH) tập trung nhiều hơn vào 'vai trò' hoặc 'chức năng', 職 (CHỨC) đặc biệt nhấn mạnh 'công việc' hoặc 'nghề nghiệp', thường đi kèm với chức danh chính thức. Ví dụ, 役職 (DỊCH CHỨC) kết hợp 役 (vai trò) và 職 (chức vụ) để có nghĩa là 'vị trí chính thức'.
- 務 (VỤ - mu) — Có nghĩa là 'nhiệm vụ', 'dịch vụ' hoặc 'công việc', 務 (VỤ) chia sẻ ý nghĩa tương tự với 役 (DỊCH), đặc biệt khi nói về trách nhiệm. Bạn sẽ thường thấy nó trong các từ như 業務 (nghiệp vụ - gyōmu - nhiệm vụ kinh doanh/công việc) hoặc 義務 (nghĩa vụ - gimu - nghĩa vụ/bổn phận).
- 割 (CÁT - wari) — Hán tự này có nghĩa là 'tỷ lệ', 'chia' hoặc 'phần'. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành 役割 (VAI CÁT - yakuwari), nơi nó biểu thị 'phần' hoặc 'sự phân bổ' của một vai trò.
- 員 (VIÊN - in) — Có nghĩa là 'thành viên', hán tự này thường kết hợp với 役 (DỊCH) để tạo thành 役員 (DỊCH VIÊN - yakuin), đề cập đến một 'thành viên hội đồng quản trị' hoặc 'cán bộ', một người là thành viên của một nhóm chức năng.
- 用 (DỤNG - yō) — Có nghĩa là 'sử dụng', 'tận dụng' hoặc 'kinh doanh', 用 (DỤNG) có liên quan đến khía cạnh 'hữu ích' của 役 (DỊCH), như được thấy trong cụm từ phổ biến 役に立つ (DỊCH LẬP - yaku ni tatsu - hữu ích).