12345678
8 strokes

念 (NIỆM) — Ý nghĩ, Cảm xúc, Mong muốn

N3
On: ネン
HV: Niệm

Ý nghĩa

Kanji 念 (nen) nắm bắt một cách đẹp đẽ nhiều khía cạnh của tâm trí và cảm xúc con người. Tại cốt lõi, 念 (NIỆM) biểu thị 'suy nghĩ,' 'cảm giác,' 'ý tưởng,' 'mong muốn,' 'sự chú ý,' hoặc 'mối quan tâm.' Nó đại diện cho điều gì đó đang hiện hữu một cách tích cực trong tâm trí hoặc trái tim của một người. Tùy thuộc vào ngữ cảnh và từ ghép mà nó tạo thành, nó có thể truyền tải ý nghĩa của sự chân thành, ký ức hoặc thậm chí là hối tiếc.

Nguồn gốc từ nguyên của nó cung cấp một cái nhìn rõ ràng về ý nghĩa của nó, vì cấu trúc hình ảnh của 念 (NIỆM) trực tiếp minh họa cốt lõi khái niệm của nó. Nó kết hợp hai yếu tố đơn giản hơn: 今 (ima - KIM), nghĩa là 'bây giờ' hoặc 'hiện tại,' nằm phía trên 心 (kokoro - TÂM), có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'tâm trí.' Sự kết hợp này minh họa sống động ý nghĩa của kanji: 'những gì đang ở trong trái tim ngay bây giờ' hoặc 'một suy nghĩ hiện đang chiếm giữ tâm trí.' Khi bạn có một cảm xúc sâu sắc hoặc một mong muốn mạnh mẽ, nó nằm trong trái tim bạn ngay tại thời điểm này. Trạng thái tâm trí hoặc cảm xúc trực tiếp, hiện tại này chính xác là những gì 念 (NIỆM) truyền tải, nhấn mạnh trạng thái nội tại, hiện tại của ý thức một người.

Bạn sẽ thấy 念 (NIỆM) được sử dụng để diễn đạt mọi thứ từ những ước muốn và niềm tin chân thành đến những hối tiếc sâu sắc và các khái niệm trừu tượng. Hiểu các thành phần này là chìa khóa để nắm bắt ý nghĩa phong phú của nó trong tiếng Nhật. Kanji 念 (NIỆM) có 8 nét và được dạy trong lớp 4 trường tiểu học Nhật Bản. Đối với người học N3, việc nắm vững ký tự này là rất quan trọng để đọc và hiểu nhiều cách diễn đạt tiếng Nhật tinh tế.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc chính và phổ biến nhất của 念 (NIỆM) là On'yomi, đó là ネン (NEN). Có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung cổ đại, cách đọc này cực kỳ phổ biến khi 念 (NIỆM) xuất hiện như một phần của từ ghép. Nó tạo thành cơ sở cho vô số danh từ trừu tượng liên quan đến trạng thái tinh thần, cảm xúc và khái niệm. Khi bạn gặp 念 (NIỆM) trong một từ có nhiều kanji, nó gần như chắc chắn được phát âm là ネン. Rất hiếm khi tìm thấy 念 (NIỆM) được sử dụng một cách độc lập, vì ý nghĩa của nó thường được xác định bởi các kanji đi kèm.

  • 記念きねん (kinen) — kỷ niệm; ký ức; quà lưu niệm. Từ ghép này kết hợp 記 (ki - KÝ - ghi lại) với 念 (nen - NIỆM - suy nghĩ/ký ức), nghĩa đen là "ghi lại một suy nghĩ/ký ức" hoặc "một ký ức đáng ghi lại."
  • 残念ざんねん (zannen) — đáng tiếc; thất vọng; thật tệ. Ở đây, 残 (zan - TÀN - còn lại) và 念 (nen - NIỆM - suy nghĩ/cảm giác) ngụ ý một cảm giác hối tiếc kéo dài hoặc một ước muốn rằng mọi việc đã diễn ra khác.
  • 念願ねんがん (nengan) — ước nguyện tha thiết; khát vọng của lòng; hoài bão. Sự kết hợp này giữa 念 (nen - NIỆM - mong muốn/suy nghĩ) với 願 (gan - NGUYỆN - ước muốn) diễn tả một khát vọng hoặc hoài bão sâu sắc và chân thành.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Kanji 念 (NIỆM) nhìn chung không có cách đọc Kun'yomi độc lập, phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại. Mặc dù một số từ điển toàn diện có thể liệt kê các cách đọc rất hiếm hoặc mang tính lịch sử như おも.う (omou, suy nghĩ/cảm thấy), đây không phải là một cách đọc thực tế hoặc tiêu chuẩn cho người học N3. Thực tế, bạn sẽ gần như không bao giờ gặp nó trong tiếng Nhật hàng ngày. Trong ngôn ngữ đương đại, 念 (NIỆM) gần như chỉ được sử dụng trong các từ ghép với cách đọc On'yomi là ネン. Do đó, khi học 念 (NIỆM), hãy tập trung chủ yếu vào việc hiểu ý nghĩa của nó trong các từ ghép sử dụng cách phát âm ネン. Bản chất khái niệm và trừu tượng của nó có nghĩa là nó hình thành các danh từ và cách diễn đạt trừu tượng một cách tự nhiên hơn khi kết hợp với các kanji khác. Nó hiếm khi hoạt động như một động từ hoặc tính từ độc lập với cách đọc thuần Nhật.

Các từ & từ ghép phổ biến

Kanji 念 (NIỆM) xuất hiện trong nhiều từ ghép hữu ích, thường liên quan đến trạng thái tinh thần, cảm xúc, niềm tin và sự chú ý. Nắm vững các từ ghép này sẽ mở rộng đáng kể vốn từ vựng của bạn để diễn đạt những suy nghĩ và cảm xúc tinh tế, một kỹ năng quan trọng để đạt trình độ N3.

Các từ liên quan đến Suy nghĩ & Ý tưởng:

  • 概念がいねん (gainen) — khái niệm; ý tưởng; quan niệm chung. Một thuật ngữ cơ bản để thảo luận về các suy nghĩ và lý thuyết trừu tượng trong nhiều lĩnh vực, ví dụ, 抽象的な概念 (chūshōteki na gainen - một khái niệm trừu tượng).
  • 念頭ねんとう (nentou) — trong tâm trí; đang xem xét; ý tưởng trong đầu. Nghĩa đen là "đầu của suy nghĩ," chỉ ra điều gì đó đang được suy nghĩ một cách có ý thức. Ví dụ, 安全を念頭に置く (anzen o nentō ni oku - ghi nhớ sự an toàn).
  • 思念しねん (shinen) — suy nghĩ; thiền định; trầm tư. Một thuật ngữ trang trọng hơn và có phần triết học hơn cho các quá trình tư duy nội tâm sâu sắc.
  • 想念そうねん (sōnen) — suy nghĩ; ý tưởng; khái niệm; trầm tư. Tương tự như 概念 (KHÁI NIỆM) và 思念 (TƯ NIỆM), thường được sử dụng trong ngữ cảnh hình ảnh tinh thần hoặc tư tưởng tâm linh.

Các từ liên quan đến Cảm xúc & Mong muốn:

  • 残念ざんねん (zannen) — đáng tiếc; thất vọng; thật tệ. Diễn tả cảm giác hối tiếc hoặc thất vọng khi mọi việc không như mong đợi, ví dụ, 残念ながら (zannen nagara - thật đáng tiếc).
  • 念願ねんがん (nengan) — ước nguyện tha thiết; khát vọng của lòng; giấc mơ ấp ủ lâu nay. Một khát vọng mạnh mẽ, chân thành mà một người tha thiết mong muốn đạt được, như 海外旅行が念願だ (kaigai ryokō ga nengan da - du lịch nước ngoài là giấc mơ ấp ủ bấy lâu).
  • 無念むねん (munen) — sự tức giận; hối tiếc; bực bội; oán giận. Cảm giác hối tiếc sâu sắc hoặc thất vọng về một điều gì đó chưa được làm, chưa đạt được, hoặc một mất mát. Thường mô tả một cảm xúc mạnh mẽ khi thất bại.

Các từ liên quan đến Niềm tin & Xác tín:

  • 信念しんねん (shinnen) — niềm tin; xác tín; đức tin; tín ngưỡng. Một lập trường tinh thần hoặc nguyên tắc mạnh mẽ, kiên định mà một người cho là đúng. Ví dụ, 強い信念を持つ (tsuyoi shinnen o motsu - có niềm tin mạnh mẽ).
  • 観念かんねん (kannen) — ý tưởng; quan niệm; khái niệm; sự cam chịu. Có thể đề cập đến một khái niệm tổng quát hoặc hành động cam chịu một tình huống không thể tránh khỏi, chẳng hạn như 死の観念 (shi no kannen - ý niệm về cái chết) hoặc 観念する (kannen suru - cam chịu).

Các từ liên quan đến Sự chú ý & Chăm sóc:

  • 念入ねんいり (nen'iri) — cẩn thận; tỉ mỉ; kỹ lưỡng; chi tiết. Thể hiện sự chú ý cao đến từng chi tiết và sự kỹ lưỡng trong hành động hoặc chuẩn bị, ví dụ, 念入りな準備 (nen'iri na junbi - chuẩn bị kỹ lưỡng).
  • 入念にゅうねん (nyūnen) — công phu; cẩn thận; kỹ lưỡng; tinh xảo. Thường được dùng để mô tả sự chuẩn bị hoặc thực hiện công việc một cách cẩn thận, tương tự như 念入 (NIỆM NHẬP).

Các từ liên quan đến Ký ức & Kỷ niệm:

  • 記念きねん (kinen) — kỷ niệm; ký ức; quà lưu niệm; lễ kỷ niệm. Hành động ghi nhớ, đánh dấu một sự kiện quan trọng, hoặc một vật dùng làm kỷ niệm.
  • 記念日きねんび (kinenbi) — ngày kỷ niệm; ngày lễ. Một ngày cụ thể để kỷ niệm hoặc ăn mừng một sự kiện, chẳng hạn như 結婚記念日 (kekkon kinenbi - ngày kỷ niệm kết hôn).

Câu ví dụ

Kono shashin wa ryokō no yoi kinen ni narimasu.

Bức ảnh này sẽ là một kỷ niệm đẹp về chuyến đi.

Naganen no nengan datta kaigai ryokō ga jitsugen shimashita.

Ước mơ du lịch nước ngoài ấp ủ bấy lâu của tôi đã thành hiện thực.

Zannen desu ga, kyō wa pātī ni ikemasen.

Thật đáng tiếc, nhưng hôm nay tôi không thể đến dự tiệc.

Sono shigoto wa hijō ni nyūnen na junbi ga hitsuyō desu.

Công việc đó đòi hỏi sự chuẩn bị rất cẩn thận.

Kare wa tsuyoi shinnen o motte imasu.

Anh ấy có niềm tin mạnh mẽ.

Tsune ni anzen o nentō ni oite kōdō shite kudasai.

Hãy luôn hành động với sự an toàn trong tâm trí.

Chūshōteki na gainen o rikai suru no wa muzukashī desu.

Thật khó để hiểu các khái niệm trừu tượng.

Shiai ni makete munen de ippai no hyōjō datta.

Anh ấy có một biểu cảm đầy hối tiếc sau khi thua trận đấu.

Kanojo wa mokuhyō tassei e no shūnen o moyashite imashita.

Cô ấy đã bùng cháy với sự bền bỉ để đạt được mục tiêu của mình.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 念 (nen - NIỆM), hãy nghĩ về hai thành phần cơ bản của nó: 今 (ima - KIM), nghĩa là 'bây giờ,' và 心 (kokoro - TÂM), nghĩa là 'trái tim' hoặc 'tâm trí.' Hãy tưởng tượng một suy nghĩ, cảm giác hoặc mong muốn mạnh mẽ và cấp bách đến nỗi nó thực sự "ở trong trái tim bạn ngay bây giờ." Sự hiện diện tức thì, hiện tại của một suy nghĩ, mong muốn hoặc mối quan tâm trong tâm trí bạn là trọng tâm ý nghĩa của 念 (NIỆM). Vì vậy, khi bạn gặp 念 (NIỆM), hãy hình dung câu hỏi, "Điều gì đang ở trong TRÁI TIM TÔI NGAY BÂY GIỜ?" – đó chính là suy nghĩ, cảm giác hoặc mong muốn hiện tại của bạn. Mẹo ghi nhớ này tạo ra một liên kết mạnh mẽ giữa cấu trúc hình ảnh của kanji và ý nghĩa phong phú của nó, giúp bạn dễ dàng gợi nhớ và áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Kanji liên quan

  • — Kanji này (おも.う, シ - TƯ) cũng có nghĩa là "suy nghĩ" hoặc "ý nghĩ." Nó chia sẻ một phạm trù khái niệm tương tự với 念 (NIỆM), tập trung vào hành động và quá trình suy nghĩ. Tuy nhiên, 思 (TƯ) thường ngụ ý quá trình suy nghĩ hoặc suy ngẫm liên tục, trong khi 念 (NIỆM) thường đề cập đến suy nghĩ, cảm giác hoặc xác tín kết quả.
  • — Nghĩa là "trái tim" hoặc "tâm trí" (こころ, シン - TÂM), kanji này không chỉ là bộ thủ mà còn là một thành phần quan trọng của 念 (NIỆM). Hiểu 心 (TÂM) là cơ bản để nắm bắt các khía cạnh cảm xúc và tinh thần được truyền tải bởi 念 (NIỆM), vì nó neo giữ khía cạnh "cảm giác" hoặc "tâm trí" của kanji.
  • — Nghĩa là "bây giờ" hoặc "hiện tại" (いま, コン - KIM), kanji này là thành phần quan trọng khác của 念 (NIỆM). Nó làm nổi bật sự tức thì và hiện diện của suy nghĩ hoặc cảm giác trong trái tim hoặc tâm trí, bổ sung thêm chiều kích thời gian vào ý nghĩa của 念 (NIỆM).
  • — Kanji này (おも.う, ソウ - TƯỞNG) có nghĩa là "khái niệm," "ý tưởng," hoặc "suy nghĩ." Giống như 思 (TƯ), nó liên quan chặt chẽ đến các quá trình tinh thần và thường xuất hiện trong các từ ghép với 念 (NIỆM), chẳng hạn như 想念 (sōnen - TƯỞNG NIỆM), củng cố ý tưởng về suy nghĩ, khái niệm và hình ảnh tinh thần.
  • — Kanji này (こころざ.す, シ - CHÍ) có nghĩa là "ý chí," "mục đích," "hoài bão," hoặc "động cơ." Nó chia sẻ với 念 (NIỆM) sắc thái của một mong muốn hoặc ý định nội tâm mạnh mẽ, thường là một mục tiêu hoặc khát vọng dài hạn nằm sâu trong trái tim một người.
Share:

Bài viết liên quan