12345
5 strokes

払 — Trả, Quét đi, Xua tan

N3
On: フツ
Kun: はら.う、-ばら.い
HV: Phất

Ý nghĩa

Kanji 払 (はら.う) biểu thị các hành động chủ yếu liên quan đến chuyển động, thường là dùng tay, để loại bỏ cái gì đó, chuyển giao cái gì đó hoặc gạt bỏ cái gì đó. Các ý nghĩa cốt lõi của nó là 'thanh toán' (tiền), 'phủi đi' (bụi, tuyết), 'quét sạch' (chướng ngại vật, lo lắng) hoặc 'rũ bỏ' (cảm xúc tiêu cực). Nó thường ngụ ý đẩy hoặc quét một cái gì đó ra ngoài, hoặc một giao dịch liên quan đến việc chuyển giao tài nguyên.

Nguồn gốc của 払 minh họa rõ ràng cách các thành phần ngữ nghĩa và ngữ âm kết hợp để tạo thành một ký tự. Bộ thủ bên trái, 手 (THỦ - て), rõ ràng có nghĩa là 'tay', cho thấy các hành động của kanji được thực hiện bằng tay. Thành phần bên phải, 厶 (ム hoặc ぼう), chủ yếu đóng vai trò là yếu tố ngữ âm. Mặc dù nó gợi ý cách phát âm tiếng Trung cổ đại, nhưng âm thanh của nó đã khác biệt đáng kể trong các cách đọc tiếng Nhật hiện đại. Một số cách giải thích cho rằng 厶 khéo léo gợi ý một chuyển động quét hoặc riêng tư, nhưng vai trò ngữ âm của nó được chấp nhận rộng rãi hơn. Cùng với nhau, bộ thủ 'tay' củng cố trực quan các hành động như quét, phủi hoặc ra hiệu thanh toán. Được cấu tạo bởi 5 nét, 払 là một Jōyō Kanji cấp 3, nghĩa là nó là một phần của bộ tiêu chuẩn được dạy ở trường tiểu học và thường được sử dụng trong tiếng Nhật hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc

Cách đọc On'yomi cho 払 là フツ (FUTSU). Mặc dù được liệt kê chính thức, cách đọc này cực kỳ hiếm trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt trong các từ vựng thông thường. Nó có liên quan nhiều hơn về mặt lịch sử với dạng cũ hơn, ít phổ biến hơn 拂 (PHẤT), vốn đã được thay thế phần lớn bởi 払. Do đó, bạn sẽ hiếm khi gặp 払 với On'yomi của nó trong các ngữ cảnh hàng ngày. Khi nó xuất hiện, nó thường trong các từ ghép rất cụ thể, thường là cổ xưa hoặc chuyên biệt. Ví dụ, trong bối cảnh Phật giáo, bạn có thể gặp:

  • 払子ほっす (PHẤT TỬ - hossu) — một cây phất trần của Phật giáo (một pháp khí nghi lễ)

Mặc dù hữu ích cho người học khi biết về sự tồn tại của cách đọc này, nhưng ứng dụng thực tế của nó rất ít so với Kun'yomi.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các Kun'yomi là cách đọc được sử dụng thường xuyên nhất cho 払, đóng vai trò tích cực trong từ vựng tiếng Nhật bản địa. Các cách đọc này trực tiếp truyền tải các ý nghĩa cốt lõi của 'thanh toán', 'phủi đi' hoặc 'quét sạch'.

  • はら.う (harau): Đây là dạng động từ chính, có nghĩa là 'thanh toán', 'phủi', 'quét sạch', 'xua tan', hoặc 'loại bỏ'.

  • お金を払うおかねをはらう (okane o harau) — trả tiền

  • 埃を払うほこりをはらう (hokori o harau) — phủi bụi

  • 不安を払うふあんをはらう (fuan o harau) — xua tan lo lắng

  • -ばら.い (-barai): Cách đọc này hoạt động như một hậu tố, thường xuất hiện ở thành phần thứ hai trong các từ ghép. Nó chỉ rõ phương thức hoặc loại thanh toán.

  • 前払いまえばらい (maebarai) — thanh toán trước

  • 後払いあとばらい (atobarai) — thanh toán sau, thanh toán khi giao hàng

  • 月払いつきばらい (tsukibarai) — thanh toán hàng tháng

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Kanji 払 rất linh hoạt, xuất hiện trong nhiều từ ghép trong các ngữ cảnh khác nhau. Các ứng dụng phổ biến nhất của nó liên quan đến giao dịch tài chính và các hành động loại bỏ vật lý.

Các thuật ngữ liên quan đến thanh toán

  • 支払うしはらう (CHI PHẤT - shiharau) — thanh toán, thực hiện thanh toán (một động từ ngoại động rất phổ biến)
  • 支払いしはらい (CHI PHẤT - shiharai) — thanh toán (dạng danh từ của 支払う)
  • 未払いみはらい (VỊ PHẤT - miharai) — chưa thanh toán, khoản thanh toán còn nợ (ví dụ: 未払い金みはらいきん - VỊ PHẤT KIM - miharaikin: số tiền còn nợ)
  • 払い戻しはらいもどし (PHẤT LỆ - haraimodoshi) — hoàn tiền, bồi hoàn
  • 現金払いげんきんばらい (HIỆN KIM PHẤT - genkinbarai) — thanh toán bằng tiền mặt
  • カード払いカードばらい (kādobarai) — thanh toán bằng thẻ
  • 分割払いぶんかつばらい (PHÂN CÁT PHẤT - bunkatsubarai) — thanh toán trả góp, thanh toán theo từng đợt
  • 一括払いいっかつばらい (NHẤT QUÁT PHẤT - ikkatsubarai) — thanh toán một lần, thanh toán toàn bộ ngay lập tức
  • 着払いちゃくばらい (TRỨ PHẤT - chakubarai) — thanh toán khi nhận hàng, tiền mặt khi giao hàng (COD)

Các thuật ngữ liên quan đến hành động & loại bỏ

  • 振り払うふりはらう (CHẤN PHẤT - furiharau) — rũ bỏ, loại bỏ (ví dụ: lo lắng, bụi bẩn)
  • 拭い払うぬぐいはらう (THỨC PHẤT - nuguiharau) — lau sạch, phủi đi (thường là nước mắt hoặc mồ hôi)
  • 気を払うきをはらう (ki o harau) — chú ý, cẩn thận, chu đáo (một cách 'trả' sự quan tâm trừu tượng hơn)
  • 厄払いやくばらい (ÁCH PHẤT - yakubarai) — lễ trừ tà, lễ tẩy uế để xua đuổi điều xấu hoặc xui xẻo (nghĩa đen là 'xóa bỏ xui xẻo')
  • 帳尻を払うちょうじりをはらう (TRƯƠNG KHÔNG PHẤT - chōjiri o harau) — cân đối sổ sách, thanh toán nợ (nghĩa đen là 'làm sạch phần cuối sổ cái')

Các câu ví dụ

Reji de daikin o haraimasu.

Tôi sẽ thanh toán hóa đơn tại quầy.

Kono sābisu wa tsukibarai desu.

Dịch vụ này được thanh toán hàng tháng.

Kōto ni tsuita yuki o haratta.

Tôi đã phủi tuyết trên áo khoác.

Kare wa furui shakkin o subete harai oeta.

Anh ấy đã trả hết tất cả các khoản nợ cũ.

Fuan na kimochi o furiharau yō ni tsutometa.

Tôi đã cố gắng rũ bỏ cảm giác lo lắng.

Kongetsu no kōkyōryōkin no shiharai o wasurenaide kudasai.

Xin đừng quên thanh toán hóa đơn tiện ích của tháng này.

Ōyuki no tame, michi no yuki o minna de haratta.

Do tuyết rơi dày, mọi người đã giúp dọn tuyết trên đường.

Sono mondai kaiketsu ni wa, tadai na rōryoku o harau hitsuyō ga atta.

Giải quyết vấn đề đó đòi hỏi rất nhiều nỗ lực.

Jinja de yakubarai o shite morai, hitoanshin shita.

Sau khi làm lễ trừ tà tại đền thờ, tôi cảm thấy nhẹ nhõm.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 払, hãy tập trung vào các thành phần của nó. Phần bên trái là bộ thủ 手 (THỦ - て), có nghĩa là 'tay'. Đây là một gợi ý trực quan mạnh mẽ rằng hành động liên quan đến tay của bạn. Phần bên phải, 厶 (TƯ - ム), có thể được hình dung như một cây chổi hoặc tượng trưng cho một chuyển động quét. Hãy tưởng tượng tay (手) của bạn thực hiện một chuyển động quét (厶) để phủi đi bụi, quét sạch chướng ngại vật, hoặc thậm chí 'quét đi' tiền khi bạn thanh toán một hóa đơn. Hành động ngụ ý luôn là loại bỏ, chuyển giao hoặc gạt bỏ, thường với một chuyển động đơn giản, dứt khoát.

Các Kanji liên quan

  • 支 (CHI) — Kanji này có nghĩa là 'hỗ trợ' hoặc 'phân nhánh', và xuất hiện trong từ ghép quan trọng 支払う (しはらう - thanh toán), liên kết trực tiếp với khía cạnh thanh toán của 払.
  • 費 (PHÍ) — Có nghĩa là 'chi phí' hoặc 'giá thành', 費 có liên quan chặt chẽ đến các giao dịch tài chính được ngụ ý bởi 払. Ví dụ, 費用ひよう (PHÍ DỤNG - hiyou - chi phí, giá thành).
  • 掃 (TẢO) — Có nghĩa là 'quét' hoặc 'làm sạch', 掃 chia sẻ khía cạnh hành động vật lý 'phủi đi' hoặc 'quét sạch' với 払, như thấy trong 掃除そうじ (TẢO TRỪ - sōji - dọn dẹp).
  • 除 (TRỪ) — Có nghĩa là 'loại bỏ' hoặc 'loại trừ', 除 chia sẻ khái niệm loại bỏ một cái gì đó, tương tự như ý nghĩa của 払 là xua tan hoặc dọn dẹp. Ví dụ, 除去じょきょ (TRỪ KHỬ - jokyo - loại bỏ).
  • 清 (THANH) — Có nghĩa là 'thuần khiết' hoặc 'sạch sẽ', 清 có thể liên quan đến việc 'làm sạch' hoặc 'thanh lọc'. Điều này tương tự về mặt khái niệm với cách 払 được sử dụng để 'xua tan' những điều tiêu cực như lo lắng hoặc xui xẻo.
Share:

Bài viết liên quan