12345678910111213
13 strokes

数 — Số, Con số, Đếm, Vài

N3
On: スウ
Kun: かず、かぞ-える
HV: SỐ

Ý nghĩa

Kanji 数 (SỐ - suu, kazu) là một ký tự cốt lõi trong tiếng Nhật, chủ yếu đại diện cho các khái niệm như “số,” “đếm,” “con số,” hoặc “một vài.” Nó liên quan đến số lượng và sự đếm. Mặc dù thường xuất hiện trong toán học và các phép đếm chính xác, 数 cũng có thể truyền tải ý nghĩa chung là “nhiều” hoặc “vô số.”

Nguồn gốc của 数 (SỐ) khá thú vị. Nó là một chữ tượng ý được hình thành bằng cách kết hợp hai thành phần chính. Bên trái là 米 (MỄ - kome), thường có nghĩa là “gạo.” Tuy nhiên, trong các dạng cổ xưa, 米 thường tượng trưng cho ngũ cốc hoặc nhiều vật phẩm phân tán, do đó đại diện cho “nhiều” hoặc “nhiều vật phẩm.”

Phần bên phải là 攴 (BỘC - bokuzukuri), một bộ thủ miêu tả một bàn tay cầm que hoặc roi. Điều này thường ngụ ý một hành động như đánh, gõ, hoặc đánh dấu. Khi kết hợp, kanji 数 (SỐ) gợi hình ảnh hành động đếm hoặc kiểm kê nhiều vật phẩm (như hạt gạo) bằng cách đánh dấu bằng một que. Theo thời gian, điều này đã phát triển để có nghĩa là bản thân “con số” và hành động “đếm.”

Mối liên hệ hình ảnh này giúp dễ dàng nắm bắt ý nghĩa của nó: giống như việc đánh dấu hoặc đếm nhiều vật phẩm phân tán. Kanji này có 13 nét và được dạy ở lớp 2 tiểu học tại Nhật Bản, vì vậy người học sẽ gặp nó khá sớm và thường xuyên.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi của 数 (SỐ) có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung. Bạn thường sẽ thấy chúng khi 数 là một phần của từ ghép, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng hơn.

スウ (SUU)

Đây là cách đọc On'yomi phổ biến nhất của 数 (SỐ), được sử dụng rộng rãi trong các từ liên quan đến toán học và số lượng.

  • 数字すうじ (SỐ TỰ - suuji) — chữ số, con số. Ví dụ, các chữ số 0-9.

Example: 電話番号でんわばんごう数字すうじおぼえる

(Denwabangō no suuji o oboeru.) — Tôi sẽ ghi nhớ các chữ số của số điện thoại.

  • 数学すうがく (SỐ HỌC - suugaku) — toán học

Example: かれ数学すうがく先生せんせいです。

(Kare wa suugaku no sensei desu.) — Anh ấy là giáo viên toán học.

  • 数量すうりょう (SỐ LƯỢNG - suuryou) — số lượng, lượng

Example: 購入こうにゅうした商品しょうひん数量すうりょう確認かくにんしてください

(Kōnyū shita shōhin no suuryō o kakunin shite kudasai.) — Xin vui lòng xác nhận số lượng hàng đã mua.

  • 複数ふくすう (PHỨC SỐ - fukusū) — số nhiều, nhiều

Example: 複数ふくすう選択肢せんたくしがあります。

(Fukusū no sentakushi ga arimasu.) — Có nhiều lựa chọn.

  • 少数しょうすう (THIỂU SỐ - shousuu) — thiểu số, số ít, số thập phân (ví dụ: 0.5)

Example: その意見いけん少数しょうすうです。

(Sono iken wa shousuu desu.) — Ý kiến đó thuộc về thiểu số.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi là cách phát âm tiếng Nhật bản địa liên kết trực tiếp với ý nghĩa của kanji. Bạn sẽ thường thấy chúng khi kanji đứng một mình hoặc là một phần của từ có nguồn gốc tiếng Nhật.

かず (kazu)

Cách đọc này dùng để chỉ “số,” “con số,” hoặc “lượng” dưới dạng danh từ. Nó rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

  • かず (SỐ - kazu) — số, con số, lượng

Example: どものかずかぞえる

(Kodomo no kazu o kazoeru.) — Tôi sẽ đếm số lượng trẻ em.

  • 人数にんずう (NHÂN SỐ - ninzū) — số lượng người

Example: 会議かいぎ人数にんずうは10にんです。

(Kaigi no ninzū wa jū-nin desu.) — Số lượng người tham gia cuộc họp là 10.

  • 点数てんすう (ĐIỂM SỐ - tensū) — điểm số

Example: 試験しけん点数てんすうたかかったです。

(Shiken no tensū ga takakatta desu.) — Điểm thi của tôi cao.

かぞ-える (kazo-eru)

Đây là dạng động từ có nghĩa là “đếm” hoặc “liệt kê.” Hãy nhớ rằng okurigana (える) thay đổi tùy theo cách chia động từ.

  • かぞえる (kazoeru) — đếm

Example: たまごを10かぞえる

(Tamago o jikko kazoeru.) — Tôi sẽ đếm 10 quả trứng.

  • かぞえきれない (kazoekirenai) — vô số, không đếm xuể

Example: ほしかずかぞえきれない

(Hoshi no kazu wa kazoekirenai.) — Số lượng sao là vô số.

Các Từ & Từ Ghép Phổ Biến

Đối với người học N3, việc thấy 数 (SỐ) trong nhiều ngữ cảnh khác nhau là rất quan trọng. Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến, được nhóm theo chủ đề:

Toán học & Định lượng

  • 数字すうじ (SỐ TỰ - suuji) — chữ số, con số. Đề cập đến các ký hiệu (0-9) được sử dụng để viết số.
  • 数学すうがく (SỐ HỌC - suugaku) — toán học. Lĩnh vực học thuật liên quan đến số, lượng và không gian.
  • 算数さんすう (TOÁN SỐ - sansuu) — số học. Thường dùng cho môn toán tiểu học.
  • 分数ぶんすう (PHÂN SỐ - bunsuu) — phân số. Một lượng số không phải là số nguyên (ví dụ: 1/2).
  • 個数こすう (CÁ SỐ - kosuu) — số lượng vật phẩm. Được sử dụng đặc biệt để đếm các vật phẩm riêng lẻ, như táo hoặc ghế.

Số Lượng & Mức Độ

  • 数量すうりょう (SỐ LƯỢNG - suuryou) — số lượng, lượng. Tổng số hoặc lượng của một cái gì đó.
  • 多数たすう (ĐA SỐ - tasuu) — số lượng lớn, đa số. Đề cập đến một lượng lớn hoặc hầu hết mọi người/vật.
  • 少数しょうすう (THIỂU SỐ - shousuu) — số ít, thiểu số. Đề cập đến một lượng nhỏ hoặc ít người/vật. Nó cũng có thể có nghĩa là số thập phân (ví dụ: 少数点しょうすうてん - dấu thập phân).
  • 複数ふくすう (PHỨC SỐ - fukusū) — số nhiều, nhiều. Chỉ ra nhiều hơn một.
  • 回数かいすう (HỒI SỐ - kaisū) — số lần, tần suất. Mức độ thường xuyên một hành động hoặc sự kiện xảy ra.

Đếm & Các Thuật Ngữ Liên Quan

  • かず (SỐ - kazu) — số, con số. Một thuật ngữ chung cho giá trị số.
  • 人数にんずう (NHÂN SỐ - ninzū) — số lượng người. Cụ thể để đếm người.
  • 点数てんすう (ĐIỂM SỐ - tensū) — điểm số. Thường dùng cho kết quả thi hoặc điểm trò chơi.
  • 日数にっすう (NHẬT SỐ - nissū) — số ngày. Số đếm của các ngày.
  • かぞえる (kazoeru) — đếm. Dạng động từ của việc đếm.

Câu Ví Dụ

Kyō wa kudamono no kazu ga sukunai desu.

Hôm nay có ít trái cây.

Watashi wa mainichi atarashii tango o kazoete oboeteimasu.

Tôi đếm và ghi nhớ các từ mới mỗi ngày.

Kono kurasu no seito no kazu wa sakunen yori fuemashita.

Số học sinh trong lớp này đã tăng so với năm ngoái.

Denwabangō o wasurenai yō ni suuji o memo shimashita.

Tôi đã ghi lại các chữ số của số điện thoại để không quên.

Nihon ni wa ooku no jinja-bukkaku ga ari, sono kazu wa kazoekirenai hodo desu.

Ở Nhật Bản có rất nhiều đền thờ và chùa chiền, số lượng của chúng nhiều không đếm xuể.

Kagakusha-tachi wa, chikyū ondan-ka no eikyō de zetsumetsu kigu-shu no kazu ga fueteiru koto ni keishō o narashiteimasu.

Các nhà khoa học đang cảnh báo rằng số lượng loài có nguy cơ tuyệt chủng đang gia tăng do biến đổi khí hậu.

Kare wa suugaku ga tokui de, muzukashii pazuru demo sugu ni kotae o michibiki dashimasu.

Anh ấy giỏi toán học và có thể nhanh chóng tìm ra câu trả lời ngay cả với những câu đố khó.

Kyō no kaigi ni wa, tōsho no yotei yori mo tasū no sankasha ga atsumarimashita.

Cuộc họp hôm nay có nhiều người tham gia hơn so với kế hoạch ban đầu.

Fukusū no sentakushi ga aru baai wa, yoku kangaete kara kimeru koto ga taisetsu desu.

Khi có nhiều lựa chọn, điều quan trọng là phải suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.

Kodomo-tachi wa kōen de, kazu o kazoenagara kakurenbo o shite tanoshindeimashita.

Bọn trẻ thích thú chơi trốn tìm trong công viên, vừa chơi vừa đếm.

Mẹo Ghi Nhớ

Để ghi nhớ 数 (SỐ), hãy chia nó thành các thành phần: 米 (MỄ - gạo/hạt), biểu thị nhiều vật nhỏ, ở bên trái, và 攴 (BỘC - một bàn tay cầm que hoặc roi), đại diện cho hành động đánh dấu hoặc gõ, ở bên phải. Hãy hình dung một người nông dân cẩn thận đếm những hạt gạo đã thu hoạch bằng cách đánh dấu bằng một que cho mỗi mẻ. Hình ảnh này kết nối ý tưởng về “nhiều vật phẩm” (米) với hành động “đếm” (攴), trực tiếp dẫn đến ý nghĩa “số” hoặc “đếm.”

Các Kanji Liên Quan

  • 計 (KẾ) — Đo lường, lên kế hoạch, đếm. Mặc dù 計 có ý nghĩa rộng hơn liên quan đến việc lập kế hoạch và đo lường, nó chia sẻ ý tưởng cốt lõi về tính toán và liệt kê với 数 (SỐ).
  • 量 (LƯỢNG) — Số lượng, đo lường, lượng. Kanji này khá giống với 数 (SỐ) khi đề cập đến lượng hoặc số lượng của một cái gì đó, đặc biệt là về thể tích hoặc trọng lượng. Ví dụ, 水の量 (mizu no ryō - lượng nước).
  • 算 (TOÁN) — Tính toán, đếm. Kanji này thường được tìm thấy trong các từ liên quan đến số học và tính toán, như 計算 (keisan - tính toán), liên quan trực tiếp đến các cách dùng toán học của 数 (SỐ).
Share:

Bài viết liên quan