Ý nghĩa
易 có hai nghĩa cốt lõi: dễ dàng/đơn giản, và thay đổi/trao đổi. Ở nghĩa thông thường, nó mô tả những việc không cần nhiều công sức — trái nghĩa hoàn toàn với 難 (khó). Điều này thể hiện qua tính từ やさしい (dễ) và hậu tố phổ biến -やすい, gắn vào gốc động từ với nghĩa "dễ [động từ]."
Nghĩa thứ hai — thay đổi — xuất phát từ thời xa xưa hơn. Nó bắt nguồn từ 易経 (えききょう, Ekikyō), tức Kinh Dịch của Trung Quốc cổ đại. Trong truyền thống đó, 易 (DỊCH) biểu trưng cho sự chuyển hóa không ngừng: không có gì là bất biến. Chữ này cũng mang thêm nghĩa bói toán, vì Kinh Dịch được dùng để đọc chiều hướng của những biến đổi đó.
Nguồn gốc của chữ này vẫn còn tranh cãi. Một giả thuyết cho rằng ban đầu đây là tượng hình của một con tắc kè hoa — sinh vật biến đổi màu sắc mà không cần cố sức. Giả thuyết khác cho rằng bộ phận 日 ở trên biểu thị ánh nắng chiếu xuống, mang lại sự sáng rõ và dễ dàng. Dù thế nào, mối liên hệ đều rất tự nhiên: trong tư tưởng Đạo gia, sự biến đổi của tự nhiên không cần dùng sức. Vạn vật cứ thế chuyển dời.
易 là kanji lớp 5, được dạy cho trẻ em khoảng 10–11 tuổi tại Nhật. Chữ này có 8 nét và thuộc nhóm bộ thủ 日 (mặt trời/ngày).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
易 có hai cách đọc on'yomi, mỗi cách gắn với một nghĩa khác nhau. Việc nhận biết cách đọc nào áp dụng cho từ ghép nào là kỹ năng quan trọng ở trình độ N3.
エキ (eki) — Dùng trong các từ ghép liên quan đến bói toán, Kinh Dịch, và thương mại/trao đổi.
- 易者 (ekisha) — thầy bói
- 易経 (ekikyō) — Kinh Dịch
- 貿易 (bōeki) — thương mại quốc tế
イ (i) — Xuất hiện trong các từ ghép trang trọng mang nghĩa dễ dàng hoặc đơn giản, phổ biến trong văn viết học thuật và kinh doanh.
- 容易 (yōi) — dễ dàng, đơn giản
- 安易 (an'i) — chọn con đường dễ nhất; có sắc thái tiêu cực nhẹ
- 平易 (heii) — giản dị và rõ ràng; dùng để khen văn phong hay lời nói dễ hiểu
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
やさ.しい (yasashii) — Tính từ đuôi i mang nghĩa dễ hoặc đơn giản. Lưu ý: やさしい là từ đồng âm của hai kanji khác nhau. 易しい = dễ về mặt độ khó; 優しい = tốt bụng về tính cách. Chỉ có ngữ cảnh và kanji mới giúp phân biệt được.
- 易しい問題 (yasashii mondai) — câu hỏi dễ
- 易しい言葉 (yasashii kotoba) — từ ngữ đơn giản, ngôn ngữ bình dị
やす.い (-yasui) — Hậu tố gắn vào gốc động từ (dạng masu-stem) mang nghĩa "dễ [động từ]" hoặc "có xu hướng [động từ]." Đây là một trong những mẫu tính từ ghép phổ biến nhất trong tiếng Nhật hiện đại.
- 壊れ易い (koware-yasui) — dễ vỡ, dễ hỏng
- 分かり易い (wakari-yasui) — dễ hiểu
- 忘れ易い (wasure-yasui) — dễ quên
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Dễ dàng và Đơn giản
- 容易 (yōi) — dễ dàng, đơn giản; văn phong trang trọng, phổ biến trong văn viết và tiếng Nhật thương mại
- 平易 (heii) — giản dị và rõ ràng; mô tả văn bản hay lời giải thích dễ theo dõi
- 安易 (an'i) — quá đơn giản hóa, làm qua loa; sắc thái tiêu cực nhẹ
- 難易度 (nan'ido) — mức độ khó; được dùng rộng rãi trong giáo dục và thi cử
- 難易 (nan'i) — độ khó; khái niệm trừu tượng về khó và dễ
Thương mại và Trao đổi
- 貿易 (bōeki) — thương mại quốc tế; từ vựng kinh doanh cốt lõi
- 貿易会社 (bōeki gaisha) — công ty thương mại, doanh nghiệp xuất nhập khẩu
- 貿易摩擦 (bōeki masatsu) — tranh chấp thương mại, xung đột giữa các quốc gia
Bói toán và Biến đổi
- 易者 (ekisha) — thầy bói, người hành nghề bói toán
- 易経 (ekikyō) — Kinh Dịch, sách cổ điển Trung Quốc về sự biến đổi
- 変易 (hen'eki) — biến đổi, chuyển hóa; từ trang trọng, mang tính văn học
Từ ghép với hậu tố -やすい
- 読み易い (yomi-yasui) — dễ đọc; nói về chữ viết rõ ràng hoặc văn bản viết tốt
- 使い易い (tsukai-yasui) — dễ sử dụng, thân thiện với người dùng
- 聞き易い (kiki-yasui) — dễ nghe; mô tả giọng nói rõ ràng hoặc âm thanh dễ chịu
Câu ví dụ
この本は易しい言葉で書かれています。
Kono hon wa yasashii kotoba de kakarete imasu.
Cuốn sách này được viết bằng những từ ngữ đơn giản, dễ hiểu.
今日のテストは易しかったので、みんな早く終わりました。
Kyō no tesuto wa yasashikatta node, minna hayaku owarimashita.
Bài kiểm tra hôm nay dễ nên mọi người đều làm xong sớm.
日本と中国の貿易は年々拡大しています。
Nihon to Chūgoku no bōeki wa nennen kakudai shite imasu.
Thương mại giữa Nhật Bản và Trung Quốc ngày càng mở rộng theo từng năm.
この説明は分かり易くて、とても助かりました。
Kono setsumei wa wakari-yasukute, totemo tasukarimashita.
Phần giải thích này rất dễ hiểu — thật sự giúp ích cho tôi rất nhiều.
その問題は容易に解けるものではありません。
Sono mondai wa yōi ni tokeru mono de wa arimasen.
Đó không phải vấn đề có thể giải quyết một cách dễ dàng.
このスマートフォンは使い易くて初心者にも向いています。
Kono sumātofon wa tsukai-yasukute shoshinsha ni mo muite imasu.
Chiếc điện thoại thông minh này dễ sử dụng và phù hợp ngay cả với người mới bắt đầu.
安易な答えを出すのではなく、深く考えてください。
An'i na kotae wo dasu no de wa naku, fukaku kangaete kudasai.
Đừng đưa ra câu trả lời qua loa — hãy suy nghĩ thấu đáo hơn.
貿易摩擦が両国の外交関係に影響を与えています。
Bōeki masatsu ga ryōkoku no gaikō kankei ni eikyō wo ataete imasu.
Tranh chấp thương mại đang gây căng thẳng cho quan hệ ngoại giao giữa hai nước.
試験の難易度を事前に調べてから勉強の計画を立てましょう。
Shiken no nan'ido wo jizen ni shirabete kara benkyō no keikaku wo tatemashō.
Hãy tìm hiểu mức độ khó của bài thi trước, rồi mới lên kế hoạch ôn tập dựa trên đó.
易者に占ってもらったが、信じるかどうかは自分で決めることだ。
Ekisha ni uranatte moratta ga, shinjiru ka dō ka wa jibun de kimeru koto da.
Tôi đã nhờ thầy bói xem cho, nhưng có tin hay không là quyền quyết định của bản thân mình.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung mặt trời (日) đặt ở đỉnh chữ, tia sáng chiếu xuống. Ánh sáng rực rỡ khiến mọi việc trở nên dễ dàng — con đường trở nên rõ ràng, bóng tối tan biến. Rồi thêm vào đó một con tắc kè hoa đang sưởi nắng, thản nhiên đổi màu theo từng luồng sáng. Không gắng sức, không chống cự. Cứ thế mà chuyển hóa.
Hai hình ảnh, hai nghĩa: dễ dàng (やさしい, やすい) và biến đổi (エキ). Khi gặp 易 trong một từ mới, hãy tự hỏi: đây là nghĩa dễ dàng — đọc là イ, như 容易 — hay là trao đổi và chuyển hóa — đọc là エキ, như 貿易?
Kanji liên quan
- 難 — khó; trái nghĩa trực tiếp của 易. Kết hợp lại thành 難易度 (mức độ khó)
- 簡 — đơn giản, ngắn gọn; cùng mang nghĩa "dễ" với 易. Xuất hiện trong 簡単 (かんたん, đơn giản)
- 変 — thay đổi, kỳ lạ; cùng mang nghĩa biến đổi với cách đọc エキ. Xuất hiện trong 変易 (hen'eki)
- 日 — mặt trời, ngày; bộ thủ tạo thành nửa trên của chữ 易
- 貿 — thương mại; kết hợp với 易 trong 貿易 (bōeki), một trong những thuật ngữ kinh doanh phổ biến nhất trong tiếng Nhật
- 優 — xuất sắc, hiền lành; cùng cách đọc やさしい (tốt bụng), dễ nhầm với 易しい (dễ). Chỉ có kanji mới là cách duy nhất để phân biệt chúng