Ý nghĩa
Hán tự 整 (CHỈNH) vô cùng đa năng, bao hàm nhiều ý nghĩa rộng lớn liên quan đến 'trật tự,' 'sắp xếp,' 'điều chỉnh,' và 'hoàn thành.' Về cơ bản, 整 (CHỈNH) truyền tải ý tưởng đưa một vật hay việc gì đó vào trạng thái phù hợp, gọn gàng hoặc hoàn tất. Cho dù bạn đang sắp xếp phòng ốc, điều chỉnh lịch trình, hay chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng, hán tự này đều được sử dụng thường xuyên.
Xét về mặt lịch sử, cấu trúc của hán tự này cung cấp những hiểu biết sâu sắc về ý nghĩa của nó. Phần trên, 斉 (せい - TỀ), gợi lên sự đồng nhất hoặc bình đẳng, thường mô tả các vật được xếp thẳng hàng hoặc làm cho bằng phẳng. Thành phần phía dưới bên phải, 攴 (ぼく - PHỐC), một biến thể của 殳 (THÙ), đại diện cho một hành động như đánh hoặc gõ bằng một công cụ. Kết hợp lại, những yếu tố này gợi ý hành động cố ý sử dụng một công cụ hoặc một hành động để đạt được sự đồng nhất, bằng phẳng hoặc trật tự. Đó là về việc 'định hình' hoặc 'sửa đổi' một thứ gì đó cho đến khi nó 'vừa phải' hoặc 'hoàn tất.'
Hán tự này giúp bạn mô tả nhiều tình huống đa dạng: từ sự gọn gàng của một căn phòng đến chức năng hoạt động đúng đắn của máy móc, hay việc hoàn tất các công tác chuẩn bị. Đây là một chữ cái thực sự làm nổi bật quá trình làm cho mọi thứ 'hoàn chỉnh' hoặc 'chính xác.' Hán tự 整 (CHỈNH) có 16 nét và là một phần của chương trình học dành cho học sinh lớp 6 tại trường tiểu học Nhật Bản.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi của 整 (CHỈNH) là セイ (SEI). Cách đọc này thường được tìm thấy trong các từ ghép, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn. Nó thường đề cập đến các hành động hoặc trạng thái 'tổ chức,' 'điều chỉnh,' 'chuẩn bị,' hoặc 'hoàn thành.'
- 整理 (seiri) (CHỈNH LÝ) — Từ này có nghĩa là 'tổ chức,' 'sắp xếp,' hoặc 'dọn dẹp.' Nó áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, từ việc sắp xếp đồ đạc cá nhân đến tổ chức dữ liệu. Ví dụ, 部屋を整理する (へやをせいりする) nghĩa là dọn dẹp một căn phòng.
- 調整 (chōsei) (ĐIỀU CHỈNH) — Từ ghép này có nghĩa là 'điều chỉnh,' 'điều tiết,' hoặc 'phối hợp.' Nó thường được sử dụng khi tinh chỉnh một thứ gì đó, như điều chỉnh máy móc hoặc phối hợp lịch trình. Chẳng hạn, 時間を調整する (じかんをちょうせいする) nghĩa là điều chỉnh thời gian.
- 整備 (seibi) (CHỈNH BỊ) — Có nghĩa là 'bảo trì,' 'bảo dưỡng,' hoặc 'thiết lập.' Thuật ngữ này thường được áp dụng cho phương tiện, thiết bị hoặc hệ thống. 車を整備する (くるまをせいびする) nghĩa là bảo dưỡng một chiếc ô tô.
- 整数 (seisū) (CHỈNH SỐ) — Đây là thuật ngữ toán học cho 'số nguyên' hoặc 'số tự nhiên.' Nó có nghĩa đen là một số 'hoàn chỉnh' hoặc 'toàn vẹn,' không có phân số hoặc số thập phân.
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi cho 整 (CHỈNH) là ととのえる (totono-eru) và ととのう (totono-u).
ととのえる (totono-eru) — Đây là một động từ ngoại động từ (transitive verb), có nghĩa là 'sắp xếp,' 'chuẩn bị,' 'sẵn sàng,' hoặc 'đặt vào trật tự.' Bạn chủ động thực hiện một hành động để làm cho nó có trật tự hoặc hoàn chỉnh.
服装を整える (fukusō o totoneru) — chỉnh trang quần áo hoặc ăn mặc chỉnh tề.
準備を整える (junbi o totoneru) — chuẩn bị hoặc sẵn sàng.
書斎を整える (shosai o totoneru) — sắp xếp hoặc dọn dẹp phòng làm việc.
ととのう (totono-u) — Đây là một động từ nội động từ (intransitive verb), có nghĩa là 'được sắp xếp,' 'có trật tự,' 'được chuẩn bị,' hoặc 'hoàn thành.' Nó mô tả một trạng thái mà mọi thứ đã gọn gàng hoặc sẵn sàng.
準備が整う (junbi ga totonou) — các công tác chuẩn bị đã hoàn tất hoặc sẵn sàng.
部屋が整っている (heya ga totonotte iru) — căn phòng gọn gàng hoặc có trật tự.
条件が整う (jōken ga totonou) — các điều kiện được đáp ứng hoặc đã sẵn sàng.
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Hán tự 整 (CHỈNH) tạo thành nhiều từ ghép hữu ích, áp dụng trong mọi lĩnh vực từ đời sống hàng ngày đến kỹ thuật. Nắm vững các từ ghép này sẽ làm phong phú đáng kể vốn từ vựng của bạn liên quan đến trật tự, sắp xếp và điều chỉnh.
- 整理 (seiri) (CHỈNH LÝ) — Tổ chức, sắp xếp, dọn dẹp. Đây là một khái niệm cơ bản trong cả không gian vật lý và kỹ thuật số. Chẳng hạn, bạn có thể 情報を整理する (jōhō o seiri suru), nghĩa là sắp xếp thông tin.
- 整頓 (seiton) (CHỈNH ĐỐN) — Sự gọn gàng, ngăn nắp, đặt mọi thứ vào đúng vị trí. Thường được sử dụng cùng với 整理 (CHỈNH LÝ) thành 整理整頓 (せいりせいとん - CHỈNH LÝ CHỈNH ĐỐN) để nhấn mạnh một môi trường sạch sẽ và có tổ chức.
- 調整 (chōsei) (ĐIỀU CHỈNH) — Điều chỉnh, điều tiết, phối hợp. Cần thiết cho bất cứ thứ gì cần tinh chỉnh, như 音量を調整する (おんりょうをちょうせいする - điều chỉnh âm lượng).
- 整備 (seibi) (CHỈNH BỊ) — Bảo trì, bảo dưỡng, chuẩn bị. Rất quan trọng để giữ cho thiết bị, phương tiện hoặc cơ sở hạ tầng hoạt động tốt, chẳng hạn như 道路の整備 (どうろのせいび - bảo trì đường bộ).
- 整然 (seizen) (CHỈNH NHIÊN) — Có trật tự, đều đặn, có hệ thống. Thường được sử dụng với と as an adverb, chẳng hạn như 整然と並ぶ (せいぜんとならぶ - được xếp hàng gọn gàng).
- 均整 (kinsei) (QUÂN CHỈNH) — Đối xứng, cân bằng. Mô tả trạng thái mà các yếu tố được cân đối hoặc cân bằng đều nhau, ví dụ, 顔の均整 (かおのきんせい - sự cân đối trên khuôn mặt).
- 整数 (seisū) (CHỈNH SỐ) — Số nguyên, số tự nhiên. Một thuật ngữ cơ bản trong toán học.
- 整髪料 (seihatsuryō) (CHỈNH PHÁT LIỆU) — Sản phẩm tạo kiểu tóc. Điều này cho thấy việc sử dụng hán tự trong việc chuẩn bị diện mạo cá nhân.
- 体制 (taisei) (THỂ CHẾ) — Hệ thống, cấu trúc, tổ chức. Đề cập đến cấu trúc đã được thiết lập của một tổ chức, chính phủ hoặc xã hội.
- 整列 (seiretsu) (CHỈNH LIỆT) — Xếp hàng, sắp hàng. Thường được sử dụng khi mọi người xếp hàng một cách có trật tự, ví dụ, 整列してください (せいれつしてください - xin vui lòng xếp hàng).
- 身支度を整える (mijitaku o totoneru) — Mặc quần áo, chuẩn bị bản thân để ra ngoài. Một cụm từ thông dụng hàng ngày.
- 呼吸を整える (kokyū o totoneru) — Điều hòa hơi thở. Hữu ích trong thể thao, thiền định hoặc khi bình tĩnh lại.
Câu ví dụ
部屋を毎日整えるようにしています。
Heya o mainichi totoneru yō ni shite imasu.
Tôi cố gắng dọn dẹp phòng mình mỗi ngày.
出発の前に、荷物の整理が必要です。
Shuppatsu no mae ni, nimotsu no seiri ga hitsuyō desu.
Trước khi khởi hành, việc sắp xếp hành lý là cần thiết.
チームの体制を新たに整えました。
Chīmu no taisei o arata ni totonoemashita.
Chúng tôi đã tái thiết lập cơ cấu của đội.
引越しのために、大量の本を整理して整頓しました。
Hikkoshi no tame ni, tairyō no hon o seiri shite seiton shimashita.
Để chuyển nhà, tôi đã phân loại và sắp xếp một số lượng lớn sách.
カメラの設定を細かく調整する必要があります。
Kamera no settei o komakaku chōsei suru hitsuyō ga arimasu.
Tôi cần điều chỉnh cài đặt máy ảnh một cách tỉ mỉ.
会場は整然と椅子が並べられていました。
Kaijō wa seizen to isu ga naraberarete imashita.
Ghế được sắp xếp gọn gàng trong hội trường.
レポートを提出する前に、内容をよく整えましょう。
Repōto o teishutsu suru mae ni, naiyō o yoku totonoemashō.
Trước khi nộp báo cáo, hãy sắp xếp nội dung cho thật chỉn chu.
新しい計画のための環境がようやく整いました。
Atarashii keikaku no tame no kankyō ga yōyaku totonouimashita.
Môi trường cho kế hoạch mới cuối cùng đã được thiết lập.
試合の前に、呼吸を整えてリラックスしました。
Shiai no mae ni, kokyū o totonoete rirakkusu shimashita.
Trước trận đấu, tôi đã điều hòa hơi thở và thư giãn.
この機械は定期的な整備が必要です。
Kono kikai wa teikiteki na seibi ga hitsuyō desu.
Máy này cần được bảo trì định kỳ.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 整 (CHỈNH), hãy cùng phân tích các thành phần của nó! Phần trên, 斉 (せい - TỀ), gợi hình ảnh một hàng vật thể đứng đều hoặc đồng nhất, thậm chí có thể đại diện cho những người được xếp thẳng hàng 'cùng nhau.' Thành phần phía dưới bên phải, 攴 (ぼく - PHỐC), có nghĩa là 'đánh' hoặc 'gõ,' ám chỉ một hành động được thực hiện bằng một công cụ. Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công tỉ mỉ cẩn thận gõ hoặc đánh (攴 - PHỐC) các yếu tố để đảm bảo chúng hoàn toàn đồng nhất và bằng phẳng (斉 - TỀ). Hành động chính xác này đưa mọi thứ vào trạng thái được sắp xếp, được điều chỉnh và có trật tự. Đó là về việc đưa mọi thứ vào một điều kiện phù hợp, hoàn thiện bằng nỗ lực cẩn thận. Âm 'sei' trong 斉 (TỀ) cũng cung cấp một gợi ý ngữ âm hữu ích cho cách đọc On'yomi!
Hán tự liên quan
- 斉 (TỀ) — Hán tự này có nghĩa là 'bằng nhau,' 'cùng nhau,' hoặc 'đồng nhất,' và tạo thành phần trên của 整 (CHỈNH), liên kết trực tiếp với ý tưởng làm cho mọi thứ trở nên bằng phẳng hoặc có trật tự.
- 調 (ĐIỀU) — Có nghĩa là 'điều tra,' 'âm sắc,' hoặc 'chuẩn bị,' 調 (ĐIỀU) được thấy trong các từ như 調整 (ちょうせい - ĐIỀU CHỈNH - điều chỉnh), cho thấy mối liên hệ của nó với việc tinh chỉnh và sắp xếp.
- 備 (BỊ) — Hán tự này có nghĩa là 'trang bị,' 'chuẩn bị,' hoặc 'cung cấp,' và được tìm thấy trong 整備 (せいび - CHỈNH BỊ - bảo trì), làm nổi bật khía cạnh chuẩn bị mọi thứ và duy trì trật tự.
- 理 (LÝ) — Có nghĩa là 'lý do,' 'logic,' hoặc 'sắp xếp,' 理 (LÝ) là một phần của 整理 (せいり - CHỈNH LÝ - tổ chức), củng cố ý tưởng về sự sắp xếp và trật tự có hệ thống.