12345678910111213
13 strokes

感 — Cảm giác, Xúc cảm, Giác quan

N3
On: カン
Kun: かん・じる、かん・ずる
HV: Cảm

Ý nghĩa

Chữ Hán 感 (CẢM - kan) là một chữ N3 chủ yếu có nghĩa là "cảm giác," "cảm xúc," "giác quan," và "ấn tượng." Nó gắn bó sâu sắc với trải nghiệm của con người, đại diện cho các trạng thái nội tâm hoặc phản ứng của chúng ta đối với cả kích thích bên ngoài và suy nghĩ bên trong. Dù là một cảm giác vật lý, một phản ứng cảm xúc, hay một ấn tượng trí tuệ, 感 (CẢM) đều gói gọn hành động nhận thức và trải nghiệm thế giới. Nó là nền tảng để diễn đạt toàn bộ phổ ý thức của con người và cách chúng ta tương tác với thế giới.

Về mặt từ nguyên, 感 (CẢM) là một chữ Hán hình thanh. Thành phần bên trái của nó, 咸 (HÀM - kan), đóng vai trò là yếu tố âm thanh. Ban đầu, nó mô tả một chiếc rìu hoặc giáo mác, nhưng nó cũng mang ý nghĩa "tất cả" hoặc "ảnh hưởng toàn bộ." Thành phần bên phải, 心 (TÂM - kokoro), là bộ thủ và chỉ thị ý nghĩa, có nghĩa là "trái tim" hoặc "tâm trí." Khi kết hợp, các yếu tố này gợi ý "một cảm giác ảnh hưởng hoàn toàn đến trái tim" hoặc "bị lay động hoàn toàn trong tâm hồn." Mối liên hệ hình ảnh với bộ thủ "tâm" (心) là sâu sắc; cảm xúc và giác quan thường được cho là bắt nguồn từ hoặc tác động sâu sắc đến nội tâm của một người. Chữ Hán này minh họa sống động cách các sự kiện bên ngoài "tấn công" hoặc "tác động" đến thế giới nội tâm của chúng ta, tạo ra một "cảm giác" hoặc "ấn tượng." Với 13 nét, chữ Hán này được dạy ở lớp 3 trường tiểu học Nhật Bản. Đây là một chữ cái sớm nhưng thiết yếu cho người học.

Cách đọc

Chữ Hán 感 (CẢM) có cả On'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật bản địa). Mỗi cách đọc được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, tạo nên một kho từ vựng phong phú. Hiểu các cách đọc này rất quan trọng để nắm vững cách sử dụng và hiểu các cách diễn đạt tiếng Nhật khác nhau.

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

On'yomi chính của 感 (CẢM) là カン (kan). Đây là cách đọc phổ biến nhất, được sử dụng khi 感 (CẢM) là một phần của từ ghép. Nó thường xuyên xuất hiện trong các thuật ngữ liên quan đến các khái niệm trừu tượng, cảm xúc hoặc giác quan. Nó phản ánh sự thừa hưởng trực tiếp từ cách phát âm tiếng Trung và phổ biến trong từ vựng học thuật, trang trọng và hàng ngày. Hầu hết các từ được tạo thành với cách đọc này là danh từ, hoặc chúng tạo thành một phần của suru-verbs, chỉ trạng thái hoặc hành động liên quan đến cảm giác.

  • 感情かんじょう (CẢM TÌNH - kanjou) — cảm xúc, tình cảm, tâm trạng. Thuật ngữ này đề cập đến một trạng thái cảm xúc chung hoặc một phản ứng cảm xúc, thường được sử dụng trong tâm lý học hoặc để mô tả các trạng thái nội tâm.
  • 感覚かんかく (CẢM GIÁC - kankaku) — giác quan, cảm giác, tri giác. Điều này liên quan đến khả năng nhận thức thông qua các giác quan (như thị giác hoặc xúc giác) hoặc một cảm giác thể chất hoặc tinh thần cụ thể.
  • 感謝かんしゃ (CẢM TẠ - kansha) — lòng biết ơn, lời cảm ơn, sự trân trọng. Điều này thể hiện cảm giác biết ơn đối với ai đó hoặc điều gì đó. Đây là một cách diễn đạt lịch sự phổ biến.
  • 感動かんどう (CẢM ĐỘNG - kandou) — ấn tượng, xúc động, bị lay động sâu sắc. Điều này mô tả tác động cảm xúc mạnh mẽ mà một trải nghiệm hoặc sự kiện mang lại, thường dẫn đến nước mắt hoặc niềm vui mãnh liệt.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Kun'yomi chính của 感 (CẢM) là かん・じる (kan.jiru), tạo thành động từ 感じるかんじる. Cách đọc này được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình (thường kèm okurigana) để tạo thành một động từ tiếng Nhật bản địa. Nó được dịch trực tiếp là "cảm thấy," "cảm nhận," hoặc "nhận biết." Đây là một động từ thiết yếu để diễn đạt trải nghiệm và nhận thức cá nhân.

  • 感じるかんじる (CẢM - kanjiru) — cảm thấy, cảm nhận, nhận thức. Đây là dạng động từ phổ biến nhất, dùng để mô tả việc trải nghiệm cảm xúc, cảm giác vật lý (ví dụ: 寒さを感じる - cảm thấy lạnh), hoặc có một ấn tượng. Bạn sẽ nghe nó rộng rãi trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
  • 感ずるかんずる (CẢM - kanzuru) — (cổ điển/trang trọng) cảm thấy, cảm nhận. Đây là một biến thể cũ hơn, trang trọng hơn của 感じるかんじる. Mặc dù ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật giao tiếp hiện đại, bạn vẫn có thể bắt gặp nó trong các văn bản văn học, các bài phát biểu trang trọng, hoặc tiếng Nhật cổ điển, nơi nó giữ một giọng điệu trang trọng hơn một chút.

Từ vựng và từ ghép thông dụng

Chữ Hán 感 (CẢM) cực kỳ linh hoạt, tạo thành nền tảng của nhiều từ vựng tiếng Nhật thiết yếu. Các từ ghép này thường liên quan đến cảm xúc, nhận thức và phản ứng của con người. Chúng rất quan trọng để diễn đạt các ý tưởng phức tạp và sắc thái tinh tế trong tiếng Nhật. Học những từ này sẽ cải thiện đáng kể khả năng diễn đạt của bạn.

  • Phản ứng cảm xúc:

  • 感情かんじょう (CẢM TÌNH - kanjou) — cảm xúc, tình cảm, tâm trạng. Trạng thái tâm trí hoặc trái tim tổng thể của bạn, bao gồm một loạt các phản ứng của con người.

  • 感動かんどう (CẢM ĐỘNG - kandou) — ấn tượng, xúc động, bị lay động sâu sắc. Tác động cảm xúc mạnh mẽ nhận được từ điều gì đó đẹp đẽ, bi thảm hoặc truyền cảm hứng. Ví dụ, một bài phát biểu cảm động hoặc một cảnh phim ngoạn mục.

  • 共感きょうかん (CỘNG CẢM - kyoukan) — sự đồng cảm, thấu cảm, cộng hưởng. Cảm giác hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác, kết nối ở cấp độ cảm xúc.

  • 残念ざんねん (TÀN NIỆM - zannen) — đáng tiếc, sự thất vọng. Cảm giác hối tiếc hoặc buồn bã về điều gì đó không thể xảy ra hoặc đã sai. Nó thường được dùng để xin lỗi, như trong 「残念ですが…」 (zannen desu ga... - "Thật đáng tiếc là...").

  • 感激かんげき (CẢM KÍCH - kangeki) — cảm xúc sâu sắc, ấn tượng, phấn khích. Một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, kịch tính, thường mãnh liệt hơn 感動かんどう (CẢM ĐỘNG). Nó thể hiện sự phấn khích sâu sắc hoặc lòng biết ơn, như khi bị choáng ngợp bởi một món quà bất ngờ.

  • Giác quan & Nhận thức:

  • 感覚かんかく (CẢM GIÁC - kankaku) — giác quan, cảm giác, tri giác. Khả năng cảm nhận hoặc nhận thức mọi vật thông qua các giác quan vật lý hoặc trực giác. Ví dụ, cảm giác thăng bằng (平衡感覚 - heikou kankaku).

  • 感触かんしょく (CẢM XÚC - kanshouku) — cảm giác (của vật gì đó), cảm giác xúc giác. Cách một vật gì đó chạm vào, kết cấu hoặc chất lượng bề mặt của nó.

  • 敏感びんかん (MẪN CẢM - binkan) — nhạy cảm. Dễ bị ảnh hưởng hoặc nhận biết những thay đổi tinh tế, áp dụng cho cả sự nhạy cảm thể chất (ví dụ: da nhạy cảm) và cảm xúc.

  • 違和感いわかん (VI HÒA CẢM - iwakan) — cảm giác khó chịu, cảm thấy lạc lõng, một cảm giác không yên. Một cảm giác không tự nhiên hoặc kỳ lạ rằng điều gì đó không đúng, giống như cảm giác khó chịu trong một môi trường mới.

  • Sự trân trọng & Suy nghĩ:

  • 感謝かんしゃ (CẢM TẠ - kansha) — lòng biết ơn, lời cảm ơn, sự trân trọng. Cảm giác biết ơn vì lòng tốt hoặc sự giúp đỡ đã nhận được.

  • 感想かんそう (CẢM TƯỞNG - kansou) — ấn tượng, suy nghĩ, nhận xét. Cảm xúc hoặc ý kiến của bạn sau khi trải nghiệm hoặc chứng kiến điều gì đó. Điều này thường được yêu cầu sau các sự kiện, như sau khi xem phim hoặc tham dự một buổi diễn thuyết.

  • 感心かんしん (CẢM TÂM - kanshin) — sự ngưỡng mộ, được ấn tượng. Cảm giác ngưỡng mộ kỹ năng, nỗ lực hoặc tính cách của ai đó.

  • 好感こうかん (HẢO CẢM - koukan) — ấn tượng tốt, cảm giác tốt. Một cảm giác hoặc ấn tượng tích cực đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường dẫn đến sự yêu thích. Ví dụ: 「好感を持つ」 (kōkan o motsu - có ấn tượng tốt).

  • 予感よかん (DỰ CẢM - yokan) — điềm báo, linh cảm. Một cảm giác hoặc linh cảm rằng điều gì đó sắp xảy ra. Nó thường được sử dụng cho cả điềm tốt và điềm xấu, chẳng hạn như "điềm xấu" (嫌な予感 - iya na yokan).

Câu ví dụ

Kanashii toki wa, kokoro no naka ni tsuyoi kanjou o kanjimasu.

Khi buồn, tôi cảm thấy những cảm xúc mạnh mẽ trong lòng.

Kare no yasashisa ni kokoro kara kansha no kimochi o tsutaetai.

Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn chân thành vì sự tử tế của anh ấy.

Sono eiga o mite, fukaku kandou shimashita.

Tôi đã vô cùng xúc động bởi bộ phim đó.

Watashitachi wa kare no iken ni kyoukan shi, ouen suru koto ni shimashita.

Chúng tôi đồng cảm với ý kiến của anh ấy và quyết định ủng hộ anh ấy.

Hajimete no kaigai ryokou de, shinsen na kankaku o ajiwaimashita.

Trong chuyến du lịch nước ngoài đầu tiên của mình, tôi đã trải nghiệm một cảm giác mới mẻ.

Kono nuno wa tezawari ga totemo yoku, atatakai kanshoku ga arimasu.

Chất liệu vải này sờ rất thích và có cảm giác ấm áp.

Kare no shigotoburi ni wa kanshin saserareru bakari desu.

Tôi chỉ toàn bị ấn tượng bởi đạo đức làm việc của anh ấy.

Shiken ni rakudai shite shimai, totemo zannen na kimochi desu.

Tôi đã trượt kỳ thi, và tôi cảm thấy rất thất vọng.

Happyou no ato, sensei ni kansou o kikaremashita.

Sau bài thuyết trình, giáo viên đã hỏi về ấn tượng của tôi.

Mirai ni taishite, nani ka yoi yokan ga shimasu.

Tôi có một linh cảm tốt về tương lai.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ 感 (CẢM - kan), hãy xem xét hai thành phần chính của nó. Phần trên, 咸 (HÀM - kan), có thể được hình dung như một vũ khí hoặc một cây giáo, hoặc đại diện cho "tất cả" hoặc "toàn bộ." Phần dưới là 心 (TÂM - kokoro), có nghĩa là "trái tim." Hãy tưởng tượng một cảm giác hoặc giác quan mạnh mẽ đến nỗi nó tấn công trái tim của bạn (心) như một cây giáo (咸), hoặc hoàn toàn áp đảo toàn bộ (咸) con người bạn. Tác động mãnh liệt này tạo ra một cảm giác hoặc ấn tượng. Do đó, dù là một cây giáo đâm vào tim hay cả trái tim bị lay động, kết quả đều là một "cảm giác." Mẹo ghi nhớ này giúp kết nối các yếu tố hình ảnh này với ý nghĩa cốt lõi của chữ Hán về cảm xúc và giác quan, giúp bạn dễ nhớ hơn.

Các chữ Hán liên quan

  • — (TÌNH - jou) cảm xúc, tình cảm, hoàn cảnh. Trong khi 感 (CẢM) tập trung vào hành động cảm nhận hoặc ấn tượng nhận được, 情 (TÌNH - jou) thường đề cập đến chính các cảm xúc cụ thể, chẳng hạn như tình yêu hoặc sự đồng cảm, hoặc trạng thái cảm xúc chung của con người, như thấy trong 愛情あいじょう (ÁI TÌNH - tình yêu, tình cảm).
  • — (TƯỞNG - sou) ý tưởng, suy nghĩ, ấn tượng, quan niệm. Chữ Hán này (想 - TƯỞNG) thường được kết hợp với 感 (CẢM), như trong 感想かんそう (CẢM TƯỞNG - ấn tượng/suy nghĩ). Nó chỉ một sự phản ánh tinh thần hoặc trí tưởng tượng, bổ sung khía cạnh cảm giác của 感 (CẢM) bằng cách thêm một chiều nhận thức.
  • — (TẠ - sha) cảm ơn, xin lỗi. Chữ Hán này (謝 - TẠ) là trung tâm để bày tỏ lòng biết ơn, như thấy trong 感謝かんしゃ (CẢM TẠ - lòng biết ơn). Ở đây, nó đại diện cho hành động công nhận và bày tỏ lòng biết ơn đối với một cảm giác tích cực hoặc một ân huệ đã nhận được.
  • — (GIÁC - kaku) ghi nhớ, học, tỉnh dậy, cảm nhận. Thường được ghép với 感 (CẢM) trong 感覚かんかく (CẢM GIÁC - giác quan, cảm giác), 覚 (GIÁC - kaku) đề cập đến khả năng nhận thức hoặc hành động ghi nhớ. Nó tương phản với sự nhấn mạnh của 感 (CẢM) vào chính cảm giác nhưng có liên quan chặt chẽ trong nhận thức.
  • — (Ý - i) ý tưởng, tâm trí, trái tim, ý định. Trong khi 感 (CẢM) tập trung vào chính cảm giác, 意 (Ý - i) có thể đề cập đến ý định, ý nghĩa hoặc ý thức tiềm ẩn đằng sau một hành động hoặc suy nghĩ. Ví dụ: 意味いみ (Ý VỊ - ý nghĩa) hoặc 同意どうい (ĐỒNG Ý - sự đồng tình).
Share:

Bài viết liên quan