123456789
9 strokes

指 — Ngón tay, Chỉ ra, Chỉ định

N3
On:
Kun: ゆび、さ(す)
HV: CHỈ

Ý nghĩa

指 bao gồm ba ý nghĩa liên quan: ngón tay (bộ phận cơ thể), chỉ vào (hành động), và chỉ định hoặc biểu thị (kết quả). Kanji này xuất hiện ở khắp nơi — biển báo trên sân ga ghi 指定席していせき, email công sở đầy ắp 指示しじ, hay một đứa trẻ ゆびさす-ing vào thứ nó muốn.

Cấu trúc sẽ dễ hiểu hơn khi bạn nhìn ra nó. Bên trái là , bộ thủ — dạng rút gọn của . Bên phải là , có nghĩa gốc là ý định: điều gì đó được hướng tới một cách có chủ đích. Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh một bàn tay duỗi một ngón tay về phía mục tiêu — chỉ vào nó, gọi tên nó, ra lệnh về nó.

Trẻ em Nhật học 指 ở lớp 3, 9 nét. Điều quan trọng ở N3 là kanji này có hai vai trò: là danh từ (ゆび), dùng để gọi tên các ngón tay; là động từ (さす), mô tả hành động chỉ trỏ. Các từ ghép như 指示しじ指定してい xuất hiện liên tục trong văn phong trang trọng và môi trường công sở — nhận ra chúng nhanh chóng sẽ rất có ích.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (CHỈ)

シ xuất hiện trong hầu hết các từ ghép. Lệnh trong công sở, văn bản trang trọng, bài viết học thuật — nếu 指 đứng cạnh một kanji khác, gần như luôn đọc là シ. Đây là điểm khởi đầu đáng tin cậy khi bạn gặp một từ lạ.

  • 指示しじ (shiji) — chỉ thị, hướng dẫn, mệnh lệnh
  • 指定してい (shitei) — chỉ định, quy định, bổ nhiệm
  • 指導しどう (shidou) — chỉ đạo, huấn luyện, dẫn dắt
  • 指揮しき (shiki) — chỉ huy, điều khiển (âm nhạc/quân sự)
  • 指摘してき (shiteki) — chỉ ra, lưu ý, vạch rõ

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Có hai kun'yomi. ゆび (yubi) là danh từ — ngón tay vật lý, dùng để gọi tên từng ngón một. さす (sasu) là động từ — chỉ vào thứ gì đó, hướng sự chú ý về phía nó. Cả hai kết hợp trong 指さすゆびさす: duỗi ngón tay chỉ vào một thứ cụ thể.

  • ゆび (yubi) — ngón tay (nói chung)
  • 薬指くすりゆび (kusuri yubi) — ngón áp út
  • 親指おやゆび (oya yubi) — ngón cái
  • 人差し指ひとさしゆび (hitosashi yubi) — ngón trỏ
  • 指さすゆびさす (yubi sasu) — chỉ ngón tay vào

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

指 rất phong phú — từ vựng bộ phận cơ thể, lệnh trong công sở, các chỉ định trang trọng. Dưới đây là những từ đáng học trước, được nhóm theo ngữ cảnh bạn có thể gặp.

Bộ phận cơ thể — Các ngón tay

  • 親指おやゆび (oyayubi) — ngón cái (nghĩa đen: "ngón tay cha mẹ")
  • 人差し指ひとさしゆび (hitosashi yubi) — ngón trỏ (nghĩa đen: "ngón tay chỉ người")
  • 中指なかゆび (nakayubi) — ngón giữa
  • 薬指くすりゆび (kusuriyubi) — ngón áp út (nghĩa đen: "ngón thuốc")
  • 小指こゆび (koyubi) — ngón út

Chỉ thị & Hướng dẫn

  • 指示しじ (shiji) — chỉ thị, mệnh lệnh; ví dụ từ sếp hoặc giáo viên
  • 指導しどう (shidou) — chỉ đạo, huấn luyện; dùng trong giáo dục và thể thao
  • 指揮しき (shiki) — chỉ huy, điều khiển; dùng cho dàn nhạc và quân đội
  • 指揮者しきしゃ (shikisha) — nhạc trưởng (âm nhạc) hoặc chỉ huy (quân sự)

Chỉ định & Tham chiếu

  • 指定してい (shitei) — chỉ định, bổ nhiệm; ví dụ 指定席 (ghế đã đặt trước)
  • 指名しめい (shimei) — đề cử, chỉ đích danh một người cụ thể
  • 指摘してき (shiteki) — chỉ ra vấn đề hoặc sai sót
  • 指針ししん (shishin) — nguyên tắc chỉ đạo, chính sách, kim la bàn

Câu ví dụ

Kanojo wa chizu no itten wo yubisashita.

Cô ấy chỉ vào một điểm trên bản đồ.

Sensei no shiji ni shitagatte kudasai.

Hãy làm theo chỉ thị của giáo viên.

Kusuriyubi ni yubiwa wo hamete imasu.

Tôi đang đeo nhẫn ở ngón áp út.

Kantoku wa guraundo de chiimu wo chokusetsu shidou shita.

Huấn luyện viên trực tiếp chỉ đạo đội bóng trên sân.

Kono seki wa shiteiseki nanode, hoka no hito wa suwaremasen.

Đây là ghế đã đặt trước, nên người khác không thể ngồi vào đây.

Kare wa kaigi de mondaiten wo shiteki shita.

Anh ấy đã chỉ ra các vấn đề trong cuộc họp.

Kodomo ga sora ni ukabu hikouki wo yubisashita.

Đứa trẻ chỉ vào chiếc máy bay đang bay trên bầu trời.

Buchou ga watashi wo tantousha ni shimei shita.

Trưởng phòng đã chỉ định tôi làm người phụ trách.

Gakudan no shikisha wa hosoi baton wo futta.

Nhạc trưởng của dàn nhạc vung chiếc gậy chỉ huy mảnh mai.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung bộ — một bàn tay — với một ngón tay duỗi về phía thứ gì đó : ngon lành, có chủ đích. Thành phần bên phải trông như một cái miệng với thứ gì đó hấp dẫn phía trên. Hãy nghĩ đến việc chỉ vào một món ăn trong thực đơn và nói món đó. Đó chính là 指: ngón tay, hành động chỉ trỏ, lựa chọn có chủ đích — tất cả trong một kanji.

Người Việt có lợi thế ngay từ đầu. Âm Hán-Việt CHỈ đã quen thuộc qua nhiều từ thông dụng — chỉ đạo (dẫn dắt/định hướng) và chỉ điểm (chỉ ra) — tất cả đều bắt nguồn từ cùng một gốc Hán cổ với kanji này.

Kanji liên quan

  • — bàn tay; bộ thủ tạo nên phần bên trái của 指, thể hiện mối liên hệ vật lý với ngón tay và bàn tay
  • — nhặt lên; cùng bộ thủ 扌 và liên quan đến các hành động thực hiện bằng tay
  • — lòng bàn tay; mở rộng khái niệm của 指 từ từng ngón tay đến cả bàn tay
  • 指 vs 差 — không nhầm lẫn ゆび (ngón tay/chỉ vào) với (sự khác biệt/cắm vào); cả hai có âm さ nhưng khác nghĩa và cấu trúc
  • — chỉ ra, biểu thị; có liên hệ về mặt ngữ nghĩa theo nghĩa chỉ ra hoặc hiển thị thông tin
Share:

Bài viết liên quan