Nghĩa
Kanji 断 (だん, たつ, ことわる) bao gồm các nghĩa như 'cắt đứt', 'quyết định', và 'từ chối'. Cốt lõi của nó là sự phân tách hoặc kết thúc dứt khoát. Điều này có thể biểu hiện vật lý như cắt đứt một mối liên hệ, hoặc trừu tượng như đưa ra một quyết định dứt khoát hoặc từ chối một lời đề nghị. Nó cũng truyền tải ý tưởng ngừng một cái gì đó, chẳng hạn như bỏ một thói quen hoặc kiêng một tật xấu.
Để hiểu nguồn gốc của nó, hãy nhìn vào dạng truyền thống của kanji này: 斷. Đây là một chữ hội ý. Thành phần bên trái, 𢇍 hoặc 㡭, mô tả các bó tơ hoặc sợi chỉ. Thành phần bên phải là 斤, có nghĩa là 'rìu'. Cùng nhau, những yếu tố này mô tả sinh động một chiếc rìu cắt xuyên qua các sợi chỉ. Hình ảnh này truyền tải hiệu quả ý nghĩa cắt, phá vỡ, hoặc cắt đứt. Do đó, nó thiết lập ý nghĩa cơ bản của kanji. Trong tiếng Nhật hiện đại (Shinjitai) và tiếng Trung giản thể, phần bên trái phức tạp đã được đơn giản hóa. Tuy nhiên, nó vẫn giữ ý nghĩa ngữ nghĩa cốt lõi của 'cắt bằng rìu'.
Kanji này có 11 nét. Nó được dạy trong lớp 5 của trường tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở thành một Kyōiku Kanji (GIÁO DỤC HÁN TỰ). Là một kanji quan trọng cho kỳ thi JLPT N3, nó cho thấy tầm quan trọng trung bình và việc sử dụng phổ biến hàng ngày.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỌC) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi (ÂM ĐỌC) chính của 断 là ダン (dan). Cách đọc này xuất hiện trong các từ ghép. Nó thường truyền tải ý nghĩa quyết định, phán đoán, hoặc chấm dứt hoàn toàn. Những từ ghép này thường có nguồn gốc từ từ vựng tiếng Trung.
- 判断 (PHÁN ĐOẠN) — phán đoán; quyết định; kết luận. Nó kết hợp '半' (một nửa, phần) với '断', ngụ ý một quyết định dựa trên thông tin có sẵn.
- 決断 (QUYẾT ĐOẠN) — quyết định; sự quyết tâm; sự kiên quyết. Ở đây, '決' (quyết định, định rõ) kết hợp với '断' nhấn mạnh việc đưa ra một lựa chọn kiên quyết và dứt khoát.
- 断水 (ĐOẠN THỦY) — tạm ngừng cấp nước; mất nước. Một cách sử dụng rất trực tiếp, trong đó '水' (nước) bị '断' (cắt đứt).
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỌC) — Các cách đọc thuần Nhật
Kanji 断 có hai cách đọc Kun'yomi (HUẤN ĐỌC) chính. Mỗi cách hình thành các động từ riêng biệt với các sắc thái nghĩa phản ánh từ vựng thuần Nhật.
た.つ (ta.tsu)
Khi đọc là たつ (viết với okurigana là 断つ), nó có nghĩa là 'cắt đứt,' 'tách ra,' 'kiêng,' hoặc 'cắt đứt liên lạc.' Nó ngụ ý một hành động cố ý để dừng hoặc ngừng một cái gì đó. Thường thì, nó mang ý nghĩa dứt khoát.
- 酒を断つ (sake o tatsu) — bỏ rượu; kiêng rượu. Đây là một cụm từ phổ biến để bỏ một thói quen.
- 連絡を断つ (renraku o tatsu) — cắt đứt liên lạc; mất liên lạc. Ngụ ý sự cắt đứt mối quan hệ.
- 退路を断つ (tairo o tatsu) — cắt đường rút lui; đốt cầu. Một cách dùng ẩn dụ, chỉ sự cam kết bằng cách loại bỏ các lựa chọn quay lại.
ことわ.る (kotowa.ru)
Khi đọc là ことわる (viết với okurigana là 断る), nó có nghĩa là 'từ chối,' 'khước từ,' hoặc 'thông báo/cảnh báo trước.' Cách đọc này áp dụng khi lịch sự hoặc kiên quyết từ chối một lời đề nghị hoặc yêu cầu. Nó cũng được dùng để thông báo trước cho ai đó về điều gì đó.
- 誘いを断る (sasoi o kotowaru) — từ chối lời mời. Một tương tác xã hội phổ biến.
- 丁寧に断る (teinei ni kotowaru) — từ chối một cách lịch sự. Nhấn mạnh thái độ từ chối.
- 断りを入れる (kotowari o ireru) — đưa ra thông báo; xin phép. Thành ngữ này nhấn mạnh khía cạnh 'đưa ra thông báo' của ý nghĩa.
Các từ và từ ghép phổ biến
Kanji 断 hình thành một loạt các từ ghép hữu ích, phản ánh các nghĩa đa dạng của nó. Chúng có thể được nhóm theo các chủ đề như đưa ra quyết định, chấm dứt, hoặc phòng ngừa.
Quyết định & Phán đoán
- 判断 (PHÁN ĐOẠN) — phán đoán; quyết định. Ví dụ: 状況を判断する (phán đoán tình hình).
- 決断 (QUYẾT ĐOẠN) — quyết định; sự quyết tâm. Ví dụ: 早急な決断が必要だ (Cần có một quyết định nhanh chóng).
- 独断 (ĐỘC ĐOẠN) — phán đoán/quyết định riêng; quyết định tùy tiện. Ví dụ: 彼の独断で物事が進んだ (Mọi việc diễn ra theo quyết định tùy tiện của anh ấy).
- 診断 (CHẨN ĐOẠN) — chẩn đoán. Ví dụ: 病気を診断する (chẩn đoán bệnh).
Chấm dứt & Cắt đứt
- 断絶 (ĐOẠN TUYỆT) — cắt đứt hoàn toàn; ngừng; đoạn tuyệt. Ví dụ: 国交が断絶する (quan hệ ngoại giao bị cắt đứt).
- 遮断 (CHE ĐOẠN) — cắt; cách ly; chặn. Ví dụ: 音を遮断する (chặn âm thanh).
- 中断 (TRUNG ĐOẠN) — gián đoạn; đình chỉ. Ví dụ: 会議が中断する (cuộc họp bị gián đoạn).
- 断念 (ĐOẠN NIỆM) — từ bỏ (hy vọng, kế hoạch); buông bỏ. Ví dụ: 計画を断念せざるをえない (không thể không từ bỏ kế hoạch).
Vượt qua & Cắt ngang
- 横断 (HOÀNH ĐOẠN) — băng qua (ví dụ: đường, đại dương). Ví dụ: 道路を横断する (băng qua đường).
- 断面 (ĐOẠN DIỆN) — mặt cắt. Ví dụ: 木の断面を見る (nhìn vào mặt cắt của một cái cây).
Cẩn trọng & Bất cẩn
- 油断 (DU ĐOẠN) — sự bất cẩn; sự lơ là; sự không chuẩn bị. Thường được dùng theo nghĩa tiêu cực, như 油断するな (Đừng lơ là!).
Câu ví dụ
明日から甘いものを断つことにしました。
Ashita kara amai mono o tatsu koto ni shimashita.
Tôi đã quyết định bỏ đồ ngọt từ ngày mai.
彼は私の誘いを丁寧に断った。
Kare wa watashi no sasoi o teinei ni kotowatta.
Anh ấy đã lịch sự từ chối lời mời của tôi.
緊急時には、電気が断たれることがあります。
Kinkyūji ni wa, denki ga tatareru koto ga arimasu.
Trong trường hợp khẩn cấp, điện có thể bị cắt.
重要な判断は慎重にすべきです。
Jūyō na handan wa shinchō ni suru beki desu.
Những phán đoán quan trọng cần được thực hiện cẩn thận.
長い時間の議論の末、彼らは最終的な決断を下した。
Nagai jikan no giron no sue, karera wa saishūteki na ketsudan o kudashita.
Sau một cuộc thảo luận dài, họ đã đưa ra quyết định cuối cùng.
油断せず、常に周りに注意しましょう。
Yudan sezu, tsune ni mawari ni chūi shimashō.
Đừng lơ là; hãy luôn chú ý đến xung quanh.
医師による精密な診断が病気の早期発見につながった。
Ishi ni yoru seimitsu na shindan ga byōki no sōki hakken ni tsunagatta.
Việc chẩn đoán chính xác của bác sĩ đã giúp phát hiện bệnh sớm.
子供が道路を横断する際は、手を繋いでください。
Kodomo ga dōro o ōdan suru sai wa, te o tsunaide kudasai.
Khi trẻ em băng qua đường, xin hãy nắm tay chúng.
彼は自らの夢を断念せざるを得なかった。
Kare wa mizukara no yume o dannen sezaruo enakatta.
Anh ấy không còn lựa chọn nào khác ngoài việc từ bỏ ước mơ của mình.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ kanji 断, hãy nghĩ về dạng cổ xưa của nó, 斷. Chữ này cho thấy các sợi chỉ (𢇍/㡭 ở bên trái) đang bị cắt bởi một chiếc rìu (斤 ở bên phải). Hãy tưởng tượng một chiến binh quyết tâm dùng chiếc rìu sắc bén để cắt đứt dây thừng một cách gọn gàng. Điều này tượng trưng cho một hành động nhanh chóng và dứt khoát. Hình ảnh này kết nối kanji với các nghĩa cốt lõi của nó: 'cắt đứt', 'tách ra', và 'quyết định'. Dạng hiện đại được đơn giản hóa, 断, vẫn giữ bộ thủ 'rìu' 斤 ở dưới cùng bên phải. Điều này đóng vai trò như một lời nhắc nhở trực tiếp về hành động cắt mạnh mẽ. Khi bạn thấy 断, hãy hình dung nhát chặt dứt khoát mang lại sự phân tách hoặc một quyết tâm vững chắc.
Kanji liên quan
- 絶 (TUYỆT) — (ぜつ, た.える, た.やす) — Ngừng, cắt đứt, đoạn tuyệt. Chia sẻ ý nghĩa tương tự về việc cắt đứt hoặc chấm dứt một cái gì đó.
- 裁 (TÀI) — (さい, た.つ) — Cắt (vải), phán xét, quyết định. Chia sẻ cách đọc Kun'yomi 'たつ' và ý nghĩa đưa ra quyết định hoặc cắt.
- 割 (CÁT) — (かつ, わ.る, わ.れる) — Chia, cắt, phá vỡ, tách. Ngụ ý chia thành nhiều mảnh, một dạng của việc cắt.
- 判 (PHÁN) — (はん) — Phán đoán, con dấu. Thường được sử dụng trong các từ ghép liên quan đến việc ra quyết định, như 判断 (PHÁN ĐOẠN).