123456
6 strokes

忙 — Bận rộn

N3
On: ボウ
Kun: いそがしい
HV: Mang

Ý nghĩa

Kanji 忙 (MANG - ぼう / いそがしい) chủ yếu mang ý nghĩa 'bận rộn,' 'hối hả,' hoặc 'không ngừng nghỉ.' Hán tự này rất cần thiết để miêu tả những tình huống khi một người có nhiều việc phải làm hoặc đang trải qua một giai đoạn hoạt động tích cực.

Nguồn gốc của Hán tự này nằm ở sự kết hợp của hai bộ phận: bộ こころ (TÂM - tim, trí óc) ở bên trái, và ぼう (VONG - tiêu tan, mất mát, quên lãng, bỏ chạy) ở bên phải. Bộ こころ, trong biến thể bên trái của nó là りっしんべん立心偏, thường liên quan đến cảm xúc, trạng thái tinh thần, hoặc các tình trạng tâm lý. Khi kết hợp với ぼう, ám chỉ một điều gì đó bị 'mất' hoặc 'biến mất,' Hán tự này gợi lên một cách trực quan trạng thái mà trái tim hoặc sự bình yên trong tâm trí của một người bị 'mất' hoặc 'choáng ngợp'. Điều này xảy ra vì một người quá bận rộn. Hãy hình dung thời gian hoặc sự tĩnh lặng trong tâm trí bạn 'tan biến' khi bạn liên tục di chuyển, phản ánh hoàn hảo bản chất của sự bận rộn.

Bao gồm 6 nét, Hán tự này được dạy ở lớp 3 trường tiểu học tại Nhật Bản. Do đó, nó là một ký tự thiết yếu để các em học sinh nhỏ hiểu về cuộc sống hàng ngày và thể hiện cảm xúc cá nhân.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung Quốc gốc của một ký tự. Chúng thường được sử dụng khi Hán tự xuất hiện như một phần của từ ghép, thường đi kèm với các Hán tự khác.

  • ボウ (BOU): Đây là cách đọc On'yomi chính của 忙 (MANG). Bạn sẽ tìm thấy nó trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả, đặc biệt là trong các từ ghép mô tả trạng thái hoặc giai đoạn bận rộn.

  • 多忙たぼう (ĐA MANG - tabou) — có nghĩa là 'rất bận' hoặc 'ngập đầu trong công việc.' Thuật ngữ này nhấn mạnh mức độ bận rộn cực độ.

  • 繁忙期はんぼうき (PHỒN MANG KÌ - hanbouki) — có nghĩa là 'mùa bận rộn' hoặc 'mùa cao điểm.' Điều này đề cập đến một khoảng thời gian cụ thể khi hoạt động cao, phổ biến trong kinh doanh hoặc nông nghiệp.

  • 農繁期のうはんき (NÔNG PHỒN KÌ - nouhanki) — có nghĩa là 'mùa nông nghiệp bận rộn.' Đây là một thuật ngữ chuyên biệt dùng để chỉ giai đoạn hoạt động cao điểm trong nông nghiệp.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản ngữ Nhật Bản

Các cách đọc Kun'yomi là cách phát âm bản ngữ Nhật Bản liên kết trực tiếp với ý nghĩa của Hán tự. Chúng thường được sử dụng khi Hán tự đứng một mình, hoặc khi nó tạo thành một phần của động từ hoặc tính từ với okurigana (kana đi kèm).

  • いそがしい (isogashii): Đây là cách đọc Kun'yomi phổ biến nhất, tạo thành tính từ i-adjective mang nghĩa 'bận rộn,' 'hối hả,' hoặc 'chiếm đóng.' Nó được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày để mô tả trạng thái của một người hoặc một tình huống.

  • いそがしい (isogashii) — có nghĩa là 'bận rộn.' Đây là dạng tính từ cơ bản.

  • いそがしく (isogashiku) — có nghĩa là 'một cách bận rộn.' Đây là dạng trạng từ, bổ nghĩa cho một động từ.

  • いそがしさ (isogashisa) — có nghĩa là 'sự bận rộn' hoặc 'sự hối hả.' Đây là dạng danh từ.

  • いそがわしい (isogawashii): Một cách đọc Kun'yomi ít phổ biến hơn cũng có nghĩa là 'bận rộn,' 'nhộn nhịp,' hoặc 'không ngừng nghỉ.' Nó thường mang sắc thái hoạt động bồn chồn hoặc sự náo động chung, đôi khi ám chỉ một sự bận rộn vội vã hoặc hỗn loạn hơn là chỉ đơn thuần có nhiều nhiệm vụ.

  • いそがわしい (isogawashii) — có nghĩa là 'nhộn nhịp' hoặc 'không ngừng nghỉ.' Thường được dùng để mô tả một khung cảnh hoặc bầu không khí hơn là trạng thái cá nhân.

Các Từ & Từ Ghép Phổ Biến

Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến sử dụng Hán tự 忙 (MANG), được nhóm theo chủ đề liên quan để giúp bạn hiểu ngữ cảnh và sắc thái của chúng.

  • Các Trạng Thái Bận Rộn Chung

  • いそがしい (isogashii) — bận rộn, hối hả, chiếm đóng. Ví dụ: 今日はとてもいそがしいです。 (Kyō wa totemo isogashii desu. - Hôm nay tôi rất bận.)

  • 多忙たぼう (ĐA MANG - tabou) — rất bận, ngập đầu trong công việc. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn. Ví dụ: かれ現在げんざい多忙たぼうきわめています。(Kare wa genzai tabou wo kiwameteimasu. - Hiện tại anh ấy cực kỳ bận rộn.)

  • 繁忙はんぼう (PHỒN MANG - hanbou) — bận rộn, nhộn nhịp. Mô tả trạng thái hoạt động cao, thường là cho một địa điểm hoặc một khoảng thời gian. Ví dụ: 当店とうてん週末しゅうまつとく繁忙はんぼうです。(Tōten wa shūmatsu, tokuni hanbou desu. - Cửa hàng của chúng tôi đặc biệt bận rộn vào cuối tuần.)

  • Các Giai Đoạn và Mùa Bận Rộn

  • 繁忙期はんぼうき (PHỒN MANG KÌ - hanbouki) — mùa bận rộn, mùa cao điểm. Một giai đoạn được chỉ định có khối lượng công việc tăng lên. Ví dụ: 年末ねんまつ小売業こうりぎょうにとって繁忙期はんぼうきです。(Nematsu wa kōrigyō ni totte hanbouki desu. - Cuối năm là mùa bận rộn đối với ngành bán lẻ.)

  • 農繁期のうはんき (NÔNG PHỒN KÌ - nouhanki) — mùa nông nghiệp bận rộn. Đặc biệt dùng để chỉ các giai đoạn lao động nông nghiệp cường độ cao. Ví dụ: 農繁期のうはんきには人手ひとでりません。(Nōhanki ni wa hitode ga tarimasen. - Chúng tôi thiếu người làm trong mùa nông nghiệp bận rộn.)

  • Các Hành Động và Điều Kiện Liên Quan

  • 忙殺ぼうさつ (MANG SÁT - bousatsu) — bị công việc áp đảo, ngập đầu. Nghĩa đen là 'bị giết bởi sự bận rộn,' cho thấy áp lực cực độ. Ví dụ: かれ仕事しごと忙殺ぼうさつされています。(Kare wa shigoto ni bousatsu sareteimasu. - Anh ấy đang ngập đầu trong công việc.)

  • 忙中閑ぼうちゅうかん (MANG TRUNG NHÀN - bouchuukan) — thời gian rảnh rỗi giữa lúc bận rộn; tranh thủ một khoảnh khắc bình yên. Ví dụ: 忙中閑ぼうちゅうかんつけるのはむずかしい。(Bouchuukan wo mitsukeru no wa muzukashii. - Thật khó để tìm thấy sự nhàn rỗi giữa bộn bề công việc.)

  • いそがしくなる (isogashiku naru) — trở nên bận rộn. Ví dụ: 来週らいしゅうから仕事しごといそがしくなるでしょう。(Raishū kara shigoto ga isogashiku naru deshō. - Công việc có lẽ sẽ bận rộn hơn từ tuần tới.)

Câu Ví Dụ

Konshū wa hontō ni isogashii desu.

Tuần này thực sự bận rộn.

Mainichi isogashiku hataraiteimasu.

Tôi làm việc bận rộn mỗi ngày.

Raigetsu wa ryokō no keikaku de sukoshi isogashiku naru deshō.

Tháng tới có lẽ sẽ hơi bận rộn với các kế hoạch du lịch.

Kare wa itsumo isogashisō ni shiteimasu.

Anh ấy luôn có vẻ bận rộn.

Nematsu wa dono mise mo hanbouki de, totemo konzatsu shimasu.

Cuối năm là mùa bận rộn cho tất cả các cửa hàng, và chúng trở nên rất đông đúc.

Shingakki wa iroiro junbi ga atte isogashii desu ne.

Học kỳ mới bận rộn với nhiều công tác chuẩn bị, phải không?

Kaisha no ichiban no hanbouki wa nendomatsu desu.

Mùa bận rộn nhất của công ty là cuối năm tài chính.

Isogashisa no amari, shokuji wo suru jikan mo arimasen deshita.

Do quá bận rộn, tôi thậm chí không có thời gian để ăn.

Isogashii mainichi no naka ni mo, sukoshi no kyūsoku ga hitsuyō desu.

Ngay cả giữa những ngày bận rộn, một chút nghỉ ngơi cũng cần thiết.

Kare wa tabō na sukejūru wo konashiteimasu.

Anh ấy đang quản lý một lịch trình rất bận rộn.

Mẹo Ghi Nhớ

Để ghi nhớ Hán tự 忙 (MANG), hãy tập trung vào hai thành phần của nó. Phần bên trái là bộ こころ (TÂM) (りっしんべん立心偏), tượng trưng cho 'trái tim' hoặc 'tâm trí.' Phần bên phải là ぼう (VONG), có nghĩa là 'tiêu tan,' 'mất mát,' hoặc 'bỏ chạy.' Hãy tưởng tượng rằng khi bạn thực sự いそがしい (bận rộn), こころ (trái tim/tâm trí) của bạn cảm thấy như nó đang bị うしなわれている (mất mát). Nó liên tục 'chạy trốn' từ công việc này sang công việc khác, khiến bạn không còn sự bình yên. Hoặc, hãy xem xét sự bình yên trong tâm trí bạn 'tiêu tan' do những yêu cầu liên tục. Sự kết hợp này rõ ràng vẽ nên một bức tranh về một tâm trí bị choáng ngợp và liên tục di chuyển, phản ánh ý nghĩa cốt lõi của sự bận rộn.

Các Hán tự Liên quan

  • (HẠ) — Hán tự này (ひま) có nghĩa là 'thời gian rảnh,' 'sự nhàn rỗi,' hoặc 'thời gian dự phòng.' Nó đối lập trực tiếp với 忙 (MANG), đại diện cho trạng thái không bận rộn.
  • (PHỒN) — Có nghĩa là 'phồn thịnh,' 'nhộn nhịp,' hoặc 'bận rộn,' Hán tự này (しげる, ハンハン) thường được dùng để mô tả một khung cảnh hoặc giai đoạn hoạt động cao, rất giống với 忙 (MANG). Ví dụ, trong 繁忙期はんぼうき (PHỒN MANG KÌ - mùa bận rộn), cả hai Hán tự kết hợp để nhấn mạnh một giai đoạn làm việc cường độ cao.
  • (NỖ) — Hán tự này (つとめる) có nghĩa là 'cố gắng' hoặc 'phấn đấu.' Nó biểu thị việc bỏ công sức, một trạng thái thường dẫn đến việc bận rộn hoặc bận tâm với một nhiệm vụ.
  • (LAO) — Có nghĩa là 'lao động,' 'công sức,' hoặc 'rắc rối,' Hán tự này (ろう) liên quan đến nỗ lực và công việc vốn có trong việc bận rộn. Nó thường ngụ ý sự làm việc chăm chỉ hoặc sự gắng sức liên quan.
Share:

Bài viết liên quan